Gói thầu: Xây lắp công trình Xây dựng hạ tầng kỹ thuật đấu giá quyền sử dụng đất khu cổng UBND xã Quang Thịnh (giai đoạn 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201019508-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Xây dựng hạ tầng kỹ thuật đấu giá quyền sử dụng đất khu cổng UBND xã Quang Thịnh (giai đoạn 2)
Số hiệu KHLCNT 20201017973
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 17:16:00 đến ngày 2020-10-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,424,737,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 3,02 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 174,928 100m3
3 Mua đất đắp san nền K<0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 143,161 100m3
B GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 2,709 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 28,494 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 28,401 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 72,809 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 21,656 100m3
6 Mua đất đắp nền đường K<0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 77,381 100m3
7 Mua đất đắp nền đường K>0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,093 100m3
8 Mua đất đắp nền đường K>98 Mục II Chương V trong E-HSMT 25,121 100m3
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 40,289 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 40,289 100m2
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V trong E-HSMT 6,431 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V trong E-HSMT 7,717 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 26,39 m3
14 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 674 m
15 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 206 m
16 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 25 m
17 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 1,81 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 27,28 m3
C THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 12,205 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 78,13 m3
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm tải trọng C Mục II Chương V trong E-HSMT 57,5 đoạn ống
4 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 60 mối nối
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm tải trọng A Mục II Chương V trong E-HSMT 97,5 đoạn ống
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm tải trọng C Mục II Chương V trong E-HSMT 20 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 108 mối nối
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 800mm tải trọng A Mục II Chương V trong E-HSMT 111 đoạn ống
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D800mm tải trọng C Mục II Chương V trong E-HSMT 38,5 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 142 mối nối
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D1000mm tải trọng A Mục II Chương V trong E-HSMT 81 đoạn ống
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D1000mm tải trọng C Mục II Chương V trong E-HSMT 11 đoạn ống
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 88 mối nối
14 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 184 cái
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 299 cái
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 235 cái
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 115 cái
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,417 100m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,977 100m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 3,596 100m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,23 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 19,85 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,466 100m2
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 78,97 m3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 285,95 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,84 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,923 100m2
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,37 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,618 tấn
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,361 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 96 cấu kiện
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,077 100m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 2 m3
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,073 100m2
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,07 m3
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 9,01 m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,79 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,11 100m2
39 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,83 m3
40 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,083 tấn
41 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,062 100m2
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 29 cấu kiện
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,415 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,22 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,189 tấn
46 Gia công hệ khung dàn Mục II Chương V trong E-HSMT 0,136 tấn
47 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mục II Chương V trong E-HSMT 0,136 tấn
48 Mua song chắn rác bằng gang Mục II Chương V trong E-HSMT 29 cái
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,029 100m3
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,002 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,457 m3
52 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,027 100m2
53 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,287 m3
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,383 m2
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,431 100m3
56 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Mục II Chương V trong E-HSMT 42,3 m3
57 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,006 100m3
58 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,161 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,161 m3
60 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,002 100m2
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,422 m3
62 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,92 m2
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,006 100m3
D THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,737 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=300mm Mục II Chương V trong E-HSMT 3,026 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,756 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,544 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,5 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,24 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V trong E-HSMT 0,128 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 17,55 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 70 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,22 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 0,264 100m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,87 m3
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,194 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,128 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 26 cấu kiện
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,05 100m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 4,86 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,13 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 35,13 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 0,747 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,89 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V trong E-HSMT 2,99 100m2
23 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 84,15 m3
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 382,49 m2
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 7,39 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V trong E-HSMT 0,197 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,665 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 154 cấu kiện
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,923 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->