Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031632-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010975 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 15:53:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,841,859,201 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 89,000,000 VNĐ ((Tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CT1- XDM PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng bê tông trụ đơn 12m | Bảng 2 | 144 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ ghép đôi 12m | Bảng 2 | 11 | Móng |
| B | CT1-XDM PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi | Bảng 2 | 11 | Trụ |
| C | CT1-XDM PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đà T-2400 trụ ghép (trụ ghép) | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 3 | Bộ đà T-2400 | Bảng 2 | 19 | bộ |
| D | CT1-XDM PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 34.920 | m | |
| 2 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 34,235 | km | |
| 3 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 188 | cái | |
| 4 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 58 | cái | |
| 5 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 220 | cái | |
| 6 | Bulon mắc 16x300 | 37 | cây | |
| 7 | Bulon 16x300 | 10 | cây | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 57 | cái | |
| 9 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 13 | cục | |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 300 | bộ | |
| 11 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 195 | bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 706 | sợi | |
| 13 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 42 | sợi | |
| 14 | Băng quấn Silicone 24kV | 90 | cuộn | |
| 15 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 32 | ống | |
| 16 | Nắp chụp kẹp quai U | 273 | cái | |
| E | CT1- PHẦN TRỤ THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 13 | cây | |
| F | CT1- PHẦN XÀ, NÉO THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ đà I-2400 | 2 | bộ | |
| 2 | Bộ đà IL2-2000 | 23 | bộ | |
| 3 | Bộ đà II-2000 | 2 | bộ | |
| 4 | Chóng gió (không có code) | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo bộ dây néo | 1 | bộ | |
| G | CT1- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN THÁO GỠ | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV | 78 | cục | |
| 2 | Chân sứ đỉnh lắp sứ đứng có chiều dài dòng rò 600mm | 5 | cây | |
| 3 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 273 | cái | |
| 4 | Khung U + sứ ống chỉ | 17 | bộ | |
| 5 | Cách điện treo thủy tinh | 39 | bộ | |
| 6 | Cách điện treo polymer 24kV | 19 | bộ | |
| 7 | Tháo dây pha Dây nhôm trần lõi thép As - 185 mm2 | 23,047 | km | |
| 8 | Tháo dây trung hòa Dây nhôm trần lõi thép As - 95 mm2 | 11,412 | km | |
| H | CT1- PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN LẮP LẠI | |||
| 1 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 273 | cái | |
| 2 | Lắp dây trung hòa Dây nhôm trần lõi thép As - 185 mm2 | 11,412 | km | |
| 3 | Khung U + sứ ống chỉ | 9 | bộ | |
| 4 | Cách điện đứng 24kV | 78 | bộ | |
| 5 | Cách điện treo polymer 24kV | 19 | bộ | |
| I | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 6 | Móng |
| 2 | Móng BTCT M12BT | Bảng 2 | 30 | Móng |
| J | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN TRỤ (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi không ứng lực trước | Bảng 2 | 6 | Trụ |
| K | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Xà T-2400 trụ ghép | Bảng 2 | 7 | bộ |
| L | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 8.813 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 8,64 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 51 | chuỗi | |
| 4 | Băng quấn Silicone 24kV | 18 | cuộn | |
| 5 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 12 | bộ | |
| 6 | Bulon 16x450 | 12 | cây | |
| 7 | Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 12 | cây | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 48 | cái | |
| 9 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 93 | sợi | |
| 10 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 60 | cái | |
| 11 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 | 48 | sợi | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 | 171 | sợi | |
| 13 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 54 | cái | |
| 14 | Bảng nguy hiểm+ số trụ | 69 | bộ | |
| 15 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 18 | cái | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 185mm² (2 lỗ) | 0 | cái | |
| 17 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 18 | cái | |
| M | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN TRỤ THÁO GỠ (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_350kgf | 6 | Trụ | |
| N | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN ĐÀ, NÉO THÁO GỠ (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Đà T-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Đà I-2400 | 2 | bộ | |
| 3 | Đà IL2-2000 | 4 | bộ | |
| 4 | Đà GL2-2000 | 1 | bộ | |
| O | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN ĐÀ, NÉO LẮP LẠI (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Đà T-2000 | 1 | bộ | |
| P | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN THÁO GỠ (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Tháo Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 8,64 | km | |
| 2 | Tháo Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 27 | cục | |
| 3 | Cách điện treo thủy tinh | 3 | chuỗi | |
| 4 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | chuỗi | |
| 5 | Kẹp quai 4/0+hotline | 60 | cái | |
| 6 | Kẹp căng dây AC240-300mm2 | 30 | cái | |
| Q | CT2- NHÁNH RẼ TÂN PHƯỚC KHÁNH PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN LẮP LẠI (MSTS: BDU - 303797) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 24 | cái | |
| 2 | Kéo Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 6 | bộ | |
| R | CT2- NHÁNH RẼ MIỄU BƯNG CÙ- THÁI HÒA PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA (MSTS: BDU - 201807134) | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 4 | móng |
| 2 | Móng BTCT M12BT | Bảng 2 | 23 | móng |
| S | CT2- NHÁNH RẼ MIỄU BƯNG CÙ- THÁI HÒA PHẦN TRỤ (MSTS: BDU - 201807134) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi không ứng lực trước | Bảng 2 | 4 | Trụ |
| T | CT2- NHÁNH RẼ MIỄU BƯNG CÙ- THÁI HÒA PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU - 201807134) | |||
| 1 | Xà T-2400 trụ ghép | Bảng 2 | 4 | bộ |
| U | CT2- NHÁNH RẼ MIỄU BƯNG CÙ- THÁI HÒA PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 201807134) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 5.572 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 5,463 | Km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 24 | chuỗi | |
| 4 | Băng quấn Silicone 24kV | 15 | cuộn | |
| 5 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 8 | bộ | |
| 6 | Bulon 16x450 | 8 | cây | |
| 7 | Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 8 | cây | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 32 | cái | |
| 9 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 48 | sợi | |
| 10 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 28 | cái | |
| 11 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 | 102 | sợi | |
| 12 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 30 | cái | |
| 13 | Bảng nguy hiểm+ số trụ | 36 | bộ | |
| 14 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 18 | cái | |
| 15 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 12 | cái | |
| V | CT2- NHÁNH RẼ MIỄU BƯNG CÙ- THÁI HÒA PHẦN TRỤ THÁO GỠ (MSTS: BDU - 201807134) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_350kgf | 4 | trụ | |
| W | CT2- NHÁNH RẼ MIỄU BƯNG CÙ- THÁI HÒA PHẦN ĐÀ, NÉO THÁO GỠ (MSTS: BDU - 201807134) | |||
| 1 | Đà I-2400 | 3 | bộ | |
| 2 | Đà IL2-2000 | 1 | bộ | |
| X | CT2- NHÁNH RẼ MIỄU BƯNG CÙ- THÁI HÒA PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN THÁO GỠ (MSTS: BDU - 201807134) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 5,463 | km | |
| 2 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 12 | km | |
| 3 | Kẹp quai 4/0+hotline | 28 | cái | |
| Y | CT2- NHÁNH RẼ MIỄU BƯNG CÙ- THÁI HÒA PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN LẮP LẠI (MSTS: BDU - 201807134) | |||
| 1 | Kéo Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 12 | m | |
| Z | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Móng BTCT ghép M12BT2 | Bảng 2 | 6 | móng |
| 2 | Móng BTCT M12BT | Bảng 2 | 15 | móng |
| AA | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN TRỤ (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_540kgf ghép đôi không ứng lực trước | Bảng 2 | 6 | trụ |
| AB | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Xà T-2400 trụ ghép | Bảng 2 | 4 | bộ |
| AC | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 7.326 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH_185/24 mm2 | 7,182 | Km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 24 | chuỗi | |
| 4 | Băng quấn Silicone 24kV | 15 | cuộn | |
| 5 | Uclevis + Sứ ống chỉ 80mm | 6 | bộ | |
| 6 | Bulon 16x450 | 6 | cây | |
| 7 | Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 6 | cây | |
| 8 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 24 | cái | |
| 9 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 57 | sợi | |
| 10 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 84 | cái | |
| 11 | Kẹp quai 477 (cỡ dây 150-240mm2) | 35 | cái | |
| 12 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_185mm2 | 36 | sợi | |
| 13 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_185mm2 | 123 | sợi | |
| 14 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 36 | cái | |
| 15 | Bảng nguy hiểm+ số trụ | 52 | Bộ | |
| 16 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 185/24 | 12 | cái | |
| 17 | Cosse ép Cu-Al 185mm² (2 lỗ) | 21 | cái | |
| AD | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN TRỤ THÁO GỠ (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m_350kgf | 6 | trụ | |
| AE | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN ĐÀ, NÉO THÁO GỠ (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Đà I-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Đà T-2000 | 1 | bộ | |
| 3 | Đà G-2000 | 3 | bộ | |
| AF | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN ĐÀ, NÉO LẮP LẠI (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Đà T-2000 | 1 | bộ | |
| AG | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN THÁO GỠ (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Dây nhôm trần As 185/24 mm2 | 7,182 | km | |
| 2 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 21 | cục | |
| 3 | Kẹp quai 4/0+hotline | 35 | cái | |
| 4 | Chân sứ đỉnh+bulon 16x250+02 londell vuông | 7 | cái | |
| 5 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 45 | cái | |
| AH | CT2- NHÁNH RẼ ÔNG TIẾP PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN LẮP LẠI (MSTS: BDU - 301072) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 12 | cái | |
| AI | CT2- TUYẾN TRỤC 479 THẠNH PHƯỚC (TỪ TRỤ 51 ĐẾN TRỤ 75) PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA (MSTS: BDU- 909026) | |||
| 1 | Móng BTCT M14BT | Bảng 2 | 13 | móng |
| AJ | CT2- TUYẾN TRỤC 479 THẠNH PHƯỚC (TỪ TRỤ 51 ĐẾN TRỤ 75) PHẦN XÀ, NÉO (MSTS: BDU- 909026) | |||
| 1 | Xà T-2400 trụ ghép | Bảng 2 | 2 | bộ |
| AK | CT2- TUYẾN TRỤC 479 THẠNH PHƯỚC (TỪ TRỤ 51 ĐẾN TRỤ 75) PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN (MSTS: BDU- 909026) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 3.910,68 | m | |
| 2 | Kéo Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 3,834 | km | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 12 | chuỗi | |
| 4 | Băng quấn Silicone 24kV | 12 | cuộn | |
| 5 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 54 | sợi | |
| 6 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 | 45 | sợi | |
| 7 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACXH_240mm2 | 45 | sợi | |
| 8 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 30 | cái | |
| 9 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 6 | cái | |
| 10 | Cosse ép Cu-Al 240mm² (2 lỗ) | 15 | cái | |
| AL | CT2- TUYẾN TRỤC 479 THẠNH PHƯỚC (TỪ TRỤ 51 ĐẾN TRỤ 75) PHẦN ĐÀ, NÉO THÁO GỠ (MSTS: BDU- 909026) | |||
| 1 | Đà I-2000 | 1 | bộ | |
| 2 | Đà G-2000 | 1 | bộ | |
| AM | CT2- TUYẾN TRỤC 479 THẠNH PHƯỚC (TỪ TRỤ 51 ĐẾN TRỤ 75) PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN THÁO GỠ (MSTS: BDU- 909026) | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 | 3,834 | km | |
| 2 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 9 | cái | |
| 3 | Chân sứ đỉnh+bulon 16x250+02 londell vuông | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp căng dây AC240-300mm2 | 30 | cái | |
| AN | CT2- TUYẾN TRỤC 479 THẠNH PHƯỚC (TỪ TRỤ 51 ĐẾN TRỤ 75) PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN LẮP LẠI (MSTS: BDU- 909026) | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi