Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201023929-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201018010
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB và vay TDTM bổ sung kế hoạch ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 22:52:00 đến ngày 2020-10-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,853,545,562 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 22KV
1 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-2-12; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-2-12 5 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-2-14; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-2-14 26 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-3-12; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-3-12 2 Móng
4 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-3-14; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-3-14 15 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2-12; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-2-12 6 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2-14; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-2-14 18 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MTĐ-3-16; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-3-16 1 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-2(hiện có); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (2 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (2 CT2) LR-2(hiện có) 2 ht
9 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-2 (MT-2-14) ; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể tiếp địa chân cột (3 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (3 CT2) LR-2 (MT-2-14) 3 ht
10 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-2 (MT-3-12) ; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (1 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (1 CT2) LR-2 (MT-3-12) 1 ht
11 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-2 (MTĐ-2-12) ; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (3 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (3 CT2) LR-2 (MTĐ-2-12) 3 ht
12 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-2 (MTĐ-2-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (4 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (4 CT2) LR-2 (MTĐ-2-14) 4 ht
13 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4 (MT-2-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (11 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (11 CT2) LR-4 (MT-2-14) 11 ht
14 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4 (MT-3-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (3 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (3 CT2) LR-4 (MT-3-14) 3 ht
15 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4 (MTĐ-2-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (3 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (3 CT2) LR-4 (MTĐ-2-14) 3 ht
16 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-8 (MT-2-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (4 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (4 CT2) LR-8 (MT-2-14) 4 ht
17 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-8 (MT-3-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể tiếp địa chân cột (4 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (4 CT2) LR-8 (MT-3-14) 4 ht
18 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-8 (MTĐ-2-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể tiếp địa chân cột (5 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (5 CT2) LR-8 (MTĐ-2-14) 5 ht
19 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa cọc tia hỗn hợp RG3-12 (MTĐ-2-12); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả tiếp địa chân cột (1 CT1) và tiếp địa ngọn trung thế (1CT2) RG3-12 (MTĐ-2-12) 1 ht
20 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn dây bọc ĐTL ĐTL 9 Bộ
21 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn dây trần ĐTL-10T ĐTL-10T 15 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn dây bọc ĐTN ĐTN 9 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT đơn dây trần ĐT-10T ĐT-10T 1 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT đơn dây trần ĐTN-10T ĐTN-10T 1 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đôi dây trần ĐGĐ-10T ĐGĐ-10T 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đôi lệch ngang dây trần ĐGĐL-N-10T ĐGĐL-N-10T 1 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn dây bọc ĐGN ĐGN 10 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt xà cầu chì cột BTL đôi dọc tuyến XCCĐ-D XCCĐ-D 5 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt xà cầu chì nạnh cột BTL đôi dọc tuyến XCCNĐ-D XCCNĐ-D 1 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột CĐC-2,0 CĐC-2,0 1 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột BTLT đơn dây bọc NG NG 2 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột BTLT đơn dây trần NG-10T NG-10T 2 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột BTLT đơn dây trần NG-10T(14) NG-10T(14) 1 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc nạnh dây trần NGN-10T NGN-10T 1 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc NĐ-D NĐ-D 4 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây trần NĐ-D-10T NĐ-D-10T 10 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc NĐN-D(14) NĐN-D(14) 3 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc NĐN-D NĐN-D 3 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc NĐN-N NĐN-N 1 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc NĐ-N NĐ-N 4 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây trần NĐ-N-10T(14) NĐ-N-10T(14) 4 Bộ
42 Cung cấp xà néo góc cột BTLT đơn dây trần NG-10T(14) thi công hotline NG-10T(14)(HL) 3 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chân cột CT-1 CT-1 8 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 CT-2 8 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 CT-3 12 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL PC.I-12-190-5.4 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-12-190-5.4 5 Cột
47 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-12-190-9 14 Cột
48 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-14-190-11 51 Cột
49 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL PC.I-14-190-6.5 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-14-190-6.5 26 Cột
50 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL PC.I-16-190-13 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-16-190-13 2 Cột
51 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7kV và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-XLPE-BP-70/11-12,7kV 5.933 Mét
52 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép trần AC-70/11 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-70/11 3.219 Mét
53 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép trần ACKII-70/11 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ACKII-70/11 2.351 Mét
54 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại Polymer (kể cả dây chảy cao thế DC-6K) FCO-22 18 Cái
55 Lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt có tải 22kV loại Polymer (kể cả dây chảy cao thế DC-6K) LBFCO-22 3 Cái
56 Lắp đặt Cách điện đứng Pin Post 22kV + ty (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22P 54 Bộ
57 Lắp đặt Cách điện đứng Line Post 22kV + ty (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22L 152 Bộ
58 Lắp đặt Cách điện néo 22kV loại Polymer 70kN CN-22 141 Chuỗi
59 Lắp đặt Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc AC-XLPE-BP-70/11-12,7kV KNE-70 42 Bộ
60 Lắp đặt Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-70 loại 1 lỗ ĐCAM-70 42 Cái
61 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên nhánh rẽ BT 7 Cái
62 Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha CTP 7 Cái
B ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV
1 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-0-7.5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0-7.5 50 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-0-8.5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0-8.5 151 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-1-10; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1-10 10 Móng
4 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-1-7.5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1-7.5 55 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MT-1-8.5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1-8.5 110 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1-10; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1-10 1 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1-7.5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1-7.5 10 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1-8.5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1-8.5 92 Móng
9 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 (hiện có); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (43CT1) và tiếp địa TĐN (19GT-50+7GT-70+9GT-95+4CT-95+3CT-70+1CT-50) LR-3 (hiện có) 43 ht
10 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 (MT-0-7.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (7CT1) và tiếp địa TĐN (7CT-50) LR-3 (MT-0-7.5) 7 ht
11 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 (MT-0-8.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (3CT1) và tiếp địa TĐN (2GT-70+1CT-50) LR-3 (MT-0-8.5) 3 ht
12 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 (MT-1-10); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (5CT1) và tiếp địa TĐN (2GT-50+2GT-70+1GT-95) LR-3 (MT-1-10) 5 ht
13 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 (MT-1-7.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (18CT1) và tiếp địa TĐN (13CT-50+5CT-70) LR-3 (MT-1-7.5) 18 ht
14 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 (MT-1-8.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (36CT1) và tiếp địa TĐN (4GT-50+1GT-70+1GT-95+1CT-95+6CT-70+23CT-50) LR-3 (MT-1-8.5) 36 ht
15 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 (MTĐ-1-7.5) kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (1CT1) và tiếp địa TĐN (1GT-70) LR-3 (MTĐ-1-7.5) 1 ht
16 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3 (MTĐ-1-8.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (46CT1) và tiếp địa TĐN (6GT-50+8GT-70+5GT-95+4CT-95+11CT-70+12CT-50) LR-3 (MTĐ-1-8.5) 46 ht
17 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-5 (hiện có); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (8CT1) và tiếp địa TĐN (4GT-95+4CT-95) LR-5 (hiện có) 8 ht
18 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-5 (MT-0-8.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (2CT1) và tiếp địa TĐN (2GT-95) LR-5 (MT-0-8.5) 2 ht
19 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-5 (MT-1-10); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (1CT1) và tiếp địa TĐN (1GT-95) LR-5 (MT-1-10) 1 ht
20 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-5 (MT-1-7.5) kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (2CT1) và tiếp địa TĐN (1CT-70+1CT-50) LR-5 (MT-1-7.5) 2 ht
21 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-5 (MT-1-8.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (2CT1) và tiếp địa TĐN (1GT-95+1CT-50) LR-5 (MT-1-8.5) 2 ht
22 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-5 (MTĐ-1-8.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (4CT1) và kể tiếp địa TĐN (1GT-70+1GT-95+1CT-95+1CT-70) LR-5 (MTĐ-1-8.5) 4 ht
23 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng tia hỗn hợp: RG3-12 (hiện có); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (9CT1) và tiếp địa TĐN (2GT-50+3GT-95+4CT-95) RG3-12(hiện có) 9 ht
24 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng tia hỗn hợp: RG3-12 (MT-1-7.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (1CT1) và tiếp địa TĐN (1CT-1) RG3-12 (MT-1-7.5) 1 ht
25 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng tia hỗn hợp: RG3-12 (MT-1-8.5); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (3CT1) và tiếp địa TĐN (1CT-95+2CT-50) RG3-12 (MT-1-8.5) 3 ht
26 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng tia hỗn hợp: RG3-12 (MTĐ-1-8.5-CG) kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); Kể cả tiếp địa gốc (2CT1) và tiếp địa TĐN (1GT-50+1GT-95) RG3-12 (MTĐ-1-8.5) 2 ht
27 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 7.5 (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-7.5-160-3.0 50 Cột
28 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 7.5 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-7.5-160-5.4 75 Cột
29 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 8.5 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-8.5-160-3.0 151 Cột
30 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 8.5 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-8.5-160-4.3 294 Cột
31 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 10 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-10-190-5.0 12 Cột
32 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch dây trần ĐT-10T 1 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh dây trần ĐTN-10T 1 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn cột BTLT XĐN-ABC 2 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế cột BTLT đơn XĐHT 4 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh hạ thế cột BTLT đơn XĐNHT 3 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng đôi dọc hạ thế cột BTLT đôi XĐĐDHT 2 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế dây đơn cột BTLT XNHT 2 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cáp vặn xoắn cột BTLT XNN-ABC 1 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-50 TĐN-GT-50 20 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-70 TĐN-GT-70 13 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-95 TĐN-GT-95 42 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-50 TĐN-CT-50 3 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-70 TĐN-CT-70 7 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-95 TĐN-CT-95 14 Bộ
46 Cung cấp và lắp45 đặt Chụp đầu cột đơn 2,0m CĐC-2,0 4 Cái
47 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đôi 2,0m CĐCĐ-2,0 1 Cái
48 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x50 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A4x50 9.493 Mét
49 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x70 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A4x70 7.691 Mét
50 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x95 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ABC-A4x95 9.570 Mét
51 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 50+mũ chụp ĐC-AM50 4 Cái
52 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 70+mũ chụp ĐC-AM70 4 Cái
53 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm 95+mũ chụp ĐC-AM95 108 Cái
54 Lắp đặt Cách điện đứng PinePost 22kV + ty (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22P 6 Cái
55 Lắp đặt Sứ hạ thế 0,4kV (kể cả dây buộc cổ sứ) SBL-0,4 52 Cái
56 Cung cấp và lắp đặt Bulông M16x120 BL-120 52 Cái
57 Thu hồi Cột bê tông ly tâm LT-10,5(t/h) LT-10,5(t/h) 1 Cột
58 Thu hồi Cột bê tông ly tâm LT-8,4(t/h) LT-8,4(t/h) 10 Cột
59 Thu hồi Cột H H-7(t/h) 18 Cột
60 Thu hồi Cột vuông V-5(t/h) 2 Cột
61 Thu hồi Dây nhôm bọc AV-95 AV-95(t/h) 3.564 Mét
62 Thu hồi Dây nhôm bọc AV-70 AV-70(t/h) 12.659 Mét
63 Thu hồi Dây nhôm bọc AV-50 AV-50(t/h) 8.460 Mét
64 Thu hồi Dây đồng bọc CV-50 CV-50(t/h) 1.266 Mét
65 Thu hồi Dây đồng bọc M-35 M-35(t/h) 422 Mét
66 Thu hồi Xà rack 4 sứ RACK-4(t/h) 10 Bộ
67 Thu hồi Xà đỡ hạ thế XĐHT(t/h) 66 Bộ
68 Thu hồi xà đỡ nạnh hạ thế XĐNHT(t/h) 22 Bộ
69 Thu hồi Xà đỡ hạ thế 1 pha XĐ-0,2(t/h) 10 Bộ
70 Thu hồi Xà néo hạ thế 1 pha XN-0,2(t/h) 17 Bộ
71 Thu hồi Xà néo hạ thế XNHT(t/h) 46 Bộ
72 Thu hồi Xà néo nạnh hạ thế XNNHT(t/h) 3 Bộ
73 Thu hồi sứ hạ thế 0,4kV+bulông M16x120 SĐ-0,4(t/h) 900 Bộ
C PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 100kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) 100KVA-22/0,4 kV 8 Máy
2 Tháo dỡ và lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 250kVA (sử dụng lại) 250KVA-22/0,4 KV(SDL) 2 Máy
3 Lắp đặt chống sét van sử dụng cho lưới 22kV CSV-22 30 cái
4 Tháo dỡ và lắp đặt lại tủ tụ bù hạ thế trọn bộ (sử dụng lại) TTB (SDL) 2 Tủ
5 Cung cấp và thi công móng nền TBA cột BTLT hình II; MNT-II MNT-II 2 Móng
6 Cung cấp và thi công móng nền TBA cột BTLT đơn; MNT-1LT MNT-1LT 1 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa trạm; NĐT-12 NĐT-12 8 HTg
8 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa trạm; RG6-12 RG6-12 2 HTg
9 Lắp đặt cáp đồng bọc XLPE-12.7/24kV-M(1x35) M35-24kV 270 Mét
10 Lắp đặt cáp lực hạ áp CV-240-0.6/1kV M240-0,6kV 41 Mét
11 Lắp đặt cáp lực hạ áp CV-120-0.6/1kV M120-0,6kV 15 Mét
12 Lắp đặt cáp lực hạ áp CV-95-0.6/1kV M95-0,6kV 135 Mét
13 Lắp đặt cáp lực hạ áp CV-50-0.6/1kV M50-0,6kV 51 Mét
14 Lắp đặt tủ điện hạ áp 1 ngăn loại compsite ngoài trời Tủ MCCB-1N 7 Tủ
15 Lắp đặt tủ điện hạ áp 2 ngăn loại compsite ngoài trời Tủ MCCB-2N 1 Tủ
16 Tháo dỡ và lắp đặt lại Tủ điện hạ áp trọn bộ (sử dụng lại) Tủ MCCB (SDL) 2 Tủ
17 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A MCCB-3f-160A 8 Cái
18 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A MCCB-3f-100A 20 Cái
19 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV (kể cả dây chảy cao thế: 6 DC-10K; 24 DC-6K) FCO-22 30 cái
20 Lắp đặt Cách điện đứng PinePost 22kV + ty (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22P 36 Quả
21 Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22L 21 Quả
22 Lắp đặt Đầu cốt đồng 2 lỗ ; ĐC-M240.2 ĐC-M240.2 24 Cái
23 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M120 ĐC-M120 28 Cái
24 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M95 ĐC-M95 156 Cái
25 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M50 ĐC-M50 112 Cái
26 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M35 ĐC-M35 150 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm BC 10 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm BTT 10 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Keo silicoll KSLC 20 Ống
30 Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện hạ áp BK04 20 Cuộn
31 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột BTLT đơn; XĐMBA-1LT XĐMBA-1LT 1 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột BTLT đôi; XĐMBA-2LT XĐMBA-2LT 7 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột BTLT hình II; XĐMBA-II XĐMBA-II 2 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đơn; XSĐ-1LT XSĐ-1LT 1 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột BTLT đôi; XSĐ-2LT-1 (tầng trên) XSĐ-2LT-1 7 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột BTLT đôi; XSĐ-2LT-2 (tầng dưới) XSĐ-2LT-2 7 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột BTLT hình II; XSĐ-II-1 XSĐ-II-1 2 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột BTLT hình II; XSĐ-II-2 XSĐ-II-2 2 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì, chống sét van cột BTLT đơn; XCC-CSV-1LT XCC-CSV-1LT 1 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì, chống sét van cột BTLT đôi; XCC-CSV-2LT XCC-CSV-2LT 7 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì, chống sét van cột BTLT hình II; XCC-CSV-II XCC-CSV-II 2 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên cột BTLT đơn; GGMBA-1LT GGMBA-1LT 1 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên cột BTLT đôi; GGMBA-2LT GGMBA-2LT 7 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II TĐMBA-II 2 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện cột BTLT hình II; GĐTĐ-II GĐTĐ-II 2 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp TI 0,4kV ngoài trời trạm biến áp 3P; GL-TI GL-TI 10 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đơn BTLT10,5m DNTĐ-LT10,5 1 HTg
48 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đôi BTLT12m DNTĐ-2LT12 1 HTg
49 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m DNTĐ-2LT14 5 HTg
50 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT16m DNTĐ-2LT16 1 HTg
51 Cung cấp và lắp đặt Bố trí dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột II BTLT14m DNTĐ-II14 2 HTg
52 Thu hồi chống sét van 22kV CSV-22(t/h) 6 cái
53 Thu hồi dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV CXV-35(t/h) 42 Mét
54 Thu hồi cáp lực hạ áp CV-240-0.6/1kV M240(t/h) 42 Mét
55 Thu hồi cáp lực hạ áp CV-120-0.6/1kV M120(t/h) 14 Mét
56 Thu hồi cầu chì tự rơi 22kV FCO-22(t/h) 6 cái
57 Thu hồi cách điện đứng 22kV kèm ty sứ SĐ-22P(t/h) 3 Quả
58 Thu hồi xà đỡ máy biến áp cột BTLT hình II; XĐMBA-II XĐMBA-II(t/h) 2 Bộ
59 Thu hồi xà sứ đỡ cột BTLT hình II; XSĐ-II XSĐ-II(t/h) 1 Bộ
60 Thu hồi xà cầu chì, chống sét van cột BTLT hình II; XCC+CSV-II XCC-CSV-II(t/h) 2 Bộ
61 Thu hồi giá đỡ tủ điện cột BTLT hình II; GĐTĐ-II GĐTĐ-II(t/h) 1 Bộ
62 Thu hồi tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II TĐMBA-II(t/h) 2 Bộ
D CHI PHÍ ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Chi phí đấu nối hotline HOTLINE 10 Vị trí
E Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKT-KT ĐTXD kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
F Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu
G Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
H Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->