Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bảo Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200958465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Bổ sung có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:45:00 đến ngày 2020-10-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,617,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NGUỒN 1 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 36,108 | m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,04 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,026 | m3 |
| 4 | Bê tông nền bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,172 | m3 |
| 5 | Bê tông tường bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4,106 | m3 |
| 6 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,117 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,706 | 100m2 |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,58 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,834 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,197 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,227 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 30 | cái |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,208 | m3 |
| 15 | Pin lọc D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,05 | 100m |
| 19 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 25 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 26 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 44,61 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,07 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,18 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4,71 | m3 |
| 30 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 9,94 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 34,32 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 72,66 | m2 |
| 33 | Thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,525 | tấn |
| 34 | Thép lên xuống, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,134 | tấn |
| 35 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,929 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,29 | m3 |
| 38 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,001 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,197 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,184 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,107 | tấn |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 43 | Pin lọc D150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 44 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 45 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 46 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 47 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 48 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt rắc co thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt kép thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê thép D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt Khâu nối HDPE D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 59 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 10,2 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,9 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,726 | m3 |
| 62 | Bê tông nền bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,178 | m3 |
| 63 | Bê tông tường bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4,455 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 34,128 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 33,75 | m2 |
| 66 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,646 | 100m2 |
| 68 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,432 | m3 |
| 69 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,828 | m3 |
| 71 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 72 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,091 | tấn |
| 73 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 9 | cái |
| 74 | Pin lọc D150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 75 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 76 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,09 | 100m |
| 77 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,069 | 100m |
| 78 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt rắc co thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt kép thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 12 | cái |
| 84 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 85 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,36 | m3 |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,84 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,072 | m3 |
| 88 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,288 | m3 |
| 89 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,096 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn thân | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,029 | tấn |
| 93 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,14 | 100m |
| 94 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 636,042 | m3 |
| 95 | Đắp đất tuyết ống | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 636,042 | m3 |
| 96 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,14 | 100m |
| 97 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 9,36 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 10,962 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,08 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm PN12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,73 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 PN12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6,68 | 100m |
| 103 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 9 | cái |
| 104 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7 | cái |
| 105 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 106 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 107 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đai khởi thủy HPDE D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 109 | Lắp đai khởi thủy HPDE D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 12 | cái |
| 110 | Lắp đai khởi thủy HPDE D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8 | cái |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,6 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,48 | m3 |
| 113 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,676 | m3 |
| 114 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,107 | 100m2 |
| 115 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,098 | m3 |
| 116 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | tấn |
| 118 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8 | cái |
| 119 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 120 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt rắc co thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt kép thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt Tê thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt Côn thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 125 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 126 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 127 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 128 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 131 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 132 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt Tê thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 136 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 137 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 138 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 139 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 140 | Lắp đặt van chặn D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Zacco thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt kép thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 143 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 144 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 147 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 148 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 153 | LĐ khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 154 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 155 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 156 | Lắp đặt van chặn D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt Zacco thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt kép thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 159 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 160 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 163 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 164 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 169 | LĐ khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 170 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 171 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 172 | Lắp đặt van chặn D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt Zacco thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt kép thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 175 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 176 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 179 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,4 | m3 |
| 180 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,12 | m3 |
| 181 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,169 | m3 |
| 182 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 183 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,025 | m3 |
| 184 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 185 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,002 | tấn |
| 186 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 187 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 188 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt Tê thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 192 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 193 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 194 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,4 | m3 |
| 195 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,12 | m3 |
| 196 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,169 | m3 |
| 197 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 198 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,025 | m3 |
| 199 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 200 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,002 | tấn |
| 201 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 202 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 203 | Lắp đặt Tê thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 204 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 205 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 206 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 209 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 12,4 | m3 |
| 210 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6,2 | m3 |
| 211 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,302 | m3 |
| 212 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,366 | 100m2 |
| 213 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,434 | m3 |
| 214 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 215 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,046 | tấn |
| 216 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 31 | cấu kiện |
| 217 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 31 | cái |
| 218 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,31 | 100m |
| 219 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 31 | cái |
| 220 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 31 | cái |
| 221 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 62 | cái |
| 222 | Lắp đặt Cut D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 124 | cái |
| 223 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 31 | cái |
| B | NGUỒN 2 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 34,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,85 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,59 | m3 |
| 4 | Bê tông nền bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,48 | m3 |
| 5 | Bê tông tường bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,16 | m3 |
| 6 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,353 | 100m2 |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,29 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,91 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,113 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 15 | cái |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,1 | m3 |
| 15 | Pin lọc D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,025 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,05 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 19 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co thép, đk40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê thép D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 27 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 44,61 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,07 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,18 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4,71 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 9,94 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 34,56 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 72,66 | m2 |
| 34 | Thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,525 | tấn |
| 35 | Thép lên xuống, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,134 | tấn |
| 36 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,94 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,29 | m3 |
| 39 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,001 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,2 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,184 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,107 | tấn |
| 43 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 44 | Pin lọc D150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,05 | 100m |
| 48 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt rắc co thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt kép thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tê thép D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt Khâu nối HPDE D63mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 56 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,4 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,184 | m3 |
| 58 | Bê tông nền bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,368 | m3 |
| 59 | Bê tông tường bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,024 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 22,528 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 37,3 | m2 |
| 62 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,403 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,78 | m3 |
| 65 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,058 | tấn |
| 67 | Lắp dựng đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 68 | Pin lọc D150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,012 | 100m |
| 70 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 71 | Vòi đồng hồ D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 72 | Vòi đồng hồ D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 10 | cái |
| 73 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,36 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,84 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,072 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,288 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,096 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 79 | Ván khuôn thân | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 80 | Cốt thép, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,029 | tấn |
| 81 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 82 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 83 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 381,35 | m3 |
| 84 | Đắp đất tuyến ống | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 381,35 | m3 |
| 85 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 65 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,72 | 100m |
| 86 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 60 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 87 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,11 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6,31 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,51 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,73 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,02 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,02 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 PN12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5,47 | 100m |
| 94 | LĐ Đầu nối thẳng, HPDE D63mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 95 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 96 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 97 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 98 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 99 | LĐ Đầu nối thẳng HPDE D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đai khởi thủy nhựa D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đai khởi thủy nhựa D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 17 | cái |
| 102 | Lắp đai khởi thủy nhựa D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 103 | Lắp đai khởi thủy nhựa D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đai khởi thủy nhựa D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 105 | Lắp đai khởi thủy nhựa D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 106 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D63-50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 107 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D50-40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 108 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D40-32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 109 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D32-25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 110 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D25-20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 111 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,8 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,24 | m3 |
| 113 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,338 | m3 |
| 114 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 115 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,049 | m3 |
| 116 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | tấn |
| 118 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 119 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 120 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt Tê thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 124 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 125 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 126 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 127 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 128 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 131 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 132 | Lắp đặt van chặn D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt Zacco thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt kép thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 135 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 136 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 140 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 141 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 142 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 143 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 146 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,4 | m3 |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,72 | m3 |
| 148 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,014 | m3 |
| 149 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,161 | 100m2 |
| 150 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,147 | m3 |
| 151 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 152 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,014 | tấn |
| 153 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 12 | cái |
| 154 | LĐ Khâu nối HDPE D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 155 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,045 | 100m |
| 156 | Lắp đặt Van chặn, D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt Zacco thép D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt Kép thép D50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt Tê thép D50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 160 | LĐ Khâu nối HDPE D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 161 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 162 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt Tê thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 166 | LĐ Khâu nối HDPE D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 167 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 168 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 172 | LĐ Khâu nối HDPE D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 173 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 174 | Lắp đặt van chặn D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt Zacco thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt kép thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt Tê thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 178 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,6 | m3 |
| 179 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,48 | m3 |
| 180 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,676 | m3 |
| 181 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,107 | 100m2 |
| 182 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,098 | m3 |
| 183 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 184 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | tấn |
| 185 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8 | cái |
| 186 | LĐ Khâu nối HDPE, D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 187 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 188 | Lắp đặt tê thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 189 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 190 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 193 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 194 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 195 | Lắp đặt Tê thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 196 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 197 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 200 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 201 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 202 | Lắp đặt Tê thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 203 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 204 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 207 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 14,4 | m3 |
| 208 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,2 | m3 |
| 209 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,512 | m3 |
| 210 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,425 | 100m2 |
| 211 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,504 | m3 |
| 212 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 213 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,054 | tấn |
| 214 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 36 | cấu kiện |
| 215 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 36 | cái |
| 216 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,36 | 100m |
| 217 | Lắp đặt Van chặn D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 36 | cái |
| 218 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 36 | cái |
| 219 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 72 | cái |
| 220 | Lắp đặt Cut D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 144 | cái |
| 221 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 36 | cái |
| C | NGUỒN 3 THÔN VÀNH 6 | |||
| 1 | Vệ sinh bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | công |
| 2 | Pin lọc D200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,05 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,004 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cấu kiện |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 50,67 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,52 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,92 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,68 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 12,53 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 46,08 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 82,72 | m2 |
| 14 | Thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,121 | tấn |
| 15 | Thép lên xuống, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,159 | tấn |
| 16 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,213 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,14 | m3 |
| 19 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,23 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4,02 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,192 | tấn |
| 25 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 26 | Pin lọc D150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 27 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 28 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 29 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 33 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,4 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,184 | m3 |
| 35 | Bê tông nền bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,368 | m3 |
| 36 | Bê tông tường bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,024 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 22,528 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 37,3 | m2 |
| 39 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,041 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,605 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,2 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,058 | tấn |
| 44 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 45 | Pin lọc D150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 46 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,012 | 100m |
| 47 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 48 | Vòi đồng hồ D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 49 | Vòi đồng hồ D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 10 | cái |
| 50 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 7,36 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,84 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,072 | m3 |
| 53 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,288 | m3 |
| 54 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,096 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn thân | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,029 | tấn |
| 58 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 59 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 645,74 | m3 |
| 60 | Đắp đất tuyến ống | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 645,74 | m3 |
| 61 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,62 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,85 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 9,02 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5,35 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3,52 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 PN12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 9,93 | 100m |
| 69 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 70 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 71 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 72 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 73 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 74 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đai khởi thủy nhựa D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 15 | cái |
| 76 | Lắp đai khởi thủy nhựa D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 17 | cái |
| 77 | Lắp đai khởi thủy nhựa D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 11 | cái |
| 78 | Lắp đai khởi thủy nhựa D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 79 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D63-50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 80 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D50-40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 81 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D40-32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 82 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D32-25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 83 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D25-20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,6 | m3 |
| 86 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,845 | m3 |
| 87 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,134 | 100m2 |
| 88 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,123 | m3 |
| 89 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 90 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,012 | tấn |
| 91 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 10 | cái |
| 92 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 93 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê thép , đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn thép nối bằng hàn, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 98 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 99 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 100 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 101 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 102 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt Tê thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt Kép thép, đk32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 107 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 108 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt rắc co thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt kép thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt Tê thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Côn thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 113 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 114 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 115 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 116 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 119 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 120 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 121 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 124 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 125 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 126 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 127 | Lắp đặt van chặn D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt Zacco thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt Kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt Tê thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 132 | LĐ khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 133 | LĐ khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 134 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt Zắc co thép D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt Kép thép D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 138 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 139 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 144 | LĐ khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 145 | LĐ khâu nối HDPE, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 146 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 148 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 149 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 152 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 153 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 158 | LĐ khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 159 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 160 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 161 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 164 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,2 | m3 |
| 165 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,36 | m3 |
| 166 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,507 | m3 |
| 167 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 168 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,074 | m3 |
| 169 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,006 | 100m2 |
| 170 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,007 | tấn |
| 171 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 172 | LĐ khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 174 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 178 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 179 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 180 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 183 | LĐ khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 185 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 189 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 24,4 | m3 |
| 190 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 12,2 | m3 |
| 191 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,562 | m3 |
| 192 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,72 | 100m2 |
| 193 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,854 | m3 |
| 194 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 195 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,091 | tấn |
| 196 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 61 | cái |
| 197 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 61 | cái |
| 198 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,61 | 100m |
| 199 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 61 | cái |
| 200 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 61 | cái |
| 201 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 122 | cái |
| 202 | Lắp đặt Cut D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 244 | cái |
| 203 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 61 | cái |
| D | NGUỒN 4 | |||
| 1 | Vệ sinh bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | công |
| 2 | Pin lọc D200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,02 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,001 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,004 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cấu kiện |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 17,72 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,74 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,68 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,8 | m3 |
| 11 | Bê tông tường bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4,99 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 26,25 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 29,23 | m2 |
| 14 | Thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,23 | tấn |
| 15 | Thép lên xuống, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,056 | tấn |
| 16 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,615 | 100m2 |
| 18 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,29 | m3 |
| 19 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,25 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,35 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,065 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,119 | tấn |
| 25 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 18 | cái |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,9 | m3 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,9 | m3 |
| 28 | Pin lọc D150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,12 | 100m |
| 31 | Lắp đặt van chặn, đường kính van 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt Cút thép nối bằng hàn, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút thép nối bằng hàn, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 36 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 37 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 14,8 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,368 | m3 |
| 39 | Bê tông nền bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4,72 | m3 |
| 40 | Bê tông tường bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6,04 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 45,056 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 74,6 | m2 |
| 43 | Ván khuôn nền bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn tường bể | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,806 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,64 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,116 | tấn |
| 48 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 49 | Pin lọc D150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,024 | 100m |
| 51 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 52 | Vòi đồng hồ D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 53 | Vòi đồng hồ D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 20 | cái |
| 54 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 11,04 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5,76 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,216 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,86 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,6 | m3 |
| 59 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn thân | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,118 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,262 | tấn |
| 62 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,08 | 100m |
| 64 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1.608,22 | m3 |
| 65 | Đắp đất tuyến ống | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1.608,22 | m3 |
| 66 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,43 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,08 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 20,25 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5,29 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,12 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8,75 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4,14 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 PN12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 39,86 | 100m |
| 74 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 20 | cái |
| 75 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 76 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 77 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 78 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 79 | LĐ Đầu nối thẳng, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 13 | cái |
| 80 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 63mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 34 | cái |
| 81 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 10 | cái |
| 82 | Lắp đai khởi thủy nhựa D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đai khởi thủy nhựa D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 14 | cái |
| 84 | Lắp đai khởi thủy nhựa D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 10 | cái |
| 85 | Lắp đai khởi thủy nhựa D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 26 | cái |
| 86 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D63-50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 87 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D50-40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 88 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D40-32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 89 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D32-25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 90 | LĐ Đấu nối chuyển bậc HDPE D25-20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,8 | m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,84 | m3 |
| 93 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,183 | m3 |
| 94 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,188 | 100m2 |
| 95 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,172 | m3 |
| 96 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 97 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,017 | tấn |
| 98 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 14 | cái |
| 99 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 100 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 104 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 105 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 106 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 107 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 110 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 111 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 116 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 117 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 118 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 119 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 120 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 123 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 124 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt rắc co thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt kép thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 128 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 129 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 130 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 131 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 134 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 135 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt rắc co thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt kép thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt Tê thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 140 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 141 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 142 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 143 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 144 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 147 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 148 | Lắp đặt Van chặn, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt rắc co thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt kép thép, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê thép nối bằng hàn, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn thép nối bằng hàn, đk 32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 153 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 154 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 155 | LĐ khâu nối HDPE, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 156 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 157 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,005 | 100m |
| 158 | Lắp đặt van chặn D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt Zacco thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt kép thép, đk 20 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống thép D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,01 | 100m |
| 162 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt Zắc co thép D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt Kép thép D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 165 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2,4 | m3 |
| 166 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,72 | m3 |
| 167 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,014 | m3 |
| 168 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,161 | 100m2 |
| 169 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,147 | m3 |
| 170 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 171 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,014 | tấn |
| 172 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 173 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 174 | Lắp đặt Van chặn, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt rắc co thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt kép thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê thép, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 178 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 179 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 180 | Lắp đặt Van chặn, đk 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt rắc co thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt kép thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt Tê thép, đk 40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 184 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 185 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 187 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8 | cái |
| 190 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 191 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | m3 |
| 192 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,6 | m3 |
| 193 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,845 | m3 |
| 194 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,134 | 100m2 |
| 195 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,123 | m3 |
| 196 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 197 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,012 | tấn |
| 198 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5 | cái |
| 199 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 63 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,02 | 100m |
| 201 | Lắp đặt tê thép nối bằng hàn, đk 50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 203 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 8 | cái |
| 206 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 4 | cái |
| 207 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 32 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 209 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 210 | Lắp đặt Zacco thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 211 | Lắp đặt Kép thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 6 | cái |
| 212 | Lắp đặt Tê thép, đk 25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 3 | cái |
| 213 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 53,2 | m3 |
| 214 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 26,6 | m3 |
| 215 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 5,586 | m3 |
| 216 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,569 | 100m2 |
| 217 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,862 | m3 |
| 218 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,16 | 100m2 |
| 219 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 0,198 | tấn |
| 220 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 133 | cái |
| 221 | Lắp đặt đồng hồ do lưu lượng đk 15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 133 | cái |
| 222 | LĐ ống thép bằng hàn, đk 15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 1,33 | 100m |
| 223 | Lắp đặt Van chặn D15 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 133 | cái |
| 224 | Lắp đặt Zacco thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 133 | cái |
| 225 | Lắp đặt Kép thép, đk 15 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 266 | cái |
| 226 | Lắp đặt Cut D15mm | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 532 | cái |
| 227 | LĐ Khâu nối HDPE, đk 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V | 133 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi