Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041511-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041509 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 22:29:00 đến ngày 2020-10-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 777,007,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4KV sau TBA Cự Thắng 1 | |||
| B | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 2 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| C | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 3 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi dọc tuyến XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 6 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.817 | mét |
| 7 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.610 | mét |
| 8 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | quả |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | mét |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 283 | mét |
| 11 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 667 | mét |
| 12 | Đầu cốt sử lý đồng/nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 15 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 16 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | bộ |
| 17 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | cái |
| 18 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm trần 3BL (A25-150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | cái |
| 20 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 21 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cuộn |
| 23 | Ghip đấu nối xuống hòm công tơ (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 620 | cái |
| D | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 3 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà néo trên cột bê tông ly tâm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 5 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.602 | mét |
| 7 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.534 | mét |
| 8 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 266 | mét |
| 9 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 634 | mét |
| 10 | Cáp xuất tuyến PVC(3M50+M35) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | mét |
| 11 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | quả |
| 12 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng ô tô 5tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| E | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 5 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | quả |
| 7 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | VT |
| F | Đường dây 0,4kV sau TBA Tất Thắng 4 | |||
| G | Phần Móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| H | Phần Đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 413 | mét |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 705 | mét |
| 5 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 6 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 7 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134 | bộ |
| 8 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136 | cái |
| 10 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm trần 3BL (A25-150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 12 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cuộn |
| 15 | Di chuyển hòm CH1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hòm |
| 16 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | hòm |
| 17 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | hòm |
| 18 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hòm |
| 19 | Di chuyển tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | Ghip đấu nối xuống hòm công tơ (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208 | cái |
| 21 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 22 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| I | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cột |
| 2 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 388 | mét |
| 3 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 668 | mét |
| 4 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng ô tô 5tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| J | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi