Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201013607-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201010561
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 16:31:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,462,615,808 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CT1- XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-908177)
1 Đà GL2-2000 Bảng 2 1 Bộ
2 Đà IL1-2000 Bảng 2 1 Bộ
3 Đà I-2000 Bảng 2 11 Bộ
4 Đà G-2000 Bảng 2 1 Bộ
5 Đà TL2-2000 Bảng 2 4 Bộ
6 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 15 Bộ
7 Bộ tháp đầu trụ đơn (U140-2800) Bảng 2 18 Bộ
8 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 14m Bảng 2 5 Bộ
9 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 14m Bảng 2 5 Bộ
B CT1-XDM PHẦN MÓNG (MSTS: BDU-907276)
1 Móng M14BT Bảng 2 1 Móng
2 Móng M14BT2 Bảng 2 1 Móng
C CT1-XDM PHẦN TRỤ (MSTS: BDU-907276)
1 Trụ BTLT 14m_650kgf Bảng 2 1 Trụ
2 Trụ BTLT 14m_650kgf (ghép đôi) Bảng 2 1 Bộ
D CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-907276)
1 Đà GL2-2000 Bảng 2 6 Bộ
2 Đà IL1-2000 Bảng 2 1 Bộ
3 Đà I-2000 Bảng 2 4 Bộ
4 Đà TL2-2000 Bảng 2 14 Bộ
5 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 11 Bộ
E CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-910569)
1 Đà GL2-2000 4 Bộ
2 Đà TL2-2000 4 Bộ
3 Đà T-2000 (DT-2000) 5 Bộ
F CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-908786)
1 Đà GL2-2000 Bảng 2 1 Bộ
2 Đà IL1-2000 Bảng 2 4 Bộ
3 Đà TL2-2000 Bảng 2 3 Bộ
4 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 9 Bộ
5 Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 14m Bảng 2 5 Bộ
6 Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 14m Bảng 2 1 Bộ
G CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-305658)
1 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 2 Bộ
H CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-303836)
1 Đà TL2-2000 Bảng 2 1 Bộ
2 Đà T-2000 (DT-2000) Bảng 2 4 Bộ
I CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-305615)
1 Đà TL2-2000 Bảng 2 3 Bộ
J CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908177)
1 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 39 m
2 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 0,039 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 48 m
4 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,048 km
5 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_150/19 mm2 2.647 m
6 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_150/19 mm2 2,595 km
7 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 16.334 m
8 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 16,014 km
9 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 150mm2 + yếm + 1 móc U thimble 36 Bộ
10 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble 258 Bộ
11 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 154 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_150mm2 75 Bộ
13 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 481 sợi
14 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_150mm2 12 Bộ
15 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 94 sợi
16 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 180 Cái
17 Lắp nối ép cỡ 185mm2 60 cái
18 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 60 Cái
19 Lắp nối ép cỡ 185mm2 24 cái
20 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 144 Cái
21 Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) 21 Cái
22 Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) 36 Cái
23 Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 114 Bộ
24 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 58 bộ
25 Bulon 16x50 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 35 bộ
26 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 150/19 3 Cái
27 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 9 Cái
28 RP7 6 Bình
29 Băng keo cách điện 24kV 309 Cuộn
30 Khoen neo (Umaní) 174 cái
K CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-907276)
1 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 45 m
2 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 0,045 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 36 m
4 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,036 km
5 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 6.443 m
6 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 6,317 km
7 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 12.700 m
8 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 12,451 km
9 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble 87 Bộ
10 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 183 bộ
11 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 190 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 135 sợi
13 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 330 sợi
14 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 66 sợi
15 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 72 sợi
16 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 114 Cái
17 Lắp nối ép cỡ 240mm2 12 cái
18 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 36 Cái
19 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 162 Cái
20 Cosse ép Cu-Al 300mm² (2 lỗ) 24 Cái
21 Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) 15 Cái
22 Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) 18 Cái
23 Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 114 Bộ
24 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 6 bộ
25 Bulon 16x50 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 3 bộ
26 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 6 Cái
27 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 6 Cái
28 RP7 5 Bình
29 Băng keo cách điện 24kV 219 Cuộn
30 Khoen neo (Umaní) 150 cái
31 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty 21 bộ
L CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-910569)
1 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 36 m
2 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 0,036 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 36 m
4 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,036 km
5 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 1.100 m
6 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 1,078 km
7 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 5.231 m
8 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 5,128 km
9 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 2.007 m
10 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 1,968 km
11 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 14 Bộ
12 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble 90 Bộ
13 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 24 bộ
14 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 64 Bộ
15 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 21 sợi
16 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 120 sợi
17 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 36 sợi
18 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 12 sợi
19 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 24 sợi
20 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 18 sợi
21 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 36 Cái
22 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 42 Cái
23 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 12 Cái
24 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 65 Cái
25 Cosse ép Cu-Al 300mm² (2 lỗ) 6 Cái
26 Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) 21 Cái
27 Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) 24 Cái
28 Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 102 Bộ
29 RP7 1 Bình
30 Băng keo cách điện 24kV 129 Cuộn
31 Khoen neo (Umaní) 83 cái
32 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty 6 bộ
M CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908786)
1 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 9 m
2 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 0,009 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 48 m
4 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,048 km
5 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 2.962 m
6 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 2,904 km
7 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_150/19 mm2 5.091 m
8 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_150/19 mm2 4,991 km
9 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 6.671 m
10 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 6,54 km
11 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 36 Bộ
12 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 150mm2 + yếm + 1 móc U thimble 54 Bộ
13 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble 84 Bộ
14 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 96 Bộ
15 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 60 sợi
16 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_150mm2 90 Bộ
17 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 180 sợi
18 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 6 sợi
19 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_150mm2 54 Bộ
20 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 55 sợi
21 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 24 Cái
22 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 54 Cái
23 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 9 Cái
24 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 38 Cái
25 Cosse ép Cu-Al 185mm² (2 lỗ) 9 Cái
26 Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) 6 Cái
27 Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 30 Bộ
28 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 150/19 3 Cái
29 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 3 Cái
30 RP7 2 Bình
31 Băng keo cách điện 24kV 99 Cuộn
32 Khoen neo (Umaní) 90 cái
N CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305658)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 2.632 m
2 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 2,58 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 24 Bộ
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 15 Bộ
5 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 41 sợi
6 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 24 sợi
7 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 12 Cái
8 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 7 Cái
9 Băng keo cách điện 24kV 12 Cuộn
10 Khoen neo (Umaní) 12 cái
O CT1- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - (MSTS: BDU-303836)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_95/16 mm2 2.381 m
2 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_95/16 mm2 2,334 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 95mm2 + yếm + 1 móc U thimble 36 Bộ
4 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 18 Bộ
5 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_95mm2 39 sợi
6 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_95mm2 16 sợi
7 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 6 Cái
8 Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) 12 Cái
9 Băng keo cách điện 24kV 6 Cuộn
10 Khoen neo (Umaní) 18 cái
P CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305615)
1 Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 18 m
2 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 0,018 km
3 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 6 m
4 Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 0,006 km
5 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 1.484 m
6 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 1,455 km
7 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 1.156 m
8 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 1,133 km
9 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble 21 Bộ
10 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 bộ
11 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 18 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 30 sợi
13 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 27 sợi
14 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 12 sợi
15 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 24 Cái
16 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 12 Cái
17 Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) 21 Cái
18 Cosse ép Cu-Al 300mm² (2 lỗ) 6 Cái
19 Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) 6 Cái
20 Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) 12 Cái
21 Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 48 Bộ
22 Băng keo cách điện 24kV 60 Cuộn
23 Khoen neo (Umaní) 15 cái
Q CT1-THÁO GỠ XÀ (MSTS: BDU-908177)
1 Tháo Sắt U140-2800 (cây) 18 bộ
2 Tháo Đà Gc-2000 (4 ốp) 3 bộ
3 Tháo Đà IL1-2000 13 bộ
4 Tháo Đà IL2-2000 19 bộ
5 Tháo Đà Ic-2000 (2 ốp) 5 bộ
6 Tháo Đà Ic-2000 (4 ốp) 12 bộ
7 Tháo Đà I-2400 (4 ốp) 6 bộ
R CT1- LẮP LẠI XÀ (MSTS: BDU-908177)
1 Lắp lại Đà IL1-2000 12 bộ
2 Lắp lại Đà IL2-2000 15 bộ
S CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908177)
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_150/19 mm2 2,595 km
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 15,958 km
3 Kẹp căng dây AC95-150mm2 18 Cái
4 Kẹp căng dây AC185-300mm2 156 Cái
5 Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 205 bộ
T CT1-LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908177)
1 Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 205 bộ
U CT1-THÁO GỠ PHẦN TRỤ (MSTS: BDU-907276
1 Nhổ trụ BTLT 10,5m TC + CG 2 trụ
2 Nhổ trụ BTLT 14m TC + CG 1 trụ
V CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ (MSTS: BDU-907276)
1 Tháo Đà IL1-2000 1 bộ
2 Tháo Đà IL2-2000 22 bộ
3 Tháo Đà Ic-2000 (2 ốp) 8 bộ
4 Tháo Đà I-2400 (4 ốp) 8 bộ
W CT1- LẮP LẠI PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-907276)
1 Lắp lại Đà IL1-2000 1 bộ
X CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-907276)
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 6,273 km
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 12,38 km
3 Kẹp căng dây AC185-300mm2 150 Cái
4 Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 117 bộ
Y CT1- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-907276)
1 Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 117 bộ
Z CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-910569)
1 Tháo Đà Gc-2000 (4 ốp) 1 bộ
2 Tháo Đà IL1-2000 2 bộ
3 Tháo Đà IL2-2000 8 bộ
4 Tháo Đà I-2400 (4 ốp) 2 bộ
AA CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-910569)
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1,078 km
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 5,073 km
3 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 1,95 km
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 11 Cái
5 Kẹp căng dây AC185-300mm2 72 Cái
6 Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 36 bộ
AB CT1- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-910569)
1 Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 36 bộ
AC CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-908786)
1 Tháo Đà IL1-2000 5 bộ
2 Tháo Đà IL2-2000 8 bộ
3 Tháo Đà Ic-2000 (2 ốp) 3 bộ
4 Tháo Đà I-2400 (4 ốp) 1 bộ
AD CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908786)
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2,904 km
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_150/19 mm2 4,965 km
3 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 6,54 km
4 Kẹp căng dây AC50-70mm2 18 Cái
5 Kẹp căng dây AC95-150mm2 24 Cái
6 Kẹp căng dây AC185-300mm2 48 Cái
7 Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 51 bộ
AE CT1-LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908786)
1 Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 51 bộ
AF CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ (MSTS: BDU-305658)
1 Tháo Đà IL1-2000 2 bộ
AG CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305658)
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 2,58 km
2 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 Cái
3 Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 6 bộ
AH CT1- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305658)
1 Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 6 bộ
AI CT1- THÁO GỠ PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-303836)
1 Tháo Đà Gc-2000 (4 ốp) 1 bộ
2 Tháo Đà IL2-2000 1 bộ
AJ CT1- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-303836)
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 2,334 km
2 Kẹp căng dây AC95-150mm2 18 Cái
3 Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 9 bộ
AK CT1-LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-303836)
1 Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 9 bộ
AL CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-305615)
1 Tháo Đà IL2-2000 3 bộ
AM CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305615)
1 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 1,437 km
2 Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 1,122 km
3 Kẹp căng dây AC185-300mm2 15 Cái
4 Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 9 bộ
AN CT1- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305615)
1 Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 9 bộ
AO CT2- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807083)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.104,7 m
2 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1,083 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 24 Bộ
4 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 25 sợi
5 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 15 sợi
6 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 6 Cái
7 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 12 Cái
8 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 18 Cái
9 RP7 1 Bình
10 Băng keo cách điện 24kV 18 Cuộn
11 Khoen neo (Umaní) 24 cái
AP CT2- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 912334)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1.676,9 m
2 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 1,644 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 18 Bộ
4 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 21 sợi
5 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 30 sợi
6 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 6 Cái
7 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 13 Cái
8 RP7 1 Bình
9 Băng keo cách điện 24kV 6 Cuộn
10 Khoen neo (Umaní) 18 cái
AQ CT2- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807079)
1 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 922 m
2 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 0,904 km
3 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble 12 Bộ
4 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 21 sợi
5 Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 6 Cái
6 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 6 Cái
7 RP7 1 Bình
8 Băng keo cách điện 24kV 6 Cuộn
9 Khoen neo (Umaní) 12 cái
AR CT2- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807083)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1,083 km
2 Kẹp căng dây AC50-70mm2 24 Cái
AS CT2- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 912334)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 1,644 km
2 Kẹp căng dây AC50-70mm2 18 Cái
AT CT2- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807079)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,903 km
2 Kẹp căng dây AC50-70mm2 12 Cái
AU CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908784
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 365 m
2 Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,358 km
3 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 288 m
4 Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,282 km
5 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 794 m
6 Căng Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 0,778 km
7 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1.073 m
8 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 1,052 km
9 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 15 m
10 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 0,015 km
11 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 18 Cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 35 Cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 6 Cái
14 Kẹp nhôm 2 rãnh loại 3 bulon cỡ 120-150mm2 28 Cái
15 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 432 Cái
16 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 120 Cái
17 Lắp nối ép cỡ 95mm2 72 cái
18 Cosse ép Cu-Al 95mm² 12 Cái
19 Cosse ép Cu-Al 120mm² 4 Cái
20 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A 37 Bộ
21 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 63 bộ
22 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 8 bộ
23 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 40 bộ
24 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 13 Bộ
25 Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 5 Bộ
26 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 30 Bộ
27 Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 10 Bộ
28 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 1 Bộ
29 RP7 10 Bình
30 Băng keo cách điện hạ thế 141 Cuộn
31 Sứ ống chỉ 50mm 30 cục
32 Rack 2 sứ 15 Cái
33 Uclevis (Khung U) 46 Cái
AV CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 312383)
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 430 m
2 Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,422 km
3 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 304 m
4 Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,298 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 144 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,141 km
7 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 646 m
8 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 0,633 km
9 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 2 Cái
10 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 10 Cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 9 Cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 18 Cái
13 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 364 Cái
14 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 54 Cái
15 Lắp nối ép cỡ 95mm2 24 cái
16 Cosse ép Cu-Al 120mm² 12 Cái
17 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A 38 Bộ
18 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 43 bộ
19 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 22 bộ
20 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 6 Bộ
21 Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 5 Bộ
22 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 13 Bộ
23 Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 10 Bộ
24 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 3 Bộ
25 RP7 5 Bình
26 Băng keo cách điện hạ thế 54 Cuộn
27 Uclevis (Khung U) 28 Cái
AW CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908865):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 168 m
2 Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,165 km
3 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 128 m
4 Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,125 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 220 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,216 km
7 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 243 m
8 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 0,238 km
9 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 6 Cái
10 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 5 Cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 2 Cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 6 Cái
13 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 152 Cái
14 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 32 Cái
15 Lắp nối ép cỡ 95mm2 8 cái
16 Cosse ép Cu-Al 95mm² 4 Cái
17 Cosse ép Cu-Al 120mm² 4 Cái
18 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A 16 Bộ
19 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 14 bộ
20 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 17 bộ
21 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 6 Bộ
22 Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 5 Bộ
23 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 1 Bộ
24 Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 7 Bộ
25 RP7 3 Bình
26 Băng keo cách điện hạ thế 26 Cuộn
27 Uclevis (Khung U) 15 Cái
AX CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 313266):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 444 m
2 Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,435 km
3 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 386 m
4 Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,378 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 93 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 0,091 km
7 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 450 m
8 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,441 km
9 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 417 m
10 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,409 km
11 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 353 m
12 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 0,346 km
13 Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 1 Cái
14 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 13 Cái
15 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 7 Cái
16 Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 5 Cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 4 Cái
18 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 8 Cái
19 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 10 Cái
20 Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 12 Cái
21 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 452 Cái
22 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 48 Cái
23 Lắp nối ép cỡ 95mm2 16 cái
24 Cosse ép Cu-Al 70mm² 8 Cái
25 Cosse ép Cu-Al 95mm² 4 Cái
26 Cosse ép Cu-Al 120mm² 8 Cái
27 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A 19 Bộ
28 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A 34 Bộ
29 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 54 bộ
30 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 29 bộ
31 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 bộ
32 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 20 Bộ
33 Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 6 Bộ
34 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 17 Bộ
35 Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 14 Bộ
36 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 3 Bộ
37 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 50) 8 Cái
38 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 8 Cái
39 RP7 10 Bình
40 Băng keo cách điện hạ thế 60 Cuộn
41 Sứ ống chỉ 50mm 43 cục
42 Uclevis (Khung U) 75 Cái
AY CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 911165):
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 56 m
2 Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,055 km
3 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 132 m
4 Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,129 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 116 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,114 km
7 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 383 m
8 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 0,375 km
9 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 3 Cái
10 Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 13 Cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 2 Cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 6 Cái
13 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 232 Cái
14 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 24 Cái
15 Lắp nối ép cỡ 95mm2 8 cái
16 Cosse ép Cu-Al 70mm² 4 Cái
17 Cosse ép Cu-Al 95mm² 4 Cái
18 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A 22 Bộ
19 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 11 bộ
20 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 11 bộ
21 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 9 Bộ
22 Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 7 Bộ
23 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 Bộ
24 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 6 Bộ
25 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 12 Cái
26 RP7 9 Bình
27 Băng keo cách điện hạ thế 24 Cuộn
28 Sứ ống chỉ 50mm 48 cục
29 Uclevis (Khung U) 48 Cái
AZ CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908781)
1 Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 42 m
2 Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 0,041 km
3 Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 102 m
4 Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 0,1 km
5 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 89 m
6 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 0,087 km
7 Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 370 m
8 Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 0,363 km
9 Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 1 Cái
10 Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 7 Cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 4 Cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 12 Cái
13 Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 128 Cái
14 Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) 16 Cái
15 Lắp nối ép cỡ 95mm2 16 cái
16 Cosse ép Cu-Al 70mm² 16 Cái
17 Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A 6 Bộ
18 Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A 10 Bộ
19 Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 9 bộ
20 Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 7 bộ
21 Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 3 Bộ
22 Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 5 Bộ
23 Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 10 Bộ
24 Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 6 Bộ
25 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 50) 8 Cái
26 Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) 16 Cái
27 RP7 6 Bình
28 Băng keo cách điện hạ thế 36 Cuộn
29 Sứ ống chỉ 50mm 26 cục
30 Uclevis (Khung U) 26 Cái
BA CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU – 908784)
1 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 0,136 km
2 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,968 km
3 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 3,04 km
4 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 0,768 km
5 Sứ ống chỉ 50mm 182 cục
6 Rack 2 sứ 14 Cái
7 Rack 4 sứ 41 Cái
8 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 41 bộ
9 Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) 12 bộ
BB CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU – 908784)
1 Sứ ống chỉ 50mm 45 cục
BC CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 312383)
1 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,141 km
2 Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 0,618 km
3 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 0,423 km
4 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 1,854 km
5 Sứ ống chỉ 50mm 96 cục
6 Rack 4 sứ 34 Cái
7 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 68 bộ
BD CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 312383)
1 Sứ ống chỉ 50mm 29 cục
BE CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908865)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,443 km
2 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 0,63 km
3 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 0,699 km
4 Sứ ống chỉ 50mm 60 cục
5 Rack 4 sứ 17 Cái
6 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 45 bộ
BF CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908865)
1 Sứ ống chỉ 50mm 15 cục
BG CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 313266)
1 Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 0,091 km
2 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 0,714 km
3 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 0,404 km
4 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 1,323 km
5 Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 0,336 km
6 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 1,212 km
7 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 1,008 km
8 Sứ ống chỉ 50mm 93 cục
9 Uclevis (Khung U) 1 Cái
10 Rack 2 sứ 6 Cái
11 Rack 3 sứ 1 Cái
12 Rack 4 sứ 50 Cái
13 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 129 bộ
BH CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 313266)
1 Sứ ống chỉ 50mm 33 cục
2 Uclevis (Khung U) 1 Cái
BI CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 911165)
1 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 0,114 km
2 Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 0,106 km
3 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 0,611 km
4 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 1,125 km
5 Rack 4 sứ 23 Cái
6 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 45 bộ
BJ CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908781)
1 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 0,71 km
2 Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 1,086 km
3 Sứ ống chỉ 50mm 6 cục
4 Uclevis (Khung U) 6 Cái
5 Rack 3 sứ 7 Cái
6 Rack 4 sứ 12 Cái
7 Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) 43 bộ
BK CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908781)
1 Sứ ống chỉ 50mm 6 cục
2 Uclevis (Khung U) 6 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->