Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hệ thống đèn cao áp quốc lộ 1A đoạn qua xã Quảng Trung, huyện Quảng Xương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hệ thống đèn cao áp quốc lộ 1A đoạn qua xã Quảng Trung, huyện Quảng Xương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 08:11:00 đến ngày 2020-10-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,178,966,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Khung móng cột M16x650 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,315 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1764 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7056 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 7 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,6 | kg |
| 8 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,286 | 100kg |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 10cọc |
| B | Móng cột đèn chiếu sáng 11m | |||
| 1 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 2 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,46 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,84 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,348 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,392 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125,28 | m3 |
| 7 | Sắt thép hình mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 772,2 | kg |
| 8 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D=12-14 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7722 | 100kg |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | 10cọc |
| C | Bảo vệ rãnh 1 cáp chiếu sáng nền đất | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 262,56 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.188 | m |
| 3 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19.692 | viên |
| 4 | Đào đất hào cáp ngầm. Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 612,64 | m3 |
| 5 | Lấp rãnh cáp, hệ số đầm chặt k=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 297,568 | m3 |
| 6 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 262,56 | m3 |
| 7 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.094 | 100m2 |
| 8 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19.692 | 1000v |
| D | Bảo vệ rãnh cáp chiếu sáng đường nhựa | |||
| 1 | Bê tông nhựa hạt mịn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,616 | m3 |
| 2 | Bê tông nhựa hạt trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,378 | m3 |
| 3 | Đá dăm cấp phối hạt trung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,42 | m3 |
| 4 | Đào phá dỡ mặt đường đá dăm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,414 | m3 |
| 5 | rải đá dăm hoàn trả mặt đường, nc3/7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,42 | m3 |
| 6 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,56 | m3 |
| 7 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 238 | m |
| 8 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.142 | viên |
| 9 | Đào phá dỡ mặt vỉa hè nền gạch block | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119 | m2 |
| 10 | Gạch block hoàn trả vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119 | m2 |
| 11 | Đào đất hào cáp ngầm. Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,64 | m3 |
| 12 | Lấp rãnh cáp, hệ số đầm chặt k=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,368 | m3 |
| 13 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,56 | m3 |
| 14 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119 | 100m2 |
| 15 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.142 | 1000v |
| E | Bảo vệ rãnh chiếu sáng đi vỉa bê tông dày 20cm | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,88 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124 | m |
| 3 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.116 | viên |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,4 | m2 |
| 5 | Đào phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,4 | m2 |
| 6 | Đào đất hào cáp ngầm. Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,72 | m3 |
| 7 | Lấp rãnh cáp, hệ số đầm chặt k=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,864 | m3 |
| 8 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,88 | m3 |
| 9 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | 100m2 |
| 10 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.116 | 1000v |
| F | Tiếp địa lặp lại RC-2 | |||
| 1 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | kg |
| 2 | Ống nhựa bọc dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | m |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,048 | m3 |
| 5 | Lắp tiếp địa cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,1 | 100kg |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 10cọc |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,512 | m3 |
| G | Bảo vệ rãnh chiếu sáng đi vỉa bê tông dày 10cm | |||
| 1 | Cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159,6 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm (rộng 0,5m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.330 | m |
| 3 | Gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11.970 | viên |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,5 | m2 |
| 5 | Đào phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,5 | m2 |
| 6 | Đào đất hào cáp ngầm. Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 372,4 | m3 |
| 7 | Lấp rãnh cáp, hệ số đầm chặt k=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180,88 | m3 |
| 8 | Rải cát đệm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159,6 | m3 |
| 9 | Rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 665 | 100m2 |
| 10 | Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11.970 | 1000v |
| H | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép F76 bảo vệ cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 263 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.154 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 126 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 242 | cái |
| 7 | Cột thép bát giác cần đơn 11m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | Cột |
| 8 | Đèn Led công suất 120W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 9 | Bảng điện bakelit | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | Cái |
| 10 | Attomat 1P/6A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 12 | Kéo rải cáp Cu M10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.417 | m |
| 13 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x16+1x10)mm2- 0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.532 | m |
| 14 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x25+1x16)mm2- 0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.665 | m |
| 15 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-(3x35+1x16)mm2- 0,6/1kV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220 | m |
| 16 | Kéo rải cáp Cu/XLPE/PVC - 2x2,5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 594 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi