Gói thầu: Thi công xây lắp, hạng mục chung phần bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201040911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp, hạng mục chung phần bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 17:14:00 đến ngày 2020-10-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,249,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN NHÁNH VÀO THÔN NGHI LỘC | |||
| 1 | Đào hữu cơ, máy đào <=1,25m3, đất C1 (M) | 1,48 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3(M) | 0,367 | 100m3 | |
| 3 | Đào cấp đất cấp 2 | 230,28 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3(M) | 4,697 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng kè đất cấp 3 (M) | 1,221 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 6,259 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất trong kè , độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,317 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất ngoài kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,193 | 100m3 | |
| 9 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 9,305 | 100m2 | |
| 10 | Đất đồi K95 | 136,255 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 1,48 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp I | 1,48 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 2,3 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp II | 2,3 | 100m3 | |
| 15 | Cày xới khuôn đường | 3,24 | 100m3 | |
| 16 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 10,81 | 100m2 | |
| 17 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 3,21 | 100m3 | |
| 18 | Mua đất đắp nền K98 | 111,986 | m3 | |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 2,145 | 100m3 | |
| 20 | Cát vàng tạo phẳng | 0,322 | m3 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 214,53 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | 0,62 | 100m2 | |
| 23 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 30 | cái | |
| 24 | Bê tông chân cột tiêu | 2,07 | m3 | |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 64,89 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 185,4 | m2 | |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | 12,36 | m3 | |
| 28 | Ống nhựa PVC thoát nước | 3,99 | m | |
| 29 | Vải địa kỹ thuật bọc ống | 1,75 | m2 | |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 6,26 | m3 | |
| 31 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 25,06 | m3 | |
| 32 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 53,95 | m3 | |
| 33 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 4 | m2 | |
| B | ĐIẾM CANH ĐÊ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông sàn, cột bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 7,03 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng búa căn | 22,56 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 29,59 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp IV | 29,59 | 100m3 | |
| 5 | Đào bóc đất phong hóa bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,447 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,388 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | 1,5 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất đắp k95 (Hệ số nhân 1,13) | 130,7 | m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,153 | 100m3 | |
| 10 | Trồng cỏ | 1,288 | 100m2 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,447 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp I | 0,447 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 0,388 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp II | 0,388 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 4,62 | m3 | |
| 16 | Bê tông sản sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 6,97 | m3 | |
| 17 | Bê tông bệ để vật tư, bệ nằm đá 1x2, mác 250 | 1,33 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | 0,16 | m3 | |
| 19 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 250 | 17,28 | m3 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,46 | m3 | |
| 21 | Bê tông mặt sân trước điếm, đá 1x2, mác 250 | 2,32 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 6,25 | m3 | |
| 23 | Lót nilon tái sinh | 0,116 | 100m2 | |
| 24 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 24,85 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng vữa XM mác 75 | 42,11 | m3 | |
| 26 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 0,41 | m3 | |
| 27 | Xây bê tông không nung 6x10,5x22, xây bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,19 | m3 | |
| 28 | Vữa lót M50 dày 5cm | 0,17 | m3 | |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 6,25 | m2 | |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 3 | m2 | |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 36,64 | m2 | |
| 32 | Quét flinkote chống thấm mái | 53,13 | m2 | |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch men kính 400x400mm | 43,26 | m2 | |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 37,58 | m | |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 108,38 | m2 | |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 167,8 | m2 | |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 2,99 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 18,88 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 47,4 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 174,64 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 160,79 | m2 | |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,26 | 100m2 | |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | 0,16 | 100m2 | |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,504 | 100m2 | |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,069 | 100m2 | |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,03 | 100m2 | |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, | 0,022 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt sân | 0,021 | 100m2 | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái d=48mm | 0,006 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái d=76mm | 0,08 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt côn thu nước 90x76mm | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=76mm | 2 | cái | |
| 53 | Quả cầu chắn rác d90mm | 2 | cái | |
| 54 | Đai d76mm | 10 | cái | |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | 0,458 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,458 | tấn | |
| 57 | Thép neo xà gồ, thép đặc 14x14 | 19,25 | kg | |
| 58 | Đường hàn thép neo xà gồ, thép đặc 14x14 | 0,07 | 10m | |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 20,22 | m2 | |
| 60 | Lợp mái tôn Austnam dày 0,42mm | 0,468 | 100m2 | |
| 61 | Tôn úp nóc khổ B=60cm | 18,52 | m | |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, đường kính <=10 mm | 0,012 | tấn | |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, đường kính <=18 mm | 0,016 | tấn | |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 0,493 | tấn | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,113 | tấn | |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,57 | tấn | |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,037 | tấn | |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,004 | tấn | |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,023 | tấn | |
| 70 | Sản xuất cửa thép (thép hộp mạ kẽm 60x30x2mm) | 0,103 | tấn | |
| 71 | Sản xuất cửa thép (thép vuông đặc 14x14) | 0,122 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,92 | m2 | |
| 73 | Tôn tráng kẽm dày 2mm | 40,98 | kg | |
| 74 | Bản lề cối chôn tường | 26 | cái | |
| 75 | Khóa cửa Việt Tiệp | 1 | cái | |
| 76 | Chốt cửa | 7 | cái | |
| 77 | Tai móc khóa | 0,942 | kg | |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn cửa | 4,536 | m2 | |
| 79 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,128 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 5,4 | m2 | |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn hoa sắt cửa | 4,42 | m2 | |
| 82 | Vít + nở M8 (cái) | 40 | cái | |
| 83 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,8m | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,8m+ hồ lô | 2 | cái | |
| 85 | Quả hồ lô sứ | 2 | quả | |
| 86 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 14,51 | m | |
| 87 | Thanh nối cọc tiếp địa L40x4 | 4 | m | |
| 88 | Sản xuất cọc tiếp địa | 0,02 | tấn | |
| 89 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 2 | cọc | |
| 90 | Bu lông M10 x 80 | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, loại 1 bóng | 5 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đôi | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đơn | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 5 | cái | |
| 95 | Lắp đặt aptomat 32A-2P | 1 | cái | |
| 96 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Oát kế | 1 | cái | |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 6 | m | |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn | 26,05 | m | |
| C | ĐOẠN ĐIỀU CHỈNH PHƯƠNG ÁN ĐƯỜNG GOM SANG PHƯƠNG ÁN MỞ RỘNG MẶT ĐÊ | |||
| 1 | Đào hữu cơ đất cấp 1 | 8,94 | 100m3 | |
| 2 | Đào cấp, đào nền đào hè, đào khuôn đường | 23,784 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 108,77 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | 8,94 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp I | 8,94 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | 23,784 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp II | 23,784 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | 1,088 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo, đất cấp IV | 1,088 | 100m3 | |
| 10 | Đắp đất hè đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 76,25 | 100m3 | |
| 11 | Đất đồi K95 | 8.616,872 | m3 | |
| 12 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 10,96 | 100m3 | |
| 13 | Mua đất đắp nền K98 | 1.272,021 | m3 | |
| 14 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I | 10,27 | 100m3 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 9,13 | 100m3 | |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 86,25 | 100m2 | |
| 17 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 86,25 | 100m2 | |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 2mm. | 117,53 | m2 | |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | 96,6 | m2 | |
| 20 | Biển báo phản quang hình tròn cạnh 700mm | 2 | cái | |
| 21 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 700mm | 4 | cái | |
| 22 | Cột biển báo đường kính 88,3mm | 18 | m | |
| 23 | Làm chân cột biển báo | 6 | cái | |
| 24 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 112 | cái | |
| 25 | Bê tông chân cột tiêu | 7,728 | m3 | |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 5,23 | 100m2 | |
| 27 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 5,23 | 100m2 | |
| 28 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I | 0,785 | 100m3 | |
| 29 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | 2.141,62 | m2 | |
| 30 | Đắp cát vàng tạo phẳng | 107,08 | m3 | |
| 31 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | 2,14 | 100m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ bê tông móng | 1,4 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 21,76 | m3 | |
| 34 | Lớp vữa dày 2cm, vữa XM M100 | 182,5 | m2 | |
| 35 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng | 598,99 | m | |
| 36 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26 cm | 102,92 | m | |
| 37 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | 210,57 | m2 | |
| 38 | Lớp vữa dày 2cm, vữa XM M100 | 210,57 | m2 | |
| 39 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 37,99 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ bê tông móng | 1,25 | 100m2 | |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 13,81 | m3 | |
| 42 | Đào rãnh, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (M) | 4,72 | 100m3 | |
| 43 | Lớp cát đệm móng công trình | 34,83 | m3 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 104,49 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 2,21 | 100m2 | |
| 46 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 111,16 | m3 | |
| 47 | Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 504,25 | m2 | |
| 48 | Bê tông cổ rãnh, cổ ga, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 49,38 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ bê tông cổ rãnh | 5,95 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép bê tông ga, rãnh nước, ĐK <=10mm | 0,126 | tấn | |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | 45,1 | m3 | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 4,432 | tấn | |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 2,4 | 100m2 | |
| 54 | Lắp đặt bản rãnh | 740 | cái | |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,33 | 100m3 | |
| 56 | Lớp cát đệm móng công trình | 3,48 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,29 | 100m2 | |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 10,44 | m3 | |
| 59 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 8,12 | m3 | |
| 60 | Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 41,76 | m2 | |
| 61 | Bê tông cổ rãnh, cổ ga, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | 6,96 | m3 | |
| 62 | Ván khuôn gỗ bê tông cổ rãnh | 0,759 | 100m2 | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép bê tông ga, rãnh nước, ĐK <=10mm | 0,472 | tấn | |
| 64 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | 1,39 | m3 | |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,116 | 100m2 | |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,194 | tấn | |
| 67 | Lắp đặt nắp ga | 58 | cái | |
| 68 | Mua và lắp dựng bộ nắp ga và lưới chắn rác | 58 | bộ | |
| D | HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cát vàng tạo phẳng | 21,186 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 111,612 | m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 1,487 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi