Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200967318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 09:38:00 đến ngày 2020-10-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,577,133,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,058 | 100m3 |
| 2 | San ủi bùn trong phạm vi ≤50m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,058 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đánh cấp, đào khuôn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 214,001 | m3 |
| 4 | San ủi đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,033 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp, đất cấp 3 (bao gồm cả vận chuyển, cự ly vận chuyển 23,2km) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13.673,226 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất lên xe, vận chuyển ≤1,2km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,002 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,002 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 798,16 | m3 |
| 9 | Lót nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.988,5 | m2 |
| 10 | Đắp cát tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 249,43 | m3 |
| 11 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84,308 | 10m |
| 12 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,047 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,051 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống, bản chuyển tiếp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,92 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, sân cống, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,31 | m3 |
| 4 | Bê tông thân, tường cánh cống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,65 | m3 |
| 5 | Bê tông phủ bản, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,99 | m3 |
| 6 | Lắp dựng tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 7 | Vữa đệm bản, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,12 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,172 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm bản + khớp nối, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,58 | m3 |
| 11 | Cốt thép bản, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,222 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,68 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,894 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,645 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm đất cầm tay 70kg, K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,22 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Đánh số thứ tự cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cột |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế 0.6/1kv LV-ABC 3x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 763,3 | m |
| 3 | Kéo dải dây cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,633 | 100m |
| 4 | Đai neo cáp Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | bộ |
| 5 | Cột điện tròn LT7,5 NPC2.0 (160-260) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | 1 cột |
| 7 | Vận chuyển cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,278 | 10 tấn/1km |
| 8 | Đào móng cột bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,554 | 100m3 |
| 9 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,41 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cột, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,5 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,056 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm đất cầm tay 70kg, K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,228 | 100m3 |
| 13 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cọc |
| 14 | Dây tiếp địa, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | m |
| 15 | Bu lông M16x250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | bộ |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC/ 1kv 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 763 | m |
| 17 | Kéo dải dây cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,63 | 100m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | m |
| 19 | Đai neo cáp Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng M-10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M-6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bảng |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Bóng đèn Halogen + choa đèn 200W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn + choa đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 27 | Cần đèn thép ống tròn mạ kẽm D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cần |
| 28 | Lắp cần đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi