Gói thầu: Xây lắp đường vào làng ông Nôn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201018318-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế Hạ và Hạ tầng huyện Nam Trà My
Tên gói thầu Xây lắp đường vào làng ông Nôn
Số hiệu KHLCNT 20201018172
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 13:06:00 đến ngày 2020-10-19 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,320,944,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG VÀO LÀNG ÔNG NÔN
1 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,352 100m3
2 Đắp đất công trình bằng độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,492 100m3
3 Đào nền đường đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,114 100m3
4 Đào nền đường đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 37,444 m3
5 Đào khuôn đường đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,202 100m3
6 Đào khuôn đường đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,588 m3
7 Đào kênh mương đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,236 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,242 m3
9 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,164 100m2
10 Đào lớp bê tông mặt đường cũ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,845 100m3
11 Xúc bê tông mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,845 100m3
12 Vận chuyển bê tông mặt đường cũ bằng ôtô tự đổ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,845 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,806 100m3
14 Đào xúc đất đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23,917 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23,917 100m3
16 Vét hữu cơ đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,521 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,521 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,417 100m3
19 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 355,034 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,938 100m2
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,138 100m2
22 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,157 tấn
23 Quét nhựa thanh truyền lực khe co giãn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23,589 m2
24 Mattit nhựa khe co, giãn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,163 m3
25 Cắt khe mặt đường bê tông (khe co) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,425 100m
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,798 100m3
27 Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,465 m3
28 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,385 100m3
29 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,123 m3
30 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 41,229 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,749 100m2
32 Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 90,338 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,174 100m2
34 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 158,4 m
35 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14 cái
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,481 m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,088 m3
38 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,313 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14 cái
41 Phá dỡ bó vỉa hiện trạng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,948 m3
42 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,9 m3
43 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,492 m3
44 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,098 100m2
46 Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,541 m3
47 Đắp cát công trình đắp nền móng công trình Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,337 m3
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 86,74 m2
49 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 121,056 m2
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,217 100m3
51 Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,929 m3
52 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,562 100m3
53 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,04 m3
54 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25,04 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,002 100m2
56 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 40,404 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,081 100m2
58 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,22 100m2
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,023 tấn
62 Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23,699 m3
63 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,422 100m2
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. trọng lượng <= 50kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28 cái
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 462 cấu kiện
66 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,914 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,129 tấn
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,265 tấn
69 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 m
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,038 100m3
71 Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,199 m3
72 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,757 100m3
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,94 m3
74 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,161 100m2
75 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D300mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
76 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D300mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 đoạn ống
77 Đào móng công trình đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,184 100m3
78 Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
79 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,065 100m3
80 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,705 m3
81 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,829 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,144 100m2
83 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,825 m3
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,239 100m2
85 Đào móng <= 6m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,404 100m3
86 Đào đất móng băng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,128 m3
87 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,374 100m3
88 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,929 m3
89 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15,974 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,17 100m2
91 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D =2000mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 đoạn ống
92 Đào móng <= 6m đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,145 100m3
93 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,028 m3
94 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,402 100m3
95 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,986 m3
96 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11,228 m3
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,525 100m2
98 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 36,439 m3
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,875 100m2
100 Đào móng công trìnhđất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,798 100m3
101 Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,463 m3
102 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,24 100m3
103 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,778 m3
104 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 39,595 m3
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,935 100m2
106 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,291 m3
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,344 100m2
108 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50,544 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->