Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201022988-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201017872
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo nguồn vốn bổ sung kế hoạch ĐTXD năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 23:00:00 đến ngày 2020-10-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,030,477,161 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2-12; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-2-12 16 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2-14; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-2-14 1 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-12; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-3-12 3 Móng
4 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-14; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-3-14 2 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-4-16; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-4-16 1 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2-12; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-2-12 8 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-2-14; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-2-14 8 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-3-16; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-3-16 1 Móng
9 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(hiện có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2 + 1 CT-3) LR-2(hiện có) 1 ht
10 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(MT-3-12); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2 + 1 CT-3) LR-2(MT-3) 1 ht
11 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(MTĐ-2-12); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (3 CT-1) và TĐN (3 CT-2 + 3 CT-3) LR-2(MTĐ-2-12) 3 ht
12 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(MTĐ-2-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2+ 01 CT-3) LR-2(MTĐ-2-14) 1 ht
13 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-2-12); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (3 CT-1) và TĐN (3 CT-2 + 3 CT-3) LR-3(MT-2-12) 3 ht
14 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-2-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2) LR-3(MT-2-14) 1 ht
15 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-3-12); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2 + 1 CT-3) LR-3(MT-3-12) 1 ht
16 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-3-14); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (2 CT-1) và TĐN (2 CT-2) LR-3(MT-3-14) 2 ht
17 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-4-16); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2) LR-3(MT-4-16) 1 ht
18 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MTĐ-2-12); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2 + 1 CT-3) LR-3(MTĐ-2-12) 1 ht
19 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MTĐ-3-16); kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2 + 1 CT-3) LR-3(MTĐ-3-16) 1 ht
20 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-6(hiện có) thi công thủ công kết hợp cơ giới; kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); kể cả TĐ gốc (1 CT-1) và TĐN (1 CT-2 + 1 CT-3) LR-6(hiện có) 1 ht
21 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn dây bọc ĐTL ĐTL 1 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT đơn dây trần ĐTL-10T ĐTL-10T 18 Bộ
23 Cung cấp và lắp đặt Xà thẳng cột BTLT đôi ngang tuyến dây trần ĐTĐ-10T ĐTĐ-10T 1 Bộ
24 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch cột BTLT đơn dây bọc ĐGL ĐGL 2 Bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch ngang tuyến cột BTLT đôi dây bọc ĐGĐL-N ĐGĐL-N 1 Bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc nạnh cột BTLT đơn dây bọc ĐGN ĐGN 2 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn dây bọc NG NG 1 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn dây trần NG-10T NG-10T 1 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đơn dây trần NG-10T(14) NG-10T(14) 2 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc NĐ-D NĐ-D 2 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây bọc NĐ-N NĐ-N 1 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây trần NĐ-D-10T NĐ-D-10T 9 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến dây trần: NĐ-D-10T(14) NĐ-D-10T(14) 1 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây trần NĐ-N-10T(14) NĐ-N-10T(14) 2 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT đôi ngang tuyến dây trần NĐ-N-10T NĐ-N-10T 2 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc nạnh cột BTLT đôi dọc tuyến dây bọc NĐN-D NĐN-D 1 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến XCCĐ-D XCCĐ-D 3 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế dây đơn cột BTLT đơn XĐHT 3 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế dây dơn cột BTLT đơn XNHT 3 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ đôi dọc hạ thế dây đơn cột BTLT đôi XĐĐDHT 1 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi dọc hạ thế dây đơn cột BTLT đôi XNĐDHT 1 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế dây dơn cột BTLT ngang tuyến: XNĐNHT XNĐNHT 1 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh hạ thế đôi dọc : XNNĐDHT XNNĐDHT 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn CĐC-2,0 1 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 CT-2 8 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 CT-3 3 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-5.4 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-12-190-5.4 16 Cột
48 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT dự ứng lực PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-12-190-9 19 Cột
49 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-6.5(kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-14-190-6.5 1 Cột
50 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-14-190-11 4 Cột
51 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-11(kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-14-190-11 8 Cột
52 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT dự ứng lực PC.I-14-190-13 (kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-14-190-13 6 Cột
53 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT dự ứng lực PC.I-16-190-13(kể cả biển cấm và số thứ tự cột) PC.I-16-190-13 3 Cột
54 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70/11-12,7kV và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-XLPE-BP-70/11-12,7kV 1.083 Mét
55 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) AC-70/11 939 Mét
56 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACKII-70/11 và phụ kiện lắp đặt đi kèm, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) ACKII-70/11 4.197 Mét
57 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV loại Polymer (kèm dây chảy) FCO-22 12 Bộ
58 Lắp đặt Sứ hạ thế 0,4kV+bulông M16x120(kể cả dây buộc cổ sứ) SBL-0,4 64 Bộ
59 Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22L 13 Bộ
60 Lắp đặt Cách điện đứng PinePost 22kV + ty (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22P 96 Bộ
61 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên nhánh rẽ BT 7 Cái
62 Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha CTP 7 Bộ
63 Cung cấp và lắp đặt Bulon bắt sứ hạ thế BL-120 64 Cái
64 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-50 TĐN-GT-50 7 Bộ
65 Thu hồi Cột bê tông ly tâm 14 LT-14(t/h) 2 Cột
66 Thu hồi Cột bê tông ly tâm 8,4 LT-8,4(t/h) 6 Cột
67 Thu hồi Cột H-10 H-10(t/h) 1 Cột
68 Thu hồi Xà néo hạ thế XNHT(t/h) 4 Bộ
69 Thu hồi Xà néo hạ thế đôi dọc XNHT-ĐD(t/h) 1 Bộ
70 Thu hồi Xà đỡ góc nạnh dây trần ĐGN-10T(t/h) 1 Bộ
71 Thu hồi Xà néo góc đôi dọc tuyến dây trần NĐ-D-10T(t/h) 1 Bộ
72 Thu hồi Xà néo góc đôi ngang tuyến dây trần NĐ-N-10T(t/h) 1 Bộ
73 Thu hồi Xà đỡ hạ thế XĐHT(t/h) 4 Bộ
74 Thu hồi Xà đỡ vượt XĐV(t/h) 1 Bộ
75 Thu hồi Sứ hạ thế 0,4kV+bulông M16x120 SĐ-0,4(t/h) 56 Bộ
76 Thu hồi Sứ trung thế 22kV SĐ-22(t/h) 15 Bộ
77 Thu hồi Chuỗi néo 22kV CN-22(t/h) 6 Bộ
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-0-7.5 kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0-7.5 10 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-0-8.5 kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-0-8.5 146 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-1-10 kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1-10 8 Móng
4 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-1-7.5-CG kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1-7.5 34 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-1-8.5G kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-1-8.5 227 Móng
6 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-10-CG kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-3-10-CG 1 Móng
7 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-3-12-CG kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MT-3-12-CG 1 Móng
8 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1-10-CG kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1-10-CG 3 Móng
9 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1-7.5-CG kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1-7.5-CG 3 Móng
10 Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MTĐ-1-8.5 kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) MTĐ-1-8.5 162 Móng
11 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(hiện có) kể cả 25 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 03 TĐN-CT-50, 01 TĐN-CT-70, 03 TĐN-CT-95, 06 TĐN-GT-50, 07 TĐN-GT-70, 05 TĐN-GT-95, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-2(hiện có) 25 HT
12 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(MT-1-7.5) kể cả 02 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 02 TĐN –CT-50, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có). LR-2(MT-1-7.5) 2 HT
13 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(MT-0-8.5) kể cả 01 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 TĐN-GT-70, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) LR-2(MT-0-8.5) 1 HT
14 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(MT-1-8.5) kể cả 21 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 10 bộ TĐN- CT-50 + 08 bộ TĐN - CT-70 + 02 bộ TĐN-GT-50 + 01 TĐN-GT-95, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-2(MT-1-8.5) 21 HT
15 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(MTĐ-1-7.5) kể cả 01 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 bộ TĐN - GT-50, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-2(MTĐ-1-7.5) 1 HT
16 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-2(MTĐ-1-8.5) kể cả 11 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 02 TĐN-CT-50, 05 TĐN-CT-70, 01 TĐN CT-95, 03 TĐN-GT-70, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có). LR-2(MTĐ-1-8.5) 11 HT
17 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(hiện có); ) kể cả 30 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 TĐN-CT-95, 18 TĐN-GT-50, 09 TĐN-GT-70, 01 TĐN-GT-95, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-3(hiện có) 30 HT
18 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-1-10) kể cả 02 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 TĐN-GT-70, 01 TĐN-GT-95, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có). LR-3(MT-1-10) 2 HT
19 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-1-7.5) kể cả 07 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 07 TĐN-CT-50 kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-3(MT-1-7.5) 7 HT
20 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-1-7.5) kể cả 02 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 02 TĐN-CT-50, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có) LR-3(MT-1-7.5) 2 HT
21 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MT-1-8.5) kể cả 23 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 15 TĐN-CT-50, 04 TĐN-CT-70, 01 TĐN-GT-50, 02 TĐN-GT-70, 01 TĐN-GT-95 kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-3(MT-1-8.5) 23 HT
22 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MTĐ-1-10) kể cả 02 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 TĐN-GT-70, 01 TĐN-GT-95 kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-3(MTĐ-1-10) 2 HT
23 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-3(MTĐ-1-8.5) kể cả 43 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 21 TĐN-CT-50, 09 TĐN-CT-70, 08 TĐN-GT-50, 04 TĐN-GT-70 kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-3(MTĐ-1-8.5) 43 HT
24 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(hiện có) kể cả 27 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 TĐN-CT-50, 02 TĐN-CT-70, 10 TĐN-GT-50, 06 TĐN-GT-70, 08 TĐN-GT-95, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-4(hiện có) 27 HT
25 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(MT-1-7.5) kể cả 02 bộ Tiếp địa chân cột CT-01, 01 TĐN-CT-50, 01 TĐN-CT-70 kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-4(MT-1-7.5) 2 HT
26 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(MT-1-8.5) kể cả 21 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 14 bộ TĐN-CT-50, 4 TĐN-CT-70, 01 TĐN-GT-70, 01 TĐN-GT-95 kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-4(MT-1-8.5) 21 HT
27 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(MT-3-10) kể cả 01 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 TĐN-GT-50, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-4(MT-3-10) 1 HT
28 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(MT-3-12) kể cả 01 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 TĐN-GT-70, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-4(MT-3-12) 1 HT
29 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(MTĐ-1-10) kể cả 01 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 01 TĐN-GT-70, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-4(MTĐ-1-10) 1 HT
30 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp: LR-4(MTĐ-1-8.5) kể cả 20 bộ Tiếp địa chân cột CT-1, 03 TĐN-CT-50, 06 TĐN-CT-70, 2 TĐN-CT-95, 03 TĐN-GT-50, 04 TĐN-GT-70, 02 TĐN-GT-95, kể cả chi phí phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng (nếu có); LR-4(MTĐ-1-8.5) 20 HT
31 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 7.5 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-7.5-160-3.0 10 Cột
32 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 7.5 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-7.5-160-5.4 40 Cột
33 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 8.5 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-8.5-160-3.0 146 Cột
34 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 8.5 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-8.5-160-4.3 551 Cột
35 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 10 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-10-190-5.0 15 Cột
36 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT DƯL 12 mét (kể cả biển số thứ tự cột) PC.I-12-190-5.4 1 Cột
37 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT đơn dây trần ĐT-10T ĐT-10T 2 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế dây đơn cột BTLT đơn XĐHT 1 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng hạ thế nạnh cột BTLT đơn: XĐNHT XĐNHT 2 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ nạnh cáp vặn xoắn cột BTLT đơn XĐN-ABC 1 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn CĐC-2,0 11 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế dây dơn cột BTLT đơn XNHT 7 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi dọc hạ thế dây đơn cột BTLT đôi XNĐDHT 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà néo hạ thế dây dơn cột BTLT ngang tuyến: XNĐNHT XNĐNHT 0 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh hạ thế dây dơn cột BTLT ngang tuyến: XNN-N XNN-N 1 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa xà trung thế: CT-2 CT-2 2 Bộ
47 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x50 ABC-A4x50 11.493 Mét
48 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x70 ABC-A4x70 10.783 Mét
49 Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC-A4x95 ABC-A4x95 3.709 Mét
50 Lắp đặt Tiếp địa chờ hạ áp TĐC 556 Cái
51 Lắp đặt Sứ hạ thế 0,4kV+bulông M16x120 SBL-0,4 60 Cái
52 Lắp đặt Cách điện đứng LinePost 22kV + ty SĐ-22P 6 Cái
53 Cung cấp và lắp đặt Bulon bắt sứ hạ thế BL-120 60
54 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-70 TĐN-CT-70 1 Bộ
55 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn cuối tuyến: TĐN-CT-95 TĐN-CT-95 8 Bộ
56 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-50 TĐN-GT-50 39 Bộ
57 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-70 TĐN-GT-70 29 Bộ
58 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn giữa tuyến: TĐN-GT-95 TĐN-GT-95 15 Bộ
59 Thu hồi Cột bê tông ly tâm 8,4 LT-8,4(t/h) 13 Cột
60 Thu hồi Cột H-8 H-7(t/h) 1 Cột
61 Thu hồi Dây nhôm bọc AV-95 AV-95(t/h) 333 Mét
62 Thu hồi Dây nhôm bọc AV-70 AV-70(t/h) 2.220 Mét
63 Thu hồi Dây nhôm bọc AV-50 AV-50(t/h) 5.071 Mét
64 Thu hồi Xà đỡ hạ thế XĐHT(t/h) 15 Bộ
65 Thu hồi Xà đỡ hạ thế 1 pha XĐ-0,2(t/h) 38 Bộ
66 Thu hồi Xà néo hạ thế XNHT(t/h) 15 Bộ
67 Thu hồi Xà néo nạnh hạ thế XN-0,2(t/h) 18 Bộ
68 Thu hồi Sứ hạ thế 0,4kV+bulông M16x120 SĐ-0,4(t/h) 336 Bộ
C PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 100kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) 100KVA-22/0,4 kV 10 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 250kVA loại tổn hao thấp (Amorphous) 250KVA-22/0,4 kV 1 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van sử dụng cho lưới 22kV CSV-22 33 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Móng nền TBA cột BTLT đơn; MNT-1LT MNT-1LT 1 Móng
5 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; NĐT-12 thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới NĐT-12-CG 10 ht
6 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE-12.7/24KV-M(1x35) M35-24kV 267 Mét
7 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-240-0.6/1kV M240-0,6kV 21 Mét
8 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-120-0.6/1kV M120-0,6kV 9 Mét
9 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-95-0.6/1kV M95-0,6kV 154,5 Mét
10 Lắp đặt Cáp lực hạ áp CV-50-0.6/1kV M50-0,6kV 60 Mét
11 Lắp đặt Tủ điện hạ áp 1 ngăn loại compsite ngoài trời Tủ MCCB-1N 10 Tủ
12 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 400 A MCCB-3f-400A 1 Cái
13 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 250 A MCCB-3f-250A 3 Cái
14 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A MCCB-3f-160A 10 Cái
15 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A MCCB-3f-100A 20 Cái
16 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22 kV FCO-22 30 Cái
17 Lắp đặt Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ (Pine Post) (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22P 48 Quả
18 Lắp đặt Cách điện đứng 22kV kèm ty sứ (Line post) (kể cả dây buộc cổ sứ) SĐ-22L 9 Quả
19 Lắp đặt Đầu cốt đồng 2 lỗ ; ĐC-M240 ĐC-M240.2 12 Cái
20 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M120 ĐC-M120 14 Cái
21 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M95 ĐC-M95 192 Cái
22 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M50 ĐC-M50 140 Cái
23 Lắp đặt Đầu cốt đồng 1 lỗ ; ĐC-M35 ĐC-M35 156 Cái
24 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm BC 11 Cái
25 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm BTT 11 Cái
26 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột BTLT đơn; XĐMBA-1LT XĐMBA-1LT 1 Bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA cột BTLT đôi; XĐMBA-2LT XĐMBA-2LT 9 Bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT đơn; XSĐ-1LT XSĐ-1LT 1 Bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 1 cột BTLT đôi; XSĐ-2LT-1 (tầng trên) XSĐ-2LT-1 9 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ 2 cột BTLT đôi; XSĐ-2LT-2 (tầng dưới) XSĐ-2LT-2 9 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì, chống sét van cột BTLT đơn; XCC-CSV-1LT XCC-CSV-1LT 1 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì, chống sét van cột BTLT đôi; XCC-CSV-2LT XCC-CSV-2LT 9 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên cột BTLT đơn; GGMBA-1LT GGMBA-1LT 1 Bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên cột BTLT đôi; GGMBA-2LT GGMBA-2LT 9 Bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II TĐMBA-II 1 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp TI 0,4kV ngoài trời trạm biến áp 3P; GL-TI GL-TI 11 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đơn BTLT10,5m DNTĐ-LT10,5 1 HTg
38 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đơn BTLT12m DNTĐ-2LT12 5 HTg
39 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa- nối đất tại TBA treo trên cột đúp BTLT14m DNTĐ-2LT14 4 HTg
40 Thu hồi Cáp lực hạ áp CV-240-0.6/1kV M240(t/h) 21 Mét
41 Thu hồi Cáp lực hạ áp CV-120-0.6/1kV M120(t/h) 7 Mét
42 Thu hồi Áp tô mát 3 pha 600 V - 250 A thu hồi MCCB-3f-250A (t/h) 1 Cái
43 Thu hồi Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A thu hồi MCCB-3f-160A (t/h) 2 Cái
44 Thu hồi Tăng đơ giữ máy biến áp cột BTLT hình II; TĐMBA-II thu hồi TĐMBA-II(t/h) 1 Bộ
45 Thu hồi máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV - 160kVA 160KVA-22/0,4 kV (t/h) 1 Máy
46 Thu hồi Chống sét van 22kV CSV-22(t/h) 3 Cái
D CHI PHÍ ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Chi phí đấu nối Hotline (11 vị trí) 11 Vị trí
E Yêu cầu kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật chính: Nhà thầu nghiên cứu kỹ BCKT-KT ĐTXD kèm theo yêu cầu xây lắp tại chương V, bảng kê thiết kế để tính toán giá trọn gói cho từng hạng mục công việc được nêu ở cột “Mô tả công việc mời thầu”.
F Trường hợp nhà thầu phát hiện tiên lượng chưa chính xác so với thực tế khảo sát của nhà thầu hoặc sai khác so với thiết kế bản vẽ thi công kèm theo, nhà thầu thông báo cho bên mời thầu và lập một bảng riêng cho phần khối lượng sai khác này để chủ đầu tư xem xét. Nhà thầu không được tính toán phần khối lượng sai khác này vào giá đề xuất chào thầu.
G Phần vật tư, thiết bị thu hồi: Nhà thầu có trách nhiệm bảo quản chằng buộc và vận chuyển về kho và bàn giao Chủ tài sản.
H Đơn giá dự thầu đã bao gồm các chi phí được nêu chi tiết tại mục tương ứng trong E-HSMT đính kèm TBMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->