Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201039565-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201039473
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 14:11:00 đến ngày 2020-10-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,215,162,080 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 35kV từ cột 1 đến cột 10 lộ 371E4.6 và từ cột 1 đến cột 41 lộ 379 E4.17 và các nhánh rẽ
B Phần dây dẫn, cách điện, phụ kiện đường dây
1 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23.077 mét
2 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 (Thí nghiệm mẫu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 mét
3 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 864 mét
4 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 (Thí nghiệm mẫu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 mét
5 Cách điện đứng, điện áp 22-35KV (Thí nghiệm 2% mẫu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 quả
6 Cách điện đứng 35kV polymer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 quả
7 Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 217 chuỗi
8 Cách điện treo đã lắp thành chuỗi (Thí nghiệm 2% mẫu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 chuỗi
9 Ghíp nhôm đa năng A25-240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103 cái
C Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Dây dẫn, AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21.966 mét
2 Dây dẫn, AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 822 mét
3 Sứ đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 quả
4 Chuỗi gốm 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 chuỗi
5 Chuỗi néo 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 chuỗi
6 Chuỗi thủy tinh 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178 chuỗi
7 Vận chuyển vật tư thu hồi về kho ( Ôtô vận tải trọng tải 5 tấn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
D Phần thí nghiệm
1 TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 quả
2 TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 217 chuỗi
3 Dây dẫn trần nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 mẫu
4 Dây dẫn trần nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
5 Thí nghiệm 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mẫu
6 Thí nghiệm 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 mẫu
E Đường dây 35kV từ cột 1 đến cột 10 lộ 373E4.6 và từ cột 1 đến cột 28 lộ 381 E4.17
F Phần dây dẫn, cách điện, phụ kiện đường dây
1 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17.007 mét
2 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 (Thí nghiệm mẫu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 mét
3 Cách điện đứng 35kV polymer Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 quả
4 Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 153 chuỗi
5 Cách điện treo đã lắp thành chuỗi (Thí nghiệm 2% mẫu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 chuỗi
6 Ghíp nhôm đa năng A25-240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105 cái
G Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Dây dẫn, AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16.188 mét
2 Sứ đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 quả
3 Chuỗi gốm 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 chuỗi
4 Chuỗi néo 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 chuỗi
5 Chuỗi thủy tinh 35kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135 chuỗi
6 Vận chuyển vật tư thu hồi về kho ( Ôtô vận tải trọng tải 5 tấn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
H Phần thí nghiệm
1 TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 quả
2 TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 153 chuỗi
3 Dây dẫn trần nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 mẫu
4 Thí nghiệm 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 mẫu
I Đường dây 0,4kV sau TBA Bản Nguyên 2
J Phần Móng cột, tiếp địa
1 Móng cột đơn M2H Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 móng
K Phần Đường dây 0,4kV
1 Dựng cột điện H7.5B Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
2 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 465 mét
3 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.013 mét
4 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 416 mét
5 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.578 mét
6 Dây cáp vặn xoắn AXLPE2x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 mét
7 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC 4x(25-95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 269 cái
8 Đai thép (20x0,7mm)+ Khóa đai inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 546 bộ
9 Tấm treo MT-ABC-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 273 cái
10 Ghip bọc (2BL-4HR) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 406 cái
11 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144 cái
12 Ghíp nhôm trần 3 bu lông A25-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 cái
13 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136 cuộn
14 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
16 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
L Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Cột H7,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
2 Dây AXLPE4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 416 mét
3 Dây AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 388 mét
4 Dây AXLPE4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 951 mét
5 Dây AXLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.371 mét
6 Dây AXLPE2x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 mét
M Phần thí nghiệm
1 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
2 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mẫu
3 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
4 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 mẫu
N Đường dây 0,4kV sau TBA Tân Dân 6
O Phần Đường dây 0,4kV
1 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 725 mét
2 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-ABC 4x(25-95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 cái
3 Đai thép (20x0,7mm)+ Khóa đai inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 bộ
4 Tấm treo MT-ABC-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 cái
5 Ghip bọc (2BL-4HR) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 cái
6 Đầu cốt xử lý đồng/nhôm AM-95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
P Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Dây AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 683 Mét
Q Phần thí nghiệm
1 Dây cáp vặn xoắn AXLPE4x95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->