Gói thầu: Sửa chữa các đường dây trung áp và thiết bị các TBA điện lực Tam Điệp năm 2020 ( đợt 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Sửa chữa các đường dây trung áp và thiết bị các TBA điện lực Tam Điệp năm 2020 ( đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 12:20:00 đến ngày 2020-10-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,327,997,503 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600V-600A (01 aptomat 630A tận dụng lại + 01 aptomat 400A tận dụng lại + 01 aptomat 300A tận dụng lại + 01 aptomat 300A mới) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (02 aptomat 400A tận dụng lại + 01 aptomat 100A tận dụng lại) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A tận dụng lại + 02 aptomat 200A mới +01 aptomat 200A tận dụng lại) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 600V-400A (01 aptomat 400A tận dụng lại + 02 aptomat 200A tận dụng lại) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 600V-300A (01 aptomat 300A tận dụng lại + 01 aptomat 200A tận dụng lại + 02 aptomat 100A tận dụng lại) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 24kV - polymer (3P) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng VHĐ-24kV (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | sứ |
| 9 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 129 | sứ |
| 10 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 3 | sứ |
| 11 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 21 | m |
| 12 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 186 | m |
| 13 | Dây ACSR-70/11mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | m |
| 14 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 118 | m |
| 15 | Dây đấu nối TTMBA + Tủ hạ thế với HTTĐ ACSR 120/19 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 46 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C120 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 38 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 99 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 21 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 117 | bộ |
| 22 | Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm, 35-70/35-95 - 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Kẹp quai 4/0 loại ty trung thế (KQ-CU-AL 120) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 24 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 25 | Chụp sứ MBA F170 Silicon ( X-Đ-V)-Cao thế | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Chụp sứ MBA ( X-Đ-V-X)-Hạ thế | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Chụp chống sét van silicon (X-Đ-V) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (X-Đ-V) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Dây đồng mềm đấu CSV với HTTĐ: Cu/PVC 1x50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| B | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Chụp tròn 2,5m: CH-2,5m-T | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm: X2a-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm: X2a-TBA-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm: XKL2a-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm: XKL3a-TBA | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ máy biến áp: XĐMBA-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác GTT-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Công sơn đỡ máy biến áp và GTT: CSĐMBA | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Cô li ê chống tụt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT1 (MBA: 100-400) | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp mặt máy GĐCHT3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Tai bắt chống sét van | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Thang trèo: TT | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và đỡ sứ trung gian: XSI-XTG-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ máy biến áp: XĐMBA-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Ghế thao tác GTT-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột đúp: XSI-BL | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ máy biến áp cột đúp: XĐMBA-BL | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2740 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2740 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà đỡ máy biến áp: XĐMBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Ghế thao tác GTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian bổ sung dây tiếp địa: XTG-2400-TĐ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian bổ sung dây tiếp địa: XTG-2500-TĐ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà đỡ sứ trung gian bổ sung dây tiếp địa: XTG-2600-TĐ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-10 (Bằng cẩu kết hợp thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cột |
| 34 | Ống nhựa trong F32 luồn cáp trung tính | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 35 | Biển báo an toàn | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 36 | Biển báo tên trạm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 37 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 38 | Dây chì 7A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Dây chì 10A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Dây chì 15A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Dây chì 20A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Dây tiếp địa Trạm biến áp (Trại Lợn, Nam Sơn 9, Trung Sơn 7 và Trung Sơn 5) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hệ thống |
| 43 | Hệ thống tiếp địa Trạm biến áp cột đúp LT10 (Trung Sơn 13A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hệ thống |
| 44 | Hệ thống tiếp địa TBA 2LT12 vào cạnh (Trung Sơn 13B) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hệ thống |
| 45 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| C | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt lại máy biến áp 400kVA -22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt lại máy biến áp 250kVA -22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt lại máy biến áp 250kVA -22(35)/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 4 | Lắp đặt lại máy biến áp 180kVA -22/0,4kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt lại chống sét van 3 pha: 24kV- Polymer | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao 24kV loại ngoài trời | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi Chống sét van 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ(3 pha) |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi cầu dao 35kV loại ngoài trời | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi Chống sét van 35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ(3 pha) |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi Tủ điện hạ thế 600V-600A (không aptomat) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi Tủ điện hạ thế 600V-400A (không aptomat) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi Tủ điện hạ thế 600V-400A (2 ATM 150A) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi Tủ điện hạ thế 600V-300A (không aptomat) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Tháo hạ, lắp đặt lại cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | m |
| 15 | Tháo hạ, lắp đặt lại ATM - 630A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo hạ, lắp đặt lại ATM - 400A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 17 | Tháo hạ, lắp đặt lại ATM - 300A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tháo hạ, lắp đặt lại ATM - 200A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 19 | Tháo hạ, lắp đặt lại ATM - 100A | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì tự rơi 35kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi sứ VHĐ-35kV trên cột LT | Theo yêu cầu HSMT | 13 | sứ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi sứ VHĐ-24kV trên cột LT | Theo yêu cầu HSMT | 94 | sứ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi sứ chuỗi 24kV: SLC24 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | sứ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm - AC50 | Theo yêu cầu HSMT | 57 | m |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm - ACXH50 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn dàn trạm - AC70 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | m |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi thanh cái đồng F8 | Theo yêu cầu HSMT | 65 | m |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi Cáp mặt máy CXV-3x95+1x70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi Cáp mặt máy CXV-3x150+1x95mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi Cáp mặt máy CXV-1x120mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X1a-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X2a-35 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: XKL3a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X2a | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 37 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: XL2a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X1a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X3a | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi xà cầu dao: XCD-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ chống sét van: XCSV-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ máy biến áp: XĐMBA-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi Ghế thao tác GTT: GTT-2800 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi xà cầu dao: XCD-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ chống sét van: và đỡ SI: XCSV-SI-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ sứ TG: XTG-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ máy biến áp: XĐMBA-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi Ghế thao tác GTT: GTT-2600 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi cô li ê chống tụt: CLE | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi công sơn đỡ MBA + GTT: CS MBA+GTT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi Thang trèo | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 54 | Tháo hạ, thu hồi Công sơn đỡ máy biến áp: CSĐMBA | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | Tháo hạ, thu hồi Công sơn đỡ GTT: CSGTT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 56 | Tháo hạ, thu hồi xà cầu dao: XCD-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 57 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ chống sét van: XCSV-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi: XSI-2400 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 59 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ sứ trung gian cột đúp: XTG-2LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì cột đúp: XSI-2LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 61 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ máy biến áp cột đúp: XĐMBA-BL | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 62 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ sứ trung gian: XTG-2740 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 63 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ cầu dao: XCD-2740 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 64 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ chống sét van và cầu chì tự rơi: XCSV+XSI-2740 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 65 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ sứ trung gian 1 cột: XTG-LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 66 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu chì cột đúp: XSI-LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 67 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ máy biến áp 1 cột: XĐMBA-LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 68 | Tháo hạ, thu hồi ống F110 đỡ xà máy biến áp | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 69 | Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay thao tác, tay thao tác + ống trục truyển động F32 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 70 | Tháo hạ, thu hồi Dây Tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| D | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 1.922 | m |
| 2 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 2.699 | m |
| 3 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-95/16mm2-24kV (Dây lèo buộc cổ sứ) | Theo yêu cầu HSMT | 164 | m |
| 4 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-70/11mm2-24kV (Dây lèo buộc cổ sứ) | Theo yêu cầu HSMT | 56 | m |
| 5 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2-24kV (Dây lèo buộc cổ sứ) | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 6 | Sứ đứng Polymer-24kV + Ty + Kẹp | Theo yêu cầu HSMT | 427 | sứ |
| 7 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Theo yêu cầu HSMT | 78 | sứ |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 70mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 10 | Ghip nhôm AC 50-240 mm2, 3BL | Theo yêu cầu HSMT | 464 | bộ |
| 11 | Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm, 35-70/35-95 - 2BL | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| E | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-13 (Bằng cẩu kết hợp thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-13 (Bằng thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 7 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-10 (Bằng thủ công) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 4 | Xà đỡ : X2a | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ : X2a-1 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Xà XKL2a-1 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | bộ |
| 8 | Xà XKL3a-1 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Xà X2ac | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà X2ac-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Xà XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà XKL2ac-1 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Xà X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà rẽ nhánh XKRanc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà XKL2adc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà XKL2adc-1 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Xà XKL2anc-1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Xà XKL2an-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà XKL2ad-1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà XKL2an | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà XKL2ad | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Chụp tròn 2,5m: CH-2,5M-T | Theo yêu cầu HSMT | 19 | bộ |
| 23 | Chụp tròn 2,5m: CH-2,5M-T-1 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Chụp tròn 2,5m: CH-2,5M-T-2 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Chụp tròn 2,5m: CH-2,5M-T-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Chụp tròn 3,5m: CH-3,5M-T | Theo yêu cầu HSMT | 30 | bộ |
| 27 | Chụp tròn 3,5m: CH-3,5M-T-1 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Chi tiết ghép cột 2LT14m | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Bulong CT3-F20x450 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Bulong CT3-F20x320 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Bulong CT3-F20x280 | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 32 | Bulong CT3-F16x60 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Bulong CT3-F16x80 | Theo yêu cầu HSMT | 44 | bộ |
| 34 | Bulong CT3-F14x120 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Ống truyền động dọc trục F32 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | m |
| 36 | Tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | hệ thống |
| 37 | Tiếp địa RC1-12 (cột LT12 lắp chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hệ thống |
| 38 | Tiếp địa RC1-14 (cột LT14 lắp chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hệ thống |
| 39 | Tiếp địa RC1-10 vỉa hè (cột LT10 lắp chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | hệ thống |
| 40 | Tiếp địa RC1-12 vỉa hè (cột LT12 lắp chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hệ thống |
| 41 | Tiếp địa RC1-14-BT (cột LT14 lắp chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hệ thống |
| 42 | Dây tiếp địa cột LT10 (cột LT10 lắp chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 23 | hệ thống |
| 43 | Dây tiếp địa cột LT12 (cột LT12 lắp chụp mới) | Theo yêu cầu HSMT | 21 | hệ thống |
| 44 | Ống nhôm chịu lực A70 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | ống |
| 45 | Ống nhôm chịu lực A50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | ống |
| 46 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 54 | cái |
| 47 | Móng cột đơn ly tâm 14m vỉa hè: MT14-2BL | Theo yêu cầu HSMT | 5 | móng |
| 48 | Móng cột đôi ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 49 | Móng cột đôi ly tâm 14m vỉa hè: MTK14-3BL | Theo yêu cầu HSMT | 2 | móng |
| F | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI - HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt lại dao 3 pha 24kV (ngoài trời, chém ngang 2 trụ xoay) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Lấy lại độ võng dây nhôm lõi thép bọc cách điện hạn chế AsXV50(dây hiện có) | Theo yêu cầu HSMT | 660 | m |
| 3 | Lấy lại độ võng dây nhôm lõi thép bọc cách điện hạn chế AsXV70(dây hiện có) | Theo yêu cầu HSMT | 1.536 | m |
| 4 | Lấy lại độ võng dây nhôm lõi thép bọc cách điện hạn chế AsXV95(dây hiện có) | Theo yêu cầu HSMT | 5.889 | m |
| 5 | Lắp đặt lại xà X2a (bổ sung bulong bắt xà) | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt lại xà XKL2a (bổ sung bulong bắt xà) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt lại xà XKL3a (bổ sung bulong bắt xà) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt lại xà X2ac (bổ sung bulong bắt xà) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt lại xà XKL3AD (bổ sung bulong bắt xà) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt lại xà cầu dao và đỡ dây 22kV: XCD (bổ sung bulong bắt xà) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt lại sứ đứng polymer 24kV | Theo yêu cầu HSMT | 3 | sứ |
| 12 | Tháo hạ, lắp đặt lại sứ chuỗi 24kV: SLC24 | Theo yêu cầu HSMT | 12 | sứ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi cột LT12m - bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi cột H8,5m -bằng thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi cột LT10m -bằng thủ công + máy | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Cột |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi dây AC70 | Theo yêu cầu HSMT | 2.721 | m |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi dây AC50 | Theo yêu cầu HSMT | 1.884 | m |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi xà néo X2 (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X2a | Theo yêu cầu HSMT | 9 | Bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X3a | Theo yêu cầu HSMT | 31 | Bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: XKL3a | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi xà néo XKRA (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà néo X2ad (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi xà néo XKL2an (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi xà néo XKRAN (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ X1a-xt (tạm tính KL ≤ 25kg) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Tháo hạ, thu hồi xà đón dây đầu trạm: X2a-xt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 29 | Tháo hạ, thu hồi xà néo X2ac-xt (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ XKL2a-xt (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi chụp 2m: CH2m (tạm tính KL ≤ 50kg) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Thu hồi sứ VHĐ24kV trên cột H | Theo yêu cầu HSMT | 6 | sứ |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi sứ VHĐ-24kV trên cột LT | Theo yêu cầu HSMT | 475 | sứ |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi sứ chuỗi 24kV: SLC24 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | sứ |
| G | HẠNG MỤC THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU XÂY DỰNG | |||
| 1 | Thí nghiệm xi măng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 Mẫu |
| 2 | Thí nghiệm cát | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 Mẫu |
| 3 | Thí nghiệm đá | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 Mẫu |
| 4 | Thí nghiệm ép mẫu bê tông, mẫu vữa (150x150x150) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi