Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978012 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Tây Hồ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 14:22:00 đến ngày 2020-10-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,373,905,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đắp nền, mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,6118 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 185,5058 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,0612 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,0612 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,0612 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, hè, nền đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 193,9436 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,455 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,3944 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,3944 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,3944 | 100m3 |
| 13 | Kết cấu mặt đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,2464 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,1476 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,247 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5838 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,0922 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,0922 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,0922 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,0922 | 100m2 |
| 22 | Hè | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,0577 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40,4616 | m3 |
| 25 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch giả đá 30x30x4cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 505,77 | m2 |
| 26 | Khối lượng cây xanh bóng mát | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,506 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,06 | m3 |
| 29 | Đá tự nhiên bó gốc cây KT 100x150x700 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 362 | Viên |
| 30 | Bó vỉa hè, đường bằng bằng đá, bó vỉa thẳng 100x150x700mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 253 | m |
| 31 | Đào thay đất màu trồng cây, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 81,54 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8154 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8154 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8154 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất màu trồng cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 81,54 | m3 |
| 36 | Cây bàng đài loan D=10-15cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | Cây |
| 37 | Trồng cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,78 | 100cây |
| 38 | Cây Tuyết Sơn Phi Hồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 642 | Cây |
| 39 | Bó vỉa đá 18x22x100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5366 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,737 | m3 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 41,9094 | m2 |
| 43 | Bó vỉa hè, đường bằng đá, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 232,83 | m |
| 44 | Bó vỉa đá KT 18x22x100cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 232,83 | md |
| 45 | Đan rãnh đá KT 30x50x6cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 67,545 | m2 |
| 47 | Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 450,3 | tấm |
| 48 | Bó gáy hè | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,8789 | m3 |
| 50 | Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,6652 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,7156 | m2 |
| 52 | Vạch sơn, Biển báo ATGT | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 53 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 44,59 | m2 |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0092 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5 | m3 |
| 61 | Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | Cái |
| 62 | Sản xuất biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | Cái |
| 63 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cống tròn D400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28 | mối nối |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,8424 | m3 |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56 | cái |
| 6 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển 15km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2124 | 10 tấn/1km |
| 7 | Đào ga thu trực tiếp rãnh thoát nước mưa, bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,828 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4345 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4828 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4828 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4828 | 100m3 |
| 13 | Ga thu trực tiếp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,8 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,4608 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,4 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3376 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,9661 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,84 | m2 |
| 20 | Tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | Không |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0304 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7098 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1155 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,1278 | m3 |
| 25 | Bơm vữa chèn khe | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,04 | m3 |
| 26 | Lưới chắn rác composite, KT 960x530 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | Bộ |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cột |
| 2 | Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao h >= 3m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | bảng |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x2,5+1x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 150,38 | m |
| 8 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 150,38 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 134 | m |
| 10 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=80mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,5 | m |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột đèn, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,728 | m3 |
| 12 | Băng dính bọc đầu khung móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | Cuộn |
| 13 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 72 | Cái |
| 14 | Đào móng cột đèn, rãnh cáp, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,35 | m3 |
| 15 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,11 | 100m |
| 16 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,11 | 100m |
| 17 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,2 | m3 |
| 18 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,275 | 10m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0275 | 100m2 |
| 20 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,275 | 10m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0275 | 100m2 |
| 22 | Hoàn trả móng đường bằng cấp phối đá dăm, thủ công kết hợp cơ giới | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9653 | 10m2 |
| 23 | Đắp cát hoàn trả rãnh cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,49 | m3 |
| 24 | Làm đầu cáp khô | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | đầu cáp |
| 25 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | đầu cáp |
| 26 | Đánh số cột thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6 | 10 cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi