Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 14:51:00 đến ngày 2020-10-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,934,411,917 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH 1- ĐƯỜNG DÂY 03 PHA TUYẾN 473 NISSIN TRẠM 110/22KV HOÀ BÌNH – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 9.428 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 9,243 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 102 | bộ | |
| 4 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 204 | cái | |
| 5 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 168 | cái | |
| 6 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 117 | sợi | |
| 7 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 12 | sợi | |
| B | CÔNG TRÌNH 1- ĐƯỜNG DÂY 03 PHA TUYẾN 473 NISSIN TRẠM 110/22KV HOÀ BÌNH – PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_185/29 mm2 | 9,243 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC185-240mm2 | 102 | cái | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 102 | cái | |
| C | CÔNG TRÌNH 1- ĐƯỜNG DÂY 03 PHA TUYẾN 473 NISSIN TRẠM 110/22KV HOÀ BÌNH – PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 102 | cái | |
| D | ĐƯỜNG DÂY 03 PHA NHÁNH RẼ PHÚ GIÁO TUYẾN 474 MAI THƯ TRẠM 110/22KV HOÀ BÌNH – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Xà T-2000 trụ đơn | Bảng 2 | 3 | bộ |
| E | CÔNG TRÌNH 1-ĐƯỜNG DÂY 03 PHA NHÁNH RẼ PHÚ GIÁO TUYẾN 474 MAI THƯ TRẠM 110/22KV HOÀ BÌNH - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 10.392 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 10,188 | km | |
| 3 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 147 | sợi | |
| 4 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 15 | sợi | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 48 | bộ | |
| 6 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 54 | cái | |
| 7 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 12 | cái | |
| 8 | Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) | 54 | cái | |
| 9 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 21 | cái | |
| 10 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 48 | Bộ | |
| 11 | Băng quấn Silicone 24kV | 69 | cuộn | |
| F | CÔNG TRÌNH 1- ĐƯỜNG DÂY 03 PHA NHÁNH RẼ PHÚ GIÁO TUYẾN 474 MAI THƯ TRẠM 110/22KV HOÀ BÌNH - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Xà I-2400 | 3 | bộ | |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 10,188 | km | |
| 3 | Kẹp căng dây AC185-240mm2 | 27 | cái | |
| 4 | Cách điện treo thủy tinh 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 30 | cái | |
| 5 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 9 | bộ | |
| G | CÔNG TRÌNH 2-ĐƯỜNG DÂY 03 PHA NHÁNH RẼ KTĐC PHÚ MỸ TUYẾN 473 CÂY VIỆT TRẠM 110/22KV BÀU BÈO - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 7.204 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 7,063 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 114 | sợi | |
| 5 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 42 | cái | |
| 6 | Lắp Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 30 | cái | |
| H | CÔNG TRÌNH 2-ĐƯỜNG DÂY 03 PHA NHÁNH RẼ KTĐC PHÚ MỸ TUYẾN 473 CÂY VIỆT TRẠM 110/22KV BÀU BÈO - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 7,063 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 24 | cái | |
| I | CÔNG TRÌNH 2-ĐƯỜNG DÂY 03 PHA NHÁNH RẼ TÂN HIỆP TUYẾN 480 MAPLETREE TRẠM 110/22KV HÒA PHÚ - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 5.129 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_120/19 mm2 | 5,028 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 120mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 30 | bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 48 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_120mm2 | 33 | sợi | |
| 6 | Nối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) | 44 | bộ | |
| 7 | LắpNối ép WR 835 (cỡ dây 120-240/70-95) | 38 | bộ | |
| 8 | Sứ chằng lớn (trung thế) | 1 | cục | |
| 9 | Cáp thép chằng TK50 (3/8") | 17 | mét | |
| 10 | Kẹp 3 boulon TK50 (3/8") | 8 | cái | |
| 11 | Ty neo 16x2400 + đai ốc & long đền vuông 80x80x5 lỗ F18 | 1 | bộ | |
| 12 | Bulon mắc 16x250 | 1 | con | |
| J | CÔNG TRÌNH 2-NHÁNH RẼ TÂN HIỆP TUYẾN 480 MAPLETREE TRẠM 110/22KV HÒA PHÚ - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_120/19 mm2 | 5,028 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 30 | cái | |
| K | CÔNG TRÌNH 3- ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM 08 BẾN ĐỒN - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1.187 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1,164 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 2.356 | m | |
| 4 | Kéo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 2,31 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 120 | m | |
| 6 | Bulon 16x250 | 6 | cái | |
| 7 | Bulon 16x300 | 36 | cái | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 80 | cái | |
| 9 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 30 | cái | |
| 10 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 40 | cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-70 | 120 | cái | |
| 12 | Rack 3 sứ | 2 | cái | |
| 13 | Sứ ống chỉ 80mm | 6 | cây | |
| 14 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 3 | cây | |
| 15 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 18 | cái | |
| 16 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 6 | cái | |
| 17 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| L | CÔNG TRÌNH 3-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM 08 BẾN ĐỒN - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 115 | cái | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1,164 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 2,31 | km | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 30 | cái | |
| M | CÔNG TRÌNH 3- ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM DÂN DỤNG BẾN ĐỒN - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 578 | m | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,567 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1.157 | m | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,134 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 66 | m | |
| 6 | Bulon 16x250 | 11 | cái | |
| 7 | Bulon 16x300 | 21 | cái | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 102 | cái | |
| 9 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 18 | cái | |
| 10 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 4 | cái | |
| 11 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 18 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-70 | 66 | cái | |
| 13 | Rack 3 sứ | 5 | cái | |
| 14 | Sứ ống chỉ 80mm | 15 | cục | |
| 15 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 6 | cây | |
| 16 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | cái | |
| 17 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 6 | cái | |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| N | CÔNG TRÌNH 3-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM DÂN DỤNG BẾN ĐỒN - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 50 | cái | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,567 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,135 | km | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 18 | cái | |
| O | CÔNG TRÌNH 3-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM BẾN ĐỒN 2 - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 437 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,428 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 860 | m | |
| 4 | Kéo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,843 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 45 | m | |
| 6 | Bulon 16x250 | 2 | cái | |
| 7 | Bulon 16x300 | 13 | cái | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 30 | cái | |
| 9 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | cái | |
| 10 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 15 | cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-70 | 45 | cái | |
| 12 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 4 | cây | |
| 13 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | cái | |
| 14 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 6 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| P | CÔNG TRÌNH 3-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM BẾN ĐỒN 2 - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 40 | cái | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,428 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,843 | km | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | cái | |
| Q | CÔNG TRÌNH 3-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM BẾN ĐỒN 3- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1.093 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1,072 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 2.155 | m | |
| 4 | Kéo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 2,113 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 96 | m | |
| 6 | Bulon 16x250 | 21 | cái | |
| 7 | Bulon 16x300 | 10 | cái | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 62 | cái | |
| 9 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 42 | cái | |
| 10 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 9 | cái | |
| 11 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 23 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-70 | 96 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 7 | cây | |
| 14 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | cái | |
| 15 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 12 | cái | |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| R | CÔNG TRÌNH 3-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM BẾN ĐỒN 3- PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 98 | cái | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1,072 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 2,113 | km | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 42 | cái | |
| S | CÔNG TRÌNH 3-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM BẾN ĐỒN 4- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 899 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,881 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1.780 | m | |
| 4 | Kéo Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,745 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 78 | m | |
| 6 | Bulon 16x250 | 16 | cái | |
| 7 | Bulon 16x300 | 12 | cái | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 52 | cái | |
| 9 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 96 | cái | |
| 10 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 8 | cái | |
| 11 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 19 | cái | |
| 12 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-70 | 81 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 5 | cây | |
| 14 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 30 | cái | |
| 15 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 12 | cái | |
| 16 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| T | CÔNG TRÌNH 3-ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRẠM BẾN ĐỒN 4- PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 81 | cái | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,881 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,745 | km | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 96 | cái | |
| U | CÔNG TRÌNH 4-ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TBA 04 REVET- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 527 | m | |
| 2 | Lắp Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,517 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1.053 | m | |
| 4 | Lắp Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,032 | km | |
| 5 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 45 | m | |
| 6 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 28 | m | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 15 | cái | |
| 8 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-70 | 45 | cái | |
| 9 | Bulon 16x250 | 15 | cái | |
| 10 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 30 | cái | |
| 11 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 10 | cái | |
| 12 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 28 | cái | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 28 | cuộn | |
| V | CÔNG TRÌNH 4-ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TBA 04 REVET- PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,516 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,032 | km | |
| 3 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 45 | cái | |
| 4 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 24 | cái | |
| 5 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 12 | cái | |
| W | CÔNG TRÌNH 4-ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TBA 13 REVET- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1.151 | m | |
| 2 | Lắp Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1,128 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 32 | m | |
| 4 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 16 | cái | |
| 5 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-70 | 32 | cái | |
| 6 | Bulon 16x250 | 16 | cái | |
| 7 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 32 | cái | |
| 8 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 16 | cái | |
| 9 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 28 | cái | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| 11 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 32 | m | |
| X | CÔNG TRÌNH 4-ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TBA 13 REVET- PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 1,128 | km | |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 32 | cái | |
| 3 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 28 | cái | |
| 4 | Nối ép WR 399 (cỡ dây 70-95/50-70) | 16 | cái | |
| Y | CÔNG TRÌNH 5-LƯỚI HẠ THẾ TRẠM HÃNG MỰC, NGUYỄN VĂN TIẾT, CÔNG CHÁNH, BẠCH ĐẰNG, BÔNG SEN, CÔNG BINH 1, TIỂU CHỦNG VIỆN - PHẦN MÓNG, TRỤ, XÀ, NÉO | |||
| 1 | Móng bê tông trụ 8.5m đơn | Bảng 3 | 3 | móng |
| 2 | Móng bê tông trụ 8.5m ghép | Bảng 3 | 6 | móng |
| 3 | Móng bê tông trụ 10,5m ghép | Bảng 3 | 1 | móng |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf | Bảng 3 | 2 | Cây |
| 5 | Trụ BTLT 8.5m ghép đôi | Bảng 3 | 6 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 10,5m ghép | Bảng 3 | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ chằng xuống hạ thế | Bảng 3 | 10 | Bộ |
| 8 | Bộ chằng lệch hạ thế | Bảng 3 | 2 | Bộ |
| Z | CÔNG TRÌNH 5-LƯỚI HẠ THẾ TRẠM HÃNG MỰC, NGUYỄN VĂN TIẾT, CÔNG CHÁNH, BẠCH ĐẰNG, BÔNG SEN, CÔNG BINH 1, TIỂU CHỦNG VIỆN - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | MCCB 3 cực - 630 (600) A | 1 | Cái | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 769,4 | m | |
| 3 | Kéo cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,754 | Km | |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 4.195,6 | m | |
| 5 | Kéo cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 4,113 | Km | |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.990,9 | m | |
| 7 | Kéo cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,952 | Km | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 21 | Cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 100 | Cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 51 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 24 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 92 | Cái | |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 48 | Cái | |
| 14 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 32 | Cái | |
| 15 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 12 | Cái | |
| 16 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 1.078 | Cái | |
| 17 | Kẹp nối cáp IPC 50-120/6-35 | 423 | Cái | |
| 18 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 1.040 | m | |
| 19 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 260 | Bộ | |
| 20 | Bulon móc 16x250+ 2 long đền | 2 | Cây | |
| 21 | Bulon móc 16x350 + 2 long đền | 2 | Cây | |
| 22 | Bulon móc 16x500 + 2 long đền | 3 | Cây | |
| 23 | Bulon mắc 16x250 + 2 long đền | 41 | Cây | |
| 24 | Bulon 16x250 + 2 long đền | 171 | Cây | |
| 25 | Bulon 16x350 + 2 long đền | 47 | Cây | |
| 26 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 316 | Cái | |
| 27 | Rack 2 sứ + sứ | 21 | Cái | |
| 28 | Cáp duplex DuCV 2x11 mm2 | 266 | m | |
| 29 | Ống PVC Ø 114 | 40 | m | |
| 30 | Co PVC Ø 114 | 16 | Cái | |
| 31 | Code kẹp 02 ống PVC 114 | 8 | Cái | |
| 32 | Code kẹp ống PVC 114 | 4 | Cái | |
| 33 | Băng keo cách điện hạ thế | 350 | Cuộn | |
| 34 | Bảng số trụ | 226 | Cái | |
| 35 | Bảng giao nguồn hạ thế | 9 | Cái | |
| AA | CÔNG TRÌNH 5-LƯỚI HẠ THẾ TRẠM HÃNG MỰC, NGUYỄN VĂN TIẾT, CÔNG CHÁNH, BẠCH ĐẰNG, BÔNG SEN, CÔNG BINH 1, TIỂU CHỦNG VIỆN - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8.5m đập gốc | 7 | Cây | |
| 2 | Trụ bê tông vuông 7m đập gốc | 1 | Cây | |
| 3 | MCCB 3 P 600V 600A | 1 | Cái | |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 0.6/1kV LV - ABC 4x70 mm2 | 0,7543 | Km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0.6/1kV LV - ABC 4x95 mm2 | 4,1133 | Km | |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn 0.6/1kV LV - ABC 4x120 mm2 | 1,9519 | Km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 | 22 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | 100 | Cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | 63 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 | 21 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | 57 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | 39 | Cái | |
| 13 | Hộp Domino 6CB 32A, bể cũ | 186 | Cái | |
| 14 | Cầu chì trời | 327 | Cái | |
| AB | CÔNG TRÌNH 5-LƯỚI HẠ THẾ TRẠM HÃNG MỰC, NGUYỄN VĂN TIẾT, CÔNG CHÁNH, BẠCH ĐẰNG, BÔNG SEN, CÔNG BINH 1, TIỂU CHỦNG VIỆN - PHẦN LẮP LẠI | |||
| 1 | Hộp Domino 6CB 32A | 17 | cái | |
| AC | CÔNG TRÌNH 5-LƯỚI HẠ THẾ TRẠM BỆNH VIỆN, CHUNG CƯ PHÚ CƯỜNG, CHÙA BÀ, CÔNG VIÊN PHÚ CƯỜNG, BẾN XE 2 , BẾN XE 1, CẦU ÔNG ĐÀNH - PHẦN MÓNG, TRỤ, XÀ, NÉO | |||
| 1 | Móng bê tông trụ 8.5m đơn | Bảng 3 | 3 | móng |
| 2 | Móng bê tông trụ 8.5m ghép | Bảng 3 | 11 | móng |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m_200kgf | Bảng 3 | 3 | Cây |
| 4 | Trụ BTLT 8.5m ghép đôi | Bảng 3 | 9 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng xuống hạ thế | Bảng 3 | 15 | Bộ |
| 6 | Bộ chằng lệch hạ thế | Bảng 3 | 4 | Bộ |
| AD | CÔNG TRÌNH 5-LƯỚI HẠ THẾ TRẠM BỆNH VIỆN, CHUNG CƯ PHÚ CƯỜNG, CHÙA BÀ, CÔNG VIÊN PHÚ CƯỜNG, BẾN XE 2 , BẾN XE 1, CẦU ÔNG ĐÀNH - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 981 | m | |
| 2 | Kéo cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,962 | Km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 2.894 | m | |
| 4 | Kéo cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 2,838 | Km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.913 | m | |
| 6 | Kéo cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,876 | Km | |
| 7 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 349 | m | |
| 8 | Kéo dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,343 | Km | |
| 9 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 116 | m | |
| 10 | Kéo dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,114 | Km | |
| 11 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 9 | Cái | |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 13 | Cái | |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 48 | Cái | |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 41 | Cái | |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 43 | Cái | |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 106 | Cái | |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 72 | Cái | |
| 18 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 50-70mm2 | 10 | Cái | |
| 19 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 2 bulon cỡ 95mm2 | 30 | Cái | |
| 20 | Cosse ép Cu 150mm² | 20 | Cái | |
| 21 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 4 | Cái | |
| 22 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| 23 | Cosse ép Cu-Al 150mm² | 72 | Cái | |
| 24 | Kẹp nối cáp IPC 50-120/6-35 | 972 | Cái | |
| 25 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 632 | m | |
| 26 | Kéo dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,62 | Km | |
| 27 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 158 | Bộ | |
| 28 | Bulon móc 16x250+ 2 long đền | 78 | Cây | |
| 29 | Bulon móc 16x350 + 2 long đền | 16 | Cây | |
| 30 | Bulon móc 16x500 + 2 long đền | 11 | Cây | |
| 31 | Bulon 16x250 + 2 long đền | 366 | Cây | |
| 32 | Bulon 16x350 + 2 long đền | 53 | Cây | |
| 33 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 240 | Cái | |
| 34 | Rack 4 sứ +sứ | 136 | Cái | |
| 35 | Cáp duplex DuCV 2x11 mm2 | 146 | m | |
| 36 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 150 mm2 | 24 | m | |
| 37 | Ống PVC Ø 114 | 60 | m | |
| 38 | Co PVC Ø 114 | 8 | Cái | |
| 39 | Code kẹp ống PVC 114 | 23 | Cái | |
| 40 | Tủ điện 8640 dùng cho trạm giàn | 1 | Cái | |
| 41 | Đai thép 20x0,4 dài 1,2m & 2 khóa đai | 18 | Cái | |
| 42 | Băng keo cách điện hạ thế | 145 | Cuộn | |
| 43 | Bảng số trụ | 150 | Cái | |
| 44 | Bảng giao nguồn hạ thế | 12 | Cái | |
| AE | CÔNG TRÌNH 5-LƯỚI HẠ THẾ TRẠM BỆNH VIỆN, CHUNG CƯ PHÚ CƯỜNG, CHÙA BÀ, CÔNG VIÊN PHÚ CƯỜNG, BẾN XE 2 , BẾN XE 1, CẦU ÔNG ĐÀNH - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8.5m đập gốc | 9 | cây | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0.6/1kV LV - ABC 4x70 mm2 | 0,962 | Km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0.6/1kV LV - ABC 4x95 mm2 | 2,838 | Km | |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 0.6/1kV LV - ABC 4x120 mm2 | 1,876 | Km | |
| 5 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,343 | Km | |
| 6 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,114 | Km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 | 19 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | 64 | Cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | 49 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 | 32 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | 60 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | 56 | Cái | |
| 13 | Rắc 4 sứ + sứ | 87 | Cái | |
| 14 | Rắc 2 sứ + sứ | 12 | Cái | |
| 15 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 150 mm2 | 0,024 | Km | |
| 16 | Thùng tole đôi 2 ngăn TBA (sét, mục) | 1 | Cái | |
| 17 | Hộp Domino 6CB 32A, bể cũ | 130 | Cái | |
| AF | CÔNG TRÌNH 6- TUYẾN 473 HOÀNG GIA (45B-75) - PHẦN MÓNG, TRỤ, XÀ, NÉO | |||
| 1 | Móng BTCT M14BT2 | Bảng 4 | 4 | Móng |
| 2 | Bộ trụ BTLT 14m ghép đôi | Bảng 4 | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ đà IL2-2000 | Bảng 4 | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ đà I-2400 | Bảng 4 | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ đà I-2000 | Bảng 4 | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ đà G-2000 | Bảng 4 | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ đà Pi-T-2400 | Bảng 4 | 4 | Bộ |
| 8 | Bộ đà T(DT-2400) trụ ghép | Bảng 4 | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ đà T(DT-2400) trụ đơn | Bảng 4 | 3 | Bộ |
| 10 | Bộ đà GL2-2000 | Bảng 4 | 5 | Bộ |
| AG | CÔNG TRÌNH 6-TUYẾN 473 HOÀNG GIA (45B-75) - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 5.405 | m | |
| 2 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 5,299 | Km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 12 | m | |
| 4 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 4 | Bộ | |
| 5 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 8 | Bộ | |
| 6 | Bulon móc 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | Bộ | |
| 7 | Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ f14 | 24 | Bộ | |
| 8 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 114 | Bộ | |
| 9 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 108 | Bộ | |
| 10 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + ty sứ | 24 | Bộ | |
| 11 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 6 | Cái | |
| 12 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | Cái | |
| 13 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 15 | Cái | |
| 14 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 54 | Cái | |
| 15 | LA 18kV 10kA, class 1 | 6 | Cái | |
| 16 | Nắp chụp kẹp quai U | 6 | Cái | |
| 17 | Nắp chụp LA | 6 | Cái | |
| 18 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 124 | Sợi | |
| 19 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 36 | Sợi | |
| 20 | Dầu phá rĩ sét RP7 | 6 | Chai | |
| 21 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| 22 | Bảng nguy hiểm + số trụ | 40 | Cái | |
| AH | CÔNG TRÌNH 6-TUYẾN 473 HOÀNG GIA (45B-75) - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m đơn cũ (đập gốc) | 4 | Cây | |
| 2 | Bộ đà IL2-2000 | 2 | Bộ | |
| 3 | Bộ đà I-1400 | 9 | Bộ | |
| 4 | Bộ đà I-2000 | 1 | Bộ | |
| 5 | Bộ đà I-2400 | 1 | Bộ | |
| 6 | Bộ đà G-1400 | 1 | Bộ | |
| 7 | Bộ đà GL2-2000 | 2 | Bộ | |
| 8 | Bộ đà Pi-T-2400 | 6 | Bộ | |
| 9 | Dây nhôm trần lõi thép As_240 mm2 | 5,2875 | Km | |
| 10 | Kẹp dừng dây AC-240mm2 | 58 | Bộ | |
| 11 | Chân sứ đỉnh dài 600 | 7 | Cái | |
| 12 | Cách điện treo polymer 24kV cũ | 36 | Cây | |
| 13 | Cách điện treo thủy tinh 24kV | 12 | Cái | |
| 14 | Sứ đứng 24kV + ty | 53 | Cái | |
| AI | CÔNG TRÌNH 6-TUYẾN 473 HOÀNG GIA (45B-75) - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV + ty | 53 | Cái | |
| AJ | CÔNG TRÌNH 6-TUYẾN 478 TÂN ĐỊNH (45B-75) - PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ đà IL2-2000 | Bảng 4 | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà I-2400 | Bảng 4 | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà Pi-T-2400 | Bảng 4 | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ đà T(DT-2400) trụ ghép | Bảng 4 | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ đà T(DT-2400) trụ đơn | Bảng 4 | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ đà GL2-2000 | Bảng 4 | 5 | Bộ |
| AK | CÔNG TRÌNH 6-TUYẾN 478 TÂN ĐỊNH (45B-75) - PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 5.405 | m | |
| 2 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_240/32mm2 | 5,299 | Km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 12 | m | |
| 4 | Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ f14 | 30 | Bộ | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 108 | Bộ | |
| 6 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 102 | Bộ | |
| 7 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm + ty sứ | 21 | Bộ | |
| 8 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 22 | Cái | |
| 9 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 25-70mm2) | 6 | Cái | |
| 10 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 15 | Cái | |
| 11 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 66 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 18 | Cái | |
| 13 | LA 18kV 10kA, class 1 | 6 | Cái | |
| 14 | Nắp chụp kẹp quai U | 22 | Cái | |
| 15 | Nắp chụp LA | 6 | Cái | |
| 16 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 122 | Sợi | |
| 17 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 48 | Sợi | |
| 18 | Dầu phá rĩ sét RP7 | 1 | Chai | |
| 19 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| AL | CÔNG TRÌNH 6-TUYẾN 478 TÂN ĐỊNH (45B-75) - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ đà IL2-2000 | 4 | Bộ | |
| 2 | Bộ đà I-2000 | 1 | Bộ | |
| 3 | Bộ đà I-2400 | 5 | Bộ | |
| 4 | Bộ đà GL2-2000 | 2 | Bộ | |
| 5 | Bộ đà Pi-T-2400 | 3 | Bộ | |
| 6 | Dây nhôm trần lõi thép As_240 mm2 | 5,2875 | Km | |
| 7 | Kẹp dừng dây AC-240mm2 | 51 | Cái | |
| 8 | Kẹp Quai U 4/0 | 10 | Cái | |
| 9 | Cách điện treo polymer 24kV cũ | 36 | Cái | |
| 10 | Cách điện treo thủy tinh 24kV | 9 | Cái | |
| 11 | Sứ đứng 24kV + ty | 42 | Cái | |
| AM | CÔNG TRÌNH 6-TUYẾN 478 TÂN ĐỊNH (45B-75) - PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV + ty | 42 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi