Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029438-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã Hoài Nhơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028992 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - Xi măng tỉnh hỗ trợ theo quy định (mức hỗ trợ 440 tấn/km cho phần xây dựng mới mặt đường rộng 5,5m). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 17:07:00 đến ngày 2020-10-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,286,410,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 49,457 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,652 | 100m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 2 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 5,203 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 124,59 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 (tận dụng đất đào) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 25,015 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Lu lèn đáy khuôn đạt K98 dày 30cm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 10,148 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bù lu đáy khuôn đạt K98 (đất tận dụng) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,304 | 100m3 |
| 3 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 33,826 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn đường bê tông (VK thép) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3,982 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 744,17 | m3 |
| 6 | Làm khe co, kích thước 0,04x0,005m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 775,18 | m |
| 7 | Làm khe dãn, kích thước 0,22x0,02 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 76,08 | m |
| 8 | Làm khe dọc, kích thước 0,04x0,005m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 603,39 | m |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, NÚT GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đào nền đường + khuôn đường, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,115 | 100m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 2 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,279 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đầm chặt K95 (tận dụng đất đào) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,955 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn đáy khuôn đạt K98 dày 30cm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,313 | 100m3 |
| 5 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,005 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn đường bê tông (VK thép) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,105 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 22,11 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 5,482 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 22,771 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 28,253 | 100m3 |
| E | THOÁT NƯỚC, CỐNG VUÔNG 50 | |||
| 1 | Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,637 | 100m3 |
| 2 | Hút nước hố móng, máy bơm 10CV (tạm tính) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3 | ca |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 đầm chặt | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3,35 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay sân cống, sân cống, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,055 | 100m2 |
| 5 | Bê tông chân khay sân cống, sân cống đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,54 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cống hộp, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,9 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp đặt cốt thép cống hộp F<=10 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,18 | tấn |
| 8 | Gia công lắp đặt cốt thép cống hộp 10<F<=18 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,965 | tấn |
| 9 | Bê tông cống hộp đá 1x2, M300 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4,8 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 75 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cống hộp | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 15 | 1 đoạn ống |
| 12 | Chít vữa XM mác 100 xung quanh mối nối cống, dày 2cm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 8,4 | m2 |
| 13 | Chít vữa XM mác 100 xung quanh mối nối cống, dày 3cm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 8,4 | m2 |
| 14 | Chít khe mối nối cống bằng bao tải tẩm nhựa | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 26,66 | m2 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu tường cánh, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,033 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,63 | m3 |
| 17 | Ván khuôn hố thu, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,159 | 100m2 |
| 18 | Bê tông hố thu M200, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,63 | m3 |
| 19 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,425 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,157 | 100m3 |
| 21 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,157 | 100m3 |
| 22 | Trồng cọc tiêu 2 bên tuyến | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 16 | cọc |
| F | THOÁT NƯỚC, CỐNG F80: | |||
| 1 | Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3,439 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 23,35 | m3 |
| 3 | Cung cấp gối cống F80 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 32 | cái |
| 4 | Lắp đặt gối kê cống F80 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 32 | cái |
| 5 | Cung cấp ống cống F80 H30 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 44 | m |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông dài 2m, ĐK <=1000mm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 16 | 1 đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông dài 3m, ĐK <=1000mm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4 | 1 đoạn ống |
| 8 | Chít khe nối ống cống bằng bao tải tẩm nhựa | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 9,65 | m2 |
| 9 | Chít vữa xung quanh mối nối cống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 19 | mối nối |
| 10 | Đắp cát đầm chặt K95 giữa 2 cống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 19,46 | m3 |
| 11 | Ván khuôn chân khay, sân cống, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,679 | 100m2 |
| 12 | Bê tông chân khay cống, sân cống đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 24,7 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường đầu tường cánh, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,517 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 8 | m3 |
| 15 | Đệm đá 4x6 chân khay gia cố mái ta luy đầm chặt | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 6,62 | m3 |
| 16 | Ván khuôn chân khay gia cố mái taluy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,345 | 100m2 |
| 17 | Bê tông chân khay gia cố mái taluy đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 31,12 | m3 |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống thoát nước PVC D42mm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,16 | 100m |
| 19 | Bịt 2 lớp vải địa kỹ thuật đầu ống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,051 | 100m2 |
| 20 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,293 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,848 | 100m3 |
| 22 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,848 | 100m3 |
| 23 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,889 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thanh giằng gia cố mái ta luy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,072 | 100m2 |
| 25 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh giằng F<=10 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,013 | tấn |
| 26 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh giằng 10<F<=18 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,046 | tấn |
| 27 | Bê tông thanh giằng đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,65 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gia cố mái taluy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,013 | 100m2 |
| 29 | Lót giấy dầu gia cố mái taluy | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,889 | 100m2 |
| 30 | Bê tông gia cố mái taluy M200, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 28,34 | m3 |
| 31 | Ván khuôn khóa gia cố mái taluy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,179 | 100m2 |
| 32 | Bê tông khóa gia cố mái taluy M200, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,79 | m3 |
| 33 | Đào khuôn lề đường, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,369 | 100m3 |
| 34 | Lu lèn đáy khuôn đạt K98 dày 30cm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,503 | 100m3 |
| 35 | Lót giấy dầu đáy khuôn lề đường | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,677 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn lề đường bê tông (VK thép) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,389 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lề đường M250, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 36,89 | m3 |
| 38 | Trồng cọc tiêu 2 bên tuyến | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 42 | cọc |
| 39 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 13 | 1 rọ |
| G | THOÁT NƯỚC, CỐNG F100: | |||
| 1 | Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,428 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 7,68 | m3 |
| 3 | Cung cấp gối cống F100 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt gối kê cống F100 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 12 | cái |
| 5 | Cung cấp ống cống F100 H30 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông dài 2m, ĐK <=1000mm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 6 | 1 đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông dài 3m, ĐK <=1000mm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1 | 1 đoạn ống |
| 8 | Chít khe nối ống cống bằng bao tải tẩm nhựa | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4,45 | m2 |
| 9 | Chít vữa XM xung quanh mối nối cống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 6 | mối nối |
| 10 | Ván khuôn chân khay, sân cống, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,127 | 100m2 |
| 11 | Bê tông chân khay cống, sân cống đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 5,38 | m3 |
| 12 | Ván khuôn hố thu, tường đầu tường cánh, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,422 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông hố thu, tường đầu, tường cánh M200 đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 7,91 | m3 |
| 14 | Đệm đá 4x6 chân khay gia cố mái ta luy đầm chặt | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,66 | m3 |
| 15 | Ván khuôn chân khay gia cố mái taluy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,136 | 100m2 |
| 16 | Bê tông chân khay gia cố mái taluy đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3,16 | m3 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống thoát nước PVC D42mm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,03 | 100m |
| 18 | Bịt 2 lớp vải địa kỹ thuật đầu ống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,01 | 100m2 |
| 19 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,619 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,599 | 100m3 |
| 21 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,599 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn thanh giằng gia cố mái ta luy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,061 | 100m2 |
| 23 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh giằng F<=10 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,01 | tấn |
| 24 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh giằng 10<F<=18 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,037 | tấn |
| 25 | Bê tông thanh giằng đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,6 | m3 |
| 26 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,908 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gia cố mái taluy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,015 | 100m2 |
| 28 | Bê tông gia cố mái taluy M200, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 13,62 | m3 |
| 29 | Ván khuôn khóa gia cố mái taluy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,127 | 100m2 |
| 30 | Bê tông khóa gia cố mái taluy M200, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,26 | m3 |
| 31 | Đào khuôn lề đường, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,088 | 100m3 |
| 32 | Lu lèn đáy khuôn đạt K98 dày 30cm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,12 | 100m3 |
| 33 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,4 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn lề đường bê tông (VK thép) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,09 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lề đường M250, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 8,8 | m3 |
| 36 | Trồng cọc tiêu 2 bên tuyến | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 24 | cọc |
| 37 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 6 | 1 rọ |
| 38 | Gia công, đóng cọc thép gia cố rọ đá thép (thép L75x75x6, L=2m) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 55,12 | kg |
| H | GIA CỐ MÁI TALUY: | |||
| 1 | Đào hố móng bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 7,334 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 18,65 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3,613 | 100m2 |
| 4 | Bê tông chân khay gia cố mái taluy đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 88,82 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thanh giằng gia cố mái ta luy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,382 | 100m2 |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh giằng F<=10 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,226 | tấn |
| 7 | Gia công lắp đặt cốt thép thanh giằng 10<F<=18 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,787 | tấn |
| 8 | Bê tông thanh giằng đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 13,24 | m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D42 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,46 | 100m |
| 10 | Vải địa kỹ thuật 2 lớp bịt đầu ống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,147 | 100m2 |
| 11 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 7,125 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gia cố mái taluy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,266 | 100m2 |
| 13 | Bê tông gia cố mái taluy đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 106,87 | m3 |
| 14 | Ván khuôn khóa gia cố mái taluy, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,163 | 100m2 |
| 15 | Bê tông khóa gia cố mái taluy đá 2x4 mác 200 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,63 | m3 |
| 16 | Đào khuôn lề đường, đất cấp 3 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,782 | 100m3 |
| 17 | Lu lèn đáy khuôn đạt K98 dày 30cm | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,066 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bù lu đáy khuôn đạt K98 (đất tận dung) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,032 | 100m3 |
| 19 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3,553 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn lề đường, VK thép | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,788 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lề đường M250, đá 2x4 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 78,16 | m3 |
| 22 | Trồng cọc tiêu 2 bên tuyến | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 56 | cọc |
| 23 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4,889 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,919 | 100m3 |
| 25 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,919 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi