Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Lôi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguôn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 22:42:00 đến ngày 2020-10-24 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,128,736,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6.435,57 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 772,2684 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,6407 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,8802 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9601 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7048 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,8669 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,2804 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,134 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120,5365 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 214,234 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6671 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1184 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5487 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,438 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,993 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,657 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,277 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9128 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,163 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 317,76 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,271 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK <10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0989 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK >=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5756 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,832 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 331 | cái |
| 28 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3594 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,064 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2954 | 100m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1764 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | m3 |
| 34 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,94 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3472 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,08 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42 | m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1008 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt tấm đan D<10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1996 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,016 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28 | cái |
| 42 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,5576 | 10m3 |
| B | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,6566 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,0386 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4016 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0442 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0683 | tấn |
| 6 | Bu lông M18 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72 | bộ |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,824 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,2019 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,28 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,2189 | m3 |
| 11 | Lớp nilon chống mất nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110,3856 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,5578 | m3 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4599 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4599 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1798 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1798 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5317 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5317 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81,3956 | m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4515 | 100m2 |
| 21 | Máng đón nước, tôn úp sườn khổ 400 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,72 | m |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1032 | 10m3 |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,3889 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1181 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4207 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2318 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,2764 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1778 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1546 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,019 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1249 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8505 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,028 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0173 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4248 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0796 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3282 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1762 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9378 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4476 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4292 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,904 | m3 |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2485 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2485 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5605 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,9569 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7814 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 405,2808 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,62 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,92 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 323,8368 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 141,984 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - gạch ốp 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 73,188 | m2 |
| 33 | Xây gạch trang trí bằng gạch bông gió VXM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 118 | viên |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,2008 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch đất nung 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1362 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,4244 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,4244 | m2 |
| 38 | Hệ khung inox đỡ mặt bàn 50x25x1,2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 39 | Hệ khung inox đỡ máng tiểu 20x40x1,2mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 40 | Máng tiểu inox dày 1,4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Tay vịn inox cho người khuyết tật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 42 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,457 | m2 |
| 43 | Vách ngăn tấm Compoxit | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,8 | m2 |
| 44 | Cửa sổ nhôm hệ mở hất 3 cánh, kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,4 | m2 |
| 45 | Cửa sổ nhôm hệ mở hất 2 cánh, kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4 | m2 |
| 46 | Cửa sổ nhôm hệ mở hất 1 cánh, kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2 | m2 |
| 47 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,96 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 57 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2058 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0568 | 100m3 |
| 59 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7976 | m3 |
| 60 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0319 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1653 | tấn |
| 62 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 63 | Xây bể chứa bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,8114 | m3 |
| 64 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,3388 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2066 | m2 |
| 66 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,5344 | m2 |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0324 | 100m2 |
| 68 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0624 | tấn |
| 69 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,667 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 79 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 80 | Vòi nước D15 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 81 | Van phao bể nước D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 82 | Thanh treo khăn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1325 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3686 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1726 | 100m |
| 87 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1566 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,159 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0625 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa u.PVC D60/32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 109 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,609 | 10m3 |
| D | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,121 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3214 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0337 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,237 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1628 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0402 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,144 | tấn |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8954 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,2006 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,88 | m2 |
| 14 | Gia công cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1523 | tấn |
| 15 | Gia công tôn dày 2ly S=0,039m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 16 | Gia công tôn dày 2ly S=0,0225m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | cái |
| 17 | Gia công tôn dày 2ly S=0,451m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 18 | Gia công tôn dày 2ly S=0,378m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 19 | Bản lề | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 20 | Chốt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,7698 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,7698 | 1m2 |
| 23 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60,2558 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,086 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4017 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1992 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,478 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,105 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1992 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,233 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,8232 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,8455 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,2309 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0433 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4438 | m3 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66 | cái |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 832,1108 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 223,1394 | m2 |
| 39 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 79,2 | m |
| 40 | Đắp đầu trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66 | cái |
| 41 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.055,2502 | m2 |
| 42 | Gia công tường rào hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,909 | tấn |
| 43 | Lưỡi mác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.049 | cái |
| 44 | Lắp dựng tường rào hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 211,146 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 211,146 | 1m2 |
| 46 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7936 | 10m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi