Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200977329-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200977129
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG NTM 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 09:47:00 đến ngày 2020-10-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,840,778,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 97,9582 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3,0296 100m3
3 Mua đất để đắp nền (hệ số nở của đất là 1,13) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 114,1162 100m3
4 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 114,1162 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 Km) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 114,1162 100m3
B CỔNG, TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0467 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,5189 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0173 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,288 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0314 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0196 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0278 tấn
8 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,6045 m3
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,051 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0075 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0379 tấn
12 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,2904 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2,5551 m3
14 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 14,4 m2
15 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 12,96 m
16 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 40,08 m
17 Sơn trụ cổng, tường taplo không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ (tính = dt trát) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 14,4 m2
18 Sản xuất và lắp dựng cổng sắt hộp 80x40x2; 60x30x2 và 30x30x1,2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 8,64 m2
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0258 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0258 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4,59 1m2
22 Bảng ốp nhôm Aluminum và gắn chữ nổi tên công trình '' SÂN VẬN ĐỘNG TTVH-TT XÃ THÀNH LÂM'' Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1 bộ
23 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4,229 100m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 46,9889 m3
25 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,5663 100m3
26 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 34,534 m3
27 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 599,32 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 66,332 m3
29 Trát chân móng, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 218,86 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước chân móng Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 218,86 m2
31 Đất sét luyện dẻo làm tầng lọc Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,42 m3
32 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,308 100m
33 Đá 1x2, đá 2x4 làm tầng lọc Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,602 m3
34 Cát vàng làm tầng lọc Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,63 m3
35 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,6066 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,7589 tấn
37 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 10,0089 m3
38 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 79,8802 m3
39 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 227,9025 m2
40 Đắp phào nổi dày 20 mặt ngoài, vữa XM M75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 787,5 m
41 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 948,3345 m2
42 Láng tạo dốc, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 80,3655 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1.256,6025 m2
44 Sản xuất và lắp dựng cổng phụ sắt hộp 60x30x2 và 30x30x1,2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,2 m2
45 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3,96 m3
46 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,66 m3
47 Nilông tái sinh chống mất nước xi măng Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 22 m2
48 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,4769 100m3
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 7,7732 m3
50 Đắp đất nền móng công trình Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 51,8211 m3
51 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 23,685 m3
52 Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 24,5522 m3
53 Trát thành trong rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 288,6124 m2
54 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,9444 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,8929 tấn
56 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 14,0152 m3
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 500 cái
C SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,2955 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (tính = 5% KL đào) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,5553 m3
3 Đắp đất hoàn trả móng công trình (tính = 1/3 KL đào) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 10,3684 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,058 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 5,4112 m3
6 Bê tông nền, M100, đá 4x6 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 9,1188 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,209 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0442 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,158 tấn
10 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4,0158 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,5154 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,2143 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,7541 tấn
14 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 5,6693 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 31,708 m3
16 Trát tường móng sân khấu dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 32,13 m2
17 Sơn chân móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 32,13 m2
18 Lát gạch đất nung-KT 500x500 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 112 m2
19 Đào móng tam cấp, đất cấp III (ta luy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 5,664 m3
20 Đắp đất nền móng công trình (tính = 1/3 KL đào) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,888 m3
21 Bêtông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,18 m3
22 Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 15,5656 m3
23 Lát đá bậc tam cấp Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 75,756 m2
24 Trát tường lan can 2 bên dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3,672 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3,672 m2
26 Gia công cột bằng thép hình Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,5328 tấn
27 Sản xuất mặt bích đặc, KL <= 20 kg/cái Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,171 tấn
28 Gia công sản xuất lắp đặt bu lông liên kết vì kèo M18-300mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 20 bộ
29 Lắp cột thép các loại Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,5328 tấn
30 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, đáy bể Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,171 tấn
31 Gia công hệ khung dàn Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,0069 tấn
32 Sản xuất mặt bích đặc, KL <= 20 kg/cái Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0236 tấn
33 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,0069 tấn
34 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, đáy bể Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0236 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 38,048 1m2
D NHÀ VỆ SINH, GIẾNG KHOAN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,218 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (tính = 5% KL) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,1474 m3
3 Đắp đất nền móng công trình (Tính =1/3 KL đào) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 7,6491 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2,2302 m3
5 Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,4868 m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,9467 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0616 100m2
8 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0244 tấn
9 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0573 tấn
10 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,6537 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 15,1253 m3
12 Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3,8181 m2
13 Quét nước ximăng 2 nước chân móng (Tính = dt trát chân móng) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3,8181 m2
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,1589 100m2
15 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0989 tấn
16 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1,8002 m3
17 Ván khuôn lanh tô Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0212 100m2
18 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,018 tấn
19 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,1848 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 6,7593 m3
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3,2681 m3
22 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 9,456 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450 mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 38,16 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 44,598 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 38,1102 m2
26 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 7,656 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 (Tính = dt ván khuôn sàn mái) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 15,89 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 16,002 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính = dt trát tường ngoài ) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 44,598 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính = dt trát trong) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 61,6562 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 18,62 m
32 Sản phẩm cửa nhựa lõi thép - Cửa đi pano kính 1 cánh mở quay (Bao gồm cả phụ kiện kim khí và công lắp đặt) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 6,16 m2
33 Sản phẩm cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ pano kính 1 cánh mở hất (Bao gồm cả phụ kiện kim khí và công lắp đặt) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2,16 m2
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,6567 m3
35 Nilong tái sinh Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 6,567 m2
36 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0576 100m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (tính = 5% KL) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,3032 m3
38 Đắp đất nền móng công trình (tính = 1/3 KL đào) Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2,0211 m3
39 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,374 m3
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0166 100m2
41 Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0403 tấn
42 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,5173 m3
43 Ván khuôn nắp đan bể Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,016 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp bể Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,0146 tấn
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,3 m3
46 Xây bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,8166 m3
47 Trát thành bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 16,77 m2
48 Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 9,8975 m2
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4 cái
51 Mặt công tắc Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4 cái
52 Lắp đặt đèn COMPAC Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4 bộ
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 80 m
54 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 10 m
55 Máy bơm cấp nước Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1 cái
56 Bồn inox nằm 500l đặt trên mái nhà WC Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,8 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,06 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 6 cái
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 10 cái
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2 bộ
63 Lắp đặt xí xổm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2 bộ
64 Lắp đặt xí bệt Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2 cái
66 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 5 bộ
67 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2 cái
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,12 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,06 100m
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 8 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,005 100m
73 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 50 m
74 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0,5 100 m
E DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
F PHẦN LẮP ĐẶT
1 Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-4,3 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3 cột
2 Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-5,0 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 8 cột
3 Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70mm2 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 172 m
4 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CD-1T Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3 bộ
5 Cổ dề néo treo cáp cột đôi dọc tuyến CDN-2LTD Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4 bộ
6 Cổ dề néo treo cáp cột đôi ngang tuyến CDN-2LTN Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2 bộ
7 Xà néo hạ thế 4 pha cột tròn đôi dọc XN4-2TD Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 2 bộ
8 Lắp sứ hạ thế A30 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 16 quả
9 Tiếp địa lặp lại cho cột tròn RC-1T - Phần lắp đặt Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1 bộ
10 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 12 cái
11 Móc treo cáp + Tấm ốp cột Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0 cái
12 Đai thép + Khóa đai Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 0 cái
13 Ghíp 3 bulong GN-3 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 8 cái
14 Bịt đầu cáp SRE-4 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 8 cái
G PHẦN XÂY DỰNG
1 Móng cột MT-2, đất cấp 2, thi công bằng máy Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3 móng
2 Móng cột MT-2C, đất cấp 2, thi công bằng máy Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 4 móng
3 Tiếp địa RC-1LT, Phần xây dựng Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1 bộ
H PHẦN THU HỒI
1 Thu hồi cột bê tông vuông H-6,5m Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3 cột
2 Thu hồi dây dẫn A50 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 480 m
3 Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ4-1V Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 3 bộ
4 Tháo dỡ sứ hạ thế A30 Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 12 quả
I CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí nghiệm thu đóng điện cho tuyến đường dây hạ thế có chiều dài tuyến <5km Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1 Trọn bộ
2 Chi phí hạng mục chung Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->