Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 10:36:00 đến ngày 2020-10-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,970,602,176 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1: CỬA ĐÌNH YÊN LẠC-CỐNG TIÊU LIM | |||
| 1 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính > 80cm | 10 | bụi | |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | 40 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 30cm | 40 | gốc cây | |
| 4 | Đào móng kè đất cấp II | 12,651 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất móng, mái kè độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng) | 5,664 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp II | 6,251 | 100m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 39,502 | 100m | |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 40,41 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | 2,815 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông hệ khung dầm mái kè đá 1x2, mác 250 | 173,76 | m3 | |
| 11 | Cốt thép hệ khung dầm mái, đường kính <= 10mm | 2,763 | tấn | |
| 12 | Cốt thép hệ khung dầm mái kè, đường kính <= 18mm | 13,189 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn hệ khung dầm mái kè | 12,027 | 100m2 | |
| 14 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 158,008 | 100m | |
| 15 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 212,53 | m3 | |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | 487,1 | m3 | |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 197,51 | rọ | |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | 17,007 | 100m2 | |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 99,18 | m2 | |
| 20 | Đắp đá hộc chân kè | 37,72 | m3 | |
| 21 | Xây đá hộc, xây bậc lên xuống, vữa XM mác 100 | 25,85 | m3 | |
| 22 | Trát bậc lên xuống vữa XM mác 75 dày 2,0cm | 133,47 | m2 | |
| 23 | Xây đá hộc tường khóa kè vữa XM mác 100 | 7,58 | m3 | |
| 24 | Bê tông tôn cao đỉnh dầm kè, đá 1x2, mác 200 | 19,6 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn Bê tông tôn cao đỉnh dầm kè | 1,306 | 100m2 | |
| B | KÈ ĐÁ, SAN LẤP AO NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính > 80cm | 10 | bụi | |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | 50 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 30cm | 50 | gốc cây | |
| 4 | Đào móng kè đất cấp II | 26,466 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất móng, mái kè độ chặt yêu cầu K=0,95 | 26,496 | 100m3 | |
| 6 | Đất cấp 3 đắp móng, chân kè (khi đầm đạt K95) | 1.141,35 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất cấp II | 7,94 | 100m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 130,28 | 100m | |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 59,9 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót móng | 3,136 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông hệ khung dầm mái kè đá 1x2, mác 250 | 299,14 | m3 | |
| 12 | Cốt thép hệ khung dầm mái kè, đường kính <= 10mm | 7,788 | tấn | |
| 13 | Cốt thép hệ khung dầm mái, đường kính <= 18mm | 15,276 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn hệ khung dầm mái kè | 17,299 | 100m2 | |
| 15 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 71,728 | 100m | |
| 16 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 200,46 | m3 | |
| 17 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | 365,04 | m3 | |
| 18 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 89,66 | rọ | |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | 18,199 | 100m2 | |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 120,46 | m2 | |
| 21 | Đắp đá hộc chân kè | 86,5 | m3 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây bậc lên xuống, vữa XM mác 100 | 245,86 | m3 | |
| 23 | Xây đá hộc tường khóa kè vữa XM mác 100 | 4,04 | m3 | |
| 24 | Trát bậc lên xuống vữa XM mác 75 dày 2,0cm | 1.095,62 | m2 | |
| 25 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp loại I | 0,79 | 100m3 | |
| 26 | Đệm cát đen tạo phẳng dày 5cm | 24,69 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,48 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông mặt đường, đá 2x4 mác 250 | 113,14 | m3 | |
| 29 | Đào móng kè, đất cấp II | 1,952 | 100m3 | |
| 30 | Đắp đất móng kè K=0,95 | 0,651 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất cấp II | 1,217 | 100m3 | |
| 32 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,56 | 100m3 | |
| 33 | Mua đất cấp 3 đắp nền đường (khi đầm đạt K95) | 176,28 | m3 | |
| 34 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 39,45 | 100m | |
| 35 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 9,86 | m3 | |
| 36 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 81,42 | m3 | |
| 37 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 100 | 85,92 | m3 | |
| 38 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 14,22 | m2 | |
| 39 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,002 | 100m3 | |
| 40 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,005 | 100m3 | |
| 41 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | 0,99 | m2 | |
| 42 | Ống nhựa PVC D50 | 12,1 | m | |
| 43 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | 0,166 | 100m3 | |
| 44 | Đệm cát đen tạo phẳng dày 5cm | 5,2 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,13 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 26 | m3 | |
| 47 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 117,88 | 100m | |
| 48 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 29,47 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,421 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông móng kè mác 150 đá 2x4 | 117,88 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn bê tông móng | 1,684 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông tường kè mác 150 đá 2x4 | 121,56 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn tường chắn chân kè | 4,905 | 100m2 | |
| 54 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 22,75 | m2 | |
| 55 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,016 | 100m3 | |
| 56 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,037 | 100m3 | |
| 57 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | 10,5 | m2 | |
| 58 | Ống nhựa PVC D50 | 84 | m | |
| 59 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 0,3 | m3 | |
| 60 | Bê tông móng mác 250 đá 1x2 | 0,6 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn bê tông móng | 0,016 | 100m2 | |
| 62 | Bê tông tường mác 250 đá 1x2 | 3,04 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn tường chắn đê kè | 0,088 | 100m2 | |
| 64 | Sản xuất hệ khung dàn | 0,037 | tấn | |
| 65 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,018 | tấn | |
| 66 | Bu lông chân chẻ M8x75 | 8 | cái | |
| 67 | Bu lông M15x150 | 1 | cái | |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,6 | m2 | |
| 69 | Máy đóng mở V0 | 1 | bộ | |
| 70 | Đào móng kè đất cấp II | 1,015 | 100m3 | |
| 71 | Đắp đất đất móng kè K=0,95 | 0,338 | 100m3 | |
| 72 | Vận chuyển đất cấp II | 0,677 | 100m3 | |
| 73 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 26,4 | 100m | |
| 74 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 6,6 | m3 | |
| 75 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 61,05 | m3 | |
| 76 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 100 | 84 | m3 | |
| 77 | Bê tông giằng đỉnh kè đá 1x2, mác 250 | 2,4 | m3 | |
| 78 | Cốt thép giằng đỉnh kè đường kính <= 10mm | 0,071 | tấn | |
| 79 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | 0,12 | 100m2 | |
| 80 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 9,8 | m2 | |
| 81 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,002 | 100m3 | |
| 82 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,004 | 100m3 | |
| 83 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | 1,6 | m2 | |
| 84 | Ống nhựa PVC D50 | 13 | m | |
| C | KÈ + ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ đất cấp I | 6,68 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất san nền K=0,90 | 34,199 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất cấp 3 san nền (khi đầm đạt K90) | 3.761,87 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất cấp I | 6,68 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch | 98,34 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 8,86 | m3 | |
| 7 | Đào móng kè đất cấp II | 3,775 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất móng kè độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,3 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất cấp IV | 1,072 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất cấp II | 0,046 | 100m3 | |
| 11 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 11,2 | 100m | |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 7,14 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,303 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông hệ khung dầm mái kè đá 1x2, mác 250 | 36,54 | m3 | |
| 15 | Cốt thép hệ khung dầm mái, đường kính <= 10mm | 1,15 | tấn | |
| 16 | Cốt thép hệ khung dầm mái kè, đường kính <= 18mm | 1,414 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn hệ khung dầm mái kè | 1,844 | 100m2 | |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 7,84 | m2 | |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | 1,123 | 100m2 | |
| 20 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 11,23 | m3 | |
| 21 | Xây bậc lên xuống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | 44,59 | m3 | |
| 22 | Trát bậc lên xuống vữa XM mác 75 dày 2,0cm | 224 | m2 | |
| 23 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 45,61 | 100m | |
| 24 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 11,04 | m3 | |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 92,01 | m3 | |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 | 96,65 | m3 | |
| 27 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 14,71 | m2 | |
| 28 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,004 | 100m3 | |
| 29 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,009 | 100m3 | |
| 30 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | 1,8 | m2 | |
| 31 | Ống nhựa PVC D50 | 22 | m | |
| 32 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 6 | rọ | |
| 33 | Đắp đá hộc chân kè | 1,26 | m3 | |
| 34 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 4,98 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn móng | 0,168 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 7,48 | m3 | |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 175 | 9,86 | m3 | |
| 38 | Bê tông mũ rãnh, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 3,94 | m3 | |
| 39 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | 0,172 | tấn | |
| 40 | Ván khuôn mũ rãnh | 0,493 | 100m2 | |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 56 | m2 | |
| 42 | Láng đáy rãnh, hố ga dày 1cm, vữa XM mác 75 | 22,4 | m2 | |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 4,03 | m3 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,536 | tấn | |
| 45 | Ván khuôn nắp đan | 0,215 | 100m2 | |
| 46 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn | 56 | cấu kiện | |
| 47 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 1,79 | m3 | |
| 48 | Đế cống BTCT D400 | 57 | cái | |
| 49 | Lắp dựng đế BTCT | 57 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | 18,85 | đoạn ống | |
| 51 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | 18 | mối nối | |
| 52 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 0,56 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn móng | 0,018 | 100m2 | |
| 54 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 0,85 | m3 | |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,69 | m3 | |
| 56 | Thép D20 thang hố ga | 8,88 | kg | |
| 57 | Bê tông mũ rãnh, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 0,54 | m3 | |
| 58 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | 0,037 | tấn | |
| 59 | Ván khuôn mũ rãnh | 0,067 | 100m2 | |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,51 | m2 | |
| 61 | Láng đáy rãnh, hố ga dày 1cm, vữa XM mác 75 | 3,3 | m2 | |
| 62 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,56 | m3 | |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,106 | tấn | |
| 64 | Ván khuôn nắp đan | 0,027 | 100m2 | |
| 65 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn | 6 | cấu kiện | |
| 66 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp loại I | 0,389 | 100m3 | |
| 67 | Đệm cát đen tạo phẳng dày 5cm | 12,17 | m3 | |
| 68 | Bê tông mặt đường, đá 2x4 mác 250 | 57,3 | m3 | |
| D | TUYẾN 4: TL419 (KIM QUAN - TÂN XÃ) ĐI VƯỜN THÁNH (CAO THIÊN) | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | 2,511 | 100m3 | |
| 2 | Đào hữu cơ đất cấp I | 15,506 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng + mua mới) | 24,955 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi chưa đầm chặt (khi đầm đạt độ chặt K=95)` | 2.536,21 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp I | 15,506 | 100m3 | |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 5,062 | 100m3 | |
| 7 | Đệm cát nền đường | 158,18 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 3,938 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 632,7 | m3 | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 10,4 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (1/3 KL đào) | 3,467 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 10,4 | m3 | |
| 13 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 100 | cái | |
| 14 | Đào móng kè, đất cấp II | 15,491 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất móng, mái kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng) | 7,372 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất cấp II | 7,16 | 100m3 | |
| 17 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 15,74 | 100m | |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 15,54 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn bê tông lót móng dầm khung kè | 0,604 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông hệ khung dầm mái kè đá 1x2, mác 250 | 66,92 | m3 | |
| 21 | Cốt thép hệ khung dầm mái kè, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,056 | tấn | |
| 22 | Cốt thép hệ khung dầm mái kè, đường kính cốt thép <= 18mm | 5,086 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn hệ khung dầm mái kè | 4,604 | 100m2 | |
| 24 | Đóng cọc tre móng kè đá, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 220,516 | 100m | |
| 25 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 117,76 | m3 | |
| 26 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê | 6,075 | 100m2 | |
| 27 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | 182,24 | m3 | |
| 28 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 78,7 | rọ | |
| 29 | Thả đá hộc vào thân kè | 8,72 | m3 | |
| 30 | Xây đá hộc tường khóa kè vữa XM mác 100 | 14,12 | m3 | |
| 31 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 320,56 | m3 | |
| 32 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 100 | 314,92 | m3 | |
| 33 | Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 | 8,5 | m3 | |
| 34 | Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | 18,18 | m3 | |
| 35 | Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,537 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | 1,476 | 100m2 | |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 91,13 | m2 | |
| 38 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,022 | 100m3 | |
| 39 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,05 | 100m3 | |
| 40 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | 10,08 | m2 | |
| 41 | Ống nhựa PVC D50 | 119,2 | m | |
| E | TUYẾN 5: LAN CAN AN TOÀN | |||
| 1 | Phá dỡ đá hộc kè mái | 18,72 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng, đất cấp II | 9,36 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,187 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II | 0,094 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | 28,08 | m3 | |
| 6 | Gia công lan can | 8,512 | tấn | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 428,425 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | 512,6 | m2 | |
| F | TUYẾN 6: BỜ ĐỖI - TRẠM BƠM ĐỒNG VÍ | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 52,67 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng + mua mới) | 1,847 | 100m3 | |
| 3 | Đất cấp 3 đắp nền đường (khi đầm đạt K95) | 149,217 | m3 | |
| 4 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 14,629 | 100m2 | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 14,629 | 100m2 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,282 | 100m3 | |
| 7 | Đệm cát nền đường | 73,142 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 2,275 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 292,569 | m3 | |
| 10 | Thép D16 chống trượt dầm đỉnh kè và tôn cao đỉnh kè | 1.250,568 | kg | |
| 11 | Bê tông tôn cao dầm đỉnh kè, đá 1x2, mác 250 | 29,88 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tôn cao dầm đỉnh kè | 1,986 | 100m2 | |
| 13 | Tháo dỡ gờ chắn an toàn cũ | 221 | cái | |
| 14 | Lắp đặt gờ chắn an toàn cũ | 221 | cái | |
| 15 | Xây tôn cao thành kênh bằng gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | 18,89 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | 159,25 | m2 | |
| G | KÈ ĐÊ BAO + BẾN NƯỚC XÓM TRẠI | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | 10,465 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,839 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cấp II | 0,477 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 143,856 | 100m | |
| 5 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 35,96 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | 287,71 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 100 | 287,71 | m3 | |
| 8 | Đổ bê giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | 15,98 | m3 | |
| 9 | Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,472 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | 0,799 | 100m2 | |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 54,72 | m2 | |
| 12 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,025 | 100m3 | |
| 13 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,059 | 100m3 | |
| 14 | Vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | 11,88 | m2 | |
| 15 | Ống nhựa PVC D50 | 132 | m | |
| 16 | Đào móng, đất cấp II | 1,696 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,762 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất cấp II | 0,834 | 100m3 | |
| 19 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 29,43 | 100m | |
| 20 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 7,36 | m3 | |
| 21 | Xây tường chắn, bậc lên xuống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | 61,83 | m3 | |
| 22 | Trát bậc lên xuống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 28,18 | m2 | |
| 23 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | 5 | rọ | |
| 24 | Thả đá hộc vào thân kè | 1,05 | m3 | |
| 25 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,36 | m3 | |
| 26 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,046 | tấn | |
| 27 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,022 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | 0,013 | 100m2 | |
| 29 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp loại I dày 16cm | 0,246 | 100m3 | |
| 30 | Đệm cát đen tạo phẳng | 6,16 | m3 | |
| 31 | Đổ bê mặt đường, đá 2x4, mác 250 | 18,48 | m3 | |
| H | BẾN NƯỚC CỬA QUÁN | |||
| 1 | Phá dỡ đá hộc kè mái | 11,96 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ rọ đá (2x1x0,5)m | 7 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ đá hộc hộ chân kè | 5,1 | m3 | |
| 4 | Đào móng, đất cấp II | 0,239 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp II | 0,239 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 2,88 | 100m | |
| 7 | Đá dăm Dmax<= 4cm đệm móng | 0,72 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường chắn chân kè, đá 1x2, mác 250 | 4,41 | m3 | |
| 9 | Cốt thép tường chắn chân kè, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,113 | tấn | |
| 10 | Cốt thép tường chắn chân kè, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,192 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn tường chắn chân kè | 0,171 | 100m2 | |
| 12 | Đắp đất sét móng kè, độ chặt K=0,95 | 0,071 | 100m3 | |
| 13 | Mua đất sét đắp móng kè | 7,97 | m3 | |
| 14 | Thả đá hộc tự do vào thân kè (tận dụng đá cũ) | 16,82 | m3 | |
| 15 | Rọ đá hộ chân kè (2x1x0,5)m (Rọ mới, tận dụng đá cũ) | 7 | rọ | |
| 16 | Rọ đá hộ chân kè (2x1x0,5)m (Rọ, đá mua mới) | 17 | rọ | |
| 17 | Bê tông bản trượt, bậc lên xuống mác 250 đá 1x2 | 3,44 | m3 | |
| 18 | Cốt thép bản trượt, bậc lên xuống, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,463 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn bản trượt, bậc lên xuống | 0,044 | 100m2 | |
| 20 | Xây bậc lên xuống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | 9,88 | m3 | |
| 21 | Trát bậc lên xuống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 55,55 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi