Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035840-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 14:03:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,527,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,08 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,08 | 100m |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 103,76 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,214 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,26 | m2 |
| 6 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày >10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,1 | m2 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 229,744 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68,278 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,6557 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,93 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,17 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,34 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,05 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,54 | 100m |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 112,36 | m2 |
| 16 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,912 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2071 | tấn |
| 18 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,062 | 100m2 |
| 19 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 277,2 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,1 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2863 | 100m3 |
| 23 | Rải băng báo cáp ngầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 775,5 | m |
| B | LẮP DỰNG | |||
| 1 | Lắp đặt Khung móng cột 4xM24 (kích thước 300x300x650mm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 6,2m vươn 4m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cột |
| 3 | Lắp đặt đèn tín hiệu chính LED 3xD300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn tín hiệu đếm lùi LED D300, 02 mầu (Xanh, Đỏ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tín hiệu đếm lùi LED kích thước (440x440)mm 02 mầu (Xanh, Đỏ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn tín hiệu người đi bộ LED 2xD200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Thay thế Module đèn tín hiệu đếm lùi LED D300 (tận dụng vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Thay thế Module đèn tín hiệu đếm lùi LED D300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 9 | Thay thế Module đèn mũi tên xanh LED D300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 10 | Thay thế Module đèn mũi tên xanh LED D200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 11 | Thay thế Module đèn xanh LED D200 (tận dụng vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 12 | Thay thế Module đèn xanh LED D200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Thay thế Module đèn xanh LED D300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 14 | Thay thế Module đèn đỏ LED D200 (tận dụng vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 15 | Thay thế Module đèn đỏ LED D300 (tận dụng vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Thay thế Module đèn đỏ LED D300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 17 | Thay thế Module đèn vàng LED D200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Thay thế Module đèn vàng LED D300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 19 | Thay thế Module đèn vàng LED D200 (tận dụng vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 20 | Thay thế Module đèn chữ thập LED D200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Thay thế Module đèn chữ thập LED D200 (tận dụng vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 22 | Thay thế Module đèn chữ thập LED D300 (tận dụng vật liệu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Thay vỏ đèn D200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Kéo cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 12x1,5 mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,7 | 100m |
| 25 | Kéo cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 4x1,5 mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,805 | 100m |
| 26 | Luồn dây lên cột (dây CU/XLPE/PVC 4x1,5mm2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,04 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện hố ga 2 đan vuông 1 tầng cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | bộ |
| 28 | Gia công khung bể cho hố ga 2 đan vuông xây gạch | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | bộ |
| 29 | Gia công chân khung hố ga 2 đan vuông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | bộ |
| 30 | Gia công khung nắp hố ga 2 đan vuông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | bộ |
| 31 | Lắp lèo đèn 3xD300 trên tay vươn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Lắp lèo đèn đơn trên tay vươn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 33 | Luồn dây cửa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73 | đầu |
| 34 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | bộ |
| 35 | Làm đầu cáp khô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 144 | đầu |
| 36 | Lắp cửa cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | cửa |
| 37 | Lắp đặt cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | Kéo rút cáp ngầm cũ (nhân công 4/7 nhóm 4) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | công |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo hạn chế tốc độ phản quang 5Km/h phản quang - Kích thước D700mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 2 | Biển báo "ĐI CHẬM" KT - Tam giác cạnh 700mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 3 | Biển báo "công trường đang thi công" phản quang Kích thước D700mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 4 | Cọc tiêu phản quang (PVC) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 6 | Nhân công ĐBGT 3/7 - nhóm I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi