Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng + hạng mục chung (phần bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng + hạng mục chung (phần bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 10:53:00 đến ngày 2020-10-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,645,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH XÂY B500, HỐ GA, NỀN ĐƯỜNG HOÀN TRẢ, MẶT HƯ HỎNG T5A CỤM 4 | |||
| B | Rãnh xây B500 | |||
| 1 | Cắt khe rãnh khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 10,769 | 10m |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 1,318 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 1,318 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lưng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Y/C chương V | 0,33 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát móng rãnh | Theo Y/C chương V | 11,631 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 17,446 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,162 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 26,061 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 193,842 | m2 |
| 10 | Bê tông cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 8,098 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,711 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 9,046 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 1,911 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,439 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 108 | 1cấu kiện |
| C | Xây hố ga loại 1 | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,047 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,047 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hố ga | Theo Y/C chương V | 0,004 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát móng hố ga | Theo Y/C chương V | 0,418 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố ga, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 0,627 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,016 | 100m2 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 1,354 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 6,6 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,352 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ ga | Theo Y/C chương V | 0,028 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,23 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,058 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,017 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 6 | 1cấu kiện |
| D | Mặt đường hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 10,17 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,1017 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 3,755 | m3 |
| E | Hoàn trả mặt đường hư hỏng | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 5,35 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 57,92 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,579 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,965 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,965 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Y/C chương V | 0,772 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 77,226 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường, khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 6,127 | 10m |
| F | RÃNH XÂY B400, HỐ GA, NỀN ĐƯỜNG HOÀN TRẢ T6 CỤM 4 BÊN TRÁI | |||
| G | Rãnh xây B400 | |||
| 1 | Cắt khe rãnh khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 9,708 | 10m |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,9984 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,9984 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lưng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Y/C chương V | 0,277 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát móng rãnh | Theo Y/C chương V | 9,514 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 14,271 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,146 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 17,513 | m3 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 137,854 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 7,3 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo Y/C chương V | 0,641 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 6,99 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 1,429 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,373 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 97 | 1cấu kiện |
| H | Xây hố ga loại 1 | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,0682 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,0682 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hố ga | Theo Y/C chương V | 0,005 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát móng hố ga | Theo Y/C chương V | 0,696 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố ga, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 1,044 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,027 | 100m2 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 2,019 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 9,896 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,622 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ ga | Theo Y/C chương V | 0,053 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,384 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,097 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,029 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 10 | 1cấu kiện |
| I | Xây hố ga loại 2 | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,041 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hố ga | Theo Y/C chương V | 0,003 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát móng hố ga | Theo Y/C chương V | 0,418 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố ga, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 0,627 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,016 | 100m2 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 1,211 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 5,938 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,373 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ ga | Theo Y/C chương V | 0,031 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,23 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,059 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,012 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 3 | 1cấu kiện |
| J | Mặt đường hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 23,12 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,231 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 9,198 | m3 |
| K | RÃNH XÂY B500, HỐ GA, NỀN ĐƯỜNG HOÀN TRẢ T5 CỤM 5 | |||
| L | Rãnh xây B500 | |||
| 1 | Cắt khe rãnh khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 7,159 | 10m |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,8289 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,8289 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lưng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Y/C chương V | 0,178 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát móng rãnh | Theo Y/C chương V | 7,732 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 11,598 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,107 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 17,01 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 127,43 | m2 |
| 10 | Bê tông cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 5,384 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,472 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 5,154 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 1,271 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,292 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 72 | 1cấu kiện |
| M | Xây hố ga loại 1 | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,046 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,046 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hố ga | Theo Y/C chương V | 0,005 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát móng hố ga | Theo Y/C chương V | 0,418 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố ga, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 0,627 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,016 | 100m2 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 1,438 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 6,624 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,352 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ ga | Theo Y/C chương V | 0,028 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,23 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,019 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,017 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 6 | 1cấu kiện |
| N | MẶT ĐƯỜNG HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 16,31 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,163 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 5,111 | m3 |
| O | RÃNH XÂY B800, HOÀN TRẢ ĐƯỜNG XẤU T1A (ĐẤU NỐI GIỮA T1 VÀ T2) CỤM 8 | |||
| P | Rãnh xây B800 | |||
| 1 | Cắt khe rãnh khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 11,592 | 10m |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,675 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,675 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lưng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Y/C chương V | 0,216 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát móng rãnh | Theo Y/C chương V | 8,578 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 12,867 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,174 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 18,617 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 142,582 | m2 |
| 10 | Bê tông cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 4,811 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,58 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 8,694 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 4,377 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,522 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 116 | 1cấu kiện |
| Q | Mặt đường hoàn trả xấu | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 1,31 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 77,538 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,775 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 1,292 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 1,292 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Y/C chương V | 1,034 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 103,384 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 7 | 10m |
| R | RÃNH XÂY B600, CẢI TẠO RÃNH B300 GIỮA T8 VÀ T8A CỤM 8 | |||
| S | Rãnh cải tạo B600 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo Y/C chương V | 7,5 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo Y/C chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Theo Y/C chương V | 0,018 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ tấm đan rãnh | Theo Y/C chương V | 0,72 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,597 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,013 | 100m3 |
| 7 | Bê tông cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,597 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,069 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,202 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,72 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,032 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 8 | 1cấu kiện |
| T | Cải tạo rãnh B300 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo Y/C chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo Y/C chương V | 0,36 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Theo Y/C chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ tấm đan rãnh | Theo Y/C chương V | 0,2 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,266 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,0047 | 100m3 |
| 7 | Bê tông cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,266 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,032 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,051 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,24 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,014 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 4 | 1cấu kiện |
| U | NỀN ĐƯỜNG, RÃNH XÂY B600 T9 CỤM 8 | |||
| V | Rãnh xây B600 | |||
| 1 | Cắt khe rãnh khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 5,982 | 10m |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 68,33 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,683 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lưng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Y/C chương V | 0,223 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát móng rãnh | Theo Y/C chương V | 3,828 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 5,743 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,09 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 12,371 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 78,962 | m2 |
| 10 | Bê tông cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 2,405 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,287 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 3,35 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,804 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,151 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 30 | 1cấu kiện |
| W | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 11,51 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,115 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 6,611 | m3 |
| X | RÃNH XÂY B400, HỐ GA, NỀN ĐƯỜNG HOÀN TRẢ T9A CỤM 8 | |||
| Y | Rãnh xây B400 | |||
| 1 | Cắt khe rãnh khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 4,087 | 10m |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,0793 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,396 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lưng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Y/C chương V | 0,09 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát móng rãnh | Theo Y/C chương V | 4,414 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 6,621 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,061 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 8,632 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 63,757 | m2 |
| 10 | Bê tông cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 3,073 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,27 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 2,943 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,602 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,157 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 41 | 1cấu kiện |
| Z | Xây hố ga loại 1 | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,015 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,015 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hố ga | Theo Y/C chương V | 0,002 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát móng hố ga | Theo Y/C chương V | 0,139 | m3 |
| 5 | Bê tông móng hố ga, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 0,209 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,005 | 100m2 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 0,445 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 2,102 | m2 |
| 9 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,123 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ ga | Theo Y/C chương V | 0,01 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,077 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,019 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,006 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 2 | 1cấu kiện |
| AA | Mặt đường hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 8,39 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,084 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 2,778 | m3 |
| AB | RÃNH XÂY B400, HỐ GA, NỀN ĐƯỜNG HOÀN TRẢ T9B CỤM 8 | |||
| AC | Rãnh xây B400 | |||
| 1 | Cắt khe rãnh khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 5,817 | 10m |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,666 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,666 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lưng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Y/C chương V | 0,218 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát móng rãnh | Theo Y/C chương V | 6,282 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 9,424 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,087 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 12,286 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 90,745 | m2 |
| 10 | Bê tông cổ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 4,374 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Y/C chương V | 0,384 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 4,188 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,856 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,223 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 58 | 1cấu kiện |
| AD | Xây hố ga loại 1 | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,044 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,044 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát móng hố ga | Theo Y/C chương V | 0,418 | m3 |
| 4 | Bê tông móng hố ga, M150, đá 2x4 | Theo Y/C chương V | 0,627 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo Y/C chương V | 0,016 | 100m2 |
| 6 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 1,333 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Y/C chương V | 6,307 | m2 |
| 8 | Bê tông cổ ga, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,373 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ ga | Theo Y/C chương V | 0,031 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 0,23 | m3 |
| 11 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,058 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo Y/C chương V | 0,017 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo Y/C chương V | 6 | 1cấu kiện |
| AE | Mặt đường hoàn trả | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 13,79 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,138 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 5,745 | m3 |
| AF | MẶT ĐƯỜNG HƯ HỎNG CỤM 8 | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 1,01 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Theo Y/C chương V | 19,203 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp IV | Theo Y/C chương V | 0,192 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,32 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo Y/C chương V | 0,32 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Y/C chương V | 0,256 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Y/C chương V | 25,604 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Y/C chương V | 0,06 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi