Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201001435-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201001303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 14:58:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,553,537,749 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,4 m3
2 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 709 m3
3 Đắp đất lề đường độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 582,7 m3
4 Đào móng kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 998,9 m3
5 Đắp đất móng kè độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,6 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 438,7 m3
7 Mua nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.741,867 m2
8 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông 137,5 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 493,536 m3
10 Đánh bóng mặt đường. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.741,867 m2
11 Ván khuôn móng kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,8 m2
12 Bê tông lót móng kè chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,567 m3
13 Xây móng kè Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 78,753 m3
14 Xây móng kè Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,516 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 570,566 m2
16 Bơm nước thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
17 Mua đất đồi san nền đắp bờ đất chắn nước bể hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,802 m3
18 Đắp đất đập, kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
19 Đào phá đê quai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
20 Vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
21 Đóng cọc tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.681,3 m
22 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5 m3
23 Ván khuôn gỗ móng kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m2
24 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,98 m3
25 Xây móng Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,745 m3
26 Xây tường thẳng Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 40,48 m3
27 Xây tường thẳng Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,49 m3
28 Ván khuôn gỗ giằng kè Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m2
29 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,179 tấn
30 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,583 tấn
31 Bê tông giằng kè bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m2
33 Thi công tầng lọc cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
34 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
35 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
36 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát- ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,6 m
38 Đào xúc đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,2 m3
39 Bơm tát nước thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 ca
40 Đào xúc đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.685,4 m3
41 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m 1.917,6 m3
42 Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.917,6 m3
43 Mua đất đồi san nền đắp bờ đất chắn nước bể hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.593,625 m3
44 Đắp đất đê, đập, kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.448,8 m3
45 Mua đất đồi san nền đắp bờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,819 m3
46 Đắp đất đê, đập, kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,3 m3
47 Đào xúc đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4 m3
48 Bê tông nền mái M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,335 m3
49 Bê tông mái bờ tràn, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,876 m3
50 Bê tông nền sân M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,316 m3
51 Đào móng I Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
52 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1 m3
53 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
54 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
55 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - ĐK 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 đoạn ống
56 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
57 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9 m3
58 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,043 m3
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,795 m2
60 Máy đóng mở V0. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
61 Mua thép L80x80x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,782 kg
62 Mua thép L63x63x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,378 kg
63 Mua thép L125x80x8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,239 kg
64 Mua thép tấm dày 6-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,27 kg
65 Gia công cửa van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 tấn
66 Lắp dựng cửa van khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m2
67 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,842 1m2
68 Bulong M14-65. Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
69 Bu long M20 treo cánh. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Đào bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m3
71 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m3
72 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m3
73 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8 m2
74 Đào móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6 m3
75 Đóng cọc tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 886,6 m
76 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
77 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,419 m3
78 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,581 m3
79 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,072 m3
80 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 tấn
83 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,993 m3
84 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,677 m3
85 Xây tường thẳng Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,087 m3
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,126 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,726 m2
88 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,394 m2
89 Trát mái hắt lanh tô, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,284 m2
90 Lát gạch đỏ KT 25x25cm, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,766 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,52 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,01 m2
93 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4 m2
94 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 tấn
95 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,494 m3
96 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1 m2
97 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
98 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
99 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,889 m3
100 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m2
101 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
102 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
103 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
104 Bê tông dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,312 m3
105 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
106 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
107 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
108 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
109 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,341 m3
110 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m2
111 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 m3
112 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m2
113 Bê tông bệ máy M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,782 m3
114 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
115 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,319 m3
116 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,745 m2
117 Mua thép L63x63x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,108 kg
118 Mua thép L40x40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,47 kg
119 Mua thép tấm dày 6-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,479 kg
120 Mua thép D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8512 kg
121 Gia công cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 tấn
122 Lắp dựng cửa van khung sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m2
123 Goong cửa δ12-300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
124 Goong cửa δ8-200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
125 Mua thép D16 làm hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,5132 kg
126 Mua thép tấm làm hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,5095 kg
127 Gia công hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
128 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 m2
129 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,848 1m2
130 Đào xúc đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3 m3
131 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3 m2
132 Bê tông móng chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,243 m3
133 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
134 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,048 m3
135 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,998 m3
136 Mua thép đặc 14x14, làm lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,667 kg
137 Gia công lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,143 tấn
138 Lắp dựng lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,65 m2
139 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,208 1m2
140 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 m2
141 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 m3
142 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,561 m3
143 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,044 m3
144 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m3
145 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
146 Đào móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7 m3
147 Đắp đất hoàn trả móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1 m3
148 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 590,9 m
149 Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,945 m3
150 Xây móng Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,636 m3
151 Xây mái dốc thẳng vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,781 m3
152 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5 m3
153 Thi công tầng lọc cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1316 m3
154 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1316 m3
155 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1316 m3
156 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1316 m3
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát- ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m
158 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,475 m3
159 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,41 m3
160 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0792 m3
161 Xây bậc cầu thang chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 m3
162 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,085 m3
163 Lát gạch đỏ KT 300x300mm, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,85 m2
164 Mua đất đồi san nền đắp bờ đất chắn nước bể hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2101 m3
165 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6 m3
166 Xây tường thẳng Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0628 m3
167 Lắp đặt máy bơm 33kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 máy
168 Lắp đặt rọ hút thép nối ĐK 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
169 Lắp đặt ống thép đen ĐK 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5 m
170 Lắp đặt côn thép nối ĐK 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
171 Lắp đặt cút thép nối Đường kính 350mm-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
172 Lắp đặt cút thép nối Đường kính 350mm - 60 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
173 Lắp đặt cút thép nối Đường kính 350mm - 30 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
174 Lắp bích thép - ĐK 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cặp bích
175 Lắp đặt côn thép nối ĐK 300/100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
176 Lắp đặt van chặn - ĐK 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
177 Lắp đặt van 1 chiều - ĐK 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
178 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
179 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
180 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
181 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
182 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
183 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
184 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
185 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
186 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
187 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
188 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
189 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 m
190 Lắp đặt các automat 4 pha MCCB-75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
191 Lắp đặt các automat 1 pha MCB-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
192 Lắp đặt các automat 1 pha MCB-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Lắp đặt các automat 1 pha MCB-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Lắp đặt các automat 1 pha MCB-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Đóng cọc tiếp địa D16-2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
196 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
197 Đào móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 236,64 m3
198 Nilong cảnh báo cáp điện khổ rộng 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 680 m
199 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 680 m
200 Lắp đặt ống nhựa TEP ĐK105/80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 675 m
201 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 236,6 m3
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Bơm hỗn lưu HL 1120-6,5, lắp động cơ 33kw/980vp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Bơm chân không BCK 29-510, lắp động cơ 3kw/1450 vp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->