Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026266-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201014117
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 09:48:00 đến ngày 2020-10-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,123,386,794 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 3
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1119 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,375 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3368 100m3
4 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0144 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,4048 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 1.170,69 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,0336 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 175,6 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.170,69 m2
10 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,2386 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,8837 100m3
12 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1991 100m3
13 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,926 100m2
14 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 19,91 m3
15 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 157,95 m3
16 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 602,2 m2
17 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,105 100m
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 8,13 m2
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0787 100m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0553 100m3
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0028 100m3
22 Mua cống hộp BTCT đúc sẵn BxH=0.6x0.6 dày 120 TTC Chương V - E HSMT 4 m
23 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục Chương V - E HSMT 2 đoạn ống
24 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1073 100m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0197 100m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1703 100m3
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0273 100m3
28 Ván khuôn đáy mương Chương V - E HSMT 0,058 100m2
29 Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,726 m3
30 Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,8252 m3
31 Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 44,66 m2
32 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,2088 100m2
33 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,291 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,1114 100m2
35 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,1702 tấn
36 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,1969 tấn
37 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,0629 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 29 cấu kiện
39 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0352 100m3
40 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 29,37 m2
41 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,41 m3
42 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 29,37 m2
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,4384 100m3
44 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,4384 100m3
B TUYẾN 4
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0377 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0966 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,6719 100m3
4 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0638 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,9538 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 1.628,13 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,6019 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 244,22 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.628,13 m2
10 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 5,5577 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,328 100m3
12 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3044 100m3
13 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 1,416 100m2
14 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 30,44 m3
15 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 272,58 m3
16 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.062 m2
17 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,16 100m
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 13,696 m2
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1225 100m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,07 100m3
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0063 100m3
22 Mua cống hộp BTCT đúc sẵn BxH=0.6x0.6 dày 120 TTC Chương V - E HSMT 8 m
23 Lắp đặt cống hộp đơn đúc sẵn Chương V - E HSMT 4 đoạn ống
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,6808 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,6808 100m3
C TUYẾN 5
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0485 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,7538 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3177 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,6145 100m3
5 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 1.345,38 m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,3546 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 201,81 m3
8 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.345,38 m2
9 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,2091 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,7443 100m3
11 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1918 100m3
12 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,892 100m2
13 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 19,18 m3
14 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 122,6168 m3
15 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 440,976 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 6,36 m2
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0312 100m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0058 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,008 100m2
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,58 m3
22 Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,82 m3
23 Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2,48 m2
24 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,04 100m2
25 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,53 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0216 100m2
27 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0319 tấn
28 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,037 tấn
29 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,48 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 cấu kiện
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2182 100m3
32 Ván khuôn đáy mương Chương V - E HSMT 0,352 100m2
33 Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 21,82 m3
34 Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 52,66 m3
35 Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 239,36 m2
36 Ván khuôn giằng kênh Chương V - E HSMT 1,0643 100m2
37 Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,23 m3
38 Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0691 tấn
39 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 3,7242 m2
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,9778 100m3
41 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,9778 100m3
D TUYẾN 6
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0382 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,7251 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2099 100m3
4 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0033 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,1783 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 981,9 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,9712 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 147,29 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 981,9 m2
10 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,428 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,2217 100m3
12 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1363 100m3
13 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,634 100m2
14 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 13,63 m3
15 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 76,6868 m3
16 Trát ngoài tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 265,9332 m2
17 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,07 100m
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 3,99 m2
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0342 100m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0058 100m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,008 100m2
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,58 m3
23 Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,92 m3
24 Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2,8 m2
25 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,04 100m2
26 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,53 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0216 100m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0319 tấn
29 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,037 tấn
30 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,48 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 cấu kiện
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,01 100m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,1823 100m3
34 Ván khuôn đáy mương Chương V - E HSMT 0,294 100m2
35 Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 18,23 m3
36 Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 50,45 m3
37 Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 229,32 m2
38 Ván khuôn giằng kênh Chương V - E HSMT 0,8938 100m2
39 Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,03 m3
40 Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0581 tấn
41 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 3,4339 m2
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5142 100m3
43 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5142 100m3
E TUYẾN 7
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3941 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,1876 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0362 100m3
4 Đắp đất taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0139 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,0526 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 877,2 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,8848 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 137,25 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 877,2 m2
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5316 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,5316 100m3
F TUYẾN 8
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0511 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8635 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0103 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0243 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,4672 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 389,37 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,3491 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 58,4 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 389,37 m2
10 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3524 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1531 100m3
12 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0176 100m3
13 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,082 100m2
14 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,76 m3
15 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,9167 m3
16 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 34,3476 m2
17 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,01 100m
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 0,57 m2
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0793 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0793 100m3
G TUYẾN 9.1
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,009 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2303 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,18 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1107 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,4072 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 339,3 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,3323 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 50,9 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 339,3 m2
10 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4835 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2031 100m3
12 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0525 100m3
13 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,244 100m2
14 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,25 m3
15 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,5134 m3
16 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 102,6952 m2
17 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,02 100m
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 1,14 m2
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,229 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,229 100m3
H TUYẾN 9.2
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0517 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,8487 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0067 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1274 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,6897 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 1.408,11 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,0102 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 211,22 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 1.408,11 m2
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0722 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0125 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,024 100m2
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,25 m3
14 Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,72 m3
15 Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 7,8 m2
16 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,1152 100m2
17 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,95 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0461 100m2
19 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0704 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,0815 tấn
21 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,86 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 12 cấu kiện
23 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0167 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,8218 100m3
25 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,8218 100m3
I TUYẾN 10
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0325 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,003 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3419 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0064 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,9052 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 754,31 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,7257 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 113,15 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 754,31 m2
10 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,7074 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,8195 100m3
12 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1041 100m3
13 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,484 100m2
14 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,41 m3
15 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 66,4771 m3
16 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 239,2368 m2
17 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,055 100m
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 3,498 m2
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0667 100m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0073 100m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,014 100m2
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,73 m3
23 Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,71 m3
24 Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 7,76 m2
25 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,0672 100m2
26 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,55 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0269 100m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0411 tấn
29 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,0475 tấn
30 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 7 cấu kiện
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0176 100m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2939 100m3
34 Ván khuôn đáy mương Chương V - E HSMT 0,474 100m2
35 Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 29,39 m3
36 Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 78,21 m3
37 Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 355,5 m2
38 Ván khuôn giằng kênh Chương V - E HSMT 1,423 100m2
39 Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,65 m3
40 Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0924 tấn
41 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 5,3799 m2
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,6345 100m3
43 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,6345 100m3
J TUYẾN 11.1
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0016 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0184 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0446 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,0678 100m3
5 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 56,52 m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0614 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 8,48 m3
8 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 56,52 m2
9 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0805 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0287 100m3
11 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0129 100m3
12 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,06 100m2
13 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,29 m3
14 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 7,2578 m3
15 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 24,9976 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,01 100m
17 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0255 100m3
18 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0031 100m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,006 100m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,31 m3
21 Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,65 m3
22 Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 2,94 m2
23 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,0288 100m2
24 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,24 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0115 100m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0176 tấn
27 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,0204 tấn
28 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,22 m3
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 3 cấu kiện
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0065 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0462 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0462 100m3
K TUYẾN 11.2
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0006 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6797 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2109 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,6912 100m3
5 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 575,96 m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,5786 100m2
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 86,39 m3
8 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 575,96 m2
9 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,6998 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,9778 100m3
11 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,083 100m3
12 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,386 100m2
13 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,3 m3
14 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 46,7001 m3
15 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 161,7892 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,045 100m
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 2,565 m2
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0178 100m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0031 100m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,006 100m2
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,31 m3
22 Xây tường cống bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,42 m3
23 Trát tường cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,92 m2
24 Ván khuôn mũ mố Chương V - E HSMT 0,0288 100m2
25 Bê tông mũ mố, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,24 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0115 100m2
27 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 Chương V - E HSMT 0,0176 tấn
28 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 Chương V - E HSMT 0,0204 tấn
29 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,22 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 3 cấu kiện
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0041 100m3
32 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,2356 100m3
33 Ván khuôn đáy mương Chương V - E HSMT 0,38 100m2
34 Bê tông đáy mương, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 23,56 m3
35 Xây tường kênh bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 72,73 m3
36 Trát tường mương, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 330,6 m2
37 Ván khuôn giằng kênh Chương V - E HSMT 1,1466 100m2
38 Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,33 m3
39 Lắp dựng cốt thép giằng kênh, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0745 tấn
40 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V - E HSMT 4,8146 m2
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2051 100m3
42 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2051 100m3
L TUYẾN 12
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0028 100m3
2 Đào khuôn đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2412 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,022 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,005 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 0,1652 100m3
6 Trải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 137,66 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,1377 100m2
8 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 20,65 m3
9 Đánh bóng mặt đường Chương V - E HSMT 137,66 m2
10 Đào móng kè gạch xây, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0884 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0382 100m3
12 Đắp cát đệm móng tường kè công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0086 100m3
13 Ván khuôn móng tường kè Chương V - E HSMT 0,04 100m2
14 Bê tông móng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,86 m3
15 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 5,4983 m3
16 Trát tường kè, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 19,7488 m2
17 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 80mm Chương V - E HSMT 0,005 100m
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2672 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2672 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->