Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013607-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 16:31:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,462,615,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CT1- XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-908177) | |||
| 1 | Đà GL2-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đà IL1-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 3 | Đà I-2000 | Bảng 2 | 11 | Bộ |
| 4 | Đà G-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 5 | Đà TL2-2000 | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 6 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 15 | Bộ |
| 7 | Bộ tháp đầu trụ đơn (U140-2800) | Bảng 2 | 18 | Bộ |
| 8 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 14m | Bảng 2 | 5 | Bộ |
| 9 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 14m | Bảng 2 | 5 | Bộ |
| B | CT1-XDM PHẦN MÓNG (MSTS: BDU-907276) | |||
| 1 | Móng M14BT | Bảng 2 | 1 | Móng |
| 2 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 1 | Móng |
| C | CT1-XDM PHẦN TRỤ (MSTS: BDU-907276) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m_650kgf | Bảng 2 | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m_650kgf (ghép đôi) | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| D | CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-907276) | |||
| 1 | Đà GL2-2000 | Bảng 2 | 6 | Bộ |
| 2 | Đà IL1-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 3 | Đà I-2000 | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 4 | Đà TL2-2000 | Bảng 2 | 14 | Bộ |
| 5 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 11 | Bộ |
| E | CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-910569) | |||
| 1 | Đà GL2-2000 | 4 | Bộ | |
| 2 | Đà TL2-2000 | 4 | Bộ | |
| 3 | Đà T-2000 (DT-2000) | 5 | Bộ | |
| F | CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-908786) | |||
| 1 | Đà GL2-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đà IL1-2000 | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 3 | Đà TL2-2000 | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| 4 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 9 | Bộ |
| 5 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 14m | Bảng 2 | 5 | Bộ |
| 6 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 14m | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| G | CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-305658) | |||
| 1 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 2 | Bộ |
| H | CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-303836) | |||
| 1 | Đà TL2-2000 | Bảng 2 | 1 | Bộ |
| 2 | Đà T-2000 (DT-2000) | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| I | CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU-305615) | |||
| 1 | Đà TL2-2000 | Bảng 2 | 3 | Bộ |
| J | CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908177) | |||
| 1 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 39 | m | |
| 2 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 0,039 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 48 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,048 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_150/19 mm2 | 2.647 | m | |
| 6 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_150/19 mm2 | 2,595 | km | |
| 7 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 16.334 | m | |
| 8 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 16,014 | km | |
| 9 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 150mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 36 | Bộ | |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 258 | Bộ | |
| 11 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 154 | Bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_150mm2 | 75 | Bộ | |
| 13 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 481 | sợi | |
| 14 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_150mm2 | 12 | Bộ | |
| 15 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 94 | sợi | |
| 16 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 180 | Cái | |
| 17 | Lắp nối ép cỡ 185mm2 | 60 | cái | |
| 18 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 60 | Cái | |
| 19 | Lắp nối ép cỡ 185mm2 | 24 | cái | |
| 20 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 144 | Cái | |
| 21 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 21 | Cái | |
| 22 | Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) | 36 | Cái | |
| 23 | Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 | 114 | Bộ | |
| 24 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 58 | bộ | |
| 25 | Bulon 16x50 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 35 | bộ | |
| 26 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 150/19 | 3 | Cái | |
| 27 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 9 | Cái | |
| 28 | RP7 | 6 | Bình | |
| 29 | Băng keo cách điện 24kV | 309 | Cuộn | |
| 30 | Khoen neo (Umaní) | 174 | cái | |
| K | CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-907276) | |||
| 1 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 45 | m | |
| 2 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 0,045 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 36 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,036 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 6.443 | m | |
| 6 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 6,317 | km | |
| 7 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 12.700 | m | |
| 8 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 12,451 | km | |
| 9 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 87 | Bộ | |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 183 | bộ | |
| 11 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 190 | Bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 135 | sợi | |
| 13 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 330 | sợi | |
| 14 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 66 | sợi | |
| 15 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 72 | sợi | |
| 16 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 114 | Cái | |
| 17 | Lắp nối ép cỡ 240mm2 | 12 | cái | |
| 18 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 36 | Cái | |
| 19 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 162 | Cái | |
| 20 | Cosse ép Cu-Al 300mm² (2 lỗ) | 24 | Cái | |
| 21 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 15 | Cái | |
| 22 | Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) | 18 | Cái | |
| 23 | Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 | 114 | Bộ | |
| 24 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | bộ | |
| 25 | Bulon 16x50 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | bộ | |
| 26 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 6 | Cái | |
| 27 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 6 | Cái | |
| 28 | RP7 | 5 | Bình | |
| 29 | Băng keo cách điện 24kV | 219 | Cuộn | |
| 30 | Khoen neo (Umaní) | 150 | cái | |
| 31 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty | 21 | bộ | |
| L | CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-910569) | |||
| 1 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 36 | m | |
| 2 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 0,036 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 36 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,036 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 1.100 | m | |
| 6 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 1,078 | km | |
| 7 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 5.231 | m | |
| 8 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 5,128 | km | |
| 9 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 2.007 | m | |
| 10 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 1,968 | km | |
| 11 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 14 | Bộ | |
| 12 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 90 | Bộ | |
| 13 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | bộ | |
| 14 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 64 | Bộ | |
| 15 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 21 | sợi | |
| 16 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 120 | sợi | |
| 17 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 36 | sợi | |
| 18 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 12 | sợi | |
| 19 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 24 | sợi | |
| 20 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 18 | sợi | |
| 21 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 36 | Cái | |
| 22 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 42 | Cái | |
| 23 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 12 | Cái | |
| 24 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 65 | Cái | |
| 25 | Cosse ép Cu-Al 300mm² (2 lỗ) | 6 | Cái | |
| 26 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 21 | Cái | |
| 27 | Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) | 24 | Cái | |
| 28 | Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 | 102 | Bộ | |
| 29 | RP7 | 1 | Bình | |
| 30 | Băng keo cách điện 24kV | 129 | Cuộn | |
| 31 | Khoen neo (Umaní) | 83 | cái | |
| 32 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm + ty | 6 | bộ | |
| M | CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908786) | |||
| 1 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 9 | m | |
| 2 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 0,009 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 48 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,048 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 2.962 | m | |
| 6 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 2,904 | km | |
| 7 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_150/19 mm2 | 5.091 | m | |
| 8 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_150/19 mm2 | 4,991 | km | |
| 9 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 6.671 | m | |
| 10 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 6,54 | km | |
| 11 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 36 | Bộ | |
| 12 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 150mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 54 | Bộ | |
| 13 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 84 | Bộ | |
| 14 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 96 | Bộ | |
| 15 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 60 | sợi | |
| 16 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_150mm2 | 90 | Bộ | |
| 17 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 180 | sợi | |
| 18 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 6 | sợi | |
| 19 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_150mm2 | 54 | Bộ | |
| 20 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 55 | sợi | |
| 21 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 24 | Cái | |
| 22 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 54 | Cái | |
| 23 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 9 | Cái | |
| 24 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 38 | Cái | |
| 25 | Cosse ép Cu-Al 185mm² (2 lỗ) | 9 | Cái | |
| 26 | Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) | 6 | Cái | |
| 27 | Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 | 30 | Bộ | |
| 28 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 150/19 | 3 | Cái | |
| 29 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 3 | Cái | |
| 30 | RP7 | 2 | Bình | |
| 31 | Băng keo cách điện 24kV | 99 | Cuộn | |
| 32 | Khoen neo (Umaní) | 90 | cái | |
| N | CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305658) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 2.632 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_50/8 mm2 | 2,58 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | Bộ | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 15 | Bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 41 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 24 | sợi | |
| 7 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 12 | Cái | |
| 8 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 7 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện 24kV | 12 | Cuộn | |
| 10 | Khoen neo (Umaní) | 12 | cái | |
| O | CT1- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN - (MSTS: BDU-303836) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_95/16 mm2 | 2.381 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_95/16 mm2 | 2,334 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 95mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 36 | Bộ | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 18 | Bộ | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_95mm2 | 39 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_95mm2 | 16 | sợi | |
| 7 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 6 | Cái | |
| 8 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 12 | Cái | |
| 9 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| 10 | Khoen neo (Umaní) | 18 | cái | |
| P | CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305615) | |||
| 1 | Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 18 | m | |
| 2 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 185 mm2 | 0,018 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 6 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 0,006 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 1.484 | m | |
| 6 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 1,455 | km | |
| 7 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 1.156 | m | |
| 8 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_240/32mm2 | 1,133 | km | |
| 9 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 21 | Bộ | |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | bộ | |
| 11 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 18 | Bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 30 | sợi | |
| 13 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 27 | sợi | |
| 14 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 12 | sợi | |
| 15 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 24 | Cái | |
| 16 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 12 | Cái | |
| 17 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 21 | Cái | |
| 18 | Cosse ép Cu-Al 300mm² (2 lỗ) | 6 | Cái | |
| 19 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 6 | Cái | |
| 20 | Cosse ép Cu 185mm2 (2 lỗ) | 12 | Cái | |
| 21 | Bulon 12x40 + 2 Rondell tròn lỗ Ø14 | 48 | Bộ | |
| 22 | Băng keo cách điện 24kV | 60 | Cuộn | |
| 23 | Khoen neo (Umaní) | 15 | cái | |
| Q | CT1-THÁO GỠ XÀ (MSTS: BDU-908177) | |||
| 1 | Tháo Sắt U140-2800 (cây) | 18 | bộ | |
| 2 | Tháo Đà Gc-2000 (4 ốp) | 3 | bộ | |
| 3 | Tháo Đà IL1-2000 | 13 | bộ | |
| 4 | Tháo Đà IL2-2000 | 19 | bộ | |
| 5 | Tháo Đà Ic-2000 (2 ốp) | 5 | bộ | |
| 6 | Tháo Đà Ic-2000 (4 ốp) | 12 | bộ | |
| 7 | Tháo Đà I-2400 (4 ốp) | 6 | bộ | |
| R | CT1- LẮP LẠI XÀ (MSTS: BDU-908177) | |||
| 1 | Lắp lại Đà IL1-2000 | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp lại Đà IL2-2000 | 15 | bộ | |
| S | CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908177) | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_150/19 mm2 | 2,595 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 | 15,958 | km | |
| 3 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 18 | Cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 156 | Cái | |
| 5 | Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 205 | bộ | |
| T | CT1-LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908177) | |||
| 1 | Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 205 | bộ | |
| U | CT1-THÁO GỠ PHẦN TRỤ (MSTS: BDU-907276 | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 10,5m TC + CG | 2 | trụ | |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 14m TC + CG | 1 | trụ | |
| V | CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ (MSTS: BDU-907276) | |||
| 1 | Tháo Đà IL1-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo Đà IL2-2000 | 22 | bộ | |
| 3 | Tháo Đà Ic-2000 (2 ốp) | 8 | bộ | |
| 4 | Tháo Đà I-2400 (4 ốp) | 8 | bộ | |
| W | CT1- LẮP LẠI PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-907276) | |||
| 1 | Lắp lại Đà IL1-2000 | 1 | bộ | |
| X | CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-907276) | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 | 6,273 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 12,38 | km | |
| 3 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 150 | Cái | |
| 4 | Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 117 | bộ | |
| Y | CT1- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-907276) | |||
| 1 | Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 117 | bộ | |
| Z | CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-910569) | |||
| 1 | Tháo Đà Gc-2000 (4 ốp) | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo Đà IL1-2000 | 2 | bộ | |
| 3 | Tháo Đà IL2-2000 | 8 | bộ | |
| 4 | Tháo Đà I-2400 (4 ốp) | 2 | bộ | |
| AA | CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-910569) | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1,078 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 | 5,073 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 1,95 | km | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 11 | Cái | |
| 5 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 72 | Cái | |
| 6 | Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 36 | bộ | |
| AB | CT1- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-910569) | |||
| 1 | Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 36 | bộ | |
| AC | CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-908786) | |||
| 1 | Tháo Đà IL1-2000 | 5 | bộ | |
| 2 | Tháo Đà IL2-2000 | 8 | bộ | |
| 3 | Tháo Đà Ic-2000 (2 ốp) | 3 | bộ | |
| 4 | Tháo Đà I-2400 (4 ốp) | 1 | bộ | |
| AD | CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908786) | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2,904 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_150/19 mm2 | 4,965 | km | |
| 3 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 | 6,54 | km | |
| 4 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 18 | Cái | |
| 5 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 24 | Cái | |
| 6 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 48 | Cái | |
| 7 | Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 51 | bộ | |
| AE | CT1-LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-908786) | |||
| 1 | Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 51 | bộ | |
| AF | CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ (MSTS: BDU-305658) | |||
| 1 | Tháo Đà IL1-2000 | 2 | bộ | |
| AG | CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305658) | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 2,58 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | Cái | |
| 3 | Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 6 | bộ | |
| AH | CT1- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305658) | |||
| 1 | Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 6 | bộ | |
| AI | CT1- THÁO GỠ PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-303836) | |||
| 1 | Tháo Đà Gc-2000 (4 ốp) | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo Đà IL2-2000 | 1 | bộ | |
| AJ | CT1- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-303836) | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 | 2,334 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC95-150mm2 | 18 | Cái | |
| 3 | Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 9 | bộ | |
| AK | CT1-LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-303836) | |||
| 1 | Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 9 | bộ | |
| AL | CT1-THÁO GỠ PHẦN ĐÀ, (MSTS: BDU-305615) | |||
| 1 | Tháo Đà IL2-2000 | 3 | bộ | |
| AM | CT1-THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305615) | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 | 1,437 | km | |
| 2 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 1,122 | km | |
| 3 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 15 | Cái | |
| 4 | Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 9 | bộ | |
| AN | CT1- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU-305615) | |||
| 1 | Lắp lại Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 9 | bộ | |
| AO | CT2- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807083) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.104,7 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1,083 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 24 | Bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 25 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 15 | sợi | |
| 6 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 6 | Cái | |
| 7 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 12 | Cái | |
| 8 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 18 | Cái | |
| 9 | RP7 | 1 | Bình | |
| 10 | Băng keo cách điện 24kV | 18 | Cuộn | |
| 11 | Khoen neo (Umaní) | 24 | cái | |
| AP | CT2- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 912334) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1.676,9 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 1,644 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 18 | Bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 21 | sợi | |
| 5 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 30 | sợi | |
| 6 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 6 | Cái | |
| 7 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 13 | Cái | |
| 8 | RP7 | 1 | Bình | |
| 9 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| 10 | Khoen neo (Umaní) | 18 | cái | |
| AQ | CT2- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807079) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 922 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_50/8 mm2 | 0,904 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 50mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 12 | Bộ | |
| 4 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_50mm2 | 21 | sợi | |
| 5 | Nối ép WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) | 6 | Cái | |
| 6 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 6 | Cái | |
| 7 | RP7 | 1 | Bình | |
| 8 | Băng keo cách điện 24kV | 6 | Cuộn | |
| 9 | Khoen neo (Umaní) | 12 | cái | |
| AR | CT2- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807083) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1,083 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 24 | Cái | |
| AS | CT2- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 912334) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 1,644 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 18 | Cái | |
| AT | CT2- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807079) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,903 | km | |
| 2 | Kẹp căng dây AC50-70mm2 | 12 | Cái | |
| AU | CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908784 | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 365 | m | |
| 2 | Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,358 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 288 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,282 | km | |
| 5 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 794 | m | |
| 6 | Căng Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 0,778 | km | |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1.073 | m | |
| 8 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 1,052 | km | |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 15 | m | |
| 10 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,015 | km | |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 18 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 35 | Cái | |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 6 | Cái | |
| 14 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại 3 bulon cỡ 120-150mm2 | 28 | Cái | |
| 15 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 432 | Cái | |
| 16 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 120 | Cái | |
| 17 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 72 | cái | |
| 18 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 12 | Cái | |
| 19 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 4 | Cái | |
| 20 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 37 | Bộ | |
| 21 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 63 | bộ | |
| 22 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 8 | bộ | |
| 23 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 40 | bộ | |
| 24 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 13 | Bộ | |
| 25 | Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 5 | Bộ | |
| 26 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 30 | Bộ | |
| 27 | Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 10 | Bộ | |
| 28 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | Bộ | |
| 29 | RP7 | 10 | Bình | |
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | 141 | Cuộn | |
| 31 | Sứ ống chỉ 50mm | 30 | cục | |
| 32 | Rack 2 sứ | 15 | Cái | |
| 33 | Uclevis (Khung U) | 46 | Cái | |
| AV | CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 312383) | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 430 | m | |
| 2 | Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,422 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 304 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,298 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 144 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,141 | km | |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 646 | m | |
| 8 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,633 | km | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 2 | Cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 10 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 9 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 18 | Cái | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 364 | Cái | |
| 14 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 54 | Cái | |
| 15 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 24 | cái | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 12 | Cái | |
| 17 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 38 | Bộ | |
| 18 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 43 | bộ | |
| 19 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 22 | bộ | |
| 20 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | Bộ | |
| 21 | Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 5 | Bộ | |
| 22 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 13 | Bộ | |
| 23 | Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 10 | Bộ | |
| 24 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | Bộ | |
| 25 | RP7 | 5 | Bình | |
| 26 | Băng keo cách điện hạ thế | 54 | Cuộn | |
| 27 | Uclevis (Khung U) | 28 | Cái | |
| AW | CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908865): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 168 | m | |
| 2 | Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,165 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 128 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,125 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 220 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,216 | km | |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 243 | m | |
| 8 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,238 | km | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 6 | Cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 5 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 2 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 6 | Cái | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 152 | Cái | |
| 14 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | Cái | |
| 15 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 8 | cái | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 4 | Cái | |
| 17 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 4 | Cái | |
| 18 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 16 | Bộ | |
| 19 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 14 | bộ | |
| 20 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 17 | bộ | |
| 21 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | Bộ | |
| 22 | Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 5 | Bộ | |
| 23 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | Bộ | |
| 24 | Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 7 | Bộ | |
| 25 | RP7 | 3 | Bình | |
| 26 | Băng keo cách điện hạ thế | 26 | Cuộn | |
| 27 | Uclevis (Khung U) | 15 | Cái | |
| AX | CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 313266): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 444 | m | |
| 2 | Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,435 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 386 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,378 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 93 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,091 | km | |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 450 | m | |
| 8 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,441 | km | |
| 9 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 417 | m | |
| 10 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,409 | km | |
| 11 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 353 | m | |
| 12 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,346 | km | |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 1 | Cái | |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 13 | Cái | |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 7 | Cái | |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 5 | Cái | |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 4 | Cái | |
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 8 | Cái | |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 10 | Cái | |
| 20 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 12 | Cái | |
| 21 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 452 | Cái | |
| 22 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 48 | Cái | |
| 23 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 16 | cái | |
| 24 | Cosse ép Cu-Al 70mm² | 8 | Cái | |
| 25 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 4 | Cái | |
| 26 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| 27 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 19 | Bộ | |
| 28 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 34 | Bộ | |
| 29 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 54 | bộ | |
| 30 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 29 | bộ | |
| 31 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | bộ | |
| 32 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 20 | Bộ | |
| 33 | Bulon móc 16x300 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | Bộ | |
| 34 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 17 | Bộ | |
| 35 | Bulon mắt 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 14 | Bộ | |
| 36 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | Bộ | |
| 37 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 50) | 8 | Cái | |
| 38 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 8 | Cái | |
| 39 | RP7 | 10 | Bình | |
| 40 | Băng keo cách điện hạ thế | 60 | Cuộn | |
| 41 | Sứ ống chỉ 50mm | 43 | cục | |
| 42 | Uclevis (Khung U) | 75 | Cái | |
| AY | CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 911165): | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 56 | m | |
| 2 | Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,055 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 132 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,129 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 116 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,114 | km | |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 383 | m | |
| 8 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,375 | km | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 3 | Cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 13 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 2 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 6 | Cái | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 232 | Cái | |
| 14 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 24 | Cái | |
| 15 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 8 | cái | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 70mm² | 4 | Cái | |
| 17 | Cosse ép Cu-Al 95mm² | 4 | Cái | |
| 18 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 22 | Bộ | |
| 19 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 11 | bộ | |
| 20 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 11 | bộ | |
| 21 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 9 | Bộ | |
| 22 | Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 7 | Bộ | |
| 23 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | Bộ | |
| 24 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | Bộ | |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 12 | Cái | |
| 26 | RP7 | 9 | Bình | |
| 27 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | Cuộn | |
| 28 | Sứ ống chỉ 50mm | 48 | cục | |
| 29 | Uclevis (Khung U) | 48 | Cái | |
| AZ | CT3- XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908781) | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 42 | m | |
| 2 | Căng Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,041 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 102 | m | |
| 4 | Căng Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,1 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 89 | m | |
| 6 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,087 | km | |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 370 | m | |
| 8 | Căng Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,363 | km | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 1 | Cái | |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 7 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 4 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 12 | Cái | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 128 | Cái | |
| 14 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 15 | Lắp nối ép cỡ 95mm2 | 16 | cái | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 70mm² | 16 | Cái | |
| 17 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 32A | 6 | Bộ | |
| 18 | Hộp domino 9 CB + 9 CB 1 cực 32A | 10 | Bộ | |
| 19 | Bulon 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 9 | bộ | |
| 20 | Bulon 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 7 | bộ | |
| 21 | Bulon móc 16x250 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 3 | Bộ | |
| 22 | Bulon móc 16x350 + 1 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 5 | Bộ | |
| 23 | Bulon mắt 16x250 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 10 | Bộ | |
| 24 | Bulon mắt 16x350 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | Bộ | |
| 25 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 50) | 8 | Cái | |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 70-95) | 16 | Cái | |
| 27 | RP7 | 6 | Bình | |
| 28 | Băng keo cách điện hạ thế | 36 | Cuộn | |
| 29 | Sứ ống chỉ 50mm | 26 | cục | |
| 30 | Uclevis (Khung U) | 26 | Cái | |
| BA | CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU – 908784) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,136 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,968 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 3,04 | km | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 0,768 | km | |
| 5 | Sứ ống chỉ 50mm | 182 | cục | |
| 6 | Rack 2 sứ | 14 | Cái | |
| 7 | Rack 4 sứ | 41 | Cái | |
| 8 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 41 | bộ | |
| 9 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 70-120mm2) | 12 | bộ | |
| BB | CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU – 908784) | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 45 | cục | |
| BC | CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 312383) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,141 | km | |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 | 0,618 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,423 | km | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 1,854 | km | |
| 5 | Sứ ống chỉ 50mm | 96 | cục | |
| 6 | Rack 4 sứ | 34 | Cái | |
| 7 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 68 | bộ | |
| BD | CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 312383) | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 29 | cục | |
| BE | CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908865) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,443 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 0,63 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 0,699 | km | |
| 4 | Sứ ống chỉ 50mm | 60 | cục | |
| 5 | Rack 4 sứ | 17 | Cái | |
| 6 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 45 | bộ | |
| BF | CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908865) | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 15 | cục | |
| BG | CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 313266) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_50/8 mm2 | 0,091 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,714 | km | |
| 3 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 0,404 | km | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,323 | km | |
| 5 | Dây nhôm trần lõi thép As_95/16 mm2 | 0,336 | km | |
| 6 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 1,212 | km | |
| 7 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 120 mm2 | 1,008 | km | |
| 8 | Sứ ống chỉ 50mm | 93 | cục | |
| 9 | Uclevis (Khung U) | 1 | Cái | |
| 10 | Rack 2 sứ | 6 | Cái | |
| 11 | Rack 3 sứ | 1 | Cái | |
| 12 | Rack 4 sứ | 50 | Cái | |
| 13 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 129 | bộ | |
| BH | CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 313266) | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 33 | cục | |
| 2 | Uclevis (Khung U) | 1 | Cái | |
| BI | CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 911165) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,114 | km | |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép As_70/11 mm2 | 0,106 | km | |
| 3 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 0,611 | km | |
| 4 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 95 mm2 | 1,125 | km | |
| 5 | Rack 4 sứ | 23 | Cái | |
| 6 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 45 | bộ | |
| BJ | CT3- THÁO GỠ PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908781) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 50 mm2 | 0,71 | km | |
| 2 | Dây nhôm bọc 0,6/1kV_AV 70 mm2 | 1,086 | km | |
| 3 | Sứ ống chỉ 50mm | 6 | cục | |
| 4 | Uclevis (Khung U) | 6 | Cái | |
| 5 | Rack 3 sứ | 7 | Cái | |
| 6 | Rack 4 sứ | 12 | Cái | |
| 7 | Kẹp quai 2/0 (cỡ dây 35-70mm2) | 43 | bộ | |
| BK | CT3- LẮP LẠI PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MST: BDU - 908781) | |||
| 1 | Sứ ống chỉ 50mm | 6 | cục | |
| 2 | Uclevis (Khung U) | 6 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi