Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 14:53:00 đến ngày 2020-10-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,074,305,293 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. Trạm 110kV Lai Châu | |||
| B | Hạng mục mua sắm VTTB | |||
| 1 | Tủ nạp | Chương V - E HSMT | 2 | Tủ |
| C | Hạng mục lắp đặt | |||
| 1 | Tháo rỡ tủ nạp | Chương V - E HSMT | 2 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ nạp | Chương V - E HSMT | 2 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu(1x35)PVC/PVC/FR/ PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 88 | m |
| 4 | Lắp đặt Cu(4x25)PVC/PVC/FR/PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 5 | Lắp đặt đầu cốt các loại (ø 25-35 mm2) | Chương V - E HSMT | 32 | Cái |
| 6 | Lắp đặt ghen số | Chương V - E HSMT | 1 | Túi |
| 7 | Lắp đặt bảng tên cáp | Chương V - E HSMT | 32 | Cái |
| D | Hạng mục thí nghiệm | |||
| 1 | Bộ biến đổi tín hiệu | Chương V - E HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Đồng hồ đa năng | Chương V - E HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Thiết bị tích hợp mức ngăn | Chương V - E HSMT | 2 | Bộ |
| E | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tủ nạp | Chương V - E HSMT | 2 | Tủ |
| 2 | Cáp CVV-S 1x35mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 3 | Cáp CVV - S 4x25 | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| F | B. Trạm 110kV Phong Thổ | |||
| G | Hạng mục mua sắm VTTB | |||
| 1 | Tủ chỉnh lưu 380VAC/220VDC (Tủ nạp) | Chương V - E HSMT | 2 | Tủ |
| 2 | Rơ le bảo vệ quá dòng có hướng | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| H | Hạng mục lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt rơ le KTS | Chương V - E HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Tháo dỡ tủ | Chương V - E HSMT | 2 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt rơ le KTS | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tháo rơ le KTS | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu(1x35)PVC/PVC /FR / PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 64 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu(4x25)PVC/PVC/FR/ PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 7 | Lắp đặt đầu cốt 1x35 mm2 | Chương V - E HSMT | 0 | Cái |
| 8 | Lắp đặt chụp đầu cáp 35 mm2 | Chương V - E HSMT | 32 | Cái |
| 9 | Lắp đặt bảng tên cáp | Chương V - E HSMT | 32 | Túi |
| 10 | Lắp đặt cáp Cu(7x2,5) PVC/PVC /FR /PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp 1x4 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp 1x2,5 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| I | Hạng mục thí nghiệm | |||
| 1 | Bảo vệ 67/67N | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ 50/50N | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Chống hư hỏng máy cắt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Ghi sự cố, sự kiện | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Đo lường, tín hiệu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Hợp bộ đo lường đa chức năng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Mạch dòng điện | Chương V - E HSMT | 1 | HT |
| 8 | Thí nghiệm mạch điện áp | Chương V - E HSMT | 1 | HT |
| 9 | Thí nghiệm mạch tín hiệu | Chương V - E HSMT | 1 | HT |
| 10 | Thí nghiệm mạch bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | HT |
| 11 | Thí nghiệm mạch nguồn AC-DC | Chương V - E HSMT | 1 | HT |
| 12 | Bộ biến đổi tín hiệu | Chương V - E HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Đồng hồ đa năng | Chương V - E HSMT | 4 | Cái |
| 14 | Thiết bị tích hợp mức ngăn | Chương V - E HSMT | 2 | Bộ |
| J | Kiểm tra kết nối SCADA | |||
| K | Point - To - Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - E HSMT | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - E HSMT | 3 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - E HSMT | 11 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V - E HSMT | 2 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V - E HSMT | 4 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Chương V - E HSMT | 3 | tín hiệu |
| L | End - To - End | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - E HSMT | 5 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - E HSMT | 3 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - E HSMT | 11 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V - E HSMT | 2 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Chương V - E HSMT | 4 | tín hiệu |
| M | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V - E HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V - E HSMT | 5 | hàm |
| 3 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Chương V - E HSMT | 3 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Chương V - E HSMT | 11 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 3 IEC type (Double point information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit | Chương V - E HSMT | 2 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 3 IEC type (Double point information) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit | Chương V - E HSMT | 4 | hàm |
| N | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Tủ chỉnh lưu 380VAC/220VDC (Tủ nạp) | Chương V - E HSMT | 2 | Tủ |
| 2 | Rơ le bảo vệ quá dòng có hướng | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| O | C. Trạm 110kV Mường So | |||
| P | Hạng mục mua sắm VTTB | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch MBA | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng tích hợp BCU | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ tự dùng xoay chiều 380/220V AC | Chương V - E HSMT | 1 | Tủ |
| Q | Hạng mục lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt rơle KTS | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ nạp | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 3 | Sửa chữa MC không khí | Chương V - E HSMT | 5 | Máy |
| 4 | Lắp đặt cáp Cu(2x4)PVC/PVC/FR /PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu(4x4)PVC/PVC/FR /PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu (4x10) PVC / PVC / FR / PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 7 | Sửa chữa cơ cấu cơ khí đóng cắt tiếp địa MC35kV | Chương V - E HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt cáp Cu(1x4)PVC/PVC/FR/ PVC-0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp Cu (1x2,5) PVC / PVC /FR/ PVC -0,6/1kV | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| R | Hạng mục thí nghiệm | |||
| S | Rơ le bảo vệ so lệch MBA | |||
| 1 | Bảo vệ so lệch MBA | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ 50/51N | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ F64 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bảo vệ F49 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Chống hư hỏng máy cắt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Ghi sự cố, sự kiện | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Đo lường, tín hiệu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| T | Rơ le bảo vệ khóa dòng có hướng kỹ thuật số | |||
| 1 | Bảo vệ 67/67N | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ 50/50N | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Chống hư hỏng máy cắt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Ghi sự cố, sự kiện | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Đo lường, tín hiệu | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thiết bị tích hợp mức ngăn | Chương V - E HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Mạch dòng điện | Chương V - E HSMT | 4 | HT |
| 8 | Thí nghiệm mạch điện áp | Chương V - E HSMT | 2 | HT |
| 9 | Thí nghiệm mạch tín hiệu | Chương V - E HSMT | 2 | HT |
| 10 | Thí nghiệm mạch bảo vệ | Chương V - E HSMT | 2 | HT |
| 11 | Thí nghiệm mạch nguồn AC-DC | Chương V - E HSMT | 2 | HT |
| U | Kiểm tra kết nối SCADA | |||
| V | Point - To - Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - E HSMT | 3 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - E HSMT | 13 | tín hiệu |
| W | End - To - End | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Chương V - E HSMT | 3 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - E HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Chương V - E HSMT | 13 | tín hiệu |
| X | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V - E HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Chương V - E HSMT | 3 | hàm |
| 3 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Chương V - E HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Chương V - E HSMT | 13 | hàm |
| Y | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Rơle bảo vệ so lệch | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Rơle bảo vệ quá dòng có hướng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Tủ tự dùng xoay chiều 380/220V AC | Chương V - E HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Dây điện 1x4 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 5 | Dây điện 1x2,5 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi