Gói thầu: Đường dây 10kV trạm thôn 3 xã Phú Long; Đường dây 10kV Trại Ngọc – Phú Long; Đường dây 10kV Kho K820 Cục kỹ thuật Bộ Tư lệnh Công binh; Đường dây 10kV Bình phú – Phú Long – Huyện Nho quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023967-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Đường dây 10kV trạm thôn 3 xã Phú Long; Đường dây 10kV Trại Ngọc – Phú Long; Đường dây 10kV Kho K820 Cục kỹ thuật Bộ Tư lệnh Công binh; Đường dây 10kV Bình phú – Phú Long – Huyện Nho quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:32:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,877,140,575 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ, B VẬN CHUYỂN VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cầu dao 24kV - chém ngang cho vị trí cột 76-9ĐG2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 12,7kV | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Sứ đứng VHĐ 24kV- lắp trên cột vuông (gồm cả ty sứ) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | sứ |
| 4 | Sứ đứng Polymer-24kV (gồm Ty + Kẹp) lắp trên cột vuông | Theo yêu cầu HSMT | 253 | sứ |
| 5 | Sứ đứng Polymer-24kV (gồm Ty + Kẹp) lắp trên cột tròn | Theo yêu cầu HSMT | 386 | sứ |
| 6 | Sứ chuỗi néo SLC-24kV (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu HSMT | 156 | chuỗi |
| 7 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-35/6.2mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 860 | m |
| 8 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2-24kV | Theo yêu cầu HSMT | 7.072 | m |
| 9 | Dây ACSR/XLPE2,5/HDPE-50/8mm2-24kV xuống thiết bị | Theo yêu cầu HSMT | 42 | m |
| 10 | Dây đấu lèo - Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 136 | m |
| 11 | Dây đấu lèo - Dây nhôm lõi thép ACSR 35/6,2(có mỡ bảo vệ) | Theo yêu cầu HSMT | 297 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng 1 lỗ C50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 13 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 14 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm (25-150)mm2-3BL | Theo yêu cầu HSMT | 770 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ CA 50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| B | PHẦN B CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m (PCI-12-7.2) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 6 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m (PCI-12-9) - bằng Máy+thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m (PCI-12-9.0) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 28 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m (PCI-14-11) - bằng Máy+thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m (PCI-14-11) bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Cột |
| 6 | Xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 25 | bộ |
| 7 | Xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 19 | bộ |
| 8 | Xà XKL3a | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Xà X2 | Theo yêu cầu HSMT | 48 | bộ |
| 10 | Xà phụ đỡ lèo: XP1 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ chống sét van trên đường dây cột H: XCSV-ĐZ-H | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Xà đỡ chống sét van trên đường dây cột ly tâm: XCSV-ĐZ-LT | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Xà X2ac | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Xà X2adc | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Xà X2adc -2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Xà X2anc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà X2nc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà XKL2adc | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà XKL2anc | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Xà XKL2anc -2LT14 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Xà néo XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Xà XII1ac-2m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu dao trên cột ly tâm tim-tim 2m: XCD-2LT-2m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Giá đỡ ghế thao tác trên 01 cột ly tâm: GĐGTT-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Ghế thao tác trên 01 cột ly tâm: GTT-1LT | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Thang trèo 5m: TT-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cổ dề cột đơn ly tâm loại: CD1-101 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Cổ dề cột đôi ly tâm 12m loại: CD2-102 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Cổ dề cột đơn ly tâm néo hai phía loại: CD2-112 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Cổ dề cột đôi 2H8,5m loại: CDH-2 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Chụp cho cột vuông H8,5m: CH-2,5M | Theo yêu cầu HSMT | 48 | bộ |
| 32 | Chụp cho cột vuông 2H8,5m: CH2,5-K | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Chụp cho cột ly tâm: CH-2,5M-T | Theo yêu cầu HSMT | 31 | bộ |
| 34 | Dây néo DN20-12 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Dây néo DN20-14 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 36 | Chi tiết ghép cột đôi: GC14 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Tiếp địa RC1 | Theo yêu cầu HSMT | 28 | hệ thống |
| 38 | Tiếp địa bổ sung cho cột bê tông LT10m: RC1-LT10 (có lắp chụp) | Theo yêu cầu HSMT | 29 | hệ thống |
| 39 | Tiếp địa bổ sung cho cột bê tông H8,5m: RC1-H8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | hệ thống |
| 40 | Tiếp địa chống sét van đường dây: RC2-H8,5-CSV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hệ thống |
| 41 | Tiếp địa chống sét van đường dây: RC2-12-CS | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hệ thống |
| 42 | Tiếp địa cầu dao vị trí cột 76-DDG: RC2-76-9 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hệ thống |
| 43 | Tiếp địa bổ sung cho cột bê tông H8,5m: RC1-H8,5 (dùng cho địa hình đất cấp IV) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | hệ thống |
| 44 | Tiếp địa RC1 (dùng cho địa hình đất cấp IV) | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hệ thống |
| 45 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái/pha |
| 46 | Ống nhôm không chịu lực A35 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 47 | Ống nhôm không chịu lực A50 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 48 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV với hệ thống tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 24 | m |
| 49 | Móng cột đơn LT12m: MT12-1 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | móng |
| 50 | Móng cột đơn LT12m: MT12-2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | móng |
| 51 | Móng cột đúp ly tâm 12m: MTK12-3 | Theo yêu cầu HSMT | 11 | móng |
| 52 | Móng cột đơn LT14m: MT14-2 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | móng |
| 53 | Móng cột đúp ly tâm 14m: MTK14-3 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | móng |
| 54 | Móng néo: MN15-5 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | móng |
| 55 | Gia cố móng cột đôi 2H8,5m: GCMC-2H8,5 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| 56 | Gia cố móng cột đôi 2LT12m: GCMC-2LT12 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | móng |
| C | PHẦN DI CHUYỂN, LẮP ĐẶT LẠI, THÁO HẠ, THU HỒI | |||
| 1 | Căng chỉnh, lấy lại độ võng AC-35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 11.361 | m |
| 2 | Căng chỉnh, lấy lại độ võng AC-50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6.834 | m |
| 3 | Tháo hạ thu hồi cầu dao chém đứng 15kV | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi dây AC-35mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 843 | m |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi dây AC-50mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 6.933 | m |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi xà X1 | Theo yêu cầu HSMT | 39 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi xà X2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi xà X2d | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi xà X2n | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi xà X3 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi xà X1a | Theo yêu cầu HSMT | 24 | Bộ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi xà X2a | Theo yêu cầu HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Tháo hạ, thu hồi xà X3a | Theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2a | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ac | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo hạ, thu hồi xà X2ad | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi xà X2an | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRan | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi xà XKL2ad | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi xà XII1 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRa | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi xà XKRn | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Tháo hạ, thu hồi chụp CH1,5m trên cột vuông | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Tháo hạ, thu hồi xà đỡ cầu dao trên cột hình II 2H8,5m: XCD | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Tháo hạ, thu hồi ghế thao tác cầu dao trên cột II 2H8,5m: GTT-H | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ ghế thao tác trên cột hình II 2H8,5m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Tháo hạ, thu hồi giá bắt tay thao tác cầu dao | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Thu hồi sứ VHĐ 15kV - cột LT | Theo yêu cầu HSMT | 198 | quả |
| 29 | Thu hồi sứ VHĐ 15kV - cột H | Theo yêu cầu HSMT | 345 | quả |
| 30 | Tháo hạ thu hồi sứ chuỗi silicon-15kV | Theo yêu cầu HSMT | 4 | chuỗi |
| 31 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông H8,5m- thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 28 | cột |
| 32 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT10m- thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cột |
| 33 | Tháo hạ, thu hồi cột bê tông LT12m- thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cột |
| 34 | Tháo hạ, thu hồi cột 10m - bằng cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi cột 8,5m - bằng cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 2 | Cột |
| D | HẠNG MỤC THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU XÂY DỰNG | |||
| 1 | Thí nghiệm xi măng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 Mẫu |
| 2 | Thí nghiệm cát | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 Mẫu |
| 3 | Thí nghiệm đá | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 Mẫu |
| 4 | Thí nghiệm ép mẫu bê tông, mẫu vữa (150x150x150) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | 1 Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi