Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201041993-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Yên Bái
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201041930
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL do NPC cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 10:59:00 đến ngày 2020-10-23 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,801,280,310 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V HSMT 292,1356 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V HSMT 71,7878 m2
3 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 Chương V HSMT 326,7389 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 Chương V HSMT 4,2534 m2
5 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 Chương V HSMT 19,008 m2
6 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 33,485 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V HSMT 859,444 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V HSMT 431,391 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V HSMT 118,32 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V HSMT 0,6402 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 859,444 m2
12 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M50 Chương V HSMT 431,391 m2
13 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Chương V HSMT 197,2 m2
14 Trát trần, vữa XM M75 Chương V HSMT 47,328 m2
15 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Chương V HSMT 45,7504 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V HSMT 61,5264 m2
17 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Chương V HSMT 412,8 m2
18 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - ngói các loại Chương V HSMT 0,381 1000 viên
19 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - ngói các loại Chương V HSMT 0,381 1000 viên
20 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V HSMT 6,2128 100m2
21 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V HSMT 8,195 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V HSMT 1,1832 100m2
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m. Chương V HSMT 4,1806 100m2
24 Gia công cửa sắt, hoa sắt. Gia công khung inox cửa sổ 15x15x1.0mm Chương V HSMT 146,8264 kg
25 Vệ sinh mái, rêu mốc trước khi quét chống thấm Chương V HSMT 322,9141 m2
26 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 Chương V HSMT 322,9141 m2
27 Máng thu nước inox bao quanh mái Chương V HSMT 78 m
28 Phễu thu nước inox từ máng xuống ống thoát D110 Chương V HSMT 12 cái
29 Gia công xà gồ thép hộp Chương V HSMT 1,1059 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 1,1059 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 4,128 100m2
32 Thi công trần nhôm Pu Chương V HSMT 330,9923 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 867,92 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 723,771 m2
35 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm + Phụ kiện Chương V HSMT 35,84 m2
36 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm + Phụ kiện Chương V HSMT 32,764 m2
37 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm Chương V HSMT 0,65 100m
38 Lắp cút nhựa hàn PPR D20 Chương V HSMT 10 cái
39 Lắp T nhựa hàn PPR D20 Chương V HSMT 5 cái
40 Lắp cút nhựa hàn PPR ren trong D20 Chương V HSMT 6 cái
41 Lắp mang xông nhựa hàn PPR D20 Chương V HSMT 8 cái
42 Lắp kép inox D20 Chương V HSMT 10 cái
43 Lắp đặt vòi rửa + Xi phông Chương V HSMT 1 cái
44 Lắp đặt van chặn D20 Chương V HSMT 1 cái
45 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V HSMT 1 bộ
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V HSMT 1 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V HSMT 1 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa bát Chương V HSMT 1 bộ
50 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V HSMT 1 bộ
51 Lắp đặt gương soi Chương V HSMT 1 cái
52 Lắp đặt kệ kính Chương V HSMT 1 cái
53 Lắp đặt giá treo Chương V HSMT 1 cái
54 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V HSMT 1 cái
55 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V HSMT 1 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x1,5mm2 Chương V HSMT 370 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x2,5mm2 Chương V HSMT 270 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x4mm2 Chương V HSMT 23 m
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 22 cái
60 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 8 cái
61 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 8 cái
62 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 55 bộ
63 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led 60x60 Chương V HSMT 2 bộ
64 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí ốp nổi Chương V HSMT 8 bộ
65 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 7 bộ
66 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V HSMT 1 bộ
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V HSMT 580 m
68 Lắp đặt bảng điện Chương V HSMT 7 cái
69 Lắp đặt cầu chì Chương V HSMT 7 cái
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V HSMT 7 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V HSMT 1,116 100m
72 Chếch Chương V HSMT 24 cái
73 Cút 110 Chương V HSMT 12 cái
74 Gia công kim thu sét dài 1m Chương V HSMT 8 cái
75 Lắp đặt kim thu sét dài 1m Chương V HSMT 8 cái
76 Gia công kim thu sét dài 1,5m Chương V HSMT 3 cái
77 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Chương V HSMT 3 cái
78 Dây thu sét D10 Chương V HSMT 282,8 m
79 Ống nhựa bảo vệ dây thu sét Chương V HSMT 74,4 m
80 Gia công cọc tiếp địa bằng thép góc L63x63x2,5m Chương V HSMT 12,5 m
81 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V HSMT 9,6 m3
82 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V HSMT 0,096 100m3
83 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V HSMT 36,1001 m3
84 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V HSMT 36,1001 m3
85 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V HSMT 36,1001 m3
86 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V HSMT 36,1001 m3
B NHÀ KHO
1 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V HSMT 21,6 m2
2 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 21,6 m2
3 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V HSMT 2,16 m2
4 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 2,16 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 72,408 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 98,136 m2
C NHÀ BẾP
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V HSMT 16,0854 m2
2 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 Chương V HSMT 16,0854 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 48,456 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 59,768 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V HSMT 1,05 m2
6 Đục tạo nhám, liên kết mặt bàn cũ-mới Chương V HSMT 0,5 md
7 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V HSMT 0,066 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 2,4 m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bàn bếp Chương V HSMT 0,007 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V HSMT 0,0083 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,05 m3
12 Lát đá bề mặt bồn bếp Chương V HSMT 0,74 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 2,46 m2
14 Thay thế chậu rửa inox ( chậu đôi) Chương V HSMT 1 cái
15 Gia công cửa sắt, hoa sắt. Gia công khung inox cửa sổ 15x15x1.0mm Chương V HSMT 14,6952 kg
16 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm Chương V HSMT 2,52 m2
17 Gia công lắp dựng sổ đi nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm Chương V HSMT 2,08 m2
18 Gia công lắp dựng cửa bếp nhôm hệ Chương V HSMT 2,108 m2
D SÂN RỬA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V HSMT 0,9225 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,1025 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 0,2977 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 2,706 m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V HSMT 1,148 m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V HSMT 0,0209 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V HSMT 0,0357 tấn
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,3647 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 1,1019 m3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 10 cái
E SÂN SAU
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V HSMT 1,9842 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V HSMT 0,1954 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 0,9687 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V HSMT 5,1816 m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 3,4936 m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V HSMT 0,0184 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga Chương V HSMT 0,0211 100m2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V HSMT 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->