Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201033003-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CHÂU THÀNH
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200915649
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 15:24:00 đến ngày 2020-10-23 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,047,386,826 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
7 Chi phí làm đường tránh 1 Khoản
8 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh 3 Tháng
9 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B PHẦN ĐƯỜNG
1 Phát hoang khu vực thi công 32 100m2
2 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 (ngập đất) 16,32 100m
3 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 (không ngập đất) 5,44 100m
4 Cung cấp cừ tràm 1,088 100m
5 Cốt thép buộc khung cừ D=4mm 0,005 tấn
6 Đào nền đường bằng máy đào 2,675 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T K=0.90 10,508 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T K=0.95 0,693 100m3
9 Đắp đất dính tấn lề K>=0.9 1,983 100m3
10 Trãi CPĐD Dmax=37.5mm lớp dưới 7,807 100m3
11 Trải CPĐD Dmax=25mm lớp trên 3,903 100m3
12 Tưới nhựa dính T/C 1.0 kg/m2 26,022 100m2
13 Thảm Bê tông nhựa C12.5 dày 5cm 26,022 100m2
C PHẦN CỐNG NGANG ĐƯỜNG D600 - PHẦN CỐNG
1 Đào móng thi công cống 0,074 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 13,464 100m
3 Ván khuôn thép bê tông lót móng 0,036 100m2
4 Bê tông lót móng đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M.150) (đs 6-8) 1,764 m3
5 Ván khuôn thép móng thân cống, tường đầu, sân cống 0,09 100m2
6 Bê tông móng cống đá 1x2 (đá xanh) B15 (M200) (đs 6-8) 4,514 m3
7 Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm đoạn ống dài 3m 4 đoạn
8 Cung cấp ống cống D600 H30 12 m
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D600 3 mối
10 Bê tông mối nối cống đá 1x2 (xanh) B15 (M.200) (đs 6-8) 0,209 m3
11 Cốt thép tường đầu, tường cánh, chân khay D<=18mm 0,354 tấn
12 Cung cấp thép tròn D=12mm 353,566 kg
13 Ván khuôn tường đầu, tường cánh chân khay 0,278 100m2
14 BT tường đầu, tường cánh, sân cống đá 1x2 (đá xanh) B15 (M.200) 2,908 m3
D PHẦN CỐNG NGANG ĐƯỜNG D600 - PHẦN ĐÊ QUAY
1 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 (ngập đất) 3 100m
2 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 (không ngập đất) 1 100m
3 Cung cấp cừ tràm 0,3 100m
4 Cốt thép buộc khung cừ D=4mm 0,004 tấn
5 Đắp đất đê quay (đất tận dụng) 0,05 100m3
6 Đào bỏ đê quay 0,05 100m3
E HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA - PHẦN HỐ GA
1 Đào đất thi công hố ga 0,737 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 23,52 100m
3 Ván khuôn thép bê tông lót móng 0,12 100m2
4 Bê tông lót móng đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M.150) (đs 6-8) 3,744 m3
5 Gia công thép hình khung bao, nắp hố ga 0,71 tấn
6 Cung cấp thép hình L80x80x6 677,244 kg
7 Cung cấp thép tròn D=8mm 32,64 kg
8 Lắp dựng CK thép đặt sẵn trong BT 0,71 tấn
9 G/công cốt thép khung bao HG D=8mm 0,212 tấn
10 G/công cốt thép khung bao HG D=12mm 0,524 tấn
11 Cung cấp thép tròn D=12mm 524 kg
12 Ván khuôn thép BTĐS khung bao HG 0,446 100m2
13 BT khung bao hố ga đá 1x2 (đá xanh) B20 (M.250) (độ sụt 6-8) 4,664 m3
14 G/công cốt thép hố thu nước D=10mm 2,85 tấn
15 Cung cấp thép tròn D=10mm 2.850 kg
16 Cung cấp thép tròn D=20mm 71,021 kg
17 Ván khuôn thép hố ga, hố thu 2,525 100m2
18 BT hố ga, hố thu đá 1x2 (đá xanh) (đá xanh) B20 (M250) (độ sụt 6-8) 30,878 m3
19 SX vĩ thép nắp hố thu (chắn rác) 3,234 tấn
20 Cung cấp thép hình U80x40x4.5 764,244 kg
21 Cung cấp thép tấm 10ly 2.469,924 kg
22 Mạ kẽm cấu kiện sắt thép 3,944 tấn
23 Lắp dựng nắp hố ga, vĩ chắn rác HT khung bao 60 cấu kiện
24 Đắp đất hố ga (đất tận dụng) 0,172 100m3
F HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA – CỐNG D600 + D300
1 Đào đất thi công cống 4,731 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 59,04 100m
3 Ván khuôn thép bê tông lót móng 0,701 100m2
4 Bê tông lót móng đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M.150) (đs 6-8) 6,341 m3
5 Cung cấp, lắp dựng gối cống D600 315 cái
6 Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm đoạn ống dài 3m 102 đoạn
7 Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm đoạn ống dài 2.5m 3 đoạn
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D600 93 mối
9 Cung cấp ống cống D600 H30 313,5 m
10 Cung cấp, lắp dựng gối cống D300 72 cái
11 Lắp đặt ống bê tông ĐK=300mm đoạn ống dài 3m 24 đoạn
12 Cung cấp ống cống D=300 H30 72 md
13 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su D300 12 mối
14 Trát tường mối mối M.100 16,97 m2
15 BT mối nối cống đá 1x2 (đá xanh) B15 (M.200) (đs 6-8) 0,251 m3
16 Đắp đất lưng cống (đất tận dụng) 3,152 100m3
G PHẦN BÓ VỈA
1 Ván khuôn thép bê tông lót móng 1,314 100m2
2 Bê tông lót móng đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M.150) (đs 6-8) 39,417 m3
3 Ván khuôn thép bê tông bó vỉa 2,759 100m2
4 Bê tông bó vỉa đá 1x2 (đá xanh) B15 (M200) (đs 6-8) 67,666 m3
H CỬA XÃ
1 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0.5m3 1,28 100m
2 Ván khuôn thép bê tông lót móng 0,007 100m2
3 Bê tông lót móng đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M.150) (đs 6-8) 0,195 m3
4 Cốt thép cửa xã, D<=10mm 0,035 tấn
5 Cung cấp thép tròn D=10mm 35,292 kg
6 Cốt thép cửa xã, D<=18mm 0,053 tấn
7 Cung cấp thép tròn D=12mm 53,195 kg
8 Ván khuôn thép cửa xã 0,071 100m2
9 Bê tông cửa xã đá 1x2 (đá xanh) B15 (M.200) (đs 6-8) 1,221 m3
I HỆ THỐNG BÁO HIỆU GIAO THÔNG - BIỂN BÁO
1 Đào móng trồng trụ biển báo 0,576 m3
2 C/cấp trụ biển báo D=90mm L=3m 4 trụ
3 C/cấp trụ biển báo D=90mm L=4m 2 trụ
4 Cung cấp biển báo tròn D70 2 cái
5 Cung cấp biển báo tam giác 70cm 4 cái
6 Cung cấp biển báo chữ nhật (m2) 0,81 m2
7 Lắp đặt trụ biển báo 6 cái
8 BT móng trụ BB đá 1x2 (đá xanh) B12.5 (M150) (đs 6-8) 0,323 m3
9 Cung cấp boulon 12x120 16 con
J HỆ THỐNG BÁO HIỆU GIAO THÔNG – SƠN ĐƯỜNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng) dày 1.5mm 16,15 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->