Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977329-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG NTM 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 09:47:00 đến ngày 2020-10-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,840,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 97,9582 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3,0296 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp nền (hệ số nở của đất là 1,13) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 114,1162 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 114,1162 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 Km) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 114,1162 | 100m3 |
| B | CỔNG, TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0467 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,5189 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0173 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,288 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0314 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0196 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0278 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,6045 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,051 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0075 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0379 | tấn |
| 12 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,2904 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2,5551 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 14,4 | m2 |
| 15 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 12,96 | m |
| 16 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 40,08 | m |
| 17 | Sơn trụ cổng, tường taplo không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ (tính = dt trát) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 14,4 | m2 |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng cổng sắt hộp 80x40x2; 60x30x2 và 30x30x1,2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 8,64 | m2 |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0258 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0258 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4,59 | 1m2 |
| 22 | Bảng ốp nhôm Aluminum và gắn chữ nổi tên công trình '' SÂN VẬN ĐỘNG TTVH-TT XÃ THÀNH LÂM'' | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4,229 | 100m3 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 46,9889 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,5663 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 34,534 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 599,32 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 66,332 | m3 |
| 29 | Trát chân móng, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 218,86 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 218,86 | m2 |
| 31 | Đất sét luyện dẻo làm tầng lọc | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,42 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,308 | 100m |
| 33 | Đá 1x2, đá 2x4 làm tầng lọc | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,602 | m3 |
| 34 | Cát vàng làm tầng lọc | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,63 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,6066 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,7589 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 10,0089 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 79,8802 | m3 |
| 39 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 227,9025 | m2 |
| 40 | Đắp phào nổi dày 20 mặt ngoài, vữa XM M75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 787,5 | m |
| 41 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 948,3345 | m2 |
| 42 | Láng tạo dốc, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 80,3655 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1.256,6025 | m2 |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng cổng phụ sắt hộp 60x30x2 và 30x30x1,2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,2 | m2 |
| 45 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3,96 | m3 |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,66 | m3 |
| 47 | Nilông tái sinh chống mất nước xi măng | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 22 | m2 |
| 48 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,4769 | 100m3 |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 7,7732 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 51,8211 | m3 |
| 51 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 23,685 | m3 |
| 52 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 24,5522 | m3 |
| 53 | Trát thành trong rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 288,6124 | m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,9444 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,8929 | tấn |
| 56 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 14,0152 | m3 |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 500 | cái |
| C | SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,2955 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (tính = 5% KL đào) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,5553 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả móng công trình (tính = 1/3 KL đào) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 10,3684 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,058 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 5,4112 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M100, đá 4x6 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 9,1188 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,209 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0442 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,158 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4,0158 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,5154 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,2143 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,7541 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 5,6693 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 31,708 | m3 |
| 16 | Trát tường móng sân khấu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 32,13 | m2 |
| 17 | Sơn chân móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 32,13 | m2 |
| 18 | Lát gạch đất nung-KT 500x500 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 112 | m2 |
| 19 | Đào móng tam cấp, đất cấp III (ta luy nhân hệ số 1,2) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 5,664 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình (tính = 1/3 KL đào) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,888 | m3 |
| 21 | Bêtông lót móng tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,18 | m3 |
| 22 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 15,5656 | m3 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 75,756 | m2 |
| 24 | Trát tường lan can 2 bên dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3,672 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3,672 | m2 |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,5328 | tấn |
| 27 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <= 20 kg/cái | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,171 | tấn |
| 28 | Gia công sản xuất lắp đặt bu lông liên kết vì kèo M18-300mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 20 | bộ |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,5328 | tấn |
| 30 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, đáy bể | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,171 | tấn |
| 31 | Gia công hệ khung dàn | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,0069 | tấn |
| 32 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <= 20 kg/cái | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0236 | tấn |
| 33 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,0069 | tấn |
| 34 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, đáy bể | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0236 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 38,048 | 1m2 |
| D | NHÀ VỆ SINH, GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,218 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (tính = 5% KL) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,1474 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình (Tính =1/3 KL đào) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 7,6491 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2,2302 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,4868 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,9467 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0616 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0244 | tấn |
| 9 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0573 | tấn |
| 10 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,6537 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 15,1253 | m3 |
| 12 | Trát tường chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3,8181 | m2 |
| 13 | Quét nước ximăng 2 nước chân móng (Tính = dt trát chân móng) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3,8181 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,1589 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0989 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1,8002 | m3 |
| 17 | Ván khuôn lanh tô | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0212 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,018 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,1848 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 6,7593 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3,2681 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 9,456 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x450 mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 38,16 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 44,598 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 38,1102 | m2 |
| 26 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 7,656 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Tính = dt ván khuôn sàn mái) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 15,89 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 16,002 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính = dt trát tường ngoài ) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 44,598 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính = dt trát trong) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 61,6562 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 18,62 | m |
| 32 | Sản phẩm cửa nhựa lõi thép - Cửa đi pano kính 1 cánh mở quay (Bao gồm cả phụ kiện kim khí và công lắp đặt) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 6,16 | m2 |
| 33 | Sản phẩm cửa nhựa lõi thép - Cửa sổ pano kính 1 cánh mở hất (Bao gồm cả phụ kiện kim khí và công lắp đặt) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2,16 | m2 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,6567 | m3 |
| 35 | Nilong tái sinh | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 6,567 | m2 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0576 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (tính = 5% KL) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,3032 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình (tính = 1/3 KL đào) | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2,0211 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,374 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0166 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0403 | tấn |
| 42 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,5173 | m3 |
| 43 | Ván khuôn nắp đan bể | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp bể | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,0146 | tấn |
| 45 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,3 | m3 |
| 46 | Xây bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,8166 | m3 |
| 47 | Trát thành bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 16,77 | m2 |
| 48 | Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 9,8975 | m2 |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 51 | Mặt công tắc | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn COMPAC | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 80 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 10 | m |
| 55 | Máy bơm cấp nước | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Bồn inox nằm 500l đặt trên mái nhà WC | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,8 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt xí xổm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 5 | bộ |
| 67 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,005 | 100m |
| 73 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 50 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0,5 | 100 m |
| E | DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| F | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-4,3 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-5,0 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 8 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70mm2 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 172 | m |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CD-1T | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 5 | Cổ dề néo treo cáp cột đôi dọc tuyến CDN-2LTD | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo treo cáp cột đôi ngang tuyến CDN-2LTN | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo hạ thế 4 pha cột tròn đôi dọc XN4-2TD | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 8 | Lắp sứ hạ thế A30 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 16 | quả |
| 9 | Tiếp địa lặp lại cho cột tròn RC-1T - Phần lắp đặt | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 11 | Móc treo cáp + Tấm ốp cột | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0 | cái |
| 12 | Đai thép + Khóa đai | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 0 | cái |
| 13 | Ghíp 3 bulong GN-3 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 14 | Bịt đầu cáp SRE-4 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT-2, đất cấp 2, thi công bằng máy | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MT-2C, đất cấp 2, thi công bằng máy | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 4 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC-1LT, Phần xây dựng | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| H | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông vuông H-6,5m | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3 | cột |
| 2 | Thu hồi dây dẫn A50 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 480 | m |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ sứ hạ thế A30 | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 12 | quả |
| I | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện cho tuyến đường dây hạ thế có chiều dài tuyến <5km | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Chi phí hạng mục chung | Theo Chương V_Yêu cầu xây lắp | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi