Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 09:48:00 đến ngày 2020-10-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,123,386,794 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1119 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,375 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3368 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,4048 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 1.170,69 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,0336 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 175,6 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.170,69 | m2 |
| 10 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,2386 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,8837 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1991 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,926 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,91 | m3 |
| 15 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 157,95 | m3 |
| 16 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 602,2 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,105 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 8,13 | m2 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0787 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0553 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 22 | Mua cống hộp BTCT đúc sẵn BxH=0.6x0.6 dày 120 TTC | Chương V - E HSMT | 4 | m |
| 23 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục | Chương V - E HSMT | 2 | đoạn ống |
| 24 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1073 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0197 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1703 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0273 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn đáy mương | Chương V - E HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 29 | Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,726 | m3 |
| 30 | Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,8252 | m3 |
| 31 | Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 44,66 | m2 |
| 32 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,2088 | 100m2 |
| 33 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,291 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1114 | 100m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,1702 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,1969 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,0629 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 29 | cấu kiện |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0352 | 100m3 |
| 40 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 29,37 | m2 |
| 41 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,41 | m3 |
| 42 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 29,37 | m2 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,4384 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,4384 | 100m3 |
| B | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0377 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0966 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,6719 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0638 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,9538 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 1.628,13 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,6019 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 244,22 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.628,13 | m2 |
| 10 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 5,5577 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 3,328 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3044 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 1,416 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,44 | m3 |
| 15 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 272,58 | m3 |
| 16 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.062 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 13,696 | m2 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1225 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0063 | 100m3 |
| 22 | Mua cống hộp BTCT đúc sẵn BxH=0.6x0.6 dày 120 TTC | Chương V - E HSMT | 8 | m |
| 23 | Lắp đặt cống hộp đơn đúc sẵn | Chương V - E HSMT | 4 | đoạn ống |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,6808 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,6808 | 100m3 |
| C | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0485 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,7538 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3177 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,6145 | 100m3 |
| 5 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 1.345,38 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,3546 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 201,81 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.345,38 | m2 |
| 9 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,2091 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,7443 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1918 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,892 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,18 | m3 |
| 14 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 122,6168 | m3 |
| 15 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 440,976 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 6,36 | m2 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,58 | m3 |
| 22 | Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,82 | m3 |
| 23 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,48 | m2 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 25 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,53 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0319 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,037 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | cấu kiện |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,2182 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn đáy mương | Chương V - E HSMT | 0,352 | 100m2 |
| 33 | Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,82 | m3 |
| 34 | Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 52,66 | m3 |
| 35 | Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 239,36 | m2 |
| 36 | Ván khuôn giằng kênh | Chương V - E HSMT | 1,0643 | 100m2 |
| 37 | Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,23 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0691 | tấn |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 3,7242 | m2 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,9778 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,9778 | 100m3 |
| D | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,7251 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2099 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,1783 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 981,9 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,9712 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 147,29 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 981,9 | m2 |
| 10 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,428 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,2217 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1363 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,634 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,63 | m3 |
| 15 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 76,6868 | m3 |
| 16 | Trát ngoài tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 265,9332 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,07 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 3,99 | m2 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0342 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,58 | m3 |
| 23 | Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,92 | m3 |
| 24 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,8 | m2 |
| 25 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,53 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0319 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,037 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | cấu kiện |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,1823 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn đáy mương | Chương V - E HSMT | 0,294 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,23 | m3 |
| 36 | Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 50,45 | m3 |
| 37 | Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 229,32 | m2 |
| 38 | Ván khuôn giằng kênh | Chương V - E HSMT | 0,8938 | 100m2 |
| 39 | Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,03 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0581 | tấn |
| 41 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 3,4339 | m2 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5142 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5142 | 100m3 |
| E | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3941 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,1876 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0362 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,0526 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 877,2 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,8848 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 137,25 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 877,2 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5316 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,5316 | 100m3 |
| F | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0511 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8635 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0103 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0243 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,4672 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 389,37 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,3491 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 58,4 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 389,37 | m2 |
| 10 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3524 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1531 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,76 | m3 |
