Gói thầu: gói thầu xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201023271-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201021219
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 09:36:00 đến ngày 2020-10-19 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,676,528,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Ủi quang tạo mặt bằng xây dựng Chương V 161,75 100m2
2 Đào, vét đất hữu cơ Chương V 8,102 100m3
3 Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển Chương V 8,102 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 8,102 100m3
5 Vận chuyển tiếp đất đổ đi Chương V 8,102 100m3
6 Đào, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển Chương V 9,008 100m3
7 Vận chuyển đất đổ đi Chương V 9,008 100m3
8 Vận chuyển tiếp đất đổ đi Chương V 9,008 100m3
9 Đào nền đường tận dụng đắp Chương V 21,019 100m3
10 Đào đất đào rãnh dọc hình thang Chương V 4,114 100m3
11 Vận chuyển đất đào rãnh dọc đổ đi Chương V 4,114 100m3
12 Vận chuyển tiếp đổ đi Chương V 4,114 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy đầm, độ chặt K > 0,95 Chương V 16,279 100m3
14 Lu nguyên thổ lề đường đào, Kyc>0,95 Chương V 135,327 100m2
B MẶT ĐƯỜNG & LỀ ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, đá 1*2 M250 Chương V 2.129,068 m3
2 Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường Chương V 118,282 100m2
3 Làm lớp móng bằng CPĐD loại 2 Chương V 16,491 100m3
4 Ván khuôn bê tông mặt đường Chương V 17,268 100m2
5 Đắp đất lề đường, độ chặt Kyc>0,95 Chương V 17,159 100m3
6 Khai thác đất để đắp xúc lên phương tiện vận chuyển Chương V 16,766 100m3
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 16,766 100m3
8 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 16,766 100m3
C CỐNG BẢN BẢN Lo=80cm VÀ Lo = 100cm
1 Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1*2M 200 Chương V 12,59 m3
2 Cốt thép tấm bản CT 5 Þ < 18 mm Chương V 0,856 tấn
3 Cốt thép tấm bản CT3 Þ < 10 mm Chương V 0,287 tấn
4 Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống Chương V 62,39 m3
5 Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu Chương V 48,18 m3
6 Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm Chương V 20,63 m3
7 BT đá 2*4 M150 gia cố sân cống Chương V 9,32 m3
8 Bê tông mối nối tấm bản, đá 05*1 mác 250# Chương V 0,656 m3
9 Bê tông phủ mặt bản, đá 05*1 mác 250# Chương V 5,95 m3
10 Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản Chương V 0,46 100m2
11 Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ Chương V 4,766 100m2
12 Lắp đặt tấm bản BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện Chương V 62 cấu kiện
13 Đào đất móng phạm vi móng cống Chương V 4,218 100m3
14 Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V 1,406 100m3
15 Phá dỡ kết cấu cũ Chương V 12,32 m3
16 Tháo dỡ tấm bản, ống cống kết cấu BTCT , TL > 50 kg/ cấu kiện Chương V 12 cấu kiện
D AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất & lắp đặt cọc tiêu BTCT Chương V 28 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->