Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201034576-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Sơn Lôi
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201003853
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguôn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 22:42:00 đến ngày 2020-10-24 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,128,736,428 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHUÔN VIÊN
1 Lớp nilon chống mất nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6.435,57 m2
2 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  772,2684 m3
3 Đào móng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,6407 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,8802 m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1776 100m3
6 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9601 m3
7 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7048 100m2
8 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,8669 m3
9 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,2804 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,134 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120,5365 m2
12 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  214,234 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,6671 100m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1184 100m3
15 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5487 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,438 m3
17 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,993 100m2
18 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48,657 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  55,277 m3
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9128 100m2
21 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,163 m3
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  317,76 m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,271 100m2
24 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK <10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0989 tấn
25 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK >=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5756 tấn
26 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,832 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  331 cái
28 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3594 100m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,064 100m3
30 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2954 100m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5 m3
32 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1764 100m2
33 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 m3
34 Xây hố van, hố ga bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,94 m3
35 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3472 100m2
36 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,08 m3
37 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42 m2
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1008 100m2
39 Gia công, lắp đặt tấm đan D<10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1996 tấn
40 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,016 m3
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 cái
42 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80,5576 10m3
B NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,6566 m3
2 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,0386 m3
3 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4016 100m2
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0442 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0683 tấn
6 Bu lông M18 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  72 bộ
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,824 m3
8 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,2019 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,28 m2
10 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,2189 m3
11 Lớp nilon chống mất nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  110,3856 m2
12 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,5578 m3
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4599 tấn
14 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4599 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1798 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1798 tấn
17 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5317 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5317 tấn
19 Sơn sắt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  81,3956 m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4515 100m2
21 Máng đón nước, tôn úp sườn khổ 400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,72 m
22 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1032 10m3
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,3889 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1181 100m3
3 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4207 m3
4 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2318 m3
5 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,2764 m3
6 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1778 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1546 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,019 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1249 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8505 m3
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,028 tấn
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0173 tấn
13 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,086 100m2
14 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4248 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0796 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3282 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1762 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9378 m3
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4476 tấn
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4292 100m2
21 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,904 m3
22 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2485 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2485 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5605 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,9569 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7814 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  405,2808 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,62 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,92 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  323,8368 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  141,984 m2
32 Ốp tường trụ, cột - gạch ốp 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  73,188 m2
33 Xây gạch trang trí bằng gạch bông gió VXM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  118 viên
34 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44,2008 m2
35 Lát nền, sàn gạch đất nung 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1362 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,4244 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,4244 m2
38 Hệ khung inox đỡ mặt bàn 50x25x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bộ
39 Hệ khung inox đỡ máng tiểu 20x40x1,2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
40 Máng tiểu inox dày 1,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
41 Tay vịn inox cho người khuyết tật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
42 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,457 m2
43 Vách ngăn tấm Compoxit Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,8 m2
44 Cửa sổ nhôm hệ mở hất 3 cánh, kính dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,4 m2
45 Cửa sổ nhôm hệ mở hất 2 cánh, kính dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,4 m2
46 Cửa sổ nhôm hệ mở hất 1 cánh, kính dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2 m2
47 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,96 m2
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
57 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2058 100m3
58 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0568 100m3
59 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7976 m3
60 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0319 m3
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1653 tấn
62 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,027 100m2
63 Xây bể chứa bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,8114 m3
64 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,3388 m2
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2066 m2
66 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,5344 m2
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0324 100m2
68 Gia công, lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0624 tấn
69 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,667 m3
70 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
72 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 bộ
73 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bộ
74 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
76 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
78 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
79 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
80 Vòi nước D15 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
81 Van phao bể nước D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
82 Thanh treo khăn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
83 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1325 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3686 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1726 100m
87 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
88 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
89 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
90 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13 cái
91 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
92 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
93 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
94 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
95 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
96 Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
97 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
98 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
99 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
100 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1566 100m
101 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,159 100m
102 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0625 100m
103 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
104 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
105 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
106 Lắp đặt tê nhựa u.PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
107 Lắp đặt tê nhựa u.PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
108 Lắp đặt tê nhựa u.PVC D60/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
109 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,609 10m3
D CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 1m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,04 100m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,121 100m2
4 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3214 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0337 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,237 tấn
8 Ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1628 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0402 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,144 tấn
11 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8954 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2006 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48,88 m2
14 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1523 tấn
15 Gia công tôn dày 2ly S=0,039m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
16 Gia công tôn dày 2ly S=0,0225m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 cái
17 Gia công tôn dày 2ly S=0,451m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
18 Gia công tôn dày 2ly S=0,378m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
19 Bản lề Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
20 Chốt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
21 Lắp dựng cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,7698 m2
22 Sơn sắt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,7698 1m2
23 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60,2558 m3
24 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,086 m3
25 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4017 100m3
26 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1992 100m2
27 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,478 m3
28 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,105 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1992 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,233 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,8232 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,8455 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,2309 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0433 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4438 m3
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66 cái
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  832,1108 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  223,1394 m2
39 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  79,2 m
40 Đắp đầu trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66 cái
41 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.055,2502 m2
42 Gia công tường rào hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,909 tấn
43 Lưỡi mác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.049 cái
44 Lắp dựng tường rào hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  211,146 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  211,146 1m2
46 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7936 10m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->