Gói thầu: Gói thầu 05TC.SCL2021: Thi công công trình Sửa chữa mương cáp, hệ thống thoát nước phía 220kV - Trạm biến áp 220kV Ba Chè
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05TC.SCL2021: Thi công công trình Sửa chữa mương cáp, hệ thống thoát nước phía 220kV - Trạm biến áp 220kV Ba Chè |
| Số hiệu KHLCNT | 20200817154 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 10:17:00 đến ngày 2020-10-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,433,510,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,900,000 VNĐ ((Mười bảy triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Sửa chữa mương cáp, hệ thống thoát nước phía 220kV Trạm biến áp 220kV Ba Chè | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 779 | Tấm |
| 2 | Nâng cáp điều khiển ra khỏi mương cáp (nhà thầu phải chuẩn bị giá đỡ tạm để cáp không bị hư hỏng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.298 | m |
| 3 | Phá dỡ thành mương cáp xây gạch bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,71 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh mương cáp, sâu 20cm, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,11 | m3 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông lót móng mác 100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,81 | m3 |
| 6 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốt thép thành mương cáp và cốt thép tấm đan F<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.858,9 | kg |
| 7 | Cung cấp, gia công, lắp đặt cốp pha thành mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.260,55 | m2 |
| 8 | Sản xuất, đổ bê tông mương cáp mác 200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,04 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống thoát nước PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m |
| 10 | Cung cấp, gia công, hàn khung thép L60x5 bao tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.910 | kg |
| 11 | Cung cấp, thi công Sơn 3 nước chống rỉ thép L60x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 497,3 | m2 |
| 12 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,86 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan <100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 759 | Tấm |
| 14 | Cung cấp, gia công, lắp đặt giá máng cáp, tiếp địa các loại thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.270,58 | kg |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Bulong M6x25 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.202 | Bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Vít nở thép mạ kẽm M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | Bộ |
| 17 | Xếp, hạ cáp điều khiển vào giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.298 | m |
| 18 | Phá dỡ tường gạch rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,37 | m3 |
| 19 | Đào đất cấp 3 rãnh thoát nước bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,19 | m3 |
| 20 | Sản xuất, đổ bê tông đáy rãnh mác 200, dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | m3 |
| 21 | Xây tường mương thoát nước VXM mác 75 | 63,9 | m3 | |
| 22 | Trát tường VXM mác 75, dày 15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.323,6 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC-D42 thoát nước từ MB rải đá ra mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1 | m |
| 24 | Vận chuyển đất C3 bằng thủ công từ vị trí đào rãnh thoát nước ra vị trí mương cáp B750 không sử dụng để lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,41 | m3 |
| 25 | San, lấp đất cấp 3, đầm chặt bằng đầm cóc k>0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,41 | m3 |
| 26 | Cung cấp, san rải đá 1x2 bổ sung nền trạm khu vực: Mương cáp không sử dụng, chân cột thiết bị, ngoài ngăn lộ 200, sát nhà điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,33 | m3 |
| 27 | Di chuyển cây cao 3,5m để thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 28 | Phá dỡ bê tông nền đường ngoài cổng trạm dày 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 29 | Đào rãnh đất cấp 3 chôn ống thoát sâu 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC thoát nước D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 31 | Lấp đất cấp 3 đầm chặt bằng đầm cóc k>0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 32 | Sản xuất, đổ bê tông M200, đá 2x4 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 33 | Bốc phế liệu, đất thừa lên xe ô tô, vận chuyển ra khỏi trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,75 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi