Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021683-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021608 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 15:53:00 đến ngày 2020-10-18 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,924,589,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào đất cấp I | 9,4223 | 100m3 | |
| 2 | San đất bãi thải | 9,4223 | 100m3 | |
| 3 | San đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 (Mua đất, vận chuyển, đắp) | 30,8664 | 100m3 | |
| B | GIAO THÔNG | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất cấp I | 33,3651 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường , đất cấp III | 62,25 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 118,61 | m3 | |
| 4 | San đất bãi thải | 33,3651 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Mua đất, vận chuyển, đắp) | 189,2607 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 (Mua đất, vận chuyển, đắp) | 14,0225 | 100m3 | |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm | 8,41 | 100m3 | |
| 2 | Lớp vải bạt xác rắn | 4.674 | 100m2 | |
| 3 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | 1,8725 | tấn | |
| 4 | Làm khe giãn mặt đường bê tông (bỏ vật liệu thép) | 157,5015 | m | |
| 5 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông (bỏ vật liệu thép) | 767,5085 | m | |
| 6 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | 0,4233 | tấn | |
| 7 | Làm khe dọc, mặt đường bê tông (bỏ vật liệu thép) | 762,76 | m | |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 6,77 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250 | 1.028,31 | m3 | |
| E | Viên Vỉa | |||
| 1 | Bê tông móng, mác 150 | 19,12 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | 7,96 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông viên vỉa mác 250 | 50,98 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng vỉa P<= 100 kg | 1.096 | cái | |
| 5 | Lắp dựng vỉa P<= 50 kg | 357 | cái | |
| F | Rãnh tam giác | |||
| 1 | Sxld tháo dỡ ván khuôn | 1,91 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông rãnh TG mác 250 | 15,93 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng tấm đan rãnh tam giác | 2.549 | m2 | |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| H | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | 6,4351 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp III | 27,5409 | 100m3 | |
| 3 | San đất bãi thải | 6,4351 | 100m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, | 20,04 | m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 82,57 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng | 3,35 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng, M150 | 163,34 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 125 | 60,6 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 125 | 34,34 | m3 | |
| 10 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 419,61 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn mũ tường | 14,6 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông mác 200 | 136,36 | m3 | |
| 13 | Trát tường , vữa XM mác 75 | 2.242,7 | m2 | |
| 14 | Sx, lắp đặt cốt thép tấm đan fi6-8 | 6,112 | tấn | |
| 15 | Sx, lắp đặt cốt thép tấm đan fi10 | 0,996 | tấn | |
| 16 | Sx, lắp đặt cốt thép tấm đan fi12 | 0,369 | tấn | |
| 17 | Sx, lắp đặt cốt thép tấm đan fi14 | 0,82 | tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | 6,18 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mác 200 | 95,91 | m3 | |
| 20 | Bê tông tấm đan, mác 250 | 33,61 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng tấm đan P<= 250 kg | 1.677 | cái | |
| 22 | Lắp dựng tấm đan P> 250 kg | 112 | cái | |
| 23 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 (Mua đất, vận chuyển, đắp) | 41,9285 | 100m3 | |
| I | Hố ga thu nước | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | 18,197 | m3 | |
| 2 | Đào móng (95%) | 3,4574 | 100m3 | |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, | 11,21 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 0,81 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, M150 | 15,9 | m3 | |
| 6 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 34,09 | m3 | |
| 7 | Sản xuất thang sắt thăm hố thu | 0,16 | tấn | |
| 8 | Bê tông rãnh thu, mác 200 | 2,94 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn mũ | 0,73 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông mũ tường, mác 200 | 6,55 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, dày 2cm, VM75 | 138,56 | m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép fi6-fi8 | 0,161 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép fi10 | 1,118 | tấn | |
| 14 | Sxld tháo dỡ ván khuôn | 0,307 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan mác 250 | 5,96 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm đan P<250 kg | 93 | cái | |
| 17 | Lưới chắn rác Composide và giá đỡ | 7 | cái | |
| 18 | Lắp dựng giá đỡ P<= 100 kg | 7 | cái | |
| J | Vỉa hàm ếch: | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 8,7 | m3 | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, | 1,8 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, mác 150 | 3 | m3 | |
| 4 | Sxld, tháo dỡ ván khuôn | 0,39 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông viên vỉa mác 250 | 1,68 | m3 | |
| 6 | Song chắn rác bằng thép | 30 | cái | |
| 7 | Lắp dựng vỉa P<= 250 kg | 30 | cái | |
| 8 | Lắp dựng song chắn rác P<= 50 kg | 30 | cái | |
| 9 | Đắp đất độ chặt K95 | 2,2879 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi