Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201001435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 14:58:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,553,537,749 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,4 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 709 | m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 582,7 | m3 |
| 4 | Đào móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 998,9 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng kè độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,6 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 438,7 | m3 |
| 7 | Mua nilong chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.741,867 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | 137,5 | m2 | |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,536 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.741,867 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,8 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng kè chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,567 | m3 |
| 13 | Xây móng kè Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 78,753 | m3 | |
| 14 | Xây móng kè Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,516 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570,566 | m2 |
| 16 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 17 | Mua đất đồi san nền đắp bờ đất chắn nước bể hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,802 | m3 |
| 18 | Đắp đất đập, kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 19 | Đào phá đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 21 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.681,3 | m |
| 22 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 24 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,98 | m3 |
| 25 | Xây móng Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,745 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | 40,48 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,49 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,179 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,583 | tấn |
| 31 | Bê tông giằng kè bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m2 |
| 33 | Thi công tầng lọc cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 34 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 35 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 36 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát- ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,6 | m |
| 38 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,2 | m3 |
| 39 | Bơm tát nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | ca |
| 40 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.685,4 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | 1.917,6 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.917,6 | m3 |
| 43 | Mua đất đồi san nền đắp bờ đất chắn nước bể hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.593,625 | m3 |
| 44 | Đắp đất đê, đập, kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.448,8 | m3 |
| 45 | Mua đất đồi san nền đắp bờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,819 | m3 |
| 46 | Đắp đất đê, đập, kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3 | m3 |
| 47 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m3 |
| 48 | Bê tông nền mái M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,335 | m3 |
| 49 | Bê tông mái bờ tràn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,876 | m3 |
| 50 | Bê tông nền sân M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,316 | m3 |
| 51 | Đào móng I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m3 |
| 52 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1 | m3 |
| 53 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 54 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 56 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 57 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,043 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,795 | m2 |
| 60 | Máy đóng mở V0. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 61 | Mua thép L80x80x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,782 | kg |
| 62 | Mua thép L63x63x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,378 | kg |
| 63 | Mua thép L125x80x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,239 | kg |
| 64 | Mua thép tấm dày 6-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,27 | kg |
| 65 | Gia công cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,251 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cửa van khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,842 | 1m2 |
| 68 | Bulong M14-65. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 69 | Bu long M20 treo cánh. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Đào bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m3 |
| 71 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8 | m2 |
| 74 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6 | m3 |
| 75 | Đóng cọc tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886,6 | m |
| 76 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 77 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,419 | m3 |
| 78 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,581 | m3 |
| 79 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,072 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | tấn |
| 83 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,993 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,677 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,087 | m3 |
| 86 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,126 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,726 | m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,394 | m2 |
| 89 | Trát mái hắt lanh tô, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,284 | m2 |
| 90 | Lát gạch đỏ KT 25x25cm, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,766 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,52 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,01 | m2 |
| 93 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4 | m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | tấn |
| 95 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,494 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 99 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 104 | Bê tông dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,312 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 109 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,341 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m2 |
| 111 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m2 |
| 113 | Bê tông bệ máy M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,782 | m3 |
| 114 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 115 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,745 | m2 |
| 117 | Mua thép L63x63x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,108 | kg |
| 118 | Mua thép L40x40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,47 | kg |
| 119 | Mua thép tấm dày 6-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,479 | kg |
| 120 | Mua thép D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8512 | kg |
| 121 | Gia công cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cửa van khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m2 |
| 123 | Goong cửa δ12-300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 124 | Goong cửa δ8-200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 125 | Mua thép D16 làm hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,5132 | kg |
| 126 | Mua thép tấm làm hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,5095 | kg |
| 127 | Gia công hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 128 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m2 |
| 129 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,848 | 1m2 |
| 130 | Đào xúc đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3 | m2 |
| 132 | Bê tông móng chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,243 | m3 |
| 133 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 134 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,048 | m3 |
| 135 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,998 | m3 |
| 136 | Mua thép đặc 14x14, làm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,667 | kg |
| 137 | Gia công lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | tấn |
| 138 | Lắp dựng lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,65 | m2 |
| 139 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,208 | 1m2 |
| 140 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m2 |
| 141 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | m3 |
| 142 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,561 | m3 |
| 143 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,044 | m3 |
| 144 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 145 | Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 146 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 147 | Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 148 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590,9 | m |
| 149 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | m3 |
| 150 | Xây móng Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,636 | m3 |
| 151 | Xây mái dốc thẳng vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,781 | m3 |
| 152 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5 | m3 |
| 153 | Thi công tầng lọc cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1316 | m3 |
| 154 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1316 | m3 |
| 155 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1316 | m3 |
| 156 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1316 | m3 |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát- ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m |
| 158 | Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,475 | m3 |
| 159 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 160 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0792 | m3 |
| 161 | Xây bậc cầu thang chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | m3 |
| 162 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,085 | m3 |
| 163 | Lát gạch đỏ KT 300x300mm, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,85 | m2 |
| 164 | Mua đất đồi san nền đắp bờ đất chắn nước bể hút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2101 | m3 |
| 165 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | m3 |
| 166 | Xây tường thẳng Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0628 | m3 |
| 167 | Lắp đặt máy bơm 33kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 máy |
| 168 | Lắp đặt rọ hút thép nối ĐK 350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | m |
| 170 | Lắp đặt côn thép nối ĐK 350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút thép nối Đường kính 350mm-90 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút thép nối Đường kính 350mm - 60 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút thép nối Đường kính 350mm - 30 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp bích thép - ĐK 350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cặp bích |
| 175 | Lắp đặt côn thép nối ĐK 300/100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt van chặn - ĐK 350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt van 1 chiều - ĐK 350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt tủ điện KT 400x300x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 180 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 183 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 184 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 185 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 186 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 187 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m |
| 190 | Lắp đặt các automat 4 pha MCCB-75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt các automat 1 pha MCB-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 195 | Đóng cọc tiếp địa D16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 196 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 197 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,64 | m3 |
| 198 | Nilong cảnh báo cáp điện khổ rộng 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680 | m |
| 199 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680 | m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa TEP ĐK105/80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675 | m |
| 201 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,6 | m3 |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bơm hỗn lưu HL 1120-6,5, lắp động cơ 33kw/980vp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bơm chân không BCK 29-510, lắp động cơ 3kw/1450 vp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi