Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026239-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200665550
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 20:24:00 đến ngày 2020-10-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,503,124,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÃ THỐNG NHẤT
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 39,3367 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 27,5873 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 0,7419 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,1542 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 8,6523 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 56,8337 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,7978 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,6783 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 15,461 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,141 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 2,1701 tấn
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,7559 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 1,2732 100m3
14 Trải nilong chống thấm Chương V 707,32 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 136,6376 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 88,9208 m2
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 12,7244 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,3426 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 231,352 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,944 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 263,296 m2
B XÃ TỰ NHIÊN
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 36,7439 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 34,5703 100m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 0,4669 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,1542 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 8,6523 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 56,8337 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,7978 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,6783 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 15,461 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,141 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 2,1701 tấn
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,7559 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V 0,9872 100m3
14 Trải nilong chống thấm Chương V 548,44 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 104,8616 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 88,9208 m2
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 12,7244 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,3426 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 231,352 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,944 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 263,296 m2
C XÃ CHƯƠNG DƯƠNG
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 1,4212 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Chương V 4,7375 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V 0,6164 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,1084 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 5,4158 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,442 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 36,7026 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1766 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,3588 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,0842 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,2753 tấn
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V 28,8576 m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,1543 100m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V 0,8067 100m3
15 Trải nilong chống thấm Chương V 452,104 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 85,2374 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 65,96 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 18,011 m2
D XÃ NGHIÊM XUYÊN
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 21,8861 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 15,8364 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V 0,6164 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,1084 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 5,4158 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,442 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 36,7026 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,1766 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,3588 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,0842 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,2753 tấn
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V 28,8576 m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,1543 100m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V 0,571 100m3
15 Trải nilong chống thấm Chương V 321,134 m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 59,0434 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 65,96 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 18,011 m2
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 6,5921 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,7986 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 81,72 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,6764 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 94,3964 m2
24 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V 1,258 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,0126 100m3
26 Đục tẩy bề mặt dầm, trần bê tông Chương V 3,29 1m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0588 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0535 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,1345 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,0996 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,4493 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,074 m2
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,242 m3
E XÃ HÀ HỒI
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 37,255 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 33,658 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V 0,7419 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,1542 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 8,6523 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 56,8337 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,7978 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,6783 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 15,461 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,141 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 2,1701 tấn
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,7559 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 1,051 100m3
14 Trải nilong chống thấm Chương V 583,874 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 111,9484 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 88,9208 m2
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 12,7244 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,3426 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 231,352 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 31,944 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 263,296 m2
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 2,2464 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 2,2464 100m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,432 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 1,728 m3
26 Ống thép mạ kẽm D60 dầy 1.8ly Chương V 132 m
27 Gia công thép chân cột thép L30x30x3 Chương V 16,2 m
28 Lưới thép B40 cao H =2.5m ,dây 3 ly Chương V 1.320 kg
29 Khung thép hộp 40x20x1.8 Chương V 283,5 m
30 Gia công SX và LD khung thép hộp 40x20x1.8 Chương V 283,5 m
31 Lắp dựng lưới thép B40 Chương V 270 m2
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,0075 100m3
33 Trồng cây keo Chương V 20 cây
34 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 20 m3
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Chương V 2,3658 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 2,3658 100m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 18,1986 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,65 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 27,2979 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 48,6163 m3
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 220,983 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 64,995 m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 18,0253 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 7,6798 100m2
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 16,3787 m3
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 1,2761 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,9342 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 216,65 cấu kiện
49 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,7886 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->