| 15 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,9167 | m3 |
| 16 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 34,3476 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 0,57 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0793 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0793 | 100m3 |
| G | TUYẾN 9.1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2303 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1107 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,4072 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 339,3 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,3323 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 50,9 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 339,3 | m2 |
| 10 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4835 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2031 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0525 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,244 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,25 | m3 |
| 15 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,5134 | m3 |
| 16 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 102,6952 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 1,14 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,229 | 100m3 |
| H | TUYẾN 9.2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0517 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,8487 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1274 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,6897 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 1.408,11 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 1,0102 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 211,22 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 1.408,11 | m2 |
| 10 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0722 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,25 | m3 |
| 14 | Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,72 | m3 |
| 15 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,8 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,95 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0461 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0704 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,0815 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | cấu kiện |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0167 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,8218 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,8218 | 100m3 |
| I | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0325 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,003 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3419 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0064 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,9052 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 754,31 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,7257 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 113,15 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 754,31 | m2 |
| 10 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,7074 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,8195 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1041 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,484 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,41 | m3 |
| 15 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 66,4771 | m3 |
| 16 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 239,2368 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,055 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 3,498 | m2 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0667 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0073 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,73 | m3 |
| 23 | Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,71 | m3 |
| 24 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,76 | m2 |
| 25 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,55 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0269 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0411 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,0475 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 7 | cấu kiện |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,2939 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn đáy mương | Chương V - E HSMT | 0,474 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,39 | m3 |
| 36 | Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 78,21 | m3 |
| 37 | Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 355,5 | m2 |
| 38 | Ván khuôn giằng kênh | Chương V - E HSMT | 1,423 | 100m2 |
| 39 | Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,65 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0924 | tấn |
| 41 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 5,3799 | m2 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,6345 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,6345 | 100m3 |
| J | TUYẾN 11.1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0016 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0184 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0446 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,0678 | 100m3 |
| 5 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 56,52 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0614 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,48 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 56,52 | m2 |
| 9 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0805 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0287 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0129 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,29 | m3 |
| 14 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,2578 | m3 |
| 15 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,9976 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,31 | m3 |
| 21 | Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,65 | m3 |
| 22 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,94 | m2 |
| 23 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 24 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,24 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0176 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,0204 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,22 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 3 | cấu kiện |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0065 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0462 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0462 | 100m3 |
| K | TUYẾN 11.2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6797 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2109 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,6912 | 100m3 |
| 5 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 575,96 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,5786 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 86,39 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 575,96 | m2 |
| 9 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,6998 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,9778 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,083 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,386 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,3 | m3 |
| 14 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 46,7001 | m3 |
| 15 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 161,7892 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,045 | 100m |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 2,565 | m2 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0178 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,31 | m3 |
| 22 | Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,42 | m3 |
| 23 | Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,92 | m2 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 25 | Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,24 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Chương V - E HSMT | 0,0176 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | Chương V - E HSMT | 0,0204 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,22 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 3 | cấu kiện |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,2356 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn đáy mương | Chương V - E HSMT | 0,38 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,56 | m3 |
| 35 | Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 72,73 | m3 |
| 36 | Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 330,6 | m2 |
| 37 | Ván khuôn giằng kênh | Chương V - E HSMT | 1,1466 | 100m2 |
| 38 | Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,33 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0745 | tấn |
| 40 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 4,8146 | m2 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2051 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2051 | 100m3 |
| L | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0028 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2412 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 0,1652 | 100m3 |
| 6 | Trải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 137,66 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,1377 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,65 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Chương V - E HSMT | 137,66 | m2 |
| 10 | Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0884 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0086 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường kè | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| 15 | Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,4983 | m3 |
| 16 | Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,7488 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100m |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2672 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2672 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi