Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023708-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 10:51:00 đến ngày 2020-10-16 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,957,264,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường + đánh cấp máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 27,03 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh bằng thủ công đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 19,75 | m3 |
| 3 | Đào rãnh máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3,75 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 60,99 | m3 |
| 5 | Đào khuôn bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 11,59 | 100m3 |
| 6 | Đào vét bùn, hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,58 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn, hữu cơ đổ đi cự ly 1km đầu | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,58 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn, hữu cơ đổ đi cự ly 0,2km tiếp | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,58 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,47 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 8,95 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi sau khi đã tận dụng để đắp cự ly 1km đầu-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 32,52 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi sau khi đã tận dụng để đắp cự ly 0,2km tiếp-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 32,52 | 100m3 |
| 13 | Luân chuyển đất đào sang đắp phạm vi 300m | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 10,65 | 100m3 |
| 14 | Trồng cỏ | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 10,93 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển cỏ tiếp 10m | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 10,93 | 100m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1.107,11 | m3 |
| 2 | Cát đệm tạo phằng | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,11 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại II | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 8,3 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 5,78 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 11,27 | 100m |
| C | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Bê tông rãnh M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 67,37 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2,79 | 100m2 |
| 3 | Ni lông lót tái chế chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 511,48 | m2 |
| D | Rãnh chịu lực qua đường ngang | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 5,7 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 21,76 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh, mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,91 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố M250 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3,9 | m3 |
| E | Tấm đan đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2,66 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,27 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,28 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| F | Rãnh qua nhà dân | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 2 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 25,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh, mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,59 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố M250 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4,08 | m3 |
| G | Tấm đan đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2,88 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,17 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,36 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 36 | 1cấu kiện |
| H | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 5,77 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,1 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,49 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi