Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 19:11:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,901,218,845 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư 1 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.088 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,004 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 18 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 20 | Cái | |
| 5 | Lắp Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 20 | cái | |
| 6 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 1 | Cái | |
| 7 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 120 | Cái | |
| 8 | Lắp Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 120 | Cái | |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 120) | 28 | Cái | |
| 10 | Bulon móc 16x250 | 66 | Cây | |
| 11 | Bulon móc 16x350 | 3 | Cây | |
| 12 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 69 | Cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | Cái | |
| 14 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 16 | Cuộn | |
| 16 | RP7 | 1 | Cái | |
| 17 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 30 | M | |
| 18 | Lắp Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 30 | M | |
| 19 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 120 | mét | |
| 20 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,12 | mét | |
| 21 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| 22 | Lắp Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| B | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư 1 – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,053 | km | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,069 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 18 | Cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 20 | Cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 1 | Cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 120 | Cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 29 | bộ | |
| C | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư 1 – ĐDHT-LẮP LẠI– PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,069 | km | |
| D | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư 2 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.024 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,004 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 22 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 20 | Cái | |
| 5 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 132 | Cái | |
| 6 | Lắp Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 132 | Cái | |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 120) | 36 | Cái | |
| 8 | Bulon móc 16x250 | 72 | Cây | |
| 9 | Bulon móc 16x350 | 3 | Cây | |
| 10 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 75 | Cái | |
| 11 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 48 | Cái | |
| 12 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 24 | Cuộn | |
| 14 | RP7 | 1 | Cái | |
| 15 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 33 | M | |
| 16 | Lắp Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 33 | M | |
| 17 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 132 | mét | |
| 18 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,132 | km | |
| 19 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| 20 | Lắp Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| E | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư 2 – ĐDHT-THÁO GỠ – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,991 | km | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,089 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 22 | Cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 20 | Cái | |
| 5 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 132 | Cái | |
| 6 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 33 | bộ | |
| F | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư 2 – ĐDHT-LẮP LẠI – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,089 | km | |
| G | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm hành chánh 1 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 625 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,613 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 14 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 6 | Cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 2 | Cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 76 | Cái | |
| 7 | Lắp Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 76 | Cái | |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 120) | 12 | Cái | |
| 9 | Bulon móc 16x250 | 24 | Cây | |
| 10 | Bulon móc 16x350 | 17 | Cây | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 41 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 13 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 8 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | Cuộn | |
| 15 | RP7 | 1 | Cái | |
| 16 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 19 | M | |
| 17 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 76 | mét | |
| 18 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 4 | Cái | |
| H | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm hành chánh 1 - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,606 | km | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,03 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 14 | Cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 6 | Cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 2 | Cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 76 | Cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 19 | bộ | |
| I | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm hành chánh 1 - ĐDHT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,03 | km | |
| J | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm hành chánh 2 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.474 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,445 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 25 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 21 | Cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 7 | Cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 180 | Cái | |
| 7 | Lắp Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 180 | Cái | |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 120) | 20 | Cái | |
| 9 | Bulon móc 16x250 | 85 | Cây | |
| 10 | Bulon móc 16x350 | 13 | Cây | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 98 | Cái | |
| 12 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 45 | M | |
| 13 | Lắp Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 45 | M | |
| 14 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 180 | mét | |
| 15 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,18 | km | |
| 16 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| 17 | Lắp Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| K | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm hành chánh 2 - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,432 | km | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,082 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 25 | Cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 21 | Cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 7 | Cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 180 | Cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 45 | bộ | |
| L | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm hành chánh 2 - ĐDHT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,082 | km | |
| M | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm Công An Huyện - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1.251 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,227 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 28 | cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 17 | Cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 3 | Cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 164 | Cái | |
| 7 | Lắp Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 164 | Cái | |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 120) | 20 | Cái | |
| 9 | Bulon móc 16x250 | 70 | Cây | |
| 10 | Bulon móc 16x350 | 19 | Cây | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 89 | Cái | |
| 12 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 32 | Cái | |
| 13 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 8 | Cái | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 16 | Cuộn | |
| 15 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 41 | M | |
| 16 | Lắp Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 41 | M | |
| 17 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 164 | mét | |
| 18 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,164 | km | |
| 19 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| 20 | Lắp Cosse ép Cu-Al 120mm² | 8 | Cái | |
| N | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm Công An Huyện - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 1,213 | km | |
| 2 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,024 | km | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 28 | Cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 17 | Cái | |
| 5 | Móc đôi treo cáp ABC 120 | 3 | Cái | |
| 6 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 164 | Cái | |
| 7 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 41 | bộ | |
| O | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm Công An Huyện - ĐDHT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,024 | km | |
| P | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư BOT - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 935 | mét | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,916 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 388 | mét | |
| 4 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,381 | km | |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 103 | mét | |
| 6 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,101 | km | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 24 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 8 | Cái | |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 3 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 7 | Cái | |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | Cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 3 | Cái | |
| 13 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 172 | Cái | |
| 14 | Lắp Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 172 | Cái | |
| 15 | Nắp bịt đầu cáp (cỡ dây 120) | 32 | Cái | |
| 16 | Bulon móc 16x250 | 68 | Cây | |
| 17 | Bulon móc 16x350 | 3 | Cây | |
| 18 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 71 | Cái | |
| 19 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | Cái | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | Cuộn | |
| 21 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 39 | M | |
| 22 | Lắp Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A + 2 đai thép | 39 | M | |
| 23 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 156 | mét | |
| 24 | Lắp Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,156 | km | |
| 25 | Cosse ép Cu-Al 120mm² | 12 | Cái | |
| 26 | Lắp Cosse ép Cu-Al 120mm² | 12 | Cái | |
| Q | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư BOT - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x120 mm2 | 0,91 | km | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x95 mm2 | 0,367 | km | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x50 mm2 | 0,101 | km | |
| 4 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,046 | km | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC-4x120mm2 | 24 | Cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x95mm2 | 8 | Cái | |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC-4x50mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x120mm2 | 7 | Cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x95mm2 | 8 | Cái | |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x50mm2 | 3 | Cái | |
| 11 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 172 | Cái | |
| 12 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 39 | bộ | |
| R | PG-Công trình 1-Lưới hạ thế trạm tái định cư BOT - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp duplex DuCV 2x6 mm2 | 0,046 | km | |
| S | BTU-Công trình 2-ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng neo xòe MNX | Bảng 2 | 7 | móng |
| T | BTU-Công trình 2-ĐDTT XDM – PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Xà T-2400 | Bảng 2 | 5 | Bộ |
| 2 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m cải tạo | Bảng 2 | 34 | Bộ |
| 3 | Bộ neo chằng lệch CL (dùng code) trụ 12m cải tạo | Bảng 2 | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ neo chằng xuống CX (dùng code) trụ 12m XDM | Bảng 2 | 7 | Bộ |
| U | BTU-Công trình 2-ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/24 mm2 | 17.145 | m | |
| 2 | Căng dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACX_185/27 mm2 | 16,809 | km | |
| 3 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 185mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 66 | sợi | |
| 4 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 126 | sợi | |
| 5 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_185mm2 | 177 | sợi | |
| 6 | Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 108 | cái | |
| 7 | Lắp Nối ép WR 875 (cỡ dây 120-240/95-240) | 108 | cái | |
| V | BTU-Công trình 2-ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN ĐÀ, NÉO (CHẰNG TRỤ) | |||
| 1 | Xà G-2000 | 2 | cái | |
| W | BTU-Công trình 2-ĐDTT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cách điện treo polymer 24kV | 48 | bộ | |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép As_185/24 mm2 | 16,809 | km | |
| 3 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 12 | bộ | |
| 4 | Kẹp căng dây AC185-240mm2 | 39 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 185-240mm2) | 80 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 185-240mm2) | 80 | cái | |
| X | BTU-Công trình 2-ĐDTT -LẮP LẠI – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Kẹp hotline 2/0 (cỡ dây 185-240mm2) | 80 | cái | |
| 2 | Kẹp quai 4/0 (cỡ dây 185-240mm2) | 80 | cái | |
| 3 | Cách điện treo polymer 24kV | 48 | bộ | |
| Y | BTU-Công trình 3-ẤP 4 LẠC AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 952 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,933 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 162 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,162 | km | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 10 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 22 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 16 | con | |
| 8 | Bulon móc 16x250 | 16 | con | |
| 9 | Bulon 16x350 | 12 | con | |
| 10 | Bulon 16x250 | 15 | con | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 118 | con | |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 | 8 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 52 | cái | |
| 14 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 8 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | |
| 16 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 27 | bộ | |
| 17 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 108 | cái | |
| Z | BTU-Công trình 3-ẤP 4 LẠC AN - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,927 | km | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 10 | cái | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 22 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 26 | bộ | |
| AA | BTU-Công trình 3-UB LẠC AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1.028 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1,008 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 180 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,18 | km | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 10 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 25 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 17 | con | |
| 8 | Bulon móc 16x250 | 18 | con | |
| 9 | Bulon 16x350 | 13 | con | |
| 10 | Bulon 16x250 | 17 | con | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 130 | con | |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 | 8 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 56 | cái | |
| 14 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | |
| 16 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 30 | bộ | |
| 17 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 120 | cái | |
| AB | BTU-Công trình 3-UB LẠC AN - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 1,002 | km | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 10 | cái | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 25 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 25 | bộ | |
| AC | BTU-Công trình 3-CHỢ LẠC AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 600 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,588 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 102 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,102 | km | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 16 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 9 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 12 | con | |
| 8 | Bulon móc 16x250 | 13 | con | |
| 9 | Bulon 16x350 | 8 | con | |
| 10 | Bulon 16x250 | 10 | con | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 86 | con | |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 | 8 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 66 | cái | |
| 14 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 8 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | |
| 16 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 17 | bộ | |
| 17 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 68 | cái | |
| AD | BTU-Công trình 3-CHỢ LẠC AN - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,582 | km | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 16 | cái | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 9 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 17 | bộ | |
| AE | BTU-Công trình 3-ẤP 1 LẠC AN - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 244 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,239 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 42 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,042 | km | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 5 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 3 | con | |
| 8 | Bulon móc 16x250 | 4 | con | |
| 9 | Bulon 16x350 | 3 | con | |
| 10 | Bulon 16x250 | 4 | con | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 28 | con | |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 | 8 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 62 | cái | |
| 14 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| 15 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 7 | bộ | |
| 16 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 28 | cái | |
| AF | BTU-Công trình 3-ẤP 1 LẠC AN - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,233 | km | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 2 | cái | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 5 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 7 | bộ | |
| AG | BTU-Công trình 3-LỰC ĐIỀN 3 - ĐDHT XDM – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 800 | m | |
| 2 | Kéo Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,784 | km | |
| 3 | Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 132 | m | |
| 4 | Kéo Dây đồng bọc 0,6/1kV_CV 25 mm2 | 0,132 | km | |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 4 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 22 | cái | |
| 7 | Bulon móc 16x350 | 12 | con | |
| 8 | Bulon móc 16x250 | 12 | con | |
| 9 | Bulon 16x350 | 10 | con | |
| 10 | Bulon 16x250 | 12 | con | |
| 11 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 92 | con | |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp ABC cỡ 70mm2 | 8 | cái | |
| 13 | Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 48 | cái | |
| 14 | Lắp Nối ép WR 419 (cỡ dây 95-120/70-120) | 16 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | |
| 16 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 22 | bộ | |
| 17 | Kẹp nối cáp IPC 25-120/25-120 | 88 | cái | |
| AH | BTU-Công trình 3-LỰC ĐIỀN 3 - ĐDHT -THÁO GỠ – PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV_LV-ABC 4x70 mm2 | 0,778 | km | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC-4x70mm2 | 4 | cái | |
| 3 | Kẹp treo cáp ABC-4x70mm2 | 22 | cái | |
| 4 | Hộp domino 6 CB + 6 CB 1 cực 63A | 21 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi