Gói thầu: Gói thầu: 12.XLSCLBS 2020: Thi công xây dựng công trình: Đại tu kiến trúc và phần điện, thay thế hệ thống tủ điện các TBA phân phối năm 2020 đợt 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu: 12.XLSCLBS 2020: Thi công xây dựng công trình: Đại tu kiến trúc và phần điện, thay thế hệ thống tủ điện các TBA phân phối năm 2020 đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:30:00 đến ngày 2020-10-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,680,186,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Vật tư | |||
| B | Phần A thực hiện | |||
| C | Công trình: Đại tu hệ thống tủ điện các TBA phân phối Công ty Điện lực Thường Tín | |||
| 1 | Tủ hạ thế trọn bộ 1600A-600V( (1 MCCB-3P-1600A-70kA/s, 7 MCCB-3P-250A-36kA/s, 1 MCCB-3P-100A) | A cấp | 1 | tủ |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 1000A-600V(1 MCCB-3P-1000A-70kA/s, 5 MCCB-3P-250A-36kA/s, 1 MCCB-3P-100A, 1 MCB-25A) | A cấp | 8 | tủ |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 630A-600V(1 MCCB-3P-630A-50kA/s, 4 MCCB-3P-250A-36kA/s, 1 MCB-3P-63A, 1 MCB-25A) | A cấp | 15 | tủ |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A-600V(1 MCCB-3P-400A-50kA/s, 3 MCCB-3P-250A-36kA/s, 1 MCB-3P-50A, 1 MCB-25A) | A cấp | 12 | tủ |
| 5 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | A cấp | 300 | m |
| 6 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 | A cấp | 158 | m |
| 7 | Đầu cốt M240 | A cấp | 80 | cái |
| 8 | Đầu cốt M120 | A cấp | 54 | cái |
| 9 | Sứ hạ thế A30 | A cấp | 147 | cái |
| 10 | Băng dính cách điện | A cấp | 24 | cuộn |
| D | Công trình: Đại tu kiến trúc và phần điện các TBA phân phối năm 2020 đợt 2 | |||
| 1 | Chống sét van ZnO-38,5kV-10kA/S | A cấp | 7 | Bộ |
| 2 | Chống sét van ZnO-24kV-10kA/S | A cấp | 2 | Bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 38,5kV-100A-10kA/1s | A cấp | 1 | Bộ |
| 4 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | A cấp | 231 | m |
| 5 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | A cấp | 48 | m |
| 6 | Dây đồng mềm nhiều sợi M35 | A cấp | 40 | m |
| 7 | Đầu cốt M35 | A cấp | 75 | Cái |
| 8 | Đầu cốt M50 | A cấp | 132 | cái |
| 9 | Sứ bát 120kN | A cấp | 69 | bát |
| 10 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | A cấp | 18 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 35kV | A cấp | 88 | quả |
| 12 | Sứ đứng 22kV | A cấp | 19 | quả |
| 13 | Dây buộc định hình | A cấp | 69 | cái |
| 14 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | A cấp | 2 | Cột |
| 15 | Dây nhôm lõi thép ACSR70 | A cấp | 7,2 | m |
| 16 | Kẹp quai | A cấp | 3 | cái |
| 17 | Kep hotline clamp nhôm A-HLC-266 | A cấp | 3 | cái |
| E | Phần B thực hiện | |||
| F | Công trình: Đại tu hệ thống tủ điện các TBA phân phối Công ty Điện lực Thường Tín | |||
| 1 | Giá đỡ cáp mặt máy TL: 6.55kg/bộ, 35 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,25 | kg |
| 2 | Giá đỡ cáp mặt máy trạm bệt TL: 8.62kg/bộ, 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,62 | kg |
| 3 | Giá đỡ tủ hạ thế dưới đất TL: 55.632kg/bộ, 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,632 | kg |
| 4 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo TL: 29.02kg/bộ, 27 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 783,54 | kg |
| 5 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm bệt TL: 50.004kg/bộ, 3 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,012 | kg |
| G | Công trình: Đại tu kiến trúc và phần điện các TBA phân phối năm 2020 đợt 2 | |||
| 1 | Nắp chụp cực SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 2 | Nắp chụp đầu cực chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 3 | Nắp chụp đầu cực máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Kep hotline clamp nhôm A-HLC-266 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Xà đỉnh trạm ngang tuyến 35kV sứ chuỗi (51.43kg/bộ)3 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,29 | kg |
| 7 | Xà đỉnh trạm doc tuyến 35kV (91.41kg/bộ)3 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,23 | kg |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV (53kg/bộ)7 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371 | kg |
| 9 | Xà đỉnh trạm ngang tuyến 22kV sứ chuỗi (49.63kg/bộ)1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,63 | kg |
| 10 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV (50.06kg/bộ)2 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,12 | kg |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian 35kV (31.62kg/bộ)16 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 505,92 | kg |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV (30.46kg/bộ)5 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,3 | kg |
| 13 | Ghế cách điện (29.8kg/bộ)5 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149 | kg |
| 14 | Hệ thống tiếp địa trạm (237,7kg/bộ)9 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.139,3 | kg |
| 15 | Chi tiết nối đất cột trạm biến áp (7,54kg/bộ)9 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,86 | kg |
| 16 | Biển tên trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 17 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 18 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 19 | Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 21 | Xi măng PCB430 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.333 | kg |
| 22 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7 | m3 |
| 23 | Đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7 | m3 |
| 24 | Thép D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,56 | kg |
| 25 | Thép D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,09 | kg |
| 26 | Thép D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | kg |
| H | Phần Nhân công | |||
| I | Phần A thực hiện | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA | A cấp | 9 | máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha | A cấp | 27 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi, điện áp <=35kV, 3 pha | A cấp | 9 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kV | A cấp | 9 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột | A cấp | 24 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV | A cấp | 107 | cái |
| 7 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | A cấp | 69 | bát |
| J | Phần B thực hiện | |||
| K | Phần điện | |||
| L | Công trình: Đại tu hệ thống tủ điện các TBA phân phối Công ty Điện lực Thường Tín | |||
| 1 | Thay tủ hạ thế 3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | tủ |
| 2 | Tháo tủ hạ thế 3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện <=240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng tiết diện < 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | m |
| 5 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 10đầu |
| 6 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 10đầu |
| 7 | Lắp đặt Giá đỡ cáp mặt máy TL: 6.55kg/bộ, 35 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Giá đỡ cáp mặt máy trạm bệt TL: 8.62kg/bộ, 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế dưới đất TL: 55.632kg/bộ, 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo TL: 29.02kg/bộ, 27 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Giá đỡ tủ hạ thế trạm bệt TL: 50.004kg/bộ, 3 bộ và Giá đỡ tủ hạ thế dưới đất TL: 55.632kg/bộ, 1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Tháo, lắp công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 13 | Lắp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | quả |
| 14 | Tháo hạ xà <= 15 kg trên cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | bộ |
| 15 | Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | km |
| 16 | Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | km |
| 17 | Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0265 | km |
| 18 | Tháo thanh đồng D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0015 | km |
| 19 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển tủ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ca |
| 20 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ca |
| M | Công trình: Đại tu kiến trúc và phần điện các TBA phân phối năm 2020 đợt 2 | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van ZnO-38,5kV-10kA/S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 3 pha |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van ZnO-24kV-10kA/S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 3 pha |
| 3 | Di chuyển lắp đặt lại Máy biến áp 560KVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Di chuyển lắp đặt lại Máy biến áp 630KVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 5 | Di chuyển lắp đặt lại Máy biến áp 180KVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 6 | Di chuyển lắp đặt lại Máy biến áp 320KVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 7 | Di chuyển lắp đặt lại Máy biến áp 400KVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 8 | Di chuyển lắp đặt lại Máy biến áp 560KVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 9 | Tủ điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 10 | Thu hồi Chống sét van ZnO-38,5kV-10kA/S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 3 pha |
| 11 | Thu hồi Chống sét van ZnO-24kV-10kA/S | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 3 pha |
| 12 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 38,5kV-100A-10kA/1s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 13 | Lắp đặt Xà đỉnh trạm ngang tuyến 35kV sứ chuỗi (51.43kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Xà đỉnh trạm doc tuyến 35kV (91.41kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV (53kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Xà đỉnh trạm ngang tuyến 22kV sứ chuỗi (49.63kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV (50.06kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian 35kV (31.62kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian 22kV (30.46kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Ghế cách điện (29.8kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | công/bộ |
| 22 | Lắp đặt Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | công/bộ |
| 23 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 24 | Lắp đặt Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 25 | Lắp đặt sứ chuỗi thuỷ tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi sứ |
| 26 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | 10 sứ |
| 27 | Lắp đặt Sứ đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | 10 sứ |
| 28 | Di chuyển lắp đặt lại Cầu chì tự rơi 38,5kV-100A-10kA/1s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ (3 pha) |
| 29 | Di chuyển lắp đặt lại Cầu chì tự rơi Cầu chì tự rơi 24kV-100A-10kA/1s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 30 | Thu hồi Cầu chì tự rơi 38,5kV-100A-8kA/1s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 31 | Thu hồi thanh đồng F8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | km |
| 32 | Thu hồi cáp bọc 38,5kV M1*50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | 100 mét |
| 33 | Thu hồi Sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | 10 sứ |
| 34 | Thu hồi Sứ đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 10 sứ |
| 35 | Thu hồi Sứ chuỗi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi sứ |
| 36 | Thu hồi Sứ chuỗi 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi sứ |
| 37 | Thu hồi xà đỉnh trạm ngang tuyến 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 38 | Thu hồi xà đỉnh trạm dọc tuyến 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 39 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 40 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 41 | Thu hồi xà đỉnh trạm ngang tuyến 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | Thu hồi Giá đỡ chống sét van mặt máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 45 | Thu hồi Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 46 | Thu hồi cột trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 47 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | 10đầu |
| 48 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | 10đầu |
| 49 | Lắp đặt và tháo kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 50 | Lắp đặt và tháo hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 51 | Lắp đặt Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | m |
| 52 | Lắp đặt Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 53 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | 10cọc |
| 54 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 769,5 | 10m |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,288 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,808 | m3 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,92 | tấn |
| 59 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.400 | tấn |
| 60 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,96 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông lót móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,758 | m3 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,73 | tấn |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | tấn |
| 65 | Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.250 | tấn |
| 66 | Xe ô tô tải thùng trọng tải 5 tấn chở vật liệu thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| 67 | Xe ô tô tải thùng trọng tải 5 tấn chở vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ca |
| N | Phần kiến trúc | |||
| O | TBA CHƯƠNG DƯƠNG 1 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,14 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,2 | m |
| 3 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,744 | m2 |
| 4 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7064 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0547 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7448 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,565 | m2 |
| 9 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1889 | m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,528 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4372 | 1 m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,649 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6054 | m3 |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4963 | 100kg |
| 15 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5928 | 1m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2268 | 1 m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3123 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1265 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6338 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,383 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5784 | m2 |
| 22 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,36 | m |
| 23 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,5952 | 1m2 |
| 24 | Cốt thép lanh tô, tấm đan, dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2318 | 100kg |
| 25 | Ván khuôn gia cố lanh tô, tấm đan, dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,42 | 1m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, tấm đan, dầm MBA, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6744 | 1 m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1408 | m3 |
| 29 | Rải bạt dứa lót nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8539 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gia cố móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 1m2 |
| 31 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2366 | 1 m3 |
| 32 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,39 | 1m2 |
| 33 | Cắt khe co giãn nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1m |
| 34 | Gia công rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | tấn |
| 35 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 36 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | m2 |
| 38 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1337 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1m2 |
| 40 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7515 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7515 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7515 | m3 |
| P | TBA HÀ HỒI 2 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,68 | m2 |
| 2 | Cây chống trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,8597 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7798 | m2 |
| 6 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5934 | m2 |
| 7 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1558 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0032 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,036 | 1m2 |
| 10 | Cốt thép lanh tô,tấm đan, dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0929 | 100kg |
| 11 | Bê tông lanh tô, tấm đan, dầm MBA, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0704 | 1 m3 |
| 12 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,871 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,4557 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,756 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5934 | m2 |
| 16 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,33 | m |
| 17 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,6475 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9428 | 1m2 |
| 19 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Đục lỗ sàn lắp ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1lỗ |
| 22 | Cầu chắn rác inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Đai ôm ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,6649 | m2 |
| 25 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,133 | 1 m3 |
| 26 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,6649 | 1m2 |
| 27 | Đục tường, sàn thành rãnh để đi dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | m2 |
| 37 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2098 | tấn |
| 38 | Sản xuất cửa lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 1m2 |
| 39 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,99 | 1m2 |
| 40 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,74 | m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9616 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9616 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9616 | m3 |
| Q | TBA HÀ HỒI 3 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,1 | m2 |
| 2 | Phá dỡ gạch lát trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3152 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3152 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,8586 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5934 | m2 |
| 6 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5934 | m2 |
| 7 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8202 | m2 |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,9221 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,32 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,8676 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,386 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5934 | m2 |
| 13 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,095 | m |
| 14 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,6218 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9588 | 1m2 |
| 16 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3152 | 1m2 |
| 17 | Sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6072 | 1m2 |
| 18 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6072 | 1m2 |
| 19 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 21 | Đục lỗ sàn lắp ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1lỗ |
| 22 | Đai lắp ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Cầu chắn rác inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Rải bạt dứa lót nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7269 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2691 | 1 m3 |
| 26 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,6905 | 1m2 |
| 27 | Đục tường, sàn thành rãnh để đi dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,758 | m2 |
| 37 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2837 | tấn |
| 38 | Sản xuất cửa lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1m2 |
| 39 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,116 | 1m2 |
| 40 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,758 | m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8887 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8887 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8887 | m3 |
| R | TBA VĂN PHÚ 1 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,4224 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1345 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3782 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,983 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,378 | m2 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5315 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4818 | 1 m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4353 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5527 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0617 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0422 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9008 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,959 | 1m2 |
| 15 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,917 | 100kg |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5455 | 1 m3 |
| 17 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8741 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,9078 | m2 |
| 19 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,195 | m |
| 20 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,7819 | 1m2 |
| 21 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,0991 | m2 |
| 22 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2649 | 1 m3 |
| 23 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,0991 | 1m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m2 |
| 25 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1337 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | 1m2 |
| 27 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7484 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7484 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7484 | m3 |
| S | TBA BƠM CỐNG XUYÊN 2 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,3 | m |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,086 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0115 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0605 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4326 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2844 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4187 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6913 | 1 m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9795 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,823 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2835 | m3 |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7483 | 100kg |
| 14 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4046 | 1m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0983 | 1 m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,805 | m3 |
| 17 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0458 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0458 | tấn |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5506 | m3 |
| 20 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,797 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,448 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0088 | m2 |
| 23 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,32 | m |
| 24 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,4568 | 1m2 |
| 25 | Cốt thép lanh tô, tấm đan, dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6298 | 100kg |
| 26 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | 1m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, tấm đan, dầm MBA, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2816 | 1 m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3214 | m3 |
| 30 | Rải bạt dứa lót nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7602 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gia cố móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 1m2 |
| 32 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3885 | 1 m3 |
| 33 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,7184 | 1m2 |
| 34 | Gia công rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | tấn |
| 35 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 36 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 38 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | 1m2 |
| 40 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7653 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7653 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7653 | m3 |
| T | TBA Bơm Văn Bình | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,1 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,3034 | m2 |
| 3 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,871 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,3034 | m2 |
| 5 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m |
| 6 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,1744 | 1m2 |
| 7 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,3194 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8639 | 1 m3 |
| 9 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,3194 | 1m2 |
| 10 | Cắt khe co giãn nền bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,04 | 1m |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | m2 |
| 12 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1337 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,22 | 1m2 |
| 14 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,61 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9319 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9319 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9319 | m3 |
| U | TBA BƠM TRIỀU ĐÔNG | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,6 | m |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,333 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9483 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2935 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9134 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,378 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2925 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9827 | 1 m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2028 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6347 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1563 | m3 |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7745 | 100kg |
| 14 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0266 | 1m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3195 | 1 m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3388 | m3 |
| 17 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5506 | m3 |
| 20 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,797 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,928 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3948 | m2 |
| 23 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,72 | m |
| 24 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,3228 | 1m2 |
| 25 | Cốt thép lanh tô, tấm đan, dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6298 | 100kg |
| 26 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | 1m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, tấm đan, dầm MBA, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2816 | 1 m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3662 | m3 |
| 30 | Rải bạt dứa lót nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3407 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gia cố móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 1m2 |
| 32 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9981 | 1 m3 |
| 33 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7664 | 1m2 |
| 34 | Gia công rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | tấn |
| 35 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 36 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 38 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | 1m2 |
| 40 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8451 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8451 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8451 | m3 |
| V | TBA BƠM ĐỖ XÁ | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,82 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,94 | m |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6002 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1661 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8577 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2954 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,987 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2729 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3145 | 1 m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7165 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,141 | m3 |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4924 | 100kg |
| 14 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1894 | 1m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8925 | 1 m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,153 | m3 |
| 17 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0423 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0423 | tấn |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5506 | m3 |
| 20 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,797 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,756 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7312 | m2 |
| 23 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,08 | m |
| 24 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,4872 | 1m2 |
| 25 | Cốt thép lanh tô, tấm đan, dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2296 | 100kg |
| 26 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,08 | 1m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, tấm đan, dầm MBA, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7024 | 1 m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 29 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5568 | m3 |
| 30 | Rải bạt dứa lót nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5486 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gia cố móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 1m2 |
| 32 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1568 | 1 m3 |
| 33 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,56 | 1m2 |
| 34 | Gia công rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | tấn |
| 35 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 36 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 38 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1m2 |
| 40 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 43 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7653 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7653 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,7653 | m3 |
| W | TBA LIÊN PHƯƠNG 2 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,96 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,3506 | m2 |
| 3 | Nhân công xây bịt các ô tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 4 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,989 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,5072 | m2 |
| 6 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,5 | m |
| 7 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,4962 | 1m2 |
| 8 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cấu kiện |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4216 | m3 |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6804 | m2 |
| 12 | Rải bạt dứa lót nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2422 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2896 | 1 m3 |
| 14 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8964 | 1m2 |
| 15 | Gia công rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | tấn |
| 16 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 17 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 18 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0876 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | 1m2 |
| 20 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m2 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2336 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2336 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2336 | m3 |
| X | TBA BƠM HỒNG VÂN | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | m |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,628 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2455 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5886 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6586 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4823 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0975 | 1 m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8147 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,0628 | m3 |
| 12 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,909 | 100kg |
| 13 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,0476 | 1m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3829 | 1 m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,046 | m3 |
| 16 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0915 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0915 | tấn |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,676 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,41 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,928 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,6268 | m2 |
| 22 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,72 | m |
| 23 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,5548 | 1m2 |
| 24 | Cốt thép lanh tô, tấm đan, dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6298 | 100kg |
| 25 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | 1m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, tấm đan, dầm MBA, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2816 | 1 m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,6204 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gia cố móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 1m2 |
| 30 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,4953 | 1 m3 |
| 31 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,0284 | 1m2 |
| 32 | Gia công rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1438 | tấn |
| 33 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 34 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 35 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3152 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4 | 1m2 |
| 37 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m2 |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,609 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,609 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,609 | m3 |
| Y | TBA BƠM DUYÊN THÁI | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,6 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,227 | m2 |
| 3 | Nhân công xây bịt các ô tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 4 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,983 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,244 | m2 |
| 6 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,1 | m |
| 7 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,227 | 1m2 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9162 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3762 | 1 m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1881 | m3 |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,64 | m2 |
| 12 | Rải bạt dứa lót nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,808 | 1 m3 |
| 14 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,04 | 1m2 |
| 15 | Gia công rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0719 | tấn |
| 16 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 17 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 18 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0891 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | 1m2 |
| 20 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9636 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9636 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9636 | m3 |
| Z | TBA BƠM BỔ ĐẦU | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,621 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,631 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3794 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5077 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7354 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,145 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3969 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8785 | 1 m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7645 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2061 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,342 | m3 |
| 12 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1585 | 100kg |
| 13 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5064 | 1m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6031 | 1 m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1352 | m3 |
| 16 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0915 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0915 | tấn |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch xây, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0772 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8164 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,872 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8792 | m2 |
| 22 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,16 | m |
| 23 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,7512 | 1m2 |
| 24 | Cốt thép lanh tô, tấm đan, dầm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5192 | 100kg |
| 25 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | 1m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, tấm đan, dầm MBA, vữa BT M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1264 | 1 m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 28 | Rải bạt dứa lót nền đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8637 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gia cố móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | 1m2 |
| 30 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,4896 | 1 m3 |
| 31 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | 1m2 |
| 32 | Gia công rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1438 | tấn |
| 33 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 34 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 35 | Gia công cửa đi thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0891 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4 | 1m2 |
| 37 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Bản lề cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,0631 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,0631 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 19000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,0631 | m3 |
| AA | Hạng mục chi phí chung | |||
| AB | Hạng mục chi phí chịu thuế tính trước | |||
| AC | Tổng cộng các hạng mục B thực hiện (I+II+III+IV+V) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi