Gói thầu: Thi công xây dựng công trình ( xây dựng + thiết bị): Hạ tầng kỹ thuật mặt bằng quy hoạch số 99UB TN-MT khu dân cư thôn Chính Đa xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015935-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình ( xây dựng + thiết bị): Hạ tầng kỹ thuật mặt bằng quy hoạch số 99UB TN-MT khu dân cư thôn Chính Đa xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương; Hạng mục: Nền, mặt đường, công trình thoát nước, điện sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200963255 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá đất quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Chính |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 08:41:00 đến ngày 2020-10-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,057,274,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường BTXM bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,49 | m3 |
| 2 | Vét bùn, vét hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 124,7855 | m3 |
| 3 | Vét bùn, vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,7092 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đào rãnh bằng thủ công-đất cấp II (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,6525 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,354 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải ra bãi đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,9776 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thải ra bãi đổ thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km (cự ly vận chuyển 3km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,9776 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, vỉa hè bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,2011 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,0566 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi đắp nền đường, vỉa hè (Mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển 26Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5.248,2899 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,4829 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,4829 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,4829 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,228 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4953 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,846 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,846 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Công trình thoát nước | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 65,962 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 65,962 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,118 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 172,172 | m3 |
| 5 | Trát tường trong rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 782,6 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,2116 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60,372 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2136 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 559 | 1cấu kiện |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,96 | m3 |
| 11 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,96 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,5398 | m3 |
| 14 | Trát tường trong hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 38,752 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2405 | tấn |
| 16 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3107 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0716 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 21 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 23 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,1548 | m3 |
| 24 | Trát tường trong hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44,298 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3607 | tấn |
| 26 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4661 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,28 | m3 |
| 28 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | 1cấu kiện |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1074 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,039 | m3 |
| 31 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,039 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0344 | 100m2 |
| 33 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,988 | m3 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,072 | m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1683 | tấn |
| 36 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2175 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,064 | m3 |
| 38 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14 | 1cấu kiện |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0251 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,148 | m3 |
| 41 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,148 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0049 | 100m2 |
| 43 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,364 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,364 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 47 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0311 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,152 | m3 |
| 49 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0072 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,35 | m3 |
| 52 | Bê tông đáy hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,506 | m3 |
| 53 | Bê tông thân hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,86 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố thu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0105 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3081 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 57 | Mua và lắp đặt song chắn rác bằng Composite | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,275 | m3 |
| 59 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,455 | m3 |
| 60 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,16 | m3 |
| 61 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,525 | m3 |
| 62 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,484 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3189 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1244 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,202 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2478 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1482 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2208 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1754 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0929 | 100m2 |
| 71 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4094 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,12 | 100m3 |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,975 | m3 |
| 75 | Bê tông đáy cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,555 | m3 |
| 76 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,44 | m3 |
| 77 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,2784 | m3 |
| 78 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,312 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4251 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1659 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2617 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép mũ mố trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3252 | tấn |
| 83 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1722 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2848 | 100m2 |
| 85 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2282 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1238 | 100m2 |
| 87 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5354 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1569 | 100m3 |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16 | 1cấu kiện |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,382 | m3 |
| 91 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30,95 | m3 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,1645 | 100m2 |
| 93 | Vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 183,82 | m2 |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 707 | 1cấu kiện |
| 95 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,23 | m3 |
| 96 | Bê tông đan rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,23 | m3 |
| 97 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,682 | 100m2 |
| 98 | Cắt khe đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,46 | 10m |
| C | Hạng mục 3: Cấp nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,697 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,439 | 100m |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 59 | cái |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 59 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê đều ĐK63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút ren ngoài, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa ren trong HDPE ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút 90 độ, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt chếch D63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 140,91 | m2 |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,697 | 100m |
| 15 | Khử trùng ống nước, ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,697 | 100m |
| 16 | Nước thử áp lực + thau xả | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,9231 | m3 |
| 17 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 116,24 | m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3758 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7866 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2C | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | móng |
| 3 | Cột LT-8,5 NPC.3.0 Ngọn 190 x Gốc 303 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29 | cột |
| 4 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 7 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T/D | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 8 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T/N | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 9 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 93 | m |
| 10 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC2x16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 42 | m |
| 11 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC2x25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 66 | m |
| 12 | Hộp công tơ H2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | Hộp |
| 13 | Hộp công tơ H4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 14 | Attomat 1 pha 63A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 62 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 501 | m |
| 16 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(70-95) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 41 | cái |
| 17 | Băng dinh cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | Cuộn |
| 18 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 19 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T/D | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 20 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T/N | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 21 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 22 | Cần đèn chữ L + Tay bắt cần đèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 496 | m |
| 24 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 100 | m |
| 25 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | m |
| 26 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(35-50) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 38 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 28 | Đèn LED 3 mắt 100W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 29 | Băng dinh cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | Cuộn |
| 30 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | móng |
| 31 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2C | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | móng |
| 32 | Đào rãnh tiếp địa RC-2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Tủ điện chiếu sáng hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 34 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | VT |
| 35 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | Sợi |
| 36 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 37 | Lắp đặt và TNHC thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi