Gói thầu: Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 70% Vay và 30% vốn công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 85 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 16:13:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,642,940,210 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.485,6 | mét |
| 2 | Cắt mặt đường dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.355,4 | mét |
| 3 | Đào bốc mặt đường nhựa (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,08 | m³ |
| 4 | Đào bốc mặt đường nhựa (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,1 | m³ |
| 5 | Đào bốc mặt đường BTXM (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,02 | m³ |
| 6 | Đào bốc mặt đường BTXM (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,96 | m³ |
| 7 | Bốc mặt đường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m² |
| 8 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 506,5 | m³ |
| 9 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 521,32 | m³ |
| 10 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,92 | m³ |
| 11 | Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,42 | m³ |
| 12 | Trải cát lót phui đào mương ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.307,13 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 3 cự ly 5km, xe 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.387,38 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, xe 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.100,74 | m³ |
| 15 | Bê tông canh chận mác 150 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,02 | m³ |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,38 | m² |
| 17 | Đổ đá 2 x 3 quanh chân trụ cứu hoả 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m³ |
| B | LẮP ĐẶT ỐNG VÀ PHỤ TÙNG | |||
| 1 | Ống nhựa 180 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.173 | mét |
| 2 | Ống nhựa 125 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.179 | mét |
| 3 | Ống gang 250 (ống mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | mét |
| 4 | Ống nhựa 200 uPVC (ống mồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 5 | Ống nhựa 180 HDPE (ống mồi + đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 6 | Ống nhựa 125 HDPE (ống mồi + đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | mét |
| 7 | Ống nhựa 150 uPVC (ống mồi + đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 8 | Ống nhựa 100 uPVC (ống mồi + đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | mét |
| 9 | Ống nhựa 50 HDPE (ống mồi + đặt mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 10 | Ống cơi OD 168 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 11 | Họng ổ khóa bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 12 | Tê 150 FF x 150 B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Tê 150 FF x 100 B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 14 | Tê 100 FF x 100 B (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 15 | Tê 250 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Tê 200 FF x 150 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tê 200 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Tê 150 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Tê 100 FF x 100 B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Kiềng lấy nước 100 x 40B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Van 150 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Van 100 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 23 | Van 50 BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Bù manchon 150 BF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 25 | Bù manchon 100 BF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 26 | Bù manchon 150 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 27 | Bù manchon 100 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 28 | Bù cái Ø50x40 BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Khuỷu 1/8 150 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 30 | Khuỷu 1/8 100 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | bộ |
| 31 | Khuỷu 1/8 150 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Khuỷu 1/8 100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 33 | Khuỷu 1/8 40 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Manchon MJ Ø150 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Manchon MJ Ø100 FF (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 36 | Manchon MJ Ø150 FF (nối ống HDPE-uPVC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 37 | Manchon MJ Ø100 FF (nối ống HDPE-uPVC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 38 | Manchon MJ 250 FF (P-M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 39 | Manchon MJ 250 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Manchon MJ Ø200 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Manchon MJ Ø150 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 42 | Manchon MJ Ø100 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 43 | Ống nối Ø40 FF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Bửng chận 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 45 | Bửng chận 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 46 | Túm 150 x 100 (dùng cho ống HDPE) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 47 | Nút bít Ø50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Ống nhựa 25 HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.242 | mét |
| 49 | Kiềng câu nước Ø180 x 3/4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | cái |
| 50 | Kiềng câu nước Ø125 x 3/4'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 654 | cái |
| 51 | Van cóc 3/4" x 25mm (nhập khẩu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 889 | cái |
| 52 | Van góc liên hợp 3/4" x 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 889 | cái |
| 53 | Trụ cứu hỏa 100 (sdl) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Nước thử áp (k =1,5 lần) + khử trùng (1 lần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | m³ |
| 55 | Nước sử dụng súc rửa ống (2,0 kg/cm²) 2 lần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.582 | m³ |
| 56 | Nước đấu nối ống ngánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 889 | m³ |
| C | THỬ ÁP LỰC | |||
| 1 | Thử áp lực ống nhựa 180 (L>500m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.173 | mét |
| 2 | Thử áp lực ống nhựa 125 (L>500m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.179 | mét |
| D | KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG CLOR BỘT | |||
| 1 | Khử trùng ống 180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.173 | mét |
| 2 | Khử trùng ống 125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.179 | mét |
| 3 | Ca máy phát điện lưu động - CS 30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ca |
| E | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM ( Eyc >155 MPa) | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường <=5cm (ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.863,2 | m² |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.518,6 | m² |
| 3 | Trải cán lớp đá dăm dày 55cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 770,84 | m³ |
| 4 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0 kg/m² (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.401,52 | m² |
| 5 | Rải BT nhựa hạt trung dày 7cm (trong lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.401,52 | m² |
| 6 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.264,72 | m² |
| 7 | Rải BT nhựa hạt mịn dày 5cm (trong và ngoài lòng phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.264,72 | m² |
| 8 | Vận chuyển nhựa cào bóc ra khỏi công trường 5km (ngoài phui) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | m³ |
| F | TÁI LẬP ĐƯỜNG / HẺM BTXM | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.809,09 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,75 | m³ |
| 3 | Đổ BT đá 1 x 2 mác 300 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,88 | m³ |
| G | TÁI LẬP LỀ BTXM | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1 | m³ |
| 2 | Đổ BT đá 1 x 2 mác 200 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1 | m³ |
| H | TÁI LẬP LỀ GẠCH | |||
| 1 | Trải cán lớp đá dăm loại 2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m³ |
| 2 | Đổ BT nền đá 1 x 2 mác 150 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m³ |
| 3 | Láng vữa xi măng mác 75 dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m² |
| 4 | Lát gạch terrazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m² |
| I | TÁI LẬP ĐƯỜNG, HẺM, LỀ ĐẤT | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | m² |
| 2 | Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m³ |
| 3 | Lấp bằng đất đá hiện hữu, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m² |
| 4 | Vệ sinh mặt đường, quét dọn đất dơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.224 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi