Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 09:02:00 đến ngày 2020-10-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,182,495,687 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp TBA Đông Lý | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 10.060 | m |
| 2 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 281 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x35+1x16 | Chương V HSMT | 44 | m |
| 4 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 59 | Bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 295 | Cái |
| 7 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 488 | Cái |
| B | Vật tư B cấp TBA Đông Lý | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 740 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 524 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-200 | Chương V HSMT | 108 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 5 | Xà nép cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 6 | Xà néo cáp 3 pha dọc tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà néo cáp 3 pha ngang tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Xà néo cáp 3 pha gốc cột ly tâm | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp gầm trạm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà néo cáp 3 pha cột ly tâm | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 12 | Xà chia dây cột đơn | Chương V HSMT | 43 | Bộ |
| 13 | Xà chia dây cột kép | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 14 | Xà xuất tuyến 0,4kV kép | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Ống HDPE Ø 20 | Chương V HSMT | 24 | m |
| 16 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 17 | Cột LT12C | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Cột LT10B | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 19 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 40 | Cột |
| 20 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 32 | Móng |
| 21 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 22 | Móng cột MB3 | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 23 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 256 | Cuộn |
| 24 | Biển tên lộ nhận diện lộ đường dây | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 25 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 10 | Túi |
| 26 | Dán số cột | Chương V HSMT | 82 | Cái |
| 27 | Keo dán Tibon | Chương V HSMT | 7 | Hộp |
| C | Tháo dỡ, lắp lại TBA Đông Lý | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 23 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 31 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 6 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 23 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 31 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| D | Thu hồi TBA Đông Lý | |||
| 1 | Cột bê tông | Chương V HSMT | 56 | Cột |
| 2 | Xà néo 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ 0,4 (3 pha) | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 4 | Chụp vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Sứ cách điện | Chương V HSMT | 298 | Quả |
| 6 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 8.720 | m |
| 7 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 160 | m |
| 8 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| 9 | Chụp T | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 10 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 11 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Vật tư A cấp TBA Đồng Dẹt | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 3.700 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 9.028 | m |
| 3 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 319 | m |
| 4 | Cáp đồng PVC M3x35+1x16 | Chương V HSMT | 44 | m |
| 5 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 66 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Ghíp đồng nhôm AM25-70 | Chương V HSMT | 330 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm A25-70 | Chương V HSMT | 512 | Cái |
| F | Vật tư B cấp TBA Đồng Dẹt | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 792 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 580 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-200 | Chương V HSMT | 106 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 5 | Xà nép cáp 3 pha cột vuông | Chương V HSMT | 58 | Bộ |
| 6 | Xà néo cáp 3 pha dọc tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo cáp 3 pha ngang tuyến cột vuông | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp gần trạm | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà chia dây cột đơn | Chương V HSMT | 55 | Bộ |
| 11 | Xà chia dây cột kép | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà xuất tuyến 0,4kV kép | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Ống HDPE Ø 20 | Chương V HSMT | 21 | m |
| 14 | Tiếp địa RC2 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 15 | Cột bê tông BH7,5B | Chương V HSMT | 38 | Cột |
| 16 | Móng cột vuông MH1 | Chương V HSMT | 30 | Móng |
| 17 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 18 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 284 | Cuộn |
| 19 | Biển tên lộ nhận diện lộ đường dây | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 20 | Đai thít nhựa bó cáp | Chương V HSMT | 10 | Túi |
| 21 | Dán số cột | Chương V HSMT | 75 | Cái |
| 22 | Keo dán Tibon | Chương V HSMT | 7 | Hộp |
| G | Tháo dỡ, lắp lại TBA Đồng Dẹt | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 23 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 18 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H3fa | Chương V HSMT | 7 | Sợi |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 23 | Cái |
| 5 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 6 | Tháo lắp lại hòm H3fa | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| H | Thu hồi TBA Đồng Dẹt | |||
| 1 | Cột bê tông | Chương V HSMT | 32 | Cột |
| 2 | Xà néo 2 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dây 1 pha | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 4 | Xà néo dây 3 pha | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ dây 3 pha | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 6 | Sứ cách điện | Chương V HSMT | 468 | Quả |
| 7 | Dây dẫn AV-70 | Chương V HSMT | 3.580 | m |
| 8 | Dây dẫn AV-50 | Chương V HSMT | 5.760 | m |
| 9 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 135 | m |
| 10 | Xà chia dây | Chương V HSMT | 58 | Cái |
| 11 | Cổ dề | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 13 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi