Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Nâng cấp, hoàn thiện lưới điện trung thế đảm bảo chế độ vận hành N-1 tuyến Giếng Nước và tuyến Xuân Thới Sơn, NR Xa Lớn và NR Ấp Mới, NR Nam Lân và NR Tiền Lân 6”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201002538-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Nâng cấp, hoàn thiện lưới điện trung thế đảm bảo chế độ vận hành N-1 tuyến Giếng Nước và tuyến Xuân Thới Sơn, NR Xa Lớn và NR Ấp Mới, NR Nam Lân và NR Tiền Lân 6”
Số hiệu KHLCNT 20201002328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay, KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 08:30:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,825,798,970 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 117,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cung cấp thiết bị, vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục trung thế nổi
1 Mối hàn Cadweld Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 162 Lọ
2 Trụ BTLT 14m 11kN (2 đoạn) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Trụ
3 Xàthép L75*75*8 dài 1,2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Đà
4 Xà thép mạ u100 - 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 110 Cái
5 Sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 146 Cái
6 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 95/25-50 mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Cái
7 Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 cái
8 Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 cái
9 Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 339 cái
10 Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 cái
11 Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 cái
12 Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 25mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 cái
13 Uclevis Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 146 Cái
14 Boulon thép mạ có đai ốc 16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 146 Cái
15 Ống co nhiệt cách điện tt (đk150) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 50 Mét
16 Decal dán trụ (tên trụ, cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 162 Mét
17 Nước ngọt Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 33.832 lít
18 Trụ BTLT 14m, 8,5KN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 111 Trụ
19 Trụ BTLT 14m, 11KN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Trụ
20 Trụ BTLT 14m, 8,5KN - 2 ĐOẠN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 38 Trụ
21 Thanh chống L50 dài 0,98m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Cái
22 Xàthép L75*75*8 dài 2m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 245 Cái
23 Xàthép L75*75*8 dài 2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 182 Đà
24 Thanh chống thép L50 dài 2,1m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 225 Cái
25 Thanh chống dẹp 60*6 dài 0,92m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 450 Thanh
26 Móc treo chữ U 018 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.814 Cái
27 Cáp đồng trần 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 456 Kg
28 Cp nhơm li thp trần 70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 Kg
29 Cp nhơm li thp trần 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4.907 Kg
30 Cáp M25 bọc 22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 393 Mét
31 Cáp M50 bọc 22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Mét
32 CÁP ĐỒNG BỌC 24KV 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 138 Mét
33 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Mét
34 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-95/mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 235 Mét
35 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 204 Cái
36 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 150-240/25-50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 416 Cái
37 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 150-240/95-150mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 150 Cái
38 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 150-240/150-240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 306 Cái
39 Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 565 cái
40 Giáp níu cho cáp al ac trần 95/16mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0 Cái
41 Giáp níu cho cáp al ac bọc 25mm2 -22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
42 Giáp níu cho cáp al ac bọc 50mm2 -22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 48 Cái
43 Giáp níu cho cáp al ac bọc 95mm2 -22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 21 Cái
44 Giáp níu cho cáp al ac bọc 240/32mm2 -22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 867 Cái
45 Kẹp căng dây AC-70 50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Cái
46 Kẹp căng dây AC-95 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 109 Cái
47 Cọc tiếp địa 16*2,4m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 162 Cọc
48 COSS ÉP ĐỒNG 2 LỖ 240MM2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 90 CÁI
49 Đai thép không rỉ 20*0,7mm*1m + Khóa đai Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 272 Bộ
50 Băng keo cách điện tt (9,1m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 94 Cuộn
51 Đá 1x2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 153 m3
52 Cát vàng Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 93 m3
53 Xi măng PC400 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 47.899 Kg
54 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 853 Cái
55 Boulon thép mạ có đai ốc 16x250 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 431 Cái
56 Boulon thép mạ có đai ốc 16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 79 Cái
57 Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 534 Cái
58 Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16x600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 68 Cái
59 Bolt VRS 16*600 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 17 cái
60 Bolt VRS 16*700 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 34 cái
61 Bolt VRS 16*800 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 183 cái
62 Buloong mắt + đai ốc 16x300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Cái
63 Ống nhựa pvc d25 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 360 Mét
64 Kẹp nối rẽ dạng chữ H 95/95mm2 (WR419) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 40 Cái
65 Cáp đồng trần 70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 140 Kg
66 Kẹp quai ép 4/0 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 120 Cái
67 kẹp hotline 25-70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 120 Mét
68 ống nối chịu lực cáp nhôm lõi thép 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 54 Mét
69 tấm inox 800x500x0,3mm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 46 Cái
70 Cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 106 Cái
71 NẮP CHỤP LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 93 Cái
72 NẮP CHỤP LBFCO (cực trn) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
73 NẮP CHỤP LBFCO (cực dưới) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
74 NẮP CHỤP FCO (cực trn) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 Cái
75 NẮP CHỤP FCO (cực dưới) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 Cái
76 ổ khóa loại chống chìa vạn năng - gắn tủ Scada Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
B Cung cấp thiết bị và vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục hạ thế ABC
1 Hộp đomino đầu trụ loại 9 cực Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Bộ
2 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 133 Cái
3 Cáp đồng bọc cách điện 0.6/1kV-35mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 532 Mét
4 Nối bọc cách điện (IPC) 95-35mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 669 Cái
5 Kẹp ngừng cáp abc 4*95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.260 Cái
6 Giá đỡ cáp viễn thông (dạng chữ E) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Cái
7 Giá đỡ cáp viễn thông (dạng chữ D) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 76 Cái
8 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1.393 Cái
9 Dây ABC hạ thế -95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 313 Mét
10 Dây ABC hạ thế -50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 53 Mét
11 Nối bọc cách điện (IPC) 95-50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 44 Cái
12 Nối bọc cách điện (IPC) 95-95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 220 Cái
13 Dây mắc điện -2x10mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 310 Mét
14 Dây mắc điện -4x11mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 37 Mét
C Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trung thế đi nổi
1 Lắp DS 3P 24kV-630A ngoài trời (O.D) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
2 Lắp Re 240kV 630A và phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
3 Lắp LA 18kV class 1 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 81 Bộ
4 Lắp LBFCO 24kV - 200A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ
5 Lắp LBS 240kV 630A và phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
6 Tháo LBS 630A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
7 Lắp lại LBS 630A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
8 Lắp dao cách ly 3 pha < = 35kV loại ngoài trời Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
9 Tháo dao cách ly 3 pha < = 35kV loại ngoài trời Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
10 Tháo REC 630A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
11 Lắp lại REC 630A Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ
12 Lắp đặt chống sét van, điện áp < = 35kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ 3P
13 Tháo chống sét van, điện áp < = 35kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Bộ 3P
14 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35; (22)kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 Bộ 3P
15 Tháo đặt cầu chì tự rơi 35; (22)kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 45 Bộ 3P
16 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35; (22)kV - LBFCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ 3P
17 Tháo đặt cầu chì tự rơi 35; (22)kV - LBFCO Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 3 Bộ 3P
18 lắp hệ thống tụ bù 6-35kV, trên cột Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ 3P
19 Tháo hệ thống tụ bù 6-35kV, trên cột Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ 3P
D Lắp vật liệu(bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trung thế đi nổi
1 Kéo cáp nhômm lõi thép bọc 24kV 240mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 31,25 Km
2 Kéo cáp nhôm trần 120mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10,42 Km
3 Kéo cáp nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,19 Km
4 Kéo cáp nhôm trần 70mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,06 Km
5 Lắp sứ treo 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 705 Bộ
6 sứ treo 24kV - SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 156 Bộ
7 Lắp sứ đứng 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 264 Cái
8 sứ đứng 24kV - SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 46 Cái
9 Lắp sứ đứng dơiđ24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 398 Cái
10 sứ đứng đôi 24kV - SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Cái
11 Lắp sứ treo 24kV - trên trụ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
12 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 146 Bộ
13 Lắp đà đôi L75 dài 1,2m - trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
14 Lắp đà đôi L75 dài 1,2m - trụ đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 Bộ
15 Lắp đà đơn L75 dài 2,4m -trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 43 Bộ
16 đà đơn L75 dài 2,4m -trụ đơn - SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Bộ
17 đà đơn L75 dài 2,4m -trụ đôi - SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
18 Lắp đà đôi L75 dài 2,4m - trụ đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 49 Bộ
19 đà đôi L75 dài 2,4m - trụ đơn - SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
20 Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trụ đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Bộ
21 đà đôi L75 dài 2,4m trụ đôi - SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Bộ
22 Lắp đà lệch đôi L75 dài 2,0m - TRỤ ĐƠN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 74 Bộ
23 Lắp đà lệch đôi L75 dài 2,0m - TRỤ ĐÔI Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 7 Bộ
24 Lắp đà lệch đơn L75 dài 2,0m - TRỤ ĐƠN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 37 Bộ
25 Lắp đà lệch đơn L75 dài 2,0m - TRỤ ĐÔI Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Bộ
26 Lắp đà L75 dài 2,4m khơng phụ kiện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Bộ
27 Lắp đà đôi lệch L75 dài 2,0m - 2 tầng - TRỤ ĐƠN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
28 Lắp đ U100 di 2,4m đơi (thp đ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 54 Bộ
29 Lắp trụ đôi BTLT 14m máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 Trụ
30 Lắp trụ đơn BTLT 14m máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 85 Trụ
31 Lắp trụ đôi BTLT 14m máy thi công - 2 ĐOẠN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 4 Trụ
32 Lắp trụ đơn BTLT 14m máy thi công - 2 ĐOẠN Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Trụ
33 Lắp trụ đơn BTLT 14m máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 8 Trụ
34 Lắp trụ đơn BTLT 14m (2 đoạn) máy thi công Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 9 Trụ
35 Đổ bê tông trụ 14m đôi Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Vtrí
36 Đổ bê tông trụ 14m đôi gia cố cừ tràm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Vtrí
37 Đổ bê tông trụ 14m đơn Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 132 Vtrí
38 Lắp tiếp địa cho trụ trung thế - THIẾT BỊ LBS +REC Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
39 Lắp tiếp địa cho trụ trung thế - THIẾT BỊ DS Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 11 Bộ
40 Lắp tiếp địa cho trụ trung thế - LA Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 15 Bộ
41 Lắp tiếp địa cho trụ trung thế - LẶP LẠI Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 24 Bộ
42 Lắp tiếp địa cho trụ đầu cáp ngầm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Bộ
43 Đấu cò trung thế M25 bọc 22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 381 Mét
44 Đấu cò trung thế M50 bọc 22kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 12 Mét
45 Đấu cò trung thế ACV 50 bọc 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 18 Mét
46 Đấu cò trung thế ACV 240 bọc 24kV Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 165 Mét
47 Đấu cò trung thế M240 bọc Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 138 Mét
48 ÉP ĐẦU COSS 240MM2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 90 CÁI
49 Tháo dây nhôm lõi thép 120 (thủ công ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,71 Km
50 Tháo dây nhôm lõi thép 95 (thủ công ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,77 Km
51 Tháo dây nhôm lõi thép 240 (thủ công ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2,53 Km
52 Tháo dây nhôm lõi thép 95mm2 bằng t/c Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1,41 Km
53 Tháo dây nhôm lõi thép 70mm2 bằng t/c Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,59 Km
54 Trụ BTLT 12m Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 52 Trụ
55 Trụ BTLT 14m Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Trụ
56 Tháo cột bằng thủ công + cần trục, chiều cao cột <= 14m Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 Trụ
57 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (đà 2m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 13 Cái
58 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (đà 2,4m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 169 Cái
59 Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (đà 0,8m) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6 Cái
60 Sứ đứng 24kV + Ty Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 418 Cái
61 Sứ treo 24kV loại polymer Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 259 Cái
62 Sứ Ống chỉ Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 65 Cái
63 Uclevis Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 65 Cái
64 Tháo dây đồng 25mm2 xuỐng (dây 25mm2 đấu cò, nhánh rẽ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,042 Km
65 Cáp nhôm lõi thép trần 50mm2 Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 431 Kg
66 Tháo dây nhôm lõi thép 50mm2 (thủ công ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 6,627 Km
67 Tháo cần đèn chiếu sáng (thủ công ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 73 Bộ
68 Lắp cần đèn chiếu sáng (thủ công ) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 73 Bộ
69 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng- Đường kính gốc cây <50cm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 5 Cây
E Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục hạ thế ABC
1 Lắp mới Domino Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 14 Hộp
2 Domino SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 96 Hộp
3 Hộp CB SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Hộp
4 Tụ bù SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Hộp
F Lắp vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục hạ thế ABC
1 Kéo cáp ABC 4x95mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,31 Km
2 Kéo cáp ABC 4x50mm2 Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,05 Km
3 Kéo mắc điện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,31 Km
4 Kéo mắc điện Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 0,04 Km
5 Lắp kẹp ngừng ABC Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 177 Bộ
6 Lắp kẹp treo ABC Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 138 Bộ
7 Lắp phụ kiện hộp Domino SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 96 Bộ
8 Lắp phụ kiện hộp CB SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 27 Bộ
9 Lắp phụ kiện hộp tụ bù SDL Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 Bộ
10 Trụ BTLT 8,4m Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 49 Trụ
11 Trụ BTLT 6m Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Trụ
12 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 126 Mét
13 Cáp nhôm ABC 4x50mm2 Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 30 Mét
14 CÁP QUADUPLEX 4*11mm2 Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 20 Mét
15 Cáp duplex 2xM11 Tháo gỡ Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 186 Mét
G Tính toán trị số chỉnh định và cài đặt Relay
1 Kiểm tra, hiệu chỉnh, bổ sung cơ sở dữ liệu nguồn và phụ tải Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 bộ
2 Tính toán chế độ xác lập, ngắn mạch ổn định Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 hệ thống
3 Chức năng quá dòng pha/thứ tự không. Không hướng và có hướng (ANSI code 50/50N, 51/51N, 67/67N Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 chức năng
4 Cài đặt trị số Relay Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 10 bộ
H Chi phí máy phát
1 Chi phí máy phát công suất 250 KVA (8giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 máy
2 Chi phí máy phát công suất 400 KVA (8giờ/ngày) Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 2 máy
I Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 3.280.654.178 đồng 1 Khoán
J Chi phí nhà tạm
1 Chi phí nhà tạm Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. 1 Khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->