Gói thầu: Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công xây dựng công trình Xây dựng hàng rào, kè đất, san nền, sân, thoát nước, nhà xe, nhà kho của Nhà trực vận hành Điện lực Tuy Phong – Đội Quản lý tổng hợp Vĩnh Hảo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200977541-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Thuận
Tên gói thầu Cung cấp vật tư phụ kiện và thi công xây dựng công trình Xây dựng hàng rào, kè đất, san nền, sân, thoát nước, nhà xe, nhà kho của Nhà trực vận hành Điện lực Tuy Phong – Đội Quản lý tổng hợp Vĩnh Hảo
Số hiệu KHLCNT 20200954234
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tổng công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-01 16:07:00 đến ngày 2020-10-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,398,231,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ KHO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
5 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,5415 m3
6 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,945 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,5161 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,6518 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,152 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,528 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,101 m3
12 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,045 tấn
13 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0544 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0515 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2868 tấn
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0262 tấn
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1607 tấn
18 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0103 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0107 tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0638 tấn
21 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,177 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,583 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,3332 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,1086 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15,36 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,53 m2
28 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,42 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 91,25 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 59,046 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250mm, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,71 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 28,35 m2
33 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 120x600mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,444 m2
34 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 17,6 m2
35 Lát đá granite bậc tam cấp, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8,445 m2
36 Bả bằng matit vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 91,25 m2
37 Bả bằng matit vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 59,046 m2
38 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,3 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 84,346 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 91,25 m2
41 Trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 25,12 m2
42 Trần bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8,7 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10,1 m2
44 Cửa đi khung nhôm trắng (hệ 1000) kính cường lực 8ly, không chia ô Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,62 m2
45 Cửa đi khung nhôm trắng (hệ 1000) kính mờ 5ly, không chia ô Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,76 m2
46 Cửa sổ khung nhôm trắng (hệ 1000) kính mờ 5ly, không chia ô Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,72 m2
47 Gia công xà gồ thép Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,23 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,23 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16,74 1m2
50 Lợp mái tôn kẽm màu dày 4,5zem Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,3572 100m2
51 Đèn led âm trần D140, 12W Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
52 Đèn Led đôi 1,2m 2x20W + máng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 bộ
53 Công tắc một chiều đơn 10A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
54 Công tắc một chiều đôi 10A Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
55 Ổ cắm đôi âm tường có cực nối đất 16A (Gồm đế, hạt, nắp) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
56 Quạt hút tường D300 lưu lượng 25l/s Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
57 Máy lạnh 2 cục loại treo tường 18000BTU/h Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 máy
58 MCB 1P-10A, 4,5kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
59 MCB 1P-16A, 4,5kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
60 MCB 1P-20A, 4,5kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
61 MCB 3P-25A, 6kA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
62 Tủ 9 Module Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
63 Dây CV 1x1,5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 135 m
64 Dây CV 1x2,5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 70 m
65 Dây CV 1x6mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 40 m
66 Ống nhựa PVC, đường kính 20mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 70 m
67 Ống nhựa PVC, đường kính 32mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 6 m
68 Ống nhựa PVC, đường kính 21mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 m
69 Ống gas d6,4 x d12,7mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,05 100m
70 Ống nhựa PVC D21 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,03 100m
71 Ống nhựa PVC D27 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,25 100m
72 Ống nhựa PVC D34 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,06 100m
73 Ống nhựa PVC D42 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,08 100m
74 Ống nhựa PVC D60 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,03 100m
75 Ống nhựa PVC D90 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,3 100m
76 Ống nhựa PVC D114 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,03 100m
77 Lắp đặt co nhựa D21 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
78 Co nhựa răng trong, ngoài D21 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
79 Co nhựa D27 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 5 cái
80 Tê nhựa D27 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
81 Nối giảm nhựa D27x21 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
82 Co nhựa D34 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
83 Nối giảm nhựa D34x27 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
84 Co nhựa D42 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4 cái
85 Nối giảm nhựa D90x42 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
86 Nối giảm nhựa D90x60 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2 cái
87 Lơi nhựa D90 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
88 Lơi nhựa D114 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
89 Vòi rửa 1 vòi Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
90 Phễu thu D100mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
91 Chậu xí bệt + vòi xịt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
92 Lavabo Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
93 Gương soi Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
94 Van khóa 1 chiều D27 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
95 Dây cáp mạng UTP Cat-5e-4pair Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 80 m
96 Ổ cắm điện thoại âm tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 cái
97 Hộp đế + mặt 1 cho ổ cắm điện thoại Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3 hộp
98 Trunking (200x100x1,5)mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 8 m
99 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 15 m
B HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
3 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,3 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 30,08 m2
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 30,08 m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,465 m3
7 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0193 tấn
8 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0145 tấn
9 Lợp mái che bằng tole mạ màu sóng vuông dày 0,45mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,3008 100m2
10 Gia công xà gồ thép Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,377 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,377 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 24,3749 1m2
13 Bu lông M18*500 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 12 bộ
C HẠNG MỤC: CỔNG VÀ HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
5 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 11,4374 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 13,995 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,75 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 3,344 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,4064 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,5736 m3
11 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,3714 tấn
12 SXLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,7456 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,1795 tấn
14 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1,0045 tấn
15 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,256 tấn
16 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,0886 tấn
17 SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2969 tấn
18 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 29,6376 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 16,2428 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10,7266 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 98,364 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 288,792 m2
23 Ốp đá tự nhiên 10x20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 211,52 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 7,04 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 288,792 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 98,364 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 387,156 m2
28 Hàng rào sắt hộp 25x50x1.2 k/c 120 kết hợp thép tấm dày 80x50 chụp mũ sắt D20 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 28,6 m2
29 Lắp dựng hàng rào sắt Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 28,6 m2
30 Cổng xếp hợp kim nhôm cao 1,6m + phụ kiện Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 bộ
31 MCB 1P. 20A, 4,5KA Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 cái
32 Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 70 m
33 Ống nhựa luồn PVC D32 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 35 m
D HẠNG MỤC: SAN NỀN - SÂN BÊ TÔNG - MƯƠNG THOÁT NƯỚC
E SAN NỀN - SÂN BÊ TÔNG
1 Dọn dẹp mặt bằng Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,2188 100m2
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9,4014 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 83,155 m3
4 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 83,155 m3
5 Kẻ ron chống nứt 2x2m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 831,55 m2
6 Cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm, H30, L=1m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 9 1 đoạn ống
7 Cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm, H10, L=2,5m Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 1 đoạn ống
F MƯƠNG THOÁT NƯỚC:
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 1 Công trình
2 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 4,222 m3
3 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 10,1134 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn, bao gồm côp pha) Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 2,0268 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,96 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 52,54 m2
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 38 1cấu kiện
8 SXLD cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,8729 tấn
9 Sản xuất thép V40x3 viền cạnh mương Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2768 tấn
10 Lắp dựng thép V40x3 viền cạnh mương Tại chương V – Yêu cầu kỹ thuật, Tập 2 – Bản vẽ và Tập 3 -  Yêu cầu kỹ thuật VTTB 0,2768 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->