Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201014851-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí của dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Mai Sơn - QL45 thuộc dự án đầu tư xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 16:44:00 đến ngày 2020-10-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,927,792,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRÊN KHÔNG | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông LT8,5 NPC.3.0 G303 | Theo TC phê duyệt | 12 | cột |
| 2 | Cột bê tông LT8,5 NPC.4.3 G303 | Theo TC phê duyệt | 9 | cột |
| 3 | Cột bê tông LT8,5 NPC.5.0 G303 | Theo TC phê duyệt | 22 | cột |
| 4 | Cột bê tông LT -10 NPC.5.0 G323 | Theo TC phê duyệt | 12 | cột |
| 5 | Cột bê tông LT -14C NPC.11 G377 | Theo TC phê duyệt | 6 | cột |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Theo TC phê duyệt | 758 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo TC phê duyệt | 75,6 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 | Theo TC phê duyệt | 460,95 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x70 | Theo TC phê duyệt | 343,35 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Theo TC phê duyệt | 91,35 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x35 | Theo TC phê duyệt | 81,9 | m |
| 12 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo TC phê duyệt | 72 | bộ |
| 13 | Má ốp + móc treo | Theo TC phê duyệt | 113 | cái |
| 14 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 50-120 | Theo TC phê duyệt | 113 | cái |
| 15 | Tiếp địa hạ thế cột tròn RC2-LT | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo TC phê duyệt | 22,5 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 1.164,5 | m |
| 18 | Dây thép 3 ly đỡ dây cáp sau công tơ (đỡ dây sau công tơ) | Theo TC phê duyệt | 872 | m |
| 19 | Dây thép buộc 0,5ly | Theo TC phê duyệt | 10 | kg |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm S95 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông 50-120 | Theo TC phê duyệt | 374 | cái |
| 22 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô >10m, Tiết diện dây <=95mm2 | Theo TC phê duyệt | 4 | Vị trí |
| 23 | Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây <=95mm2 | Theo TC phê duyệt | 5 | Vị trí |
| 24 | Lắp hộp 2 công tơ 1 pha+phụ kiện ATM | Theo TC phê duyệt | 10 | hộp |
| 25 | Lắp hộp 4 công tơ 1 pha+phụ kiện ATM | Theo TC phê duyệt | 29 | hộp |
| 26 | Lắp hộp công tơ 3 pha+phụ kiện ATM | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 27 | Tháo, lắp cầu dao 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Tháo, lắp lại dây AV95mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,24 | km |
| 29 | Tháo, lắp lại dây AV70mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,08 | km |
| 30 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x50 | Theo TC phê duyệt | 0,16 | km |
| 31 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đơn XN4-1T | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Xà néo hạ thế 1 pha cột tròn đơn XN2-1T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Xà lệch cột kép treo cáp vặn xoắn XNL0,4-2LT/N | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 34 | Xà lệch cột đôi dọc treo cáp vặn xoắn XNL0,4-2LT/D | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 35 | Xà lệch cột tròn đơn treo cáp vặn xoắn XNL0,4-1LT | Theo TC phê duyệt | 29 | bộ |
| 36 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | Theo TC phê duyệt | 20 | quả |
| 37 | Băng dính | Theo TC phê duyệt | 20 | cuộn |
| C | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT-2 cột 8,5m; sâu 1,1m (đất cấp 3) | Theo TC phê duyệt | 31 | móng |
| 2 | Móng cột MT-2C cột 8,5m;10m; sâu 1,3m (đất cấp 3) | Theo TC phê duyệt | 10 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4 cột 12m; sâu 1,7m (đất cấp3) | Theo TC phê duyệt | 4 | móng |
| 4 | Móng cột MT-5 cột 14m; sâu 1,9m (đất cấp 3) | Theo TC phê duyệt | 6 | móng |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa hạ thế RC2-LT | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| D | THÁO HẠ, THANH HUỶ | |||
| E | THÁO HẠ, THANH HỦY GIAI ĐOẠN 1 | |||
| 1 | Tháo hạ cột BTTD | Theo TC phê duyệt | 3 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột 6,5m | Theo TC phê duyệt | 8 | cột |
| 3 | Tháo hạ cột 7,5m | Theo TC phê duyệt | 13 | cột |
| 4 | Tháo hạ cột 8,5m | Theo TC phê duyệt | 9 | cột |
| 5 | Tháo hạ cột 10m | Theo TC phê duyệt | 3 | cột |
| 6 | Phá dỡ móng cột vuông MV-1 | Theo TC phê duyệt | 9 | móng |
| 7 | Phá dỡ móng cột vuông MV-2 | Theo TC phê duyệt | 22 | móng |
| 8 | Phá dỡ móng cột vuông MV-2C | Theo TC phê duyệt | 1 | móng |
| 9 | Phá dỡ móng cột MT-3 | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 10 | Phá dỡ móng cột MT-4 | Theo TC phê duyệt | 1 | móng |
| 11 | Tháo cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo TC phê duyệt | 0,04 | km |
| 12 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện 2x50mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,389 | km |
| 13 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện 2x25mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,072 | km |
| 14 | Tháo dỡ dây AV95mm2 | Theo TC phê duyệt | 1,992 | km |
| 15 | Tháo dỡ dây AV70mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,664 | km |
| 16 | Tháo dỡ dây AV35mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,53 | km |
| 17 | Tháo kẹp xiết | Theo TC phê duyệt | 48 | bộ |
| 18 | Đào, phá dỡ tiếp địa RC2 | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ dây cáp 4x25mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,0075 | km |
| 20 | Tháo dỡ dây cáp 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,2925 | km |
| 21 | Tháo hộp 1 công tơ 1 pha | Theo TC phê duyệt | 11 | hộp |
| 22 | Tháo hộp 2 công tơ 1 pha | Theo TC phê duyệt | 10 | hộp |
| 23 | Tháo hộp 4 công tơ 1 pha | Theo TC phê duyệt | 4 | hộp |
| 24 | Tháo hộp 6 công tơ 1 pha | Theo TC phê duyệt | 4 | hộp |
| 25 | Tháo dỡ xà XĐ4 | Theo TC phê duyệt | 21 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ xà XĐ2 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ xà XN2 | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ xà XN4 | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ sứ hạ thế | Theo TC phê duyệt | 152 | quả |
| 30 | Tháo dây néo | Theo TC phê duyệt | 4 | cột |
| 31 | Tháo hạ cổ dề | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| F | THÁO HẠ, THANH HỦY GIAI ĐOẠN 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện 2x35mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,1607 | km |
| 2 | Tháo kẹp xiết | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| G | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tháo dỡ dây cáp vặn xoắn tiết diện 2x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 0,538 | km |
| 2 | Tháo hạ cần đèn chếu sáng | Theo TC phê duyệt | 17 | bộ |
| 3 | Tháo kẹp xiết | Theo TC phê duyệt | 30 | bộ |
| 4 | Phá dỡ móng cột chiếu sáng | Theo TC phê duyệt | 8 | móng |
| 5 | Đào, phá dỡ tiếp địa RC1 | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ CÁP NGẦM | |||
| I | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV- 2x35mm2 | Theo TC phê duyệt | 239 | m |
| 2 | Làm đầu cáp ngầm hạ thế 2x35 | Theo TC phê duyệt | 4 | đầu |
| 3 | Hào 1 cáp 0,4kV đi nền đất | Theo TC phê duyệt | 126 | m |
| 4 | Lắp đặt ống thép F110 bảo vệ cáp qua đường | Theo TC phê duyệt | 68 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép F110 bảo vệ cáp lên cột | Theo TC phê duyệt | 16 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo TC phê duyệt | 88 | m |
| 7 | Colie đỡ cáp lên cột | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Ghíp đồng, nhôm 3 bulong AL95-150 | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Theo TC phê duyệt | 4 | Cái |
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Hào 1 cáp 0,4kV đi nền đất - Phần xây dựng | Theo TC phê duyệt | 126 | m |
| 2 | Cọc mốc bê tông báo hiệu cáp điện lực | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| L | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x25 | Theo TC phê duyệt | 777 | m |
| 2 | Cần đèn chiếu sáng lắp trên cột tròn đơn | Theo TC phê duyệt | 15 | Bộ |
| 3 | Chóa đèn+Bóng đèn led STAR 847 70W | Theo TC phê duyệt | 15 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Giá lắp tủ điều khiển chiếu sáng | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(25-70) | Theo TC phê duyệt | 28 | cái |
| 7 | Má ốp + móc treo | Theo TC phê duyệt | 28 | cái |
| 8 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo TC phê duyệt | 28 | bộ |
| 9 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC-(2x2,5)mm2- 0,6/1kV lên bóng | Theo TC phê duyệt | 56 | m |
| 10 | Hào 1 cáp 0,4kV đi nền đất | Theo TC phê duyệt | 227 | m |
| 11 | Colie đỡ cáp lên cột | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV- 4x25mm2 | Theo TC phê duyệt | 277,2 | m |
| 13 | Tháo, lắp cột bát giác liền cần đơn 7m - 3mm | Theo TC phê duyệt | 8 | Cột |
| M | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột đèn chiếu sáng 7m+RC-1 | Theo TC phê duyệt | 8 | móng |
| 2 | Hào 1 cáp 0,4kV đi nền đất - Phần xây dựng | Theo TC phê duyệt | 227 | m |
| N | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 10 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông) | Theo TC phê duyệt | 18 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi