Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201008897-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tiết kiệm chi sự nghiệp giáo dục ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-04 16:43:00 đến ngày 2020-10-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,950,479,727 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,5 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 278,001 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,65 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, giằng móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,343 | m3 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,174 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông lót giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,091 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,849 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,794 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,078 | m3 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,323 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,557 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,471 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,178 | tấn |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,136 | tấn |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,093 | tấn |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,739 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,546 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn cos 0.00, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,173 | m3 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông sàn cos 0.00 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,545 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn cos 0.00, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 21 | Xây tường móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,848 | m3 |
| 22 | Trát chân tường, giằng, cổ móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,394 | m2 |
| 23 | Sơn chân tường, giằng, cổ móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,394 | m2 |
| 24 | Bê tông sàn, mái sảnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,515 | m3 |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,307 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,717 | tấn |
| 27 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái sảnh, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 28 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 420,061 | m2 |
| 29 | Sơn trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 420,061 | m2 |
| 30 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,754 | m3 |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,424 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,064 | tấn |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,591 | tấn |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép dầm, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,922 | tấn |
| 35 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 208,997 | m2 |
| 36 | Sơn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 208,997 | m2 |
| 37 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,535 | m3 |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,729 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,429 | tấn |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,282 | tấn |
| 41 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,048 | m2 |
| 42 | Sơn cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,048 | m2 |
| 43 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,501 | m3 |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,698 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,357 | tấn |
| 46 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,049 | tấn |
| 47 | Láng ô văng dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,762 | m2 |
| 48 | Trát ô văng, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,143 | m2 |
| 49 | Sơn ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,143 | m2 |
| 50 | Bê tông lót dầm chân thang, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,155 | m3 |
| 51 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,05 | m3 |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,263 | tấn |
| 53 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,14 | tấn |
| 54 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,326 | 100m2 |
| 55 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,157 | m2 |
| 56 | Sơn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,157 | m2 |
| 57 | Xây bậc cầu thang vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,972 | m3 |
| 58 | Trát láng bậc cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,199 | m2 |
| 59 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,199 | m2 |
| 60 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,8 | m |
| 61 | Sản xuất tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,165 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,715 | m2 |
| 64 | Lắp dựng tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,716 | m2 |
| 65 | Xây tường tầng 1, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,838 | m3 |
| 66 | Xây tường tầng 2, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,27 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 197,066 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 620,252 | m2 |
| 69 | Sơn tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 620,252 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 197,067 | m2 |
| 71 | Trát cạnh cửa, chớp cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,656 | m2 |
| 72 | Sơn cạnh cửa, chớp cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,656 | m2 |
| 73 | Xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,321 | m3 |
| 74 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,148 | m3 |
| 75 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn giằng tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,081 | tấn |
| 77 | Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,88 | m2 |
| 78 | Quét nước xi măng tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,88 | m2 |
| 79 | Xây tường bo seno mái, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,827 | m3 |
| 80 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,4 | m |
| 81 | Trát tường bo seno, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,944 | m2 |
| 82 | Sơn tường bo seno | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,944 | m2 |
| 83 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,871 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,871 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 177,015 | m2 |
| 86 | Lợp mái tôn múi 0.4 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,49 | 100m2 |
| 87 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | quả |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,896 | 100m |
| 89 | Ống thoát rãnh D200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 91 | Dán ngói mái sảnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,648 | m2 |
| 92 | Láng seno có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,443 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 378,794 | m2 |
| 94 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,425 | m3 |
| 95 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,288 | m3 |
| 96 | Đắp cát nền móng bó bậc tam cấp sảnh chính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,644 | m3 |
| 97 | Xây bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,303 | m3 |
| 98 | Trát láng bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,219 | m2 |
| 99 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,219 | m2 |
| 100 | Trát granitô gờ bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,5 | m |
| 101 | Xây tường trang trí, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,692 | m3 |
| 102 | Xây tường trang trí, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,366 | m3 |
| 103 | Trát tường trang trí, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,788 | m2 |
| 104 | Sơn tường trang trí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,788 | m2 |
| 105 | Đắp nổi biểu tượng quyển sách dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,858 | m2 |
| 106 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2 | m |
| 107 | Bảng chống lóa KT 1.2x3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 108 | Sản xuất thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 109 | Sản xuất cửa thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 111 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,98 | m2 |
| 112 | Bản lề mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 113 | Bê tông tấm chớp, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,617 | m3 |
| 114 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bê tông tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,267 | tấn |
| 115 | Sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 116 | Lắp đặt bê tông tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cấu kiện |
| 117 | Trát tấm chớp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,383 | m2 |
| 118 | Sơn tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,383 | m2 |
| 119 | Trát gờ nổi quanh ô cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,1 | m |
| 120 | Xây trên thanh chớp tầng 2, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,395 | m3 |
| 121 | Trát tường xây trên thanh chớp tầng 2, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,188 | m2 |
| 122 | Sơn tường xây trên thanh chớp tầng 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,188 | m2 |
| 123 | Sản xuất lan can thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,444 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,44 | m2 |
| 125 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,272 | m2 |
| 126 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,105 | 100m2 |
| 127 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS/40/36x2 CM1EH | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn ốp trần 15w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 130 | Tủ điện kim loại 250x350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 400 | m |
| 136 | Lắp đặt ống ghen nhựa 18x10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 400 | m |
| 137 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 138 | Bình chữa cháy MZ8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 139 | Bình chữa cháy C02 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 140 | Giá treo bình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | giá |
| 141 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 143 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 144 | Kéo rải dây chống sét theo tường cột mái nhà, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 145 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 146 | Thép ốp bảo vệ dây dẫn xuống L63x63x6x2.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 147 | Lắp dựng thép ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 148 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,26 | m2 |
| 149 | Đào móng chôn dây, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,08 | m3 |
| 150 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | 100m3 |
| 151 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,994 | tấn |
| 152 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,921 | m2 |
| 153 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,075 | tấn |
| 154 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,36 | m2 |
| 155 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 156 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,09 | m2 |
| 157 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,618 | tấn |
| 158 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,231 | m2 |
| 159 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,6 | m2 |
| 160 | Sản xuất và lắp dựng ô kính mờ dày 5mm vào cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,776 | m2 |
| 161 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 648,768 | m |
| 162 | Nẹp nhôm U15x10x0,8mm ô kính cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,047 | kg |
| 163 | Vít bắt nẹp nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.376 | cái |
| 164 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,88 | m2 |
| 165 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156 | cái |
| 166 | Chốt cửa đi +cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 167 | Khóa cửa + then ngang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 168 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,704 | m3 |
| 169 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,946 | m3 |
| 170 | Xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,29 | m3 |
| 171 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,195 | m2 |
| 172 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 173 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,352 | m3 |
| 174 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,065 | m3 |
| 175 | Xây hố ga, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,772 | m3 |
| 176 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 177 | Lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 178 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cấu kiện |
| 179 | Đắp cát bó hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,224 | m3 |
| 180 | Bê tông bó hè, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,448 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi