Gói thầu: Gói thầu số 05XL: Thi công xây dựng Công trình: Trường THCS Lê Thánh Tông, xã Xuân Thịnh.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201017447-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 09:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Thống Nhất
Tên gói thầu Gói thầu số 05XL: Thi công xây dựng Công trình: Trường THCS Lê Thánh Tông, xã Xuân Thịnh.
Số hiệu KHLCNT 20201017368
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới + Ngân sách thị xã + Ngân sách xã và huy động nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 09:18:00 đến ngày 2020-10-15 09:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,022,935,159 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B Hạng mục: Phần xây lắp 06 phòng chức năng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <= 6m - đất cấp I (kể cả vận chuyển đổ đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,723 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <= 6m - đất cấp I (tận dụng để đắp và kể cả vận chuyển đến đắp) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,0221 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m - đất cấp I (kể cả vận chuyển đổ đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 41,2834 m3
4 Bê tông lót móng rộng <= 250cm, M50, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 84,6085 m3
5 Bê tông móng, rộng <= 250cm, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51,6845 m3
6 SXLD cốt thép móng, đường kính <= 10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,5177 tấn
7 SXLD cốt thép móng, đường kính <= 18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,3404 tấn
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53,2652 m3
9 Đắp đất móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,0221 100m3
10 Bê tông đà kiềng, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18,2664 m3
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5383 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,0725 tấn
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 (tận dụng cát từ nguồn san lấp công trình) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,3892 100m3
14 Lót bạt đổ bê tông đà kiềng, ram dốc Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3335 100m2
15 Bê tông lót nền, rộng > 250cm, M50, đá 4x6 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 70,0248 m3
16 Xây móng bằng gạch bê tông 5x9x19cm - chiều dày <= 30cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,8645 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 93,57 m2
18 Miết mạch tường gạch loại lõm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 93,57 m2
19 Quét thành móng nước xi măng 2 nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 93,57 m2
20 Láng granitô nền bậc cấp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 133,0356 m2
21 Trát granitô thành bậc cấp vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,62 m
22 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,9584 m3
23 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,4689 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,0991 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53,2039 m3
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,6209 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,2513 tấn
28 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 76,6819 m3
29 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,0366 tấn
30 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính > 10mm, chiều cao <= 28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5823 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,327 m3
32 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,2461 tấn
33 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6596 tấn
34 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 6m, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 70,7088 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7583 m3
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1232 tấn
37 Bê tông tấm đan mũ, bê tông M250, đá 1x2, đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1206 m3
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan mũ sê nô Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0065 tấn
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9x9x19cm - chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,9428 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,2675 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,6 m2
43 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép chữ C100x50x10 dày 2mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,0719 tấn
44 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8,2705 100m2
45 Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính, khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 72,09 m2
46 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện (bao gồm cả kính + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 120,96 m2
47 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 143,6256 m2
48 Gia công và lắp dựng lan can sắt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1521 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 490,3846 1m2
50 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75. Láng 2 lần tạo độ dốc thoát nước Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 302,464 m2
51 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 151,232 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 540,772 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 724,7 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 67,49 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 467,43 m2
56 Trát trần, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 846,94 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 163,99 m
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 203,16 m
59 Lát nền, sàn gạch kích thước 500x500mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 671,14 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.645,94 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.001,392 m2
62 Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D100 bằng Inox Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 cái
63 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa thoát nước mái đường kính 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,664 100m
64 Cung cấp và lắp đặt ống PVC d=34mm, dày 3mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,195 100m
65 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17 cái
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,2697 100m2
C Hạng mục: Phần Điện + PCCC của 06 phòng chức năng
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m - đất cấp I Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,274 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k= 0,90 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0127 100m3
3 Cung cấp và lắp đặt đèn huỳnh quang chuyên dụng chiếu sáng lớp học 1x1,2, có chao phản quang và cần đèn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 85 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1,2m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần D300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 46 cái
7 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi nhựa âm tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 48 cái
8 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
9 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 10A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 36 cái
10 Cung cấp và lắp đặt quạt trần + Volum Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 cái
11 Cung cấp và lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 100A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
13 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 175A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 225A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
15 Cung cấp và lắp đặt hộp nhựa đơn (công tắc + cầu chì ...) + mặt đế âm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 62 hộp
16 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, kích thước 120x120mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 51 hộp
17 Cung cấp và lắp đặt dây điện đơn 25mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 m
18 Cung cấp và lắp đặt dây điện đơn 16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 165 m
19 Cung cấp và lắp đặt dây điện đơn 10mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 187 m
20 Cung cấp và lắp đặt dây điện đơn 4mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 117 m
21 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 475 m
22 Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3.079 m
23 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.030 m
24 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 344 m
25 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 75 m
26 Cung cấp và lắp đặt xà thép 2 loại sứ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 sứ
27 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <= 50m, đường kính < 200mm, đá cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 m
28 Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng trần tiết diện 16mm2 dưới mương đất Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,5 m
29 Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng trần tiết diện 16mm2 theo tường nhà Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,2 m
30 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 27mm luồn cáp đồng trần, tiết diện 16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,097 100m
31 Cung cấp và lắp đặt quạt treo tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
32 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 (5kg) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bình
33 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bình
34 Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bảng
35 Cung cấp và lắp đặt bệ treo bình loại đôi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
D Hạng mục: Phần Cấp thoát nước + bể rút 06 phòng chức năng
1 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,6 100m
2 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,75 100m
3 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,195 100m
4 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,99 100m
5 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22 cái
6 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
7 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27-21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
8 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17 cái
9 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
10 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
11 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27-21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
12 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
13 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
14 Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 27/21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
15 Cung cấp và lắp đặt co răng nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng p/p dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 cái
16 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
17 Cung cấp và lắp đặt van nhựa đường kính 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
18 Cung cấp và lắp đặt van phao D27 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
19 Cung cấp và lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bể
20 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,743 100m
21 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,044 100m
22 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 cái
23 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 cái
24 Cung cấp và lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
25 Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
26 Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đường kính 60/34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 cái
27 Cung cấp và lắp đặt lavabo 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 11 bộ
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m - đất cấp I Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,0023 m3
29 SXLD cốt thép ống buy, đường kính > 10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0071 tấn
30 Bê tông ống buy đường kính > 70cm, bê tông M200, đá 1x2, đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5583 m3
31 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, đúc sẵn (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1128 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
E Hạng mục: Phần san nền
1 Đào san đất tạo phẳng bằng máy đào 1,25m3 và máy ủi 110CV - đất cấp I (tận dụng để đắp san lắp sân nền) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,7684 100m3
2 Đào san đất tạo phẳng bằng máy đào 1,25m3 và máy ủi 110CV - đất cấp I (tận dụng để đắp nền nhà) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,3892 100m3
3 Đào san đất tạo phẳng bằng máy đào 1,25m3 và máy ủi 110CV - đất cấp I (kể cả vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,6462 100m3
F Hạng mục: Phần Sân bê tông
1 Cung cấp và lót bạt nhựa đổ bê tông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,055 100m2
2 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16,44 m3
3 Cắt khe khe bê tông sân, chiều dày mặt sân <= 14cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,7539 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->