Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191024217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 14:38:00 đến ngày 2020-10-16 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,910,407,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN: | |||
| 1 | Đào xúc đất , đất cấp II vận chuyển đổ ra bãi thải | 9,5985 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất đắp k90 | 67,6385 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất về để đắp, đất cấp III | 61,712 | 100m3 | |
| 4 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | 56,1018 | 100m3 | |
| B | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất , đất cấp II | 23,7823 | 100m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, đất cấp II | 34,22 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải, đất cấp II | 24,1245 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất ở mỏ về đắp nền K95 | 144,2187 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất ở mỏ về làm lớp K98 | 16,5127 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất về để đắp, đất cấp III | 132,8358 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 105,477 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 11,7645 | 100m3 | |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | 5,8823 | 100m3 | |
| 10 | Lớp vải bạt chống mất nước xi măng | 39,2151 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn | 3,291 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 784,3 | m3 | |
| 13 | Thép làm khe co giãn D20 | 1.780,05 | kg | |
| 14 | Thép làm khe dọc D12 | 372 | kg | |
| 15 | Ma tít chèn khe | 3.424,775 | kg | |
| 16 | Công cắt thép và chèn ma tít | 1 | toàn bộ | |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | 11,6766 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | 5,6826 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông, đá 1x2, mác 250 | 37,7434 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 872,73 | cái | |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | 4,2727 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đỏ ra bãi thải, đất cấp II | 4,2727 | 100m3 | |
| 3 | Đào rãnh, hố thu, đất cấp III | 0,3323 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,763 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 15,9244 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,1055 | 100m3 | |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, | 4,73 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 26,13 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, | 0,5615 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch không nung đặc, vữa XM mác 75 | 74,05 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, vữa mác 75 | 355,78 | m2 | |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 16,35 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | 0,6956 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép tấm đan | 1,1846 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 243 | cái | |
| 16 | Bê tông tấm đan rãnh B600, đá 1x2, mác 200 | 0,27 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn tấm đan rãnh B600 | 0,0403 | 100m2 | |
| 18 | Cốt thép tấm đan rãnh B600 | 0,0152 | tấn | |
| 19 | Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 | 0,21 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cửa thu | 0,0195 | 100m2 | |
| 21 | Song chắn rác bằng gang | 3 | cái | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện chắn rác | 3 | cái | |
| 23 | Đào móng hố ga, đất cấp III | 138,32 | m3 | |
| 24 | Đắp đất hố ga, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,4611 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất trong khu vực thi công đất cấp III | 0,9221 | 100m3 | |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng | 7,56 | m3 | |
| 27 | Bê tông hố ga, bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 | 44,89 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông hố ga, mũ | 3,4849 | 100m2 | |
| 29 | Cốt thép tấm nắp bê tông hố ga, đường kính <= 10 mm | 3,0097 | tấn | |
| 30 | Cốt thép tấm nắm bê tông hố ga, đường kính > 10 mm | 0,3559 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc nắp hố ga | 28 | cái | |
| 32 | Nắp hố ga (bằng gang) | 28 | cái | |
| 33 | Đào đất rãnh thu, đất cấp III | 61,32 | m3 | |
| 34 | Đắp đất rãnh thu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1344 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển tận dụng đắp trong khu vực, đất cấp III | 0,4788 | 100m3 | |
| 36 | Làm lớp đá đệm móng rãnh thu | 5,04 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn rãnh thu | 1,092 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông rãnh thu, đá 1x2, mác 200 | 4,2 | m3 | |
| 39 | Bê tông tấm rãnh, đá 1x2, mác 200 | 44,35 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn tấm rãnh | 2,2848 | 100m2 | |
| 41 | Cốt thép tấm rãnh | 1,7367 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng tấm rãnh | 224 | cái | |
| 43 | Song chắn rác bằng gang | 28 | cái | |
| 44 | Đào xúc đất cống, đất cấp III | 8,0668 | 100m3 | |
| 45 | Đắp đất cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,4347 | 100m3 | |
| 46 | Vận chuyển đất cống tận dụng đắp, đất cấp III | 5,6321 | 100m3 | |
| 47 | Làm lớp đá đệm móng cống | 76,31 | m3 | |
| 48 | Mua gối đỡ cống đúc sẵn, D500, M200 | 716 | cái | |
| 49 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D500 | 716 | cái | |
| 50 | Mua cống tròn ly tâm HL93 dài 1m - D500,M300 | 358 | m | |
| 51 | Lắp đặt ống cống | 358 | đoạn ống | |
| 52 | Nối ống cống | 357 | mối nối | |
| 53 | Mua gối đỡ cống đúc sẵn, D600, M200 | 384 | cái | |
| 54 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D600 | 384 | cái | |
| 55 | Mua cống tròn ly tâm HL93 dài 1m - D600,M300 | 192 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống D600 | 192 | đoạn ống | |
| 57 | Nối ống D600 | 191 | mối nối | |
| 58 | Mua gối đỡ cống đúc sẵn, D800, M200 | 246 | cái | |
| 59 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D800 | 246 | cái | |
| 60 | Mua cống tròn ly tâm HL93 dài 1m - D800,M300 | 123 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông D800 | 123 | đoạn ống | |
| 62 | Nối ống bê tông đường kính 800mm | 122 | mối nối | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi