Gói thầu: gói thầu xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021329 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 08:46:00 đến ngày 2020-10-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,055,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang tạo mặt bằng xây dựng | Chương V | 59,1 | 100m2 |
| 2 | Đào, vét đất hữu cơ | Chương V | 0,876 | 100m3 |
| 3 | Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 0,876 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 0,876 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 0,876 | 100m3 |
| 6 | Đào, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 9,41 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 9,41 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 9,41 | 100m3 |
| 9 | Đào, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 3,275 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng đắp | Chương V | 3,275 | 100m3 |
| 11 | Đào, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 6,134 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 6,134 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 6,134 | 100m3 |
| 14 | Đào, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 12,546 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tận dụng đắp | Chương V | 12,546 | 100m3 |
| 16 | Đào đất đào rãnh dọc hình thang | Chương V | 7,439 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đào rãnh dọc đổ đi | Chương V | 7,439 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp đổ đi | Chương V | 7,439 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt K > 0,95 | Chương V | 2,483 | 100m3 |
| 20 | Lu nguyên thổ lề đường đào, Kyc>0,95 | Chương V | 153,031 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG & LÊ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1*2 M300 | Chương V | 2.684,184 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường | Chương V | 111,841 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp móng bằng CPĐD loại 2 | Chương V | 21,403 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V | 20,725 | 100m2 |
| 5 | Làm khe dọc | Chương V | 1.970 | md |
| 6 | Làm khe dãn | Chương V | 168,912 | md |
| 7 | Khe co giả có thanh truyền lực | Chương V | 1.013,471 | md |
| 8 | Khe co giả không có thanh truyền lực | Chương V | 844,559 | md |
| 9 | Đắp đất lề đường, độ chặt Kyc>0,95 | Chương V | 11,518 | 100m3 |
| C | CỐNG TRÒN D100CM | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống Þ=100cm | Chương V | 8 | đoạn ống |
| 2 | Nối ống cống Þ=100cm bằng Gioăng cao su | Chương V | 7 | mối nối |
| 3 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống | Chương V | 2,805 | m3 |
| 4 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Chương V | 1,144 | m3 |
| 5 | Đắp đường ống bằng CPĐD loại 2 | Chương V | 0,143 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng hố thu đá 1*2 mác 200 | Chương V | 1,536 | m3 |
| 7 | Bê tông thân hố thu đá 1*2 mác 200 | Chương V | 6,396 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | Chương V | 0,356 | 100m2 |
| 9 | Đào đất móng phạm vi móng cống | Chương V | 2,064 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V | 1,256 | 100m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu cũ | Chương V | 7,8 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ tấm bản, ống cống kết cấu BTCT , TL > 50 kg/ cấu kiện | Chương V | 8 | C. kiện |
| 13 | Cốt thép tấm đan CT3 Þ < 10 mm | Chương V | 0,036 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép hình tấm đan | Chương V | 0,025 | Tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan đá 1*2 M 200 | Chương V | 0,14 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan BTCT | Chương V | 2 | Tấm |
| D | CỐNG BẢN Lo = 80CM VÀ Lo =100CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1*2M 200 | Chương V | 6,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 Þ < 18 mm | Chương V | 0,608 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản CT3 Þ < 10 mm | Chương V | 0,214 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống | Chương V | 35,93 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu | Chương V | 26,88 | m3 |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Chương V | 11,39 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 2*4 mác 150 gia cố sân cống | Chương V | 5,65 | m3 |
| 8 | Bê tông mối nối tấm bản, đá 05*1 mác 250# | Chương V | 0,348 | m3 |
| 9 | Bê tông phủ mặt bản, đá 05*1 mác 250# | Chương V | 3,85 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Chương V | 0,254 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | Chương V | 2,6 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm bản BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện | Chương V | 34 | cấu kiện |
| 13 | Đào đất móng phạm vi móng cống | Chương V | 2,044 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V | 0,681 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu cũ | Chương V | 3,88 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ tấm bản, ống cống kết cấu BTCT , TL > 50 kg/ cấu kiện | Chương V | 19 | cấu kiện |
| E | RÃNH XÂY BTXM Lo60CM | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh bằng thủ công | Chương V | 108,264 | m3 |
| 2 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | Chương V | 7,02 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng rãnh | Chương V | 21,06 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân rãnh | Chương V | 20,787 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | Chương V | 1,466 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi rãnh bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V | 0,573 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1*2 vữa XM mác 200 | Chương V | 5,351 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan CT 5 Þ < 18 mm | Chương V | 0,396 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan CT3 Þ < 10 mm | Chương V | 0,144 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm đan | Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện | Chương V | 52 | Tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi