Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC) Đường giao thông nông thôn xã Cẩm Ngọc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả CPHMC) Đường giao thông nông thôn xã Cẩm Ngọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036979 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG về xây dựng NTM và các nguồn huy động hợp pháp khác của xã Cẩm Ngọc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:15:00 đến ngày 2020-10-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,616,257,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,1445 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7,292 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,4235 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 8,3517 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,4579 | 100m3 |
| 6 | Xáo xới lu lèn | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,1352 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 24,8604 | 100m3 |
| 8 | Đắp khuôn đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 5,8207 | 100m3 |
| 9 | Ni lon | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7.424,9651 | m2 |
| 10 | Bù vênh móng bằng đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,8073 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1.187,9944 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7,259 | 100m2 |
| 13 | Mua đất đá thải đắp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3.311,2477 | m3 |
| B | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng cống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,0913 | m3 |
| 2 | Bê tông cống M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 76,3071 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường + đáy cống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,0582 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tạo dốc, M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 31,4174 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tạo dốc | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,0479 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12,4522 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2517 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,9044 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 11,0429 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm bản | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5036 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2939 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5874 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2631 | m3 |
| 14 | Bê tông hố thu thượng + hạ lưu, bê tông M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 22,9004 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ hố thu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5035 | 100m2 |
| 16 | Thi công lớp đá dăm đệm thượng + hạ lưu | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,1888 | m3 |
| 17 | Bê tông tường cánh, M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 12,3412 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,6439 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng sân cống, M150, đỏ 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 27,3433 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng sân cống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,8015 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TKTVTC được phê duyệt | 27,2476 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw - mương cũ | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,8909 | 100m3 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 54,3434 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,7578 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi