Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp TBA 110kV; TNHC và kết nối hệ thống SCADA - dự án: Nâng công suất MBA T1 TBA 110kV Cửa Lò
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp TBA 110kV; TNHC và kết nối hệ thống SCADA - dự án: Nâng công suất MBA T1 TBA 110kV Cửa Lò |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 14:11:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,860,003,289 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ, VẬT LIỆU | |||
| 1 | Tủ sa thải (phía trung áp MBA) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | Theo chương V-E.HSMT | 40 | m |
| 3 | Cáp lực 38,5kV Cu/XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 (bao gồm cả chi phí thí nghiệm mẫu cáp theo quy định) | Theo chương V-E.HSMT | 324 | m |
| 4 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC/Fr-1x500mm2 (bao gồm cả chi phí thí nghiệm mẫu cáp theo quy định) | Theo chương V-E.HSMT | 270 | m |
| 5 | Cáp lực 1,8/3,6kV Cu/XLPE/PVC-1x300mm2 (bao gồm cả chi phí thí nghiệm mẫu cáp theo quy định) | Theo chương V-E.HSMT | 8 | m |
| 6 | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV-120mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 50 | m |
| 7 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x400 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x400 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 22kV Cu/XLPE/PVC-1x500 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 22kV Cu/XLPE/PVC-1x500 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 11 | Đầu cốt ĐC-300 | Theo chương V-E.HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Đầu cốt ĐC-120 | Theo chương V-E.HSMT | 60 | bộ |
| 13 | Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 300 | m |
| 14 | Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC/PVC-2x4mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 300 | m |
| 15 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-4x2,5mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 300 | m |
| 16 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-4x4mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1.200 | m |
| 17 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-4x1,5mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 1.500 | m |
| 18 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-10x1,5mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 300 | m |
| 19 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Fr-S-19x1,5mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 500 | m |
| 20 | Phụ kiện cáp ( Hàng kẹp mạch dòng, mạch áp, Đầu cốt các loại, Chữ số nhựa đánh dấu nhị thứ, Dây thít các loại…) | Theo chương V-E.HSMT | 1 | T.bộ |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ, VẬT LIỆU | |||
| 1 | Sứ đứng 110kV, PI-110 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | quả sứ |
| 2 | Sứ đỡ thanh cái 35kV(lắp tại đầu ra phía 35kV của MBA110kV) | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Quả |
| 3 | Sứ đỡ thanh cái 22kV(lắp tại đầu ra phía 22kV của MBA110kV) | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Quả |
| 4 | Thanh dẫn đồng 2000mm | Theo chương V-E.HSMT | 18 | m |
| 5 | Lá đồng mềm 2000A, L = 0,5mx2tấm/pha | Theo chương V-E.HSMT | 12 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép ACSR-185/29 | Theo chương V-E.HSMT | 40 | m |
| 7 | Cáp lực 38,5kV Cu/XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 324 | m |
| 8 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC/Fr-1x500mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 270 | m |
| 9 | Cáp lực 1,8/3,6kV Cu/XLPE/PVC-1x300mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 8 | m |
| 10 | Dây đồng bọc cách điện 0,6/1kV-120mm2 | Theo chương V-E.HSMT | 50 | m |
| 11 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x400 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x400 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 22kV Cu/XLPE/PVC-1x500 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 22kV Cu/XLPE/PVC-1x500 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 15 | Đầu cốt ĐC-300 | Theo chương V-E.HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Đầu cốt ĐC-120 | Theo chương V-E.HSMT | 60 | bộ |
| 17 | Kẹp cực MBA phía 110kV với dây ACSR-185 | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Kẹp cực trung tính MBA phía 110kV với dây ACSR185 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Kẹp cực MBA phía 35kV với thanh đồng MT125x10 | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Chụp bắt sứ đỡ 35kV với thanh đồng MT125x10 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Kẹp cực MBA phía 22kV với thanh đồng MT125x10 | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Chụp bắt sứ đỡ 22kV với thanh đồng MT125x10 | Theo chương V-E.HSMT | 6 | Cái |
| 23 | Kéo, rải cáp kiểm tra | Theo chương V-E.HSMT | 44 | 100m |
| 24 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra, số ruột cáp ≤6 | Theo chương V-E.HSMT | 300 | Đầu |
| 25 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra, số ruột cáp ≤14 | Theo chương V-E.HSMT | 50 | Đầu |
| 26 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra, số ruột cáp ≤19 | Theo chương V-E.HSMT | 50 | Đầu |
| 27 | Lắp đặt tủ sa thải phụ tải | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Tủ |
| 28 | Giá đỡ cáp lực phía trung áp, có vị trí lắp đặt CSV 35kV, 22kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Toàn bộ |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng trụ dao nối đất trung tính và chống sét van 72kV, M-ES&LA-72 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | móng |
| 2 | Cải tạo, xử lý giao chéo mương cáp lực và mương cáp nhị thứ, XL-MCNT | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Bê tông M200 hoàn trả sân đường trong trạm sau thi công | Theo chương V-E.HSMT | 2 | m3 |
| 4 | Phá dỡ Móng trụ dao nối đất trung tính và chống sét van 72kV, M-DNĐ+CSV-72 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | móng |
| 5 | Lật và lắp đặt lại tấm đan mương cáp ngoài trời KT700x500x50 | Theo chương V-E.HSMT | 100 | Tấm |
| 6 | Lật và lắp đặt lại tấm đan mương cáp ngoài trời KT900x500x50 | Theo chương V-E.HSMT | 50 | Tấm |
| 7 | Lật và lắp đặt lại tấm đan mương cáp ngoài trời KT900x300x150 | Theo chương V-E.HSMT | 27 | Tấm |
| 8 | Lật và lắp đặt lại tấm đan mương cáp trong nhà KT900x400 | Theo chương V-E.HSMT | 200 | Tấm |
| 9 | Lật và lắp đặt lại tấm đan mương cáp trong nhà KT700x400 | Theo chương V-E.HSMT | 200 | Tấm |
| 10 | Lật và lắp đặt lại tấm đan mương cáp trong nhà KT500x500 | Theo chương V-E.HSMT | 100 | Tấm |
| D | PHẦN THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại Dao nối đất 1 cực-72kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ, lắp đặt lại Chống sét van 72kV | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Quả |
| 3 | Tháo hạ, lắp đặt lại Chống sét van 1 pha 22kV | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Quả |
| 4 | Tháo hạ, lắp đặt lại Chống sét van 1 pha 35kV | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Quả |
| 5 | Tháo hạ, lắp đặt lại cáp lực lộ tổng T2 đoạn xử lý giao chéo mương cáp | Theo chương V-E.HSMT | 60 | m |
| 6 | Tháo hạ, lắp đặt lại Kẹp cực biến dòng với dây dẫn ACSR185 | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Tháo hạ, lắp đặt lại Kẹp cực chống sét van 110kV | Theo chương V-E.HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Tháo hạ, lắp đặt lại Trụ đỡ dao nối đất trung tính và chống sét van 72kV, TĐ-DNĐ+CSV-72 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Trụ |
| E | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ, thu hồi Dây dẫn ACSR-185 | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Cáp lực 22kV, 35kV, cáp hạ áp (điều khiển, đo lường và bảo vệ...) | Theo chương V-E.HSMT | 500 | m |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi Trụ đỡ cáp lực phía 22kV máy T1 hiện hữu | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Trụ |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi Trụ đỡ cáp lực phía 35kV máy T1 hiện hữu | Theo chương V-E.HSMT | 1 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi