Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Nâng cấp, hoàn thiện lưới điện trung thế đảm bảo chế độ vận hành N-1 tuyến Giếng Nước và tuyến Xuân Thới Sơn, NR Xa Lớn và NR Ấp Mới, NR Nam Lân và NR Tiền Lân 6”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201002538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP. HCM, Ban Quản lý dự án lưới điện phân phối TP. HCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng, cung cấp VTTB và mua bảo hiểm cho dự án “Nâng cấp, hoàn thiện lưới điện trung thế đảm bảo chế độ vận hành N-1 tuyến Giếng Nước và tuyến Xuân Thới Sơn, NR Xa Lớn và NR Ấp Mới, NR Nam Lân và NR Tiền Lân 6” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201002328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay, KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 08:30:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,825,798,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 117,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp thiết bị, vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục trung thế nổi | |||
| 1 | Mối hàn Cadweld | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 162 | Lọ |
| 2 | Trụ BTLT 14m 11kN (2 đoạn) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Trụ |
| 3 | Xàthép L75*75*8 dài 1,2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Đà |
| 4 | Xà thép mạ u100 - 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 110 | Cái |
| 5 | Sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 146 | Cái |
| 6 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 95/25-50 mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Cái |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | cái |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | cái |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 339 | cái |
| 10 | Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | cái |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | cái |
| 12 | Giáp buộc đầu sứ đơn cho cáp 25mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | cái |
| 13 | Uclevis | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 146 | Cái |
| 14 | Boulon thép mạ có đai ốc 16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 146 | Cái |
| 15 | Ống co nhiệt cách điện tt (đk150) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 50 | Mét |
| 16 | Decal dán trụ (tên trụ, cấm trèo, có điện nguy hiểm chết người) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 162 | Mét |
| 17 | Nước ngọt | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 33.832 | lít |
| 18 | Trụ BTLT 14m, 8,5KN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 111 | Trụ |
| 19 | Trụ BTLT 14m, 11KN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Trụ |
| 20 | Trụ BTLT 14m, 8,5KN - 2 ĐOẠN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 38 | Trụ |
| 21 | Thanh chống L50 dài 0,98m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Cái |
| 22 | Xàthép L75*75*8 dài 2m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 245 | Cái |
| 23 | Xàthép L75*75*8 dài 2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 182 | Đà |
| 24 | Thanh chống thép L50 dài 2,1m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 225 | Cái |
| 25 | Thanh chống dẹp 60*6 dài 0,92m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 450 | Thanh |
| 26 | Móc treo chữ U 018 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.814 | Cái |
| 27 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 456 | Kg |
| 28 | Cp nhơm li thp trần 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | Kg |
| 29 | Cp nhơm li thp trần 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4.907 | Kg |
| 30 | Cáp M25 bọc 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 393 | Mét |
| 31 | Cáp M50 bọc 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 32 | CÁP ĐỒNG BỌC 24KV 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 138 | Mét |
| 33 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Mét |
| 34 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV-95/mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 235 | Mét |
| 35 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 25-50/25-50mm2 (WR189) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 204 | Cái |
| 36 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 150-240/25-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 416 | Cái |
| 37 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 150-240/95-150mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 150 | Cái |
| 38 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 150-240/150-240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 306 | Cái |
| 39 | Giáp buộc đầu sứ đôi cho cáp 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 565 | cái |
| 40 | Giáp níu cho cáp al ac trần 95/16mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0 | Cái |
| 41 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 25mm2 -22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 42 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 50mm2 -22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 48 | Cái |
| 43 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 95mm2 -22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 21 | Cái |
| 44 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 240/32mm2 -22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 867 | Cái |
| 45 | Kẹp căng dây AC-70 50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Cái |
| 46 | Kẹp căng dây AC-95 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 109 | Cái |
| 47 | Cọc tiếp địa 16*2,4m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 162 | Cọc |
| 48 | COSS ÉP ĐỒNG 2 LỖ 240MM2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90 | CÁI |
| 49 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm*1m + Khóa đai | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 272 | Bộ |
| 50 | Băng keo cách điện tt (9,1m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 94 | Cuộn |
| 51 | Đá 1x2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 153 | m3 |
| 52 | Cát vàng | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 93 | m3 |
| 53 | Xi măng PC400 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 47.899 | Kg |
| 54 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 853 | Cái |
| 55 | Boulon thép mạ có đai ốc 16x250 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 431 | Cái |
| 56 | Boulon thép mạ có đai ốc 16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 79 | Cái |
| 57 | Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 534 | Cái |
| 58 | Boulon vr2d thép mạ có đai ốc 16x600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 68 | Cái |
| 59 | Bolt VRS 16*600 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 17 | cái |
| 60 | Bolt VRS 16*700 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 34 | cái |
| 61 | Bolt VRS 16*800 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 183 | cái |
| 62 | Buloong mắt + đai ốc 16x300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Cái |
| 63 | Ống nhựa pvc d25 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 360 | Mét |
| 64 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 95/95mm2 (WR419) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 40 | Cái |
| 65 | Cáp đồng trần 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 140 | Kg |
| 66 | Kẹp quai ép 4/0 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | Cái |
| 67 | kẹp hotline 25-70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 120 | Mét |
| 68 | ống nối chịu lực cáp nhôm lõi thép 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Mét |
| 69 | tấm inox 800x500x0,3mm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 46 | Cái |
| 70 | Cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 106 | Cái |
| 71 | NẮP CHỤP LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 93 | Cái |
| 72 | NẮP CHỤP LBFCO (cực trn) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 73 | NẮP CHỤP LBFCO (cực dưới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 74 | NẮP CHỤP FCO (cực trn) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | Cái |
| 75 | NẮP CHỤP FCO (cực dưới) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | Cái |
| 76 | ổ khóa loại chống chìa vạn năng - gắn tủ Scada | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| B | Cung cấp thiết bị và vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển, bốc dỡ, thí nghiệm,…) Hạng mục hạ thế ABC | |||
| 1 | Hộp đomino đầu trụ loại 9 cực | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Bộ |
| 2 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 133 | Cái |
| 3 | Cáp đồng bọc cách điện 0.6/1kV-35mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 532 | Mét |
| 4 | Nối bọc cách điện (IPC) 95-35mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 669 | Cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp abc 4*95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.260 | Cái |
| 6 | Giá đỡ cáp viễn thông (dạng chữ E) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Cái |
| 7 | Giá đỡ cáp viễn thông (dạng chữ D) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 76 | Cái |
| 8 | Boulon móc cho cáp abc 16*300 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1.393 | Cái |
| 9 | Dây ABC hạ thế -95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 313 | Mét |
| 10 | Dây ABC hạ thế -50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 53 | Mét |
| 11 | Nối bọc cách điện (IPC) 95-50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 44 | Cái |
| 12 | Nối bọc cách điện (IPC) 95-95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 220 | Cái |
| 13 | Dây mắc điện -2x10mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 310 | Mét |
| 14 | Dây mắc điện -4x11mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 37 | Mét |
| C | Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trung thế đi nổi | |||
| 1 | Lắp DS 3P 24kV-630A ngoài trời (O.D) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 2 | Lắp Re 240kV 630A và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp LA 18kV class 1 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 81 | Bộ |
| 4 | Lắp LBFCO 24kV - 200A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ |
| 5 | Lắp LBS 240kV 630A và phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo LBS 630A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp lại LBS 630A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp dao cách ly 3 pha < = 35kV loại ngoài trời | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 9 | Tháo dao cách ly 3 pha < = 35kV loại ngoài trời | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 10 | Tháo REC 630A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 11 | Lắp lại REC 630A | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt chống sét van, điện áp < = 35kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ 3P |
| 13 | Tháo chống sét van, điện áp < = 35kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Bộ 3P |
| 14 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35; (22)kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | Bộ 3P |
| 15 | Tháo đặt cầu chì tự rơi 35; (22)kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 45 | Bộ 3P |
| 16 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35; (22)kV - LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ 3P |
| 17 | Tháo đặt cầu chì tự rơi 35; (22)kV - LBFCO | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 3 | Bộ 3P |
| 18 | lắp hệ thống tụ bù 6-35kV, trên cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ 3P |
| 19 | Tháo hệ thống tụ bù 6-35kV, trên cột | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ 3P |
| D | Lắp vật liệu(bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục trung thế đi nổi | |||
| 1 | Kéo cáp nhômm lõi thép bọc 24kV 240mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 31,25 | Km |
| 2 | Kéo cáp nhôm trần 120mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10,42 | Km |
| 3 | Kéo cáp nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,19 | Km |
| 4 | Kéo cáp nhôm trần 70mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,06 | Km |
| 5 | Lắp sứ treo 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 705 | Bộ |
| 6 | sứ treo 24kV - SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 156 | Bộ |
| 7 | Lắp sứ đứng 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 264 | Cái |
| 8 | sứ đứng 24kV - SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 46 | Cái |
| 9 | Lắp sứ đứng dơiđ24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 398 | Cái |
| 10 | sứ đứng đôi 24kV - SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Cái |
| 11 | Lắp sứ treo 24kV - trên trụ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 146 | Bộ |
| 13 | Lắp đà đôi L75 dài 1,2m - trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 14 | Lắp đà đôi L75 dài 1,2m - trụ đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Bộ |
| 15 | Lắp đà đơn L75 dài 2,4m -trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 43 | Bộ |
| 16 | đà đơn L75 dài 2,4m -trụ đơn - SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Bộ |
| 17 | đà đơn L75 dài 2,4m -trụ đôi - SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 18 | Lắp đà đôi L75 dài 2,4m - trụ đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | Bộ |
| 19 | đà đôi L75 dài 2,4m - trụ đơn - SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 20 | Lắp đà đôi L75 dài 2,4m trụ đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Bộ |
| 21 | đà đôi L75 dài 2,4m trụ đôi - SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Bộ |
| 22 | Lắp đà lệch đôi L75 dài 2,0m - TRỤ ĐƠN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 74 | Bộ |
| 23 | Lắp đà lệch đôi L75 dài 2,0m - TRỤ ĐÔI | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 7 | Bộ |
| 24 | Lắp đà lệch đơn L75 dài 2,0m - TRỤ ĐƠN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 37 | Bộ |
| 25 | Lắp đà lệch đơn L75 dài 2,0m - TRỤ ĐÔI | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Bộ |
| 26 | Lắp đà L75 dài 2,4m khơng phụ kiện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Bộ |
| 27 | Lắp đà đôi lệch L75 dài 2,0m - 2 tầng - TRỤ ĐƠN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 28 | Lắp đ U100 di 2,4m đơi (thp đ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 54 | Bộ |
| 29 | Lắp trụ đôi BTLT 14m máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Trụ |
| 30 | Lắp trụ đơn BTLT 14m máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 85 | Trụ |
| 31 | Lắp trụ đôi BTLT 14m máy thi công - 2 ĐOẠN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 4 | Trụ |
| 32 | Lắp trụ đơn BTLT 14m máy thi công - 2 ĐOẠN | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Trụ |
| 33 | Lắp trụ đơn BTLT 14m máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 8 | Trụ |
| 34 | Lắp trụ đơn BTLT 14m (2 đoạn) máy thi công | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 9 | Trụ |
| 35 | Đổ bê tông trụ 14m đôi | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Vtrí |
| 36 | Đổ bê tông trụ 14m đôi gia cố cừ tràm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Vtrí |
| 37 | Đổ bê tông trụ 14m đơn | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 132 | Vtrí |
| 38 | Lắp tiếp địa cho trụ trung thế - THIẾT BỊ LBS +REC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 39 | Lắp tiếp địa cho trụ trung thế - THIẾT BỊ DS | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 11 | Bộ |
| 40 | Lắp tiếp địa cho trụ trung thế - LA | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 15 | Bộ |
| 41 | Lắp tiếp địa cho trụ trung thế - LẶP LẠI | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 24 | Bộ |
| 42 | Lắp tiếp địa cho trụ đầu cáp ngầm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Bộ |
| 43 | Đấu cò trung thế M25 bọc 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 381 | Mét |
| 44 | Đấu cò trung thế M50 bọc 22kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 12 | Mét |
| 45 | Đấu cò trung thế ACV 50 bọc 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 18 | Mét |
| 46 | Đấu cò trung thế ACV 240 bọc 24kV | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 165 | Mét |
| 47 | Đấu cò trung thế M240 bọc | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 138 | Mét |
| 48 | ÉP ĐẦU COSS 240MM2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 90 | CÁI |
| 49 | Tháo dây nhôm lõi thép 120 (thủ công ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,71 | Km |
| 50 | Tháo dây nhôm lõi thép 95 (thủ công ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,77 | Km |
| 51 | Tháo dây nhôm lõi thép 240 (thủ công ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2,53 | Km |
| 52 | Tháo dây nhôm lõi thép 95mm2 bằng t/c | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1,41 | Km |
| 53 | Tháo dây nhôm lõi thép 70mm2 bằng t/c | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,59 | Km |
| 54 | Trụ BTLT 12m Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 52 | Trụ |
| 55 | Trụ BTLT 14m Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Trụ |
| 56 | Tháo cột bằng thủ công + cần trục, chiều cao cột <= 14m | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | Trụ |
| 57 | Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (đà 2m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 13 | Cái |
| 58 | Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (đà 2,4m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 169 | Cái |
| 59 | Tháo đà thép cho cột đỡ, trọng lượng <= 25kg (đà 0,8m) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6 | Cái |
| 60 | Sứ đứng 24kV + Ty Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 418 | Cái |
| 61 | Sứ treo 24kV loại polymer Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 259 | Cái |
| 62 | Sứ Ống chỉ Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 65 | Cái |
| 63 | Uclevis Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 65 | Cái |
| 64 | Tháo dây đồng 25mm2 xuỐng (dây 25mm2 đấu cò, nhánh rẽ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,042 | Km |
| 65 | Cáp nhôm lõi thép trần 50mm2 Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 431 | Kg |
| 66 | Tháo dây nhôm lõi thép 50mm2 (thủ công ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 6,627 | Km |
| 67 | Tháo cần đèn chiếu sáng (thủ công ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 73 | Bộ |
| 68 | Lắp cần đèn chiếu sáng (thủ công ) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 73 | Bộ |
| 69 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng- Đường kính gốc cây <50cm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 5 | Cây |
| E | Lắp thiết bị (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục hạ thế ABC | |||
| 1 | Lắp mới Domino | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 14 | Hộp |
| 2 | Domino SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | Hộp |
| 3 | Hộp CB SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Hộp |
| 4 | Tụ bù SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Hộp |
| F | Lắp vật liệu (bao gồm vật liệu phụ, nhân công, máy thi công, chi phí chung, lợi nhuận, thí nghiệm, vận chuyển, bốc dỡ,…) hạng mục hạ thế ABC | |||
| 1 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,31 | Km |
| 2 | Kéo cáp ABC 4x50mm2 | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,05 | Km |
| 3 | Kéo mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,31 | Km |
| 4 | Kéo mắc điện | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 0,04 | Km |
| 5 | Lắp kẹp ngừng ABC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 177 | Bộ |
| 6 | Lắp kẹp treo ABC | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 138 | Bộ |
| 7 | Lắp phụ kiện hộp Domino SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 96 | Bộ |
| 8 | Lắp phụ kiện hộp CB SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 27 | Bộ |
| 9 | Lắp phụ kiện hộp tụ bù SDL | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | Bộ |
| 10 | Trụ BTLT 8,4m Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 49 | Trụ |
| 11 | Trụ BTLT 6m Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Trụ |
| 12 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 126 | Mét |
| 13 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 30 | Mét |
| 14 | CÁP QUADUPLEX 4*11mm2 Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 20 | Mét |
| 15 | Cáp duplex 2xM11 Tháo gỡ | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 186 | Mét |
| G | Tính toán trị số chỉnh định và cài đặt Relay | |||
| 1 | Kiểm tra, hiệu chỉnh, bổ sung cơ sở dữ liệu nguồn và phụ tải | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | bộ |
| 2 | Tính toán chế độ xác lập, ngắn mạch ổn định | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | hệ thống |
| 3 | Chức năng quá dòng pha/thứ tự không. Không hướng và có hướng (ANSI code 50/50N, 51/51N, 67/67N | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | chức năng |
| 4 | Cài đặt trị số Relay | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 10 | bộ |
| H | Chi phí máy phát | |||
| 1 | Chi phí máy phát công suất 250 KVA (8giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | máy |
| 2 | Chi phí máy phát công suất 400 KVA (8giờ/ngày) | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 2 | máy |
| I | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Không quá 0,35%( gXD + gTB) (Bao gồm VTTB A cấp). Trong đó VTTB A cấp: 3.280.654.178 đồng | 1 | Khoán |
| J | Chi phí nhà tạm | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm | Chi tiết xem trong hồ sơ thiết kế đính kèm. | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi