Gói thầu: Thi công xây dựng (gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (gồm chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191023888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-08 14:57:00 đến ngày 2020-10-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,339,537,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất cấp I (vận chuyển ra bãi thải) | 14,3219 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 (Mua, vận chuyển, đắp) | 55,5955 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 13,39 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 0,669 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, M150, | 37,94 | m3 | |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 45,14 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 205,16 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 89,2 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2488 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông M200, đá 1x2 | 11,5514 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,5058 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK ≤10mm | 1,4562 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | 9,6782 | m3 | |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 223 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| C | ĐƯỜNG ỐNG D300 | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,7595 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2303 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2793 | 100m3 | |
| 4 | mua đế cống D300 | 98 | cái | |
| 5 | Mua ống cống D300 | 122,64 | m | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đế cống | 98 | 1cấu kiện | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông | 49 | 1 đoạn ống | |
| 8 | Gioăng cao su | 49 | cái | |
| D | ĐƯỜNG ỐNG D600 | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 6,2115 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,0706 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,121 | 100m3 | |
| 4 | mua đế cống D600 | 404 | cái | |
| 5 | Mua ống cống D600 | 504,7 | m | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn đế cống | 404 | 1cấu kiện | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông | 202 | 1 đoạn ống | |
| 8 | Gioăng cao su | 202 | cái | |
| E | ĐƯỜNG ỐNG D1000 | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,2432 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0166 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1466 | 100m3 | |
| 4 | mua đế cống D1000 | 4 | cái | |
| 5 | Mua ống cống D1000 | 5 | m | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn đế cống | 4 | 1cấu kiện | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông | 2 | 1 đoạn ống | |
| 8 | Gioăng cao su | 1 | cái | |
| F | ĐƯỜNG ỐNG D750 | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,149 | 100m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, | 0,278 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 1,194 | m3 | |
| 4 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1212 | 100m3 | |
| 5 | Mua ống cống D750 | 2 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông | 2 | 1 đoạn ống | |
| 7 | Gioăng cao su | 1 | cái | |
| G | RÃNH XÂY TRẢ MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 6,8218 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,2454 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 15,504 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng dài | 0,408 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông móng, M200, | 23,256 | m3 | |
| 6 | Xây rãnh thoát nước GBTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 41,888 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 231,2 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 81,6 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,632 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông M200, đá 1x2 | 13,464 | m3 | |
| 11 | Côt thép tấm đan | 1,8563 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,7344 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 136 | 1cấu kiện | |
| H | HỐ GA LOẠI G1 (04 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,1655 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0713 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 1,088 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 0,4516 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0075 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 1,3041 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 6,03 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 4 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 4 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 6 | m2 | |
| I | HỐ GA LOẠI G2 (01 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,0414 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0179 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 0,272 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 0,1213 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0019 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 0,3535 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 1,5703 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,5 | m2 | |
| J | HỐ GA LOẠI G3 (14 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,5792 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2496 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 3,808 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 1,6164 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0261 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 4,6291 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 21,3739 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 14 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 14 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 21 | m2 | |
| K | HỐ GA LOẠI G3 (4 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,1655 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0713 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 1,088 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 0,4953 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0075 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 1,3619 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 6,3578 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 4 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 4 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 6 | m2 | |
| L | HỐ GA LOẠI G4 (G4-1:1 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,144 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0651 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 0,306 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 0,3082 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0019 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 0,6902 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 4,368 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,5 | m2 | |
| M | HỐ GA LOẠI G5 (2 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,0827 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0356 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 0,544 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 0,2425 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0037 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 0,7278 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 3,1405 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 2 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 2 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 3 | m2 | |
| N | HỐ GA LOẠI G4 ( G4-2:1 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0416 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 0,306 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 0,1813 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0019 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 0,5083 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 2,8996 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,5 | m2 | |
| O | HỐ GA LOẠI G6 ( G6-1:1 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,1101 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0541 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 0,441 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 0,2564 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0037 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 0,6306 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 3,6587 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,5 | m2 | |
| P | HỐ GA LOẠI G6 ( G6-2:1 cái) | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,0308 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0127 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 0,272 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 0,1176 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,0019 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép , ĐK >10mm | 0,3145 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 1,2998 | m3 | |
| 8 | nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 9 | Lắp nắp ga bằng composite | 1 | cái | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 1,5 | m2 | |
| Q | HỒ GA GT | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,5198 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0351 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, | 4,1652 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn hố ga | 1,8484 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | 2,499 | tấn | |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | 18,3376 | m3 | |
| 7 | nắp thu nước bằng composite | 36 | cái | |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 36 | cái | |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 54 | m2 | |
| R | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| S | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp I ( Tận dụng trữ đất trồng cây xanh, thừa vận chuyển ra bãi thải) | 60,4415 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường -đất cấp II ( vận chuyển ra vãi thải) | 10,0967 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 (Mua đất, vận chuyển, đắp) | 285,1597 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 (Mua đất, vận chuyển, đắp) | 15,5598 | 100m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm | 9,6703 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 2,6943 | 100m2 | |
| 7 | vải bạt xác rắn | 4.985,51 | m2 | |
| 8 | Bê tông mặt đường M250, | 995,03 | m3 | |
| 9 | Thi công khe dọc | 673,58 | m | |
| 10 | Thi công khe giãn | 153,5 | m | |
| 11 | Thi công khe co | 721 | m | |
| T | Bó vỉa hè + rãnh tam giác | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp 3 | 29,5416 | m3 | |
| 2 | Bê tông tấm đan rãnh tam giác, đá 1x2, M250 | 10,2575 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn | 1,2309 | 100m2 | |
| 4 | Lát gạch xi măng | 102,575 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | 7,6316 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | 40,2094 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt viên bó vỉa | 820,6 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi