Gói thầu: Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201015450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951987 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 70% vay, 30% vốn công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 38 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 10:55:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,518,480,439 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | mét |
| 2 | Cắt mặt đường dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.574,8 | mét |
| 3 | Đào bốc mặt đường nhựa (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m³ |
| 4 | Đào bốc mặt đường nhựa (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m³ |
| 5 | Đào bốc mặt đường BTXM (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m³ |
| 6 | Đào bốc mặt đường BTXM (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,04 | m³ |
| 7 | Bốc mặt đường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m² |
| 8 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,24 | m³ |
| 9 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,42 | m³ |
| 10 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,08 | m³ |
| 11 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,36 | m³ |
| 12 | Trải cát lót phui đào mương ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,12 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 3 cự ly 5km, xe 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,22 | m³ |
| 14 | ận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, xe 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,78 | m³ |
| 15 | Bê tông canh chận mác 150 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m³ |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,47 | m² |
| 17 | Gia công thép D12 neo khuỷu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| B | LẮP ĐẶT ỐNG VÀ PHỤ TÙNG | |||
| 1 | Ống nhựa 125 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.100 | mét |
| 2 | Ống gang 250 (ống mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | mét |
| 3 | Ống nhựa 200 uPVC (ống mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | mét |
| 4 | Ống nhựa 100 uPVC (ống mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 5 | Tê 250 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tê 200 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tê 100 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tê 100 FF x 100 B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Van 100 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Bù manchon 100 BF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 11 | Ống nối 250 FF (P-M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Ống nối 250 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Ống nối 200 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Ống nối 100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Ống nối 100 FF (dùng cho ống HDPE-uPVC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Khuỷu 1/8 100 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 17 | Bửng chận 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 18 | Họng ổ khóa bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 19 | Ống cơi OD 168 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 20 | Nước thử áp (k =1,5 lần) + khử trùng (1 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | m³ |
| 21 | Nước sử dụng súc rửa ống (2,0 kg/cm²) 2 lần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 936 | m³ |
| C | THỬ ÁP LỰC | |||
| 1 | Thử áp lực ống nhựa 125 (L>500m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.100 | mét |
| D | KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG CLOR BỘT | |||
| 1 | Khử trùng ống 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.100 | mét |
| 2 | Ca máy phát điện lưu động - CS 30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| E | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM ( Eyc >155 MPa) | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường <=5cm (ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m² |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,2 | m² |
| 3 | Trải cán lớp đá dăm dày 55cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1 | m³ |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0 kg/m² (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m² |
| 5 | Rải BT nhựa hạt trung dày 7cm (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m² |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m² |
| 7 | Rải BT nhựa hạt mịn dày 5cm (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m² |
| 8 | Vận chuyển nhựa cào bóc ra khỏi công trường 5km (ngoài phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m³ |
| F | TÁI LẬP ĐƯỜNG / HẺM BTXM | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 636,2 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,28 | m³ |
| 3 | Đổ BT đá 1 x 2 mác 300 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,14 | m³ |
| G | TÁI LẬP LỀ BTXM | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m³ |
| 2 | Đổ BT đá 1 x 2 mác 200 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m³ |
| H | TÁI LẬP LỀ GẠCH | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m³ |
| 2 | Đổ BT nền đá 1 x 2 mác 150 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m³ |
| 3 | Láng vữa xi măng mác 75 dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m² |
| 4 | Lát gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,2 | m² |
| I | TÁI LẬP ĐƯỜNG, HẺM, LỀ ĐẤT | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 611,55 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,2 | m³ |
| 3 | Lấp bằng đất đá hiện hữu, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,8 | m² |
| J | TÁI LẬP ĐƯỜNG, HẺM, LỀ ĐÁ | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,15 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm dày 35cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,89 | m³ |
| 3 | Vệ sinh mặt đường, quét dọn đất dơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.354 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi