Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCBTDTM kế hoạch ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 18:22:00 đến ngày 2020-10-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,974,356,733 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nâng cao độ tin cậy cung cấp điện của lưới điện 22kV TP Hòa Bình - tỉnh Hòa Bình theo phương pháp đa chia đa nối (MDMC) | |||
| B | Đường dây 22kV | |||
| C | Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển. | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc AC120/19-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 6.922 | m |
| 2 | Cáp đồng ngầm 24KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W3x240 | Chương V của E-HSMT | 366 | m |
| D | Phần xây dựng | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC18-11 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC18-15 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC20-11 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC20-13 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC20-14 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC20-18 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Xà rẽ lệch XRL1-35 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ lèo XĐL-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn XN-11L | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo cột đơn XLN-22(3T) | Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 11 | Xà néo cột đúp XLN-22N(3T) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Côliê giằng cột GC-5 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Cổ dề néo dây cột đơn CND-2 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Cổ dề néo cáp trên cột CD-1C | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Tiếp địa RC2 | Chương V của E-HSMT | 19 | bộ |
| 16 | Ống nhựa bảo vệ cáp | Chương V của E-HSMT | 343 | m |
| 17 | Ống thép bảo vệ cáp | Chương V của E-HSMT | 28 | m |
| 18 | Làm đầu cáp khô ngoài trời 24KV | Chương V của E-HSMT | 1 | đầu |
| 19 | Làm đầu cáp khô trong nhà 24KV | Chương V của E-HSMT | 1 | đầu |
| 20 | Cách điện Polymer đứng 24kV | Chương V của E-HSMT | 8 | quả |
| 21 | Chuỗi cách điện néo đơn Polymer 24KV/120KN | Chương V của E-HSMT | 222 | ch |
| 22 | Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24KV/120KN | Chương V của E-HSMT | 12 | ch |
| 23 | Chuỗi cách điện treo đơn Polymer 24KV/120KN | Chương V của E-HSMT | 14 | ch |
| 24 | Nối bọc MV IPC 185-185, Vỏ cách điện dầy 3-7mm, 70 - 185 / 70 - 185, 2 boulon M10 thép | Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 25 | Giáp níu dây bọc 120mm2 | Chương V của E-HSMT | 242 | bộ |
| 26 | Dây buộc sứ định hình - 02 sứ | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 27 | Kẹp quai cho dây AC150-240mm2 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Hotline cho dây Al 70-120mm2 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 29 | Móng cột MT6 | Chương V của E-HSMT | 5 | móng |
| 30 | Móng cột MT8 | Chương V của E-HSMT | 12 | móng |
| 31 | Móng cột MT8A | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 32 | Móng cột MTK6 | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| 33 | Móng cột MTK8 | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| 34 | Tiếp địa RC2 theo ĐMXD | Chương V của E-HSMT | 19 | " |
| 35 | Hào cáp 24KV 01 lộ cáp | Chương V của E-HSMT | 308 | m |
| 36 | Hào cáp qua đường 24KV 01 lộ cáp | Chương V của E-HSMT | 28 | m |
| 37 | Mốc tín hiệu cáp | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 38 | Phá dỡ bê tông nhựa | Chương V của E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 39 | Bê tông nhựa | Chương V của E-HSMT | 0,11 | 100m2 |
| E | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc AC120/19-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 6.922 | m |
| 2 | Cáp đồng ngầm 24KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W3x240 | Chương V của E-HSMT | 366 | m |
| F | Trạm biến áp | |||
| G | Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển. | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 24KV | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Thiết bị LBS 22 kV (Kèm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Biên áp nguồn 24 kV 1 pha 24/0,22kV | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Thiết bị SPIN (Kèm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Dao cách ly DN24KV/630A ngoài trời | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Chống sét van 24KV | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 4 | Tiếp địa RC4 | Chương V của E-HSMT | 11 | ht |
| 5 | Xà đỡ Máy cắt XMC1-1 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ TU XTU1-2 | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Xà đỡ TU XTU2-2N | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ Cầu dao XCD2-2D | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ Cầu dao XCD1-2 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ LBS 22KV | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác GĐ1-1 | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 12 | Xà đỡ lèo XĐL1-2 | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Xà đỡ lèo XĐL1-3 | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 14 | Xà đỡ lèo XĐL2-6 | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 15 | Xà đỡ lèo XĐL2-2 | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Xà đỡ lèo XĐL2-4 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Xà đỡ SPIN | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 18 | Thang sắt 3M | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Thang sắt 4 M | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 20 | Chi tiết nối đất cột 12m | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Chi tiết nối đất cột 14m | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Chi tiết nối đất cột 18m | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 23 | Chi tiết nối đất cột 20m | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 212 | m |
| 25 | Dây nhôm lõi thép bọc AC95/16-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 102 | m |
| 26 | Dây nhôm lõi thép bọc AC120/19-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 202 | m |
| 27 | Dây nhôm lõi thép bọc AC150/19-XLPE2.5/HDPE | Chương V của E-HSMT | 96 | m |
| 28 | Cáp đồng treo 2 ruột CU/XLPE/PVC 0,6/1KV-2x4 | Chương V của E-HSMT | 66 | m |
| 29 | Cách điện đứng VHĐ 24kV | Chương V của E-HSMT | 204 | quả |
| 30 | Chuỗi cách điện Silicon 24KV/120KN | Chương V của E-HSMT | 54 | ch |
| 31 | ép đầu cốt đồng M50 | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 32 | Ép đầu cốt đồng nhôm MA50 | Chương V của E-HSMT | 316 | cái |
| 33 | Ép đầu cốt đồng nhôm MA95 | Chương V của E-HSMT | 198 | cái |
| 34 | Ép đầu cốt đồng nhôm MA120 | Chương V của E-HSMT | 108 | cái |
| 35 | Ép đầu cốt đồng nhôm MA150 | Chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| 36 | Hộp cầu dao đảo chiều | Chương V của E-HSMT | 11 | hộp |
| 37 | Giá đỡ CSV | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 38 | Tiếp địa RC4 theo ĐMXD | Chương V của E-HSMT | 11 | ht |
| I | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 24KV | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Thiết bị LBS 22 kV (Kèm phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Biên áp nguồn 24 kV 1 pha 24/0,22kV | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| J | Kết nối Scada | |||
| K | Khối lượng vật tư A cấp, bên B tiếp nhận, bảo quản, vận chuyển. | |||
| 1 | Thiết bị kết nối Scada (Rounter, SIM 3G/4G, Cáp truyền thông) | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| L | Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị kết nối Scada (Rounter, SIM 3G/4G, Cáp truyền thông) | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| M | Phần tháo lắp thu hồi | |||
| 1 | Tháo, lắp Dao cách ly | Phần tháo lắp thu hồi | 2 | bộ |
| 2 | Tháo, lắp xà Cầu Dao XCD-1 | Phần tháo lắp thu hồi | 2 | bộ |
| 3 | Tháo hạ dây AC50 | Phần tháo lắp thu hồi | 24 | m |
| 4 | Tháo hạ dây AC70 | Phần tháo lắp thu hồi | 3.155 | m |
| 5 | Tháo, lắp Sứ chuỗi 4 bát | Phần tháo lắp thu hồi | 84 | ch |
| 6 | Hạ cột bê tông li tâm LT10 | Phần tháo lắp thu hồi | 2 | cái |
| 7 | Hạ cột bê tông li tâm LT14 | Phần tháo lắp thu hồi | 1 | cái |
| 8 | Phá móng MT1-10 | Phần tháo lắp thu hồi | 2 | móng |
| 9 | Phá móng MT3 | Phần tháo lắp thu hồi | 1 | móng |
| 10 | Tháo hạ, căng dây XLPE*AL4x95 | Phần tháo lắp thu hồi | 171 | m |
| 11 | Tháo, lắp hộp công tơ H1 | Phần tháo lắp thu hồi | 2 | cái |
| 12 | Tháo, lắp hộp công tơ H2 | Phần tháo lắp thu hồi | 4 | cái |
| 13 | Tháo, lắp hộp công tơ H4 | Phần tháo lắp thu hồi | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi