Gói thầu: THi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201041514-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng
Tên gói thầu THi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201009455
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 22:47:00 đến ngày 2020-10-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,196,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Giao thông
1 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 43,1879 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Như trên 3,0266 100m3
3 Đất cấp 3 Như trên 135,0842 100m3
4 Đào xúc đất , đất cấp III Như trên 135,0842 100m3
5 Vận chuyển đất Như trên 1.350,842 10m3/1km
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Như trên 23,2431 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Như trên 86,5474 100m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Như trên 11,7391 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Như trên 4,9678 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Như trên 5,303 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Như trên 31,1974 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Như trên 31,1974 100m2
13 Mua BTNC 19 (hàm lượng 4%) Như trên 518,5008 tấn
14 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Như trên 27,56 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 1,778 100m2
16 Bó vỉa thẳng hè đường 26x23x100 Như trên 706 m
17 Bó vỉa thẳng hè đường 26x23x50 Như trên 183 m
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,9884 100m2
19 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Như trên 14,83 m3
B Hạng mục 2: Thoát nước mưa
1 Đào móng công trình, đất cấp III Như trên 11,6122 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Như trên 17,55 m3
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Như trên 100 cái
4 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Như trên 283 cái
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Như trên 214 cái
6 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm, tải trọng HL93 Như trên 50 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Như trên 50 mối nối
8 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm, tải trọng HL93 Như trên 5,5 đoạn ống
9 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm, tải trọng VH Như trên 136 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Như trên 142 mối nối
11 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m, đường kính D1000mm, tải trọng HL93 Như trên 12 đoạn ống
12 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m, đường kính D1000mm, tải trọng VH Như trên 95 đoạn ống
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Như trên 107 mối nối
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Như trên 1,0437 100m3
15 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Như trên 5,9325 100m3
16 Đào móng công trình, đất cấp III Như trên 7,3988 100m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Như trên 11,68 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 1,0024 100m2
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Như trên 20,45 m3
20 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Như trên 62,87 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Như trên 275,58 m2
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,3485 100m2
23 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Như trên 11,0585 m3
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Như trên 1,4753 tấn
25 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Như trên 0,787 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Như trên 0,787 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Như trên 58 cấu kiện
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Như trên 25 cái
29 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Như trên 5,3213 100m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0397 100m2
31 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Như trên 1,3471 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,1693 100m2
33 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Như trên 4,82 m3
34 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Như trên 9,65 m3
35 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Như trên 13,2 m3
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Như trên 50,78 m2
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,3339 100m2
38 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Như trên 6,5912 m3
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Như trên 0,8546 tấn
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Như trên 1,2591 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Như trên 1,2591 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Như trên 104 cấu kiện
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Như trên 44 cấu kiện
44 Song chắn rác gang cầu KT khung: 570x355x40mm, KT nắp 520x330x25mm, tải trọng 12,5 tấn Như trên 44 cái
45 Đào móng công trình, đất cấp III Như trên 4,8307 100m3
46 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Như trên 24,864 m3
47 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Như trên 24,864 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,592 100m2
49 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Như trên 104,192 m3
50 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Như trên 473,6 m2
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,162 100m2
52 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Như trên 1,2 m3
53 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Như trên 0,1746 tấn
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Như trên 60 cấu kiện
55 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,85 Như trên 2,3443 100m3
C Hạng mục 3: Thoát nước thải
1 Đào móng công trình, đất cấp III Như trên 3,627 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 400mm (SN4) Như trên 2,36 100m
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 400mm (SN6.3) Như trên 0,82 100m
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Như trên 2,7962 100m3
5 Đào móng công trình, đất cấp III Như trên 1,4378 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Như trên 3,69 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như trên 0,5953 100m2
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Như trên 3,69 m3
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Như trên 4,05 m3
10 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Như trên 17,96 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Như trên 64,01 m2
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Như trên 0,096 100m2
13 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Như trên 2,4 m3
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Như trên 0,3048 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Như trên 0,3619 tấn
16 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Như trên 0,3619 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Như trên 24 cấu kiện
18 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Như trên 0,9606 100m3
19 Vận chuyển đá dăm Như trên 1,3532 10m3/1km
D Hạng mục 4: San nền
1 San đầm đất Như trên 43,1879 100m3
2 San đầm đất , độ chặt yêu cầu K=0,85 Như trên 69,1743 100m3
3 Đất cấp 3 Như trên 63,0467 100m3
4 Đào xúc đất , đất cấp III Như trên 63,0467 100m3
5 Vận chuyển đất Như trên 630,467 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